Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338549-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200310869
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 170 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 11:58:00 đến ngày 2020-03-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,805,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4755 10m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,2302 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2071 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6244 100m3
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,225 m3
6 Lát gạch Terrazo 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 101,5 m2
7 Đánh cây bóng mát,cây cảnh. Đất thịt pha cát,cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1cây
8 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình. Đất thịt pha cát,cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm. Phạm vi vận chuyển từ 201m trở lên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1cây
9 Đào hố trồng cây. Hố <= 80x80x80 cm. Đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1hố
10 Trồng cây bóng mát,cây cảnh. Đất thịt pha cát, cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1cây
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,3802 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1151 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,2112 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3248 tấn
15 Bạt để đúc cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 327 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,7495 100m2
17 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4889 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4889 tấn
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông, số lượng bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 205,9505 tấn
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông, số lượng bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 205,9505 tấn
21 Vận chuyển cọc bê tông từ bãi đúc cọc về công trình, bằng ô tô trong phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,5951 10tấn/km
22 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109 1 mối nối
23 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,3625 100m
24 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5885 100m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,675 m3
26 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,675 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0267 100m3
28 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,9433 m3
29 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1622 100m2
30 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2082 100m2
31 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4519 m3
32 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3101 100m2
33 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4659 tấn
34 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,157 tấn
35 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6562 tấn
36 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,9293 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3559 100m2
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5777 tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6031 tấn
40 Bê tông dầm móng, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,687 m3
41 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3726 m3
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,8011 m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4982 100m3
44 Đắp cát công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5313 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7805 100m3
46 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,4939 m3
47 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3634 m3
48 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,9335 m3
49 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m2
50 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 m3
51 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0402 100m2
52 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1263 tấn
53 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0561 tấn
54 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5571 m3
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5817 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,56 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,56 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,3776 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,3776 m2
60 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,857 m2
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0504 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5436 tấn
64 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
65 Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9737 100m2
66 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9426 tấn
67 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0124 tấn
68 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3215 tấn
69 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,3071 m3
70 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3968 100m2
71 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,899 tấn
72 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4099 tấn
73 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,648 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,8375 m3
75 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,0786 100m2
76 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,2432 tấn
77 Bê tông sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106,6067 m3
78 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9472 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,152 m2
80 Bu lông M12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 cái
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9472 tấn
82 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7449 100m2
83 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4208 tấn
84 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2468 m3
85 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1094 100m2
86 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8396 tấn
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2034 m3
88 Bê tông lót móng thang bộ, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1604 m3
89 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0076 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5117 m3
91 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2283 100m2
92 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0498 tấn
93 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2999 tấn
94 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4574 m3
95 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8222 100m2
96 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1143 tấn
97 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170,7634 m3
98 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Tường thu hồi, chắn mái) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5791 m3
99 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Lan can, tường chắn bậc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3967 m3
100 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,368 m3
101 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,9529 m3
102 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 541,7241 m2
103 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Lan can, tường chắn bậc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,1216 m2
104 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.034,4943 m2
105 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 285,9793 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,166 m2
107 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 565,3772 m2
108 Trát trần, cầu thang vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 991,693 m2
109 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,8 m
110 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,4 m
111 Kẻ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,3 m
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.933,087 m2
113 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 541,7241 m2
114 Kẻ rãnh sâu 15mm rộng 20mm A250 của dốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,92 m
115 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 742,2167 m2
116 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,9099 m2
117 Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, gạch 300x450 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 253,2075 m2
118 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,6228 m2
119 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Chân tường) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,909 m2
120 Công tác ốp gạch vào chân tường bằng gạch thẻ đỏ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,909 m2
121 Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 447,5073 m2
122 Lát gạch lá nem chống nóng 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189,2462 m2
123 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 179,3776 m2
124 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm-inox 304 chống nước (đã bao gồm phụ liện đi kèm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,6013 m2
125 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Bậc cầu thang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,168 m3
126 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,808 m2
127 Nẹp mũi bậc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 167,84 md
128 Sản xuất lan can bằng inox 304 (Lan can cầu thang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 292,0284 kg
129 Trụ đứng inox D102 cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,0138 m2
131 Sản xuất lan can bằng inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.054,2718 kg
132 Chi tiết liên kết Inox vào tường cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,2 cái
133 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,1552 m2
134 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường bê tông, chiều dài ống <=350mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
135 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 (Tam cấp, bục giảng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4152 m3
136 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0114 100m2
137 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,96 m3
138 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8278 m3
139 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,1287 m2
140 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8448 m2
141 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8448 m2
142 Ván khuôn móng dài, bệ máy (Ram rốc cho người khuyết) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0068 100m2
143 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0643 m3
144 Sản xuất lan can inox H15x15x0.8ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 409,238 kg
145 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,2 m2
146 Bậc thang lên mái D18 bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3523 kg
147 Chi tiết liên kết Inox vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
148 Lắp dựng thang lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,45 m2
149 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,5316 m2
150 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3454 m2
151 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3454 m2
152 Cửa đi 2 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,88 m2
153 Cửa đi 1 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m2
154 Cửa sổ 2 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,12 m2
155 Cửa sổ1 cánh mở lật (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,16 m2
156 Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,12 m2
157 Sản xuất cửa lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 1m2
158 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 m2
159 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,16 m2
160 Lắp dựng Vách kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,12 m2
161 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7877 100m2
162 Xối tôn chắn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,4 m
163 Tôn úp mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,22 md
164 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5568 100m2
165 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
167 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
169 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D50x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
170 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D50x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
171 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
172 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
174 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D50x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
175 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D50x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
176 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
177 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
178 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
181 Lắp đặt cút thu PPR D40x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
182 Lắp đặt cút thu PPR D32x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
183 Lắp đặt cút ren trong PPR D20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
184 Lắp đặt tê kẽm D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
185 Rắc co D50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
186 Rắc co D40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
187 Rắc co D32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
188 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
189 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
190 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
191 Lắp đặt van phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
192 Lắp nút bịt có ren, đường kính nút bịt d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
193 Lắp đặt măng xông PPR d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
194 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 bộ
195 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
196 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
197 Lắp đặt Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
198 Xi phong chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
199 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
200 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
201 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
202 Xi phong tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
203 Van ấn xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
204 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
205 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
206 Máy bơm nước: P=1,5KW, Q=4,5-21m3/h; H=14.1-24,7m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
207 Lắp đặt ống UPVC Class2-D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
208 Lắp đặt ống UPVC Class2-D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 100m
209 Lắp đặt ống UPVC Class2-D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 100m
210 Lắp đặt ống UPVC Class2-D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
211 Lắp đặt tê thông tắc UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
212 Lắp đặt tê thông tắc UPVC - D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
213 Lắp đặt tê 90 độ UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
214 Lắp đặt tê 90 độ UPVC - D60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
215 Lắp đặt Y thu 45 độ UPVC - D110x60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
216 Lắp đặt Y thu 45 độ UPVC - D90x60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
217 Lắp đặt Y thu 45 độ UPVC - D60x42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
218 Lắp đặt Y đều 45 độ UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
219 Lắp đặt Y đều 45 độ UPVC - D60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
220 Lắp đặt Y đều 45 độ UPVC - D42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
221 Lắp đặt cút 90 độ UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
222 Lắp đặt cút 90 độ UPVC - D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
223 Lắp đặt cút 90 độ UPVC - D60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
224 Lắp đặt cút 90 độ UPVC - D42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
225 Lắp đặt côn thu UPVC D110x60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
226 Lắp đặt côn thu UPVC D90x60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
227 Lắp đặt côn thu UPVC D60x42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
228 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
229 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
230 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
231 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
232 Lắp nút bịt UPVC, đường kính nút bịt d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
233 Lắp nút bịt UPVC, đường kính nút bịt d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
234 Lắp đặt măng xông nhựa d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
235 Lắp đặt măng xông nhựa d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
236 Lắp đặt phễu thu đường kính D75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
237 Lắp đặt ống UPVC Class2-D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 100m
238 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
239 Lắp đặt măng xông nhựa d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
240 Quả cầu chắn rác D125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 quả
241 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x16)+(1X10)mm2-E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
242 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
243 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCB 3P-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
244 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCB 3P-30A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
245 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCB 3P-20A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
246 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 10m
247 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,025 m3
248 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,725 m3
249 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 m3
250 Xếp gạch không nung KT 6x10,5x22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 613,6364 viên
251 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7 m3
252 Lưới báo hiệu cáp khổ 30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 md
253 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,35 m3
254 Lát gạch Terrazo 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,5 m2
255 Lắp ống luồn cáp HDPE D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
256 Phụ kiện lắp tủ điện tổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
257 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0203 100m3
258 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2-E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m
259 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
260 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 2P-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
261 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 2P-20A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
262 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 1P-6A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
263 Hộp điện mặt đế nhựa, đế sắt chìm loại E4FC 2/4L Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
264 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
265 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
266 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x6)x(1x6)MM2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 m
267 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (2x2.5)+(1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 528 m
268 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (2x1.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 728 m
269 Bộ đèn chao máng học đường 220V/2x18W(Tube Led) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 bộ
270 Bộ đèn chiếu sáng bảng 220V/1x18W(Tube Led) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
271 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1.4m-80W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
272 Lắp đặt đèn gắn tường 1x36W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
273 Lắp đặt đèn ốp trần 32W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 bộ
274 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc bốn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
275 Lắp đặt công tắc đôi + hộp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
276 Lắp đặt công tắc đôi : Loại 1 cực; loại đảo chiều + hộp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
277 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49 cái
278 Hộp nối dây âm tường cho công tắc, ổ cắm, hộp nối dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 hộp
279 Ống luồn dây D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 752 m
280 Ống luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 528 m
281 Ống luồn dây D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 m
282 Ống luồn dây D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m
283 Cọc đồng tiếp địa D16 - L2.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cọc
284 Cáp đồng tiếp địa Cu/PVC-M16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
285 Đóng cọc đồng tiếp địa L63x63xx6-L2,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
286 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
287 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
288 Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
289 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại bản 40x4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m
290 Chân bật D8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
C CẢI TẠO TẦNG 1 NHÀ LỚP HỌC CHỨC NĂNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0604 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2838 m3
3 Phá dỡ tay vịn cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9313 m2
4 Phá dỡ gạch lát 1 bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7605 m2
5 Tháo dỡ cửa xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,064 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,064 m3
7 Tháo ống thoát nước tiếp giáp với nhà 4 tầng xây mới trục 1 và trục C Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
8 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6 m2
9 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ S1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6 m2
10 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cửa kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 16km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4082 đ/m3
12 Dọn vệ sinh nền trước khi cải tạo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,744 100m2
13 Đắp cát công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7163 100m3
14 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,7546 m3
15 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350,4024 m2
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0424 m3
17 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3257 m2
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,7855 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1948 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0534 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0975 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7147 m3
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0498 tấn
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,777 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,436 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,013 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 412,646 m2
28 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,723 m2
29 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,1 m
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,1 m
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5789 m3
32 Đắp cát công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0253 100m3
33 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5284 m3
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x500 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2624 m2
35 Đắp vữa xi măng M75 dày 2cm trang trí lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,25 m2
36 Sản xuất tay vịn lan can inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,3864 kg
37 Chi tiết liên kết Inox vào tường cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 Cái
38 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,906 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 576,682 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 281,8266 m2
41 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9622 m3
42 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6548 m3
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,809 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9052 m2
45 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,7216 m2
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3925 100m2
47 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2075 tấn
48 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5618 m3
49 Cửa đi 2 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,16 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,84 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81 m2
52 Lắp tận dụng lại trụ lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
53 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,794 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,8994 m2
55 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,84 m2
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0043 m3
57 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3348 m3
58 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9279 m3
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5696 m2
60 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,6987 m2
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
64 Đổ đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0128 m3
65 Hộp điện mặt đế nhựa, đế sắt chìm loại E4FC 2/4L Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
66 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 2P-40A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
67 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 2P-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x6)+(1x6)mm2-E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (2x2.5)+(1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 245 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (2x1.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 356 m
74 Bộ đèn chiếu sáng bảng 220V/2x18W(Tube Led) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
75 Bộ đèn chao máng học đường 220V/2x18W(Tube Led) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
76 Bộ đèn chiếu sáng bảng 220V/1x18W(Tube Led) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1.4m-80W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
78 Lắp đặt đèn ốp trần 32W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
79 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc bốn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
80 Lắp đặt công tắc đôi : Loại 1 cực; loại đảo chiều + hộp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 Lắp đặt công tắc đôi + hộp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
83 Hộp nối dây âm tường cho công tắc, ổ cắm, hộp nối dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 hộp
84 Ống luồn dây D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188 m
85 Ống luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 245 m
86 Ống luồn dây D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115 m
87 Máng ghen 16x14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
D NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,287 m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,678 m3
3 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2933 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1704 100m2
5 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3789 100m2
6 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5037 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6076 m3
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0145 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2156 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1009 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4333 tấn
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3379 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0779 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,222 100m3
15 Đắp cát công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1215 100m3
16 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6073 m3
17 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,022 m3
18 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
19 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0094 100m2
20 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0568 tấn
21 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0396 tấn
22 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0301 100m2
23 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5198 m3
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7867 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,75 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,75 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,003 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,003 m2
29 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5035 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0276 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1772 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
33 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
34 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1901 100m2
35 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 tấn
36 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1975 tấn
37 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0454 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3604 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6363 m3
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1073 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4353 tấn
42 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,31 100m2
43 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2344 tấn
44 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0564 100m2
46 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0287 tấn
47 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2774 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,021 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0938 m3
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0084 tấn
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,7103 m3
52 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2017 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,824 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,193 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,882 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,9148 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 m2
58 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm-inox 304 chống nước (đã bao gồm phụ liện đi kèm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m2
59 Đắp XM mác 75 dày 2cm trang trí lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,66 m
61 Sản xuất lan can bằng inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,2939 kg
62 Chi tiết liên kết Inox vào tường cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
63 Lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4752 m2
64 Cửa đi 1 cánh mở quay (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,96 m2
65 Cửa sổ1 cánh mở lật (cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
66 Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,94 m2
68 Sản xuất hoa sắt inox H15x15x0.8ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,256 kg
69 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,5678 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,183 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,6517 m2
72 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,24 m2
73 Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,415 m2
74 Lát gạch lá nem chống nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,48 m2
75 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,824 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121,9898 m2
77 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 m3
78 Lát gạch Terrazo 400x400mm hoàn trả sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,6 m2
79 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
82 Lắp đặt tê thu PPR D50x40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt tê thu PPR D40x32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Lắp đặt tê thu PPR D32x20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
85 Lắp đặt cút PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
86 Lắp đặt cút thu PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Lắp đặt cút thu PPR D32x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Lắp đặt cút ren trong PPR D20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
89 Lắp đặt tê kẽm D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
90 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
91 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
92 Măng xông D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
93 Lắp đặt ống UPVC Class2-D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
94 Lắp đặt ống UPVC Class2-D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
95 Lắp đặt ống UPVC Class2-D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
96 Lắp đặt tê UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
97 Lắp đặt tê UPVC - D60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
98 Lắp đặt Y thu UPVC - D110x60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
99 Lắp đặt Y thu UPVC - D60x42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 Lắp đặt Y đều UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
101 Lắp đặt cút 90 độ UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
102 Lắp đặt cút 90 độ UPVC - D42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
103 Lắp đặt côn thu D60x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
104 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
105 Lắp đặt chếch 45 độ UPVC - D42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
106 Lắp đặt phễu thu sàn inox D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
107 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
108 Lắp đặt vòi xịt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
109 Lắp đặt hộp giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
110 Lắp đặt Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
111 Xi phong chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
112 Lắp đặt vòi Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
113 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
114 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
115 Xi phong tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
116 Van ấn tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
117 Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC (2x2,5)mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC (2x1,5)mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
119 Công tắc đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
120 Hộp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
121 Đèn ốp trần 1x32W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
122 Ống PVC D20 luồn dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
E NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đánh cây bóng mát,cây cảnh. Đất thịt pha cát, cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 1cây
2 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình. Đất thịt pha cát, cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm. Phạm vi vận chuyển từ 201 m trở lên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 1cây
3 Đào hố trồng cây. Hố <= 80x80x80 cm. Đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 1hố
4 Trồng cây bóng mát,cây cảnh. Đất thịt pha cát,cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 1cây
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9 m3
6 Đào xúc đất ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,989 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,197 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,243 100m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
11 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,768 m3
12 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,024 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,879 m3
14 Khung móng 4M14x140x140x600 neo chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
15 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 tấn
16 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,812 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,812 tấn
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,536 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,536 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,186 m2
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,19 100m2
23 Máng thu nước bằng tôn dày 0,45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6 md
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,927 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,063 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,693 m3
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 tấn
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,62 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,62 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
31 Lắp đặt chếch nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
32 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
33 Quả cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 quả
34 Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
35 Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
36 Công tắc đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Đèn compact bóng 25W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
F NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH
1 Đánh cây bóng mát, cây cảnh. Đất thịt pha cát, cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 1cây
2 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình. Đất thịt pha cát,cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm. Phạm vi vận chuyển từ 201 m trở lên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 1cây
3 Đào hố trồng cây. Hố <= 80x80x80 cm. Đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 1hố
4 Trồng cây bóng mát,cây cảnh. Đất thịt pha cát, cự ly vận chuyển <= 100m, cỡ bầu 80x80 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 1cây
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46 m3
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 m3
7 Lát gạch Terrazo 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,23 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,594 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,526 100m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m2
12 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,344 m3
13 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,292 m3
14 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,957 m3
15 Khung móng 4M14x140x140x600 neo chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 bộ
16 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,482 tấn
17 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,482 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,204 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,204 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110,528 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,893 100m2
22 Máng thu nước bằng tôn dày 0,47 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,39 md
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,846 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,914 m3
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 100m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,76 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,76 m2
29 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
30 Lắp đặt chếch nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
31 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
32 Quả cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 quả
33 Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
34 Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 m
35 Công tắc đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Đèn compact bóng 25W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
G CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cổng, hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,68 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,021 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,621 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,976 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
7 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
8 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 m3
9 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,517 m3
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 tấn
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,868 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,444 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,444 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 100m2
18 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,513 m3
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,843 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,988 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,208 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m2
25 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,938 m2
26 Lắp đặt cổng sắt tận dụng tại cổng phụ (bao gồm phụ kiện bản lề) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
27 Đắp phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,3 m
28 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,208 m2
H THANG SẮT THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,322 m3
2 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m2
3 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,92 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,512 tấn
7 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,614 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,584 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,521 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,484 m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,849 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,309 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m3
16 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,386 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,291 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,291 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,63 m2
20 Bu lông M20x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
21 Bu lông M18x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
22 Sản xuất thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,05 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 339,197 m2
24 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,05 tấn
25 Sản xuất lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,637 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,782 m2
27 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,14 m2
I BỂ NƯỚC NGẦM
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,28 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,499 m3
3 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,448 m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
5 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 m3
6 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 tấn
9 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,558 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,446 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,131 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,131 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,304 m2
16 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,109 100m2
17 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,377 m3
19 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9 m2
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 m3
21 Lát gạch Terrazo 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,99 m2
22 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,499 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,324 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,141 100m3
J CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,72 m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,72 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,68 m3
5 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,96 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,72 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,48 m3
8 Lát gạch Terrazo 400x400mm hoàn trả sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6 m2
9 Lắp đặt ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,62 100m
10 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
12 Lắp đặt măng xông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
K THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Tháo dỡ tấm đan rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 công
2 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,652 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,493 m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,145 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,226 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,335 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m3
10 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m2
11 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,658 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,468 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,496 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,112 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,131 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,173 tấn
18 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,178 m3
19 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43 cái
20 Lắp đặt cống tròn BTCT D300 tải trọng HL-93 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
21 Đế cống D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
22 Đắp cát công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
23 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 m3
24 Lát gạch Terrazo 400x400mm hoàn trả sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->