Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Nâng cấp tuyến đường giao thông nông thôn Long Bắc, xã Kỳ Châu, huyện Kỳ Anh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Nâng cấp tuyến đường giao thông nông thôn Long Bắc, xã Kỳ Châu, huyện Kỳ Anh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã, huy động từ nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 23:28:00 đến ngày 2020-03-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,079,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG |
|||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Có CDKT kèm theo | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Có CDKT kèm theo | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công | Có CDKT kèm theo | 13,9815 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy | Có CDKT kèm theo | 2,6565 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng thủ công | Có CDKT kèm theo | 3,783 | m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy | Có CDKT kèm theo | 0,7188 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 18,589 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 3,5319 | 100m3 |
| 7 | Đào phá mặt đường bê tông cũ hư hỏng bằng máy đào 1,25 m3 | Có CDKT kèm theo | 0,6789 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 0,6988 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 13,2768 | 100m3 |
| 10 | Đất cần để đắp K95 (giá đất trên phương tiện 38.000đ/m3) | Có CDKT kèm theo | 1.800,3368 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 15,7924 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 15,7924 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 0,2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 15,7924 | 100m3 |
| 14 | Đất cấp 1 vc đi đổ | Có CDKT kèm theo | 279,63 | m3 |
| 15 | Đất cấp 2 vc đi đổ | Có CDKT kèm theo | 447,44 | m3 |
| 16 | Đào mặt đường cũ | Có CDKT kèm theo | 67,89 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Có CDKT kèm theo | 2,7963 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Có CDKT kèm theo | 2,7963 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 4,4744 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 4,4744 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển mặt đường cũ bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Có CDKT kèm theo | 0,6789 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển mặt đường cũ bằng ô tô 7T tự đổ 1,5km tiếp theo, cự ly <=2km | Có CDKT kèm theo | 0,6789 | 100m3 |
| 23 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Có CDKT kèm theo | 8,821 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 150m | Có CDKT kèm theo | 8,821 | 100m2 |
| 25 | Trải bạt xác rắn (NC theo AL.16122) | Có CDKT kèm theo | 3.467,55 | m2 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Có CDKT kèm theo | 2,4885 | 100m3 |
| 27 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Có CDKT kèm theo | 2,7403 | 100m2 |
| 28 | Bù vênh mặt đường bằng BTXM, M250, đá 1x2, dày trung bình 5,0cm | Có CDKT kèm theo | 90,4265 | m3 |
| 29 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 693,51 | m3 |
| 30 | khe giản | Có CDKT kèm theo | 109,8203 | m |
| 31 | khe co | Có CDKT kèm theo | 549,1017 | m |
| 32 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Có CDKT kèm theo | 599,02 | m |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 0,175 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 1,225 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,098 | 100m2 |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Có CDKT kèm theo | 34,58 | m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ bằng búa căn | Có CDKT kèm theo | 14 | m3 |
| 41 | Đào đất hố móng bằng thủ công ( 10%) | Có CDKT kèm theo | 6,849 | m3 |
| 42 | Đào đất hố móng bằng máy ( 90%) | Có CDKT kèm theo | 0,6164 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 0,6849 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 0,6849 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 0,4452 | 100m3 |
| 46 | Đất cần để đắp K95 (giá đất trên phương tiện 38000đ/m3) | Có CDKT kèm theo | 57,3507 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,5031 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,5031 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển 0,2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,5031 | 100m3 |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Có CDKT kèm theo | 13,45 | m3 |
| 51 | Bê tông tường thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 14,69 | m3 |
| 52 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 23,26 | m3 |
| 53 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 3,37 | m3 |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản cống đá 1x2, M200 | Có CDKT kèm theo | 5,14 | m3 |
| 55 | Bê tông lớp phủ mặt cống M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,35 | m3 |
| 56 | Nhựa đường lỗ chốt | Có CDKT kèm theo | 87,3 | Kg |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1041 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, mố ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0409 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1284 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Có CDKT kèm theo | 0,2936 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Có CDKT kèm theo | 0,2565 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn tại chổ | Có CDKT kèm theo | 1,8839 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, | Có CDKT kèm theo | 21 | cái |
| 64 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 50,8 | m3 |
| 65 | Cốt thép mương, trụ chống, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,9535 | tấn |
| 66 | Ván khuôn bờ mương | Có CDKT kèm theo | 8,218 | 100m2 |
| 67 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Có CDKT kèm theo | 31,02 | m2 |
| 68 | Đào móng thi công cột chống, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 80,78 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng khối lượng đào) | Có CDKT kèm theo | 74,8 | m3 |
| 70 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,575 | m3 |
| 71 | Ván khuôn mương | Có CDKT kèm theo | 0,065 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 | Có CDKT kèm theo | 1,39 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1325 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,309 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 76 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 11,7 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 4,5 | m3 |
| 78 | Mua đất | Có CDKT kèm theo | 5,7969 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,0509 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,0509 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển 0,2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,0509 | 100m3 |
| 82 | Xây tường chắn bằng đá hộc vữa XM M100 | Có CDKT kèm theo | 5,7 | m3 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Có CDKT kèm theo | 0,65 | m3 |
| 84 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Có CDKT kèm theo | 0,0173 | tấn |
| 85 | Ván khuôn xà mũ mố | Có CDKT kèm theo | 0,0284 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi