Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo hệ thống nước ngoài nhà, sân vườn, đường nội bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307147-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư Quang Bích |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công cải tạo hệ thống nước ngoài nhà, sân vườn, đường nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 09:32:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| B | SÂN BTN | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,523 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, cự ly <=300m bằng ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,523 | 100 m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,592 | m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,799 | 100 m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,981 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,981 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,981 | 100 m3/km |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,523 | 100 m2 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,114 | 100 m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,114 | 100 m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,856 | 100 m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,511 | 100 Tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến CT, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,511 | 100 Tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến CT, vận chuyển tiếp theo 1km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,511 | 100 Tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,541 | 100 m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,315 | 100 m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,65 | m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,453 | 100 m3 |
| 19 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,117 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,6 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,608 | m2 |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,771 | m2 |
| 23 | Trồng cỏ lá gừng vào bồn đài nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,776 | m2 |
| 24 | Lát đường đá chẻ quy cách (30x60x5)cm, (vị trí đài nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi