Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200336680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 11:51:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,864,238,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm vật tư (B cung cấp) | |||
| 1 | Cột BTLT - PC 8.0/3.5 | 6 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT - PC 7.0/2.5 | 63 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT - PC 7.0/3.5 | 106 | Cột | |
| 4 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x120 | 26 | Cái | |
| 5 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x95 | 96 | Cái | |
| 6 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x70 | 70 | Cái | |
| 7 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x50 | 111 | Cái | |
| 8 | Khóa đai + Đai thép | 602 | Cái | |
| 9 | Chụp đầu cáp 4x 50 (đi theo cáp A cấp) | 4 | Cái | |
| 10 | Chụp đầu cáp 4x50 (đi theo cáp A cấp) | 8 | Cái | |
| 11 | Ghíp A120 | 8 | Cái | |
| 12 | Ghíp A95 | 16 | Cái | |
| 13 | Ghíp A50 | 8 | Cái | |
| 14 | Hộp nhựa bọc ghíp | 32 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt AM 120 | 8 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt AM 95 | 4 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt AM 70 | 4 | Cái | |
| 18 | Tiếp địa lặp lại | 68 | Bộ | |
| 19 | Ghíp IPC 95/25 | 1.320 | cái | |
| 20 | Vòng treo + tấm mã | 189 | Cái | |
| 21 | Kẹp bổ trợ (kẹp rẽ dây sau công tơ) | 189 | Cái | |
| 22 | Khóa đai + Đai thép | 378 | Cái | |
| B | Xây lắp (B thực hiện) | |||
| 1 | Móng M2T3 (thủ công) | 10 | Móng | |
| 2 | Móng M2T3 (thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | Móng | |
| 3 | Móng MT4 (thủ công) | 3 | Móng | |
| 4 | Móng MT4 (thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | Móng | |
| 5 | Móng MT3 (thủ công) | 136 | Móng | |
| 6 | Móng MT3 (thủ công kết hợp cơ giới) | 7 | Móng | |
| 7 | Dựng cột BTLT - PC 8.0/3.5 (bằng thủ công) | 3 | cột | |
| 8 | Dựng cột BTLT - PC 8.0/3.5 (bằng thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | cột | |
| 9 | Dựng cột BTLT - PC 7.0/2.5 (thủ công ) | 52 | cột | |
| 10 | Dựng cột BTLT - PC 7.0/2.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 11 | cột | |
| 11 | Dựng cột BTLT - PC 7.0/3.5 (thủ công) | 104 | cột | |
| 12 | Dựng cột BTLT - PC 7.0/3.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 13 | Ép đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 14 | Ép đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70 | 4 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | 68 | bộ | |
| 17 | Kéo cáp LV ABC 4 x 120 | 376 | mét | |
| 18 | Kéo cáp LV ABC 4 x 95 | 110 | mét | |
| 19 | Kéo cáp LV ABC 4 x 70 | 161 | mét | |
| 20 | Kéo cáp LV ABC 4 x 35 | 269 | Mét | |
| 21 | Dây M2x4 - PVC | 2.001 | mét | |
| 22 | Dây M3x25 + 1x16 - PVC | 75 | mét | |
| 23 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x95 | 1.377 | mét | |
| 24 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x70 | 744 | mét | |
| 25 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A 4x120 | 1 | vị trí | |
| C | Tháo, lắp đấu nối hòm công tơ | |||
| 1 | Lắp Hộp CT H3, H4 | 468 | Hộp | |
| 2 | Lắp Hộp CT H2 | 35 | Hộp | |
| 3 | Lắp Hộp CT H1 | 55 | Hộp | |
| 4 | Lắp Hộp 3pha | 27 | Hộp | |
| D | Đấu nối hòm công tơ | |||
| 1 | Hộp H3, H4 | 32 | Hộp | |
| 2 | Hộp H2 | 2 | Hộp | |
| 3 | Hộp H1 | 1 | Hộp | |
| 4 | Hộp 3 pha | 4 | Hộp | |
| E | Thu hồi : | |||
| 1 | Cáp LV ABC - A 4x120 | 376 | mét | |
| 2 | Cáp LV ABC - A 4x95 | 110 | mét | |
| 3 | Cáp LV ABC - A 4x70 | 161 | mét | |
| 4 | Cáp M2x10mm2 | 92 | mét | |
| 5 | Cáp M2x16mm2 | 177 | mét | |
| 6 | Cột H7,H8 | 73 | cột | |
| 7 | Cột CV6;CV7 | 49 | cột | |
| 8 | Cột sắt 7m | 53 | cột | |
| F | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 68 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi