Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338856-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dục Tú
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200216826
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 14:41:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,044,178,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm 1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm 1 gốc cây
3 Vận chuyển bằng ô tô 7 tấn 1 ca
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 10,2309 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 69,8096 m3
6 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=20cm 99,62 m
7 Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,8004 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,8004 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV 0,8004 100m3
10 Bơm nước phục vụ thi công 48,8438 ca
11 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công 372,418 m3
12 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 33,5176 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 37,2418 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 37,2418 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 252,459 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 22,7213 100m3
17 Mua đất để đắp ( hệ số k=1,13) 2.572,4467 m3
18 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III 7,435 m3
19 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III 0,6692 100m3
20 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,6314 100m3
21 Rải cát vàng đệm dày 5 cm, đường BTXM cũ 420,92 m2
22 Nilong lót đáy chống thấm 420,92 m2
23 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 84,184 m3
24 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 15,316 10m
25 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 84,184 m3
26 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 0,8418 100m3
27 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 0,8418 100m3
28 Đánh bóng mặt đường 420,92 m2
29 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 77,508 m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II 6,9757 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 7,7508 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 7,7508 100m3
33 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 159,8438 100m
34 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 38,3625 m3
35 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 306,9 m3
36 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 360,375 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,465 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,355 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 9,3 m3
40 Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông 66,65 m
41 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa 67,6575 m2
42 Miết mạch tường đá loại lồi 465 m2
43 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,775 100m
44 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0698 100m2
45 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0209 100m3
46 Đắp trả móng kè, độ chặt K=0,90 1,5079 100m3
47 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất bùn 10,9873 100m
48 Đào đất xây tường chắn 77,28 m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 2,6369 m3
50 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 58,48 m3
51 Đắp cát nền móng công trình 49 m3
52 Đá dăm đệm móng 0,0838 100m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 7,42 m3
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,4123 tấn
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn công tác đổ bê tông cầu ao 0,0396 100m2
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 4,36 m3
57 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 79,9 m2
58 Sản xuất lan can 3,144 tấn
59 Mạ kẽ lan can sắt 3.144 kg
60 Lắp dựng lan can sắt 166,11 m2
61 Mặt bích chân lan can 271,3846 cái
62 Bu lông 1.088 bộ
63 Nilong lót đáy chống thấm 458 m2
64 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 45,8 m3
65 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 45,8 m3
66 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 0,458 100m3
67 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 0,458 100m3
68 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 9,16 10m
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 458 m2
70 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 458 m2
71 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm 201 m
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,402 100m2
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 5,226 m3
74 Láng vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 52,26 m2
75 Xe đạp thể thao ngoài trời 3 bộ
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,392 100m2
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,92 m3
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 4,55 m2
79 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm 210 m
80 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 20,599 m3
81 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,8539 100m3
82 Nilong lót chống thấm 401,7 m2
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh 1,236 100m2
84 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 66,744 m3
85 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 66,744 m3
86 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 0,6674 100m3
87 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 0,6674 100m3
88 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 110,2464 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 2,7192 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng , xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 21,7536 m3
91 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 618 m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 4,0792 tấn
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 1,2162 100m2
94 Bê tông tấm đan, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 23,7312 m3
95 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 309 cái
96 Đắp cát trả mang rãnh công trình 87,1 m3
97 Nilong lót đáy chống thấm 84,72 m2
98 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,1271 100m3
99 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 16,944 m3
100 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 16,944 m3
101 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 0,1694 100m3
102 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 0,1694 100m3
103 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 4,16 10m
104 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 0,248 m3
105 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg 6 cái
106 Lắp đặt ống bê tông- đoạn ống dài 2,5m; <= 600 bằng cần trục (Định mức 587/2014) 2 Đoạn ống
107 Cống BTCT D400 5 m
108 Gối đỡ cống D400 6 cái
109 Gioang cao su cống D400 1 cái
110 Bê tông chèn đế cống , xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 100 0,2227 m3
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh, máng nước 0,0251 100m2
112 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,2544 m3
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép rãnh, máng nước, đường kính <=10mm 0,027 tấn
114 Sản xuất lắp dựng côt thép khung van 0,0419 tấn
115 Sản xuất cửa van 0,037 tấn
116 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m 0,037 tấn
117 Lắp dựng thép khung van 0,0419 tấn
118 Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐG 462) 2 m2
119 Trục vít 1,8m, quay tay 1 bộ
120 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 48,9784 m3
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0634 100m2
122 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 2,281 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1382 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,5619 m3
125 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm 1,5381 tấn
126 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,32 m3
127 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 5,3003 m3
128 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 36,7644 m2
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga 0,1454 100m2
130 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,605 m3
131 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 0,1603 100m3
132 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 65,6382 m3
133 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 8,6 m
134 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 237 m
135 Kéo rải ống nhựa xoắn D40/30 1 100m
136 Kéo rải ống nhựa xoắn D32/25 0,27 100m
137 Ống nhựa xoắn D32/25 27 m
138 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm 0,02 100m
139 Đắp cát móng đường ống, đường cống 0,57 m3
140 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,0513 100m3
141 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ 0,2636 1000viên
142 Sứ báo hiệu cáp 19 cái
143 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,6563 100m3
144 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,6563 100m3
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,091 m3
146 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0252 100m2
147 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 0,105 m3
148 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,021 m3
149 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,375 m2
150 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m 1 1 tủ
151 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
152 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1 m3
153 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,01 100m3
154 Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) 1 cọc
155 Kéo rải dây nối đất thép dẹt 40x40 6,31 kg
156 Kéo rải dây nối đất thép tròn D10 1,86 kg
157 Bulong M16X45 2 bộ
158 Áp tô mát MCB-1P-6A; Icu=4,5kA 10 cái
159 Áp tô mát MCB-3P-32A; Icu=10kA 1 cái
160 Lắp đặt Áp tô mát MCB-3P-20A; Icu=6kA 2 cái
161 Contacto -3p-20A 2 cái
162 Rơ le thời gian 1 bộ
163 Ổn áp 300VA/250V 1 cái
164 Đèn chiếu sáng tủ led 5W 1 cái
165 Dây đấu nối (1x1,5)mm2 6 cái
166 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,2496 m3
167 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,0225 100m3
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,192 m3
169 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0096 100m2
170 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,864 m3
171 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0269 100m3
172 Lắp đặt khung móng cột thép 3 khung
173 Khung móng cột thép đèn trang trí 3 khung
174 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 3 cột
175 Lắp đặt Áp tô mát MCB -1P-6A; Icu =4,5kA 3 cái
176 Lắp bảng điện cửa cột 3 cái
177 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) 21 m
178 Luồn cáp cửa cột 3 đầu
179 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m 3 bộ
180 Cột đèn sân vườn 3 cái
181 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II 29 m3
182 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,29 100m3
183 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 3 cọc
184 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn D10 32,6 m
B CÂY XANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 45,5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,455 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,455 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 35 m3
5 Đất màu trồng cây 35 m3
6 Cây Sang đường kính D=10-15cm đo cách gốc 1,3m, cây cao từ 4-6m, dáng cây thẳng không sâu bệnh 35 cây
7 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 35 cây/lần
8 Duy trì cây bóng mát mới trồng 35 1 cây/năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->