Gói thầu: Xây lắp (bao gồm Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261938-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu 60% + vốn huyện 40% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:04:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,404,279,753 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | gốc cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | gốc cây |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1431 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4308 | 100m3 |
| 9 | Đắp sỏi nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,8277 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1431 | 100m3 |
| 11 | Mua đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.601,68 | m3 |
| 12 | Mua sỏi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.679,94 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.143,079 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.782,77 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỌC TIÊU - BIỂN BÁO | |||
| 1 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3638 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1537 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1537 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,39 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,42 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3948 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3638 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi