Gói thầu: Xây lắp (bao gồm Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262148-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | (Vốn TWXDNTM + vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu) 80% + vốn huyện 20% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:14:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,050,209,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 5 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4285 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5475 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2774 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6106 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,3568 | 100m3 |
| 10 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,84 | m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,4584 | 100m2 |
| 12 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,2292 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,976 | 100m3 |
| 14 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.710,41 | 1m3 |
| 15 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.780,51 | 1m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.648,02 | 1m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.102,62 | 1m3 |
| 18 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (HSVL:1.25;HSVLP:1.25;Hệ số NC:1.25;Hệ số Máy TC:1.25;) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (HSVL:1.25;HSVLP:1.25;Hệ số NC:1.25;Hệ số Máy TC:1.25;) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2808 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3109 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3109 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,02 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,31 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2623 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2808 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi