Gói thầu: Xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Thanh Trúc |
| Tên gói thầu | Xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:04:00 đến ngày 2020-03-24 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,836,746,695 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng trụ 12M 1 đà cản 1,2m (M12-a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | Bộ |
| 2 | Móng trụ 12M 2 đà cản 1,2m (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | Trụ |
| 5 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | Bộ |
| 6 | Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (1-G) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ dừng góc lớn 1 pha (1-2DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ dừng dây thẳng (1-T) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đấu nối (1-ĐN) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ đà LBFCO(FCO) 1 pha (1-T+LBFCO(FCO)) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 12 | Chằng xuống trung áp đơn (CXTA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | Bộ |
| B | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | AC 50/8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 228,9339 | Kg |
| 2 | ACX 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.174,02 | Mét |
| 3 | Ống nối nhôm AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 4 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | Cái |
| 5 | Bảng tôn Nguy hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | cái |
| 6 | Bảng tên rẽ nhánh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đôi sử dụng dây ACX 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 9 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 78 | Bộ |
| 10 | Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,151 | Km |
| 11 | Kéo rải dây ACX ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,151 | Km |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBFCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LBFCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Chì 10K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Sợi |
| 4 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ(1p) |
| D | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 1x50 KVA | |||
| 1 | MBA 1x50KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Máy |
| 2 | LA 18KV cách điện composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Bass L + I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | FCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | MCCB 3 Pha 125A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 6 | Chì 6K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 7 | Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | máy |
| 8 | Lắp Aptomat loại 3 pha <= 200A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 1 cái(3P) |
| 9 | Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ(1p) |
| 10 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ(1p) |
| E | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 3 | Bulon 6x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | Cây |
| 4 | Bulon 12x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | Cây |
| 5 | Bulon 12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Cây |
| 6 | Bulon 12x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cây |
| 7 | Bulon 16x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 8 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 9 | Bulon 16x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 10 | Bulon 16x350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 11 | Vis 4x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | Cái |
| 12 | Longden tròn 8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140 | Cái |
| 13 | Longden tròn 14 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 240 | Cái |
| 14 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | Cái |
| 15 | CV 95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 225 | Mét |
| 16 | Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Bộ |
| 17 | CV 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | Mét |
| 18 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 19 | CX 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Mét |
| 20 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,36 | Kg |
| 21 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 22 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 23 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 24 | Ốc siết 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 25 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35 | Cái |
| 26 | Tủ điện sử dụng cho TBA công suất dưới 150kVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 27 | Code bắt thùng Tole đôi f290+ tụ bù | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 28 | Ống nhựa PVC Ø90 dày 3,8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | Mét |
| 29 | Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 30 | Coud PVC 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 31 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cuộn |
| 32 | Bảng tên trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 33 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 34 | CVV-Sa 4x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Mét |
| 35 | Silicol | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Bình |
| 36 | Cosse ép Cu 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | Bộ |
| 37 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 38 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 39 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực MBA 1Pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 40 | Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 41 | Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 1 tủ |
| 42 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | 1mét |
| 43 | Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=95mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 305 | 1mét |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤89 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | 01 mét |
| 45 | Lắp đặt kẹp Quai | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| F | LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TRẠM | |||
| 1 | Xi măng PC30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 503,3 | Kg |
| 2 | Cát vàng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | m3 |
| 4 | Nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 332,2 | Lít |
| 5 | Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,95 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | m3 |
| G | BỘ TIẾP ĐỊA TRẠM | |||
| 1 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6 | Kg |
| 2 | Nối ép nhôm WR419 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,75 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,125 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,125 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,7 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | cọc |
| H | BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM HẠ ÁP | |||
| 1 | CV 16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Mét |
| 2 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 3 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 5m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 4 | Cosse ép Cu 16mm2 loại khoen tròn lổ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 6 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 7 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 8 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,25 | Kg |
| 9 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Mét |
| 10 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 11 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,375 | m3 |
| 12 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,375 | m3 |
| 13 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | 1mét |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | 01 mét |
| 15 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,85 | kg |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cọc |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 102 | Bộ |
| 2 | Móng trụ bê tông trụ ghép (8,5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lặp lại hạ áp trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17 | Bộ |
| 4 | Chằng xuống hạ áp đơn (CXHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | Bộ |
| 5 | Chằng lệch hạ áp(CLHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104 | Trụ |
| J | HÌNH THỨC LẮP ĐẶT CÁP ABC 1P-3D | |||
| 1 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (I1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56 | Bộ |
| 2 | Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (G1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35 | Bộ |
| 3 | Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 8.5m (DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Bộ |
| 4 | Hình thức trụ ghép ngừng thẳng 2 phía hạ áp 1P-3D ép lèo cáp ABC (TgE-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 8.5m (60o <α <90o) (2DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 6 | Trụ lắp đặt hộp phân phối hạ áp 1 pha 3 dây 06 khách hàng cáp ABC trụ 8.5m(HPP1P3D-6-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 85 | Bộ |
| K | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | ABC 3x95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.288,48 | Mét |
| 2 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Cuộn |
| 3 | Ống nối nhôm AC95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Cái |
| 4 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | Cái |
| 5 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 6 | Bulon 16x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 8 | Nối ép nhôm WR419 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38 | Cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 10 | Giá cách khoảng hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 11 | Rắc 3 sứ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây ABC 3x95mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,224 | Km |
| L | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | CT |
| 2 | Trực tiếp phí | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi