Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260564 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 17:30:00 đến ngày 2020-03-27 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,493,231,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ | |||
| B | Phần trụ đỡ | |||
| 1 | Trụ đỡ tủ hạ thế 0,4kV | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| C | Phần giá đỡ | |||
| 1 | Giá đỡ ống luồn cáp mặt máy GĐC-MM -2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | bộ |
| 2 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến KCXT | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | bộ |
| D | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x95 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 358 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1.188 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1.015 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 545 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 906 | m |
| E | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực F195/150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực F165/125 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực F65/50 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1.044 | m |
| F | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M95 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 118 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng M120 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 452 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng M150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 386 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M185 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 366 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 327 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực MBA | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 330 | cái |
| 8 | Tháo + lắp công tơ 3 pha | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | cái |
| 9 | Băng dính cách điện | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | cuộn |
| 10 | Đai thép + Khóa đai | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 696 | bộ |
| 11 | Biển báo an toàn + tên trạm | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 369 | cái |
| G | Phần thu hồi | |||
| H | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| 1 | Tủ hạ thế 300A-500V | Thu hồi | 22 | tủ |
| 2 | Tủ hạ thế 400A-500V | Thu hồi | 42 | tủ |
| 3 | Tủ hạ thế 500A-500V | Thu hồi | 14 | tủ |
| 4 | Tủ hạ thế 600A-500V | Thu hồi | 18 | tủ |
| 5 | Tủ hạ thế 800A-500V | Thu hồi | 11 | tủ |
| 6 | Tủ hạ thế 1000A-500V | Thu hồi | 3 | tủ |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x50 + Đầu cốt | Thu hồi | 5 | mét |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x70 + Đầu cốt | Thu hồi | 62 | mét |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x95 + Đầu cốt | Thu hồi | 186 | mét |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120 + Đầu cốt | Thu hồi | 390,5 | mét |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150 + Đầu cốt | Thu hồi | 456 | mét |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185 + Đầu cốt | Thu hồi | 680 | mét |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240 + Đầu cốt | Thu hồi | 790,5 | mét |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x300 + Đầu cốt | Thu hồi | 46 | mét |
| 15 | Cáp 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x50 + 1x35 Đầu cốt | Thu hồi | 5 | mét |
| 16 | Cáp 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x70 + 1x50 + Đầu cốt | Thu hồi | 5 | mét |
| 17 | Cáp 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x120 + 1x70 + Đầu cốt | Thu hồi | 20 | mét |
| 18 | Cáp 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x150 + 1x95 + Đầu cốt | Thu hồi | 25 | mét |
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| J | Phần tủ hạ thế | |||
| 1 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 300 + MCCB Lộ: 1x200+1x400) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 400 đ/c về 300 + MCCB Lộ: 1x250+2x200+2x150) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 500 đ/c về 300 + MCCB Lộ: 1x500+1x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 300 + MCCB Lộ: 2x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | tủ |
| 5 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 300 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | tủ |
| 6 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 400 đ/c về 300 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 7 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 400 đ/c về 300 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 8 | Tủ hạ thế 300A-500V(MCCB Tổng: 300 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 9 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 400 + MCCB Lộ: 1x300+3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 10 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 400 đ/c về 300 + MCCB Lộ: 2x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 11 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 800 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 2x400+2x300) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 12 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 400 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | tủ |
| 13 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 400 đ/c về 300 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 14 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 500 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 15 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 600 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 16 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 400 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | tủ |
| 17 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 500 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 18 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 600 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 19 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 500 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 20 | Tủ hạ thế 400A-500V(MCCB Tổng: 600 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 21 | Tủ hạ thế 500A-500V(MCCB Tổng: 500 + MCCB Lộ: 3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 22 | Tủ hạ thế 500A-500V(MCCB Tổng: 500 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | tủ |
| 23 | Tủ hạ thế 500A-500V(MCCB Tổng: 500 đ/c về 400 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 24 | Tủ hạ thế 500A-500V(MCCB Tổng: 600 đ/c về 500 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 25 | Tủ hạ thế 500A-500V(MCCB Tổng: 800 đ/c về 500 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 26 | Tủ hạ thế 600A-500V(MCCB Tổng: 600 + MCCB Lộ: 1x300+3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 27 | Tủ hạ thế 600A-500V(MCCB Tổng: 600 + MCCB Lộ: 2x300+2x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 28 | Tủ hạ thế 600A-500V(MCCB Tổng: 600 + MCCB Lộ: 4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | tủ |
| 29 | Tủ hạ thế 600A-500V(MCCB Tổng: 600 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 30 | Tủ hạ thế 600A-500V(MCCB Tổng: 800 đ/c về 600 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 31 | Tủ hạ thế 800A-500V(MCCB Tổng: 800 + MCCB Lộ: 1x300+4x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 32 | Tủ hạ thế 800A-500V(MCCB Tổng: 800 + MCCB Lộ: 1x400+2x300+2x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 33 | Tủ hạ thế 800A-500V(ACB Tổng: 1000 đ/c về 800 + MCCB Lộ: 4x300) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 34 | Tủ hạ thế 800A-500V(MCCB Tổng: 800 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 35 | Tủ hạ thế 800A-500V(ACB Tổng: 1000 đ/c về 800 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 36 | Tủ hạ thế 800A-500V(MCCB Tổng: 800 + MCCB Lộ: 7x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 37 | Tủ hạ thế 1000A-500V(ACB Tổng: 1000 + MCCB Lộ: 2x300+3x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 38 | Tủ hạ thế 1000A-500V(ACB Tổng: 1000 + MCCB Lộ: 5x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 39 | Tủ hạ thế 1000A-500V(ACB Tổng: 1000 + MCCB Lộ: 5x300) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 40 | Tủ hạ thế 1000A-500V(ACB Tổng: 1000 + MCCB Lộ: 5x400) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 41 | Tủ hạ thế 1000A-500V(ACB Tổng: 1000 + MCCB Lộ: 6x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 42 | Tủ hạ thế 1200A-500V(ACB Tổng: 1250 + MCCB Lộ: 1x500+1x400+1x300+2x250) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| K | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | - Aptomat tổng 300A-500V | Thí nghiệm | 22 | cái |
| 2 | - Aptomat tổng 400A-500V | Thí nghiệm | 44 | cái |
| 3 | - Aptomat tổng 500A-500V | Thí nghiệm | 14 | cái |
| 4 | - Aptomat tổng 600A-500V | Thí nghiệm | 17 | cái |
| 5 | - Aptomat tổng 800A-500V | Thí nghiệm | 7 | cái |
| 6 | - Aptomat tổng 1000A-500V | Thí nghiệm | 5 | cái |
| 7 | - Aptomat tổng 1200A-500V | Thí nghiệm | 1 | cái |
| 8 | - Aptomat lộ 150A-500V | Thí nghiệm | 2 | cái |
| 9 | - Aptomat lộ 200A-500V | Thí nghiệm | 3 | cái |
| 10 | - Aptomat lộ 250A-500V | Thí nghiệm | 381 | cái |
| 11 | - Aptomat lộ 300A-500V | Thí nghiệm | 21 | cái |
| 12 | - Aptomat lộ 400A-500V | Thí nghiệm | 12 | cái |
| 13 | - Aptomat lộ 500A-500V | Thí nghiệm | 2 | cái |
| 14 | - Chống sét GZ - 500V | Thí nghiệm | 1 | quả |
| 15 | - Chống sét GZ - 500V | Thí nghiệm | 329 | quả |
| 16 | - Đồng hồ đa chức năng | Thí nghiệm | 110 | cái |
| L | Thiết bị đo lường nhóm 2 | |||
| 1 | - Biến dòng hạ thế | Thí nghiệm | 660 | cái |
| M | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Trực tiếp phí khác | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi