Gói thầu: Gói thầu số 35: thi công xây lắp hạng mục: khối thư viện + hiệu bộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330278-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Chợ Mới
Tên gói thầu Gói thầu số 35: thi công xây lắp hạng mục: khối thư viện + hiệu bộ
Số hiệu KHLCNT 20200310550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 16:16:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,425,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Theo Chương V 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Theo Chương V 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Theo Chương V 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì công trình Theo Chương V 12 Khoản
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường và điều hành thi công Theo Chương V 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Theo Chương V 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Theo Chương V 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Theo Chương V 24 Khoản
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục: Khối thư viện + hiệu bộ
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo Chương V 2,2036 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt K=0,85 Theo Chương V 1,4691 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Theo Chương V 0,8259 100M3
4 Ép trước cọc BTDƯL fi 300, Lcọc > 4m Đất cấp I (Hệ số : 1,1775) Theo Chương V 12,24 100M
5 Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm Theo Chương V 72 Mối nối
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo Chương V 19,4182 M3
7 Rải vải tấm ni lông đen Theo Chương V 4,3812
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo Chương V 40,2685 M3
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2 Mác 250, cao < 4m Theo Chương V 24,2516 M3
10 Bê tông cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Theo Chương V 3,7108 M3
11 Bê tông cột trệt, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo Chương V 10,836 M3
12 Bê tông cột lầu, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Theo Chương V 16,3408 M3
13 Bê tông đà kiềng, sàn lầu, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m Theo Chương V 32,4483 M3
14 Bê tông đà mái, đá 1x2 Mác 250 Theo Chương V 35,0301 M3
15 Bê tông lanh tô tầng trệt, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m Theo Chương V 5,5309 M3
16 Bê tông lanh tô tầng lầu, đá 1x2 Mác 200, cao <= 16m Theo Chương V 7,117 M3
17 Bê tông sàn trệt, lầu, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m Theo Chương V 70,1575 M3
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Theo Chương V 14,159 M3
19 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Theo Chương V 7,7184 M3
20 Bê tông đúc sẵn tấm đan, lam Z, lam LG, đá 1x2 Mác 200 Theo Chương V 6,2877 M3
21 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo Chương V 0,2646 Tấn
22 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Theo Chương V 1,561 Tấn
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Theo Chương V 2,3825 Tấn
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Theo Chương V 0,8651 Tấn
25 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,5605 Tấn
26 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 0,5954 Tấn
27 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 16mm Theo Chương V 0,6913 Tấn
28 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 18mm Theo Chương V 0,9051 Tấn
29 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,5605 Tấn
30 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 0,5954 Tấn
31 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 16mm Theo Chương V 0,6913 Tấn
32 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 18mm Theo Chương V 0,9051 Tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,6544 Tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 1,3163 Tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 12mm Theo Chương V 0,9536 Tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 0,415 Tấn
37 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 16mm Theo Chương V 2,8024 Tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 18mm Theo Chương V 2,9422 Tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 20mm Theo Chương V 0,4269 Tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,7826 Tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 0,0134 Tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 10mm Theo Chương V 0,1678 Tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 1,0703 Tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 16mm Theo Chương V 3,2303 Tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 18mm Theo Chương V 0,0579 Tấn
46 Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,2736 Tấn
47 Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 0,1909 Tấn
48 Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 10mm Theo Chương V 0,272 Tấn
49 Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 12mm Theo Chương V 0,6443 Tấn
50 Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 0,1001 Tấn
51 Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,2736 Tấn
52 Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 0,1909 Tấn
53 Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 10mm Theo Chương V 0,272 Tấn
54 Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 12mm Theo Chương V 0,6443 Tấn
55 Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 0,1001 Tấn
56 Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 1,9844 Tấn
57 Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 4,6164 Tấn
58 Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 10mm Theo Chương V 4,2494 Tấn
59 Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,1056 Tấn
60 Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 0,2234 Tấn
61 Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 10mm Theo Chương V 0,2059 Tấn
62 Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 12mm Theo Chương V 0,5774 Tấn
63 Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm Theo Chương V 0,0512 Tấn
64 Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 16mm Theo Chương V 0,2645 Tấn
65 Cốt thép BT đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép 06mm Theo Chương V 0,2064 Tấn
66 Cốt thép BT đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép 08mm Theo Chương V 0,2617 Tấn
67 Cốt thép BT đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép 10mm Theo Chương V 0,2593 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo Chương V 1,6112 100M2
69 Ván khuôn thép cổ cột, cao < 4m Theo Chương V 0,6097 100M2
70 Ván khuôn thép cột trệt, cao < 4m Theo Chương V 1,8756 100M2
71 Ván khuôn thép lầu, cao <= 16m Theo Chương V 3,7345 100M2
72 Ván khuôn thép giằng móng, đà kiềng, cao < 4m Theo Chương V 3,2009 100M2
73 Ván khuôn thép đà mái, cao <= 16m Theo Chương V 4,7426 100M2
74 Ván khuôn thép đà sàn lầu, cao < 4m Theo Chương V 2,1901 100M2
75 Ván khuôn thép lanh tô tầng trệt, cao < 4m Theo Chương V 1,5508 100M2
76 Ván khuôn thép lanh tô tầng lầu, cao <= 16m Theo Chương V 1,8621 100M2
77 Ván khuôn bằng thép Sàn lầu, cao < 4m Theo Chương V 3,4659 100M2
78 Ván khuôn bằng thép Sàn mái, cao <= 16m Theo Chương V 2,0954 100M2
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Theo Chương V 0,8632 100M2
80 Ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan Theo Chương V 0,5221 100M2
81 Lắp tấm đan các loại, trọng lượng <= 100 kg Theo Chương V 112 Cái
82 Lắp tấm đan các loại, trọng lượng <= 250 kg Theo Chương V 14 Cái
83 Xây tam cấp bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 8,0033 M3
84 Xây tường gạch 5x10x20, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 0,224 M3
85 Xây tường gạch 5x10x20, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 33,5309 M3
86 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 19,4015 M3
87 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 5,865 M3
88 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 28,303 M3
89 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 1,224 M3
90 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 31,5248 M3
91 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 33,2476 M3
92 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 Theo Chương V 7,6561 M3
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 1.490,119 M2
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 349,68 M2
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 40,2953 M2
96 Trát cột, lam đứng, cầu thang dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 914,859 M2
97 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 219,01 M2
98 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 556,13 M2
99 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 281,58 Mét
100 Láng sê nô, mái hắt dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Chương V 168,173 M2
101 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Chương V 168,173 M2
102 Trát granitô tam cấp, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V 146,298 M2
103 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Theo Chương V 5,44 M2
104 Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm 50x230 Theo Chương V 58,6065 M2
105 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 350x400mm Theo Chương V 157,86 M2
106 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Theo Chương V 89,22 M2
107 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa mác 75 Theo Chương V 52,41 M2
108 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 Theo Chương V 748,52 M2
109 Bả bằng matít vào tường ngoài Theo Chương V 389,9753 M2
110 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo Chương V 1.110,0347 M2
111 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo Chương V 1.689,999 M2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V 2.800,0337 M2
113 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V 389,9753 M2
114 Làm trần thạch cao + khung chuyên dụng Theo Chương V 209 M2
115 Làm trần thạch cao chống ầm + khung chuyên dụng Theo Chương V 214,4 M2
116 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m Theo Chương V 5,8818 100M2
117 Lợp mái Tôn phẳng dày 0,42mm Theo Chương V 0,0826 100M2
118 Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột Theo Chương V 378 M2
119 Cung cấp xà gồ thép tráng kẽm Theo Chương V 9,1648 Tấn
120 Sản xuất xà gồ thép Theo Chương V 7,0848 Tấn
121 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V 7,0848 Tấn
122 Lắp dựng lan can Inox Theo Chương V 14,445 M2
123 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Theo Chương V 88,66 M2
124 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Theo Chương V 91,68 M2
125 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo Chương V 20,52 M2
126 Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa Theo Chương V 108,846 M2
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo Chương V 9,8356 100M2
128 Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tĩnh điện Theo Chương V 40 Bộ
129 Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện Theo Chương V 2 Bộ
130 Lắp đèn LED ốp trần fi 270, bóng 1x9W Theo Chương V 31 Bộ
131 Lắp đèn Led Bulb bóng 1x5W Theo Chương V 15 Bộ
132 Lắp đặt quạt trần Theo Chương V 26 Cái
133 Lắp đặt automat MCB - 2P - 63A Theo Chương V 1 Cái
134 Lắp đặt automat MCB - 2P - 40A Theo Chương V 4 Cái
135 Lắp đặt automat MCB - 2P - 20A Theo Chương V 10 Cái
136 Lắp đặt automat MCB - 1P - 16A Theo Chương V 16 Cái
137 Lắp đặt automat MCB - 1P - 10A Theo Chương V 12 Cái
138 Lắp ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt Theo Chương V 34 Cái
139 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt Theo Chương V 8 Cái
140 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt Theo Chương V 12 Cái
141 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt Theo Chương V 2 Cái
142 Lắp công tắc điện đôi 2 chiều 10A, Hộp + Mặt Theo Chương V 4 Cái
143 Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 450/750V Theo Chương V 1.410 Mét
144 Cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 450/750V Theo Chương V 1.085 Mét
145 Cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 450/750V Theo Chương V 95 Mét
146 Cáp đồng bọc PVC CV 10,0mm2, 450/750V Theo Chương V 180 Mét
147 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm Theo Chương V 645 Mét
148 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm Theo Chương V 110 Mét
149 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 350x450x180 Theo Chương V 1 Hộp
150 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 300x400x180 Theo Chương V 2 Hộp
151 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 160x200x65 Theo Chương V 8 Hộp
152 Lắp đặt ống PVC fi 21mm Theo Chương V 0,36 100M
153 Lắp đặt ống PVC fi 34mm Theo Chương V 0,35 100M
154 Lắp đặt ống PVC fi 42mm Theo Chương V 0,4 100M
155 Lắp đặt ống PVC fi 60mm Theo Chương V 0,6 100M
156 Lắp đặt ống PVC fi 90mm Theo Chương V 0,76 100M
157 Lắp đặt ống PVC fi 114mm Theo Chương V 0,2 100M
158 Lắp đặt ống PVC fi 168mm Theo Chương V 0,03 100M
159 Lắp van khoá fi 34mm Theo Chương V 5 Cái
160 Lắp van khoá fi 21mm Theo Chương V 4 Cái
161 Lắp đặt van phao Theo Chương V 2 Cái
162 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo Chương V 2 Cái
163 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa Theo Chương V 5 Bộ
164 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện + vòi Theo Chương V 7 Bộ
165 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Chương V 4 Bộ
166 Lắp đặt phễu thu Inox Theo Chương V 14 Cái
167 Lắp đặt Rôbinê Inox + phụ kiện Theo Chương V 9 Bộ
168 Lắp đặt co PVC fi 21mm Theo Chương V 24 Cái
169 Lắp đặt co PVC fi 34mm Theo Chương V 20 Cái
170 Lắp đặt co PVC fi 42mm Theo Chương V 15 Cái
171 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm Theo Chương V 20 Cái
172 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm Theo Chương V 2 Cái
173 Lắp đặt co 135, đường kính 60mm Theo Chương V 2 Cái
174 Lắp đặt co 135, đường kính 90mm Theo Chương V 12 Cái
175 Lắp đặt co 135, đường kính 114mm Theo Chương V 5 Cái
176 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 60mm Theo Chương V 2 Cái
177 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm Theo Chương V 5 Cái
178 Lắp đặt co rút 34/21 Theo Chương V 25 Cái
179 Lắp đặt co rút 90/60 Theo Chương V 21 Cái
180 Lắp đặt co rút 90/114 Theo Chương V 5 Cái
181 Lắp đặt kính tháng thủy 2400x700 Theo Chương V 2 Cái
182 Lắp đặt kính tháng thủy 1000x700 Theo Chương V 2 Cái
183 Lắp đặt co gen trong fi 21 Theo Chương V 11 Cái
184 Lắp đặt co gen ngoài fi 21 Theo Chương V 24 Cái
185 Lắp đặt máy bơm 2HP + tủ Theo Chương V 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->