Gói thầu: Gói thầu số 35: thi công xây lắp hạng mục: khối thư viện + hiệu bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330278-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Chợ Mới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 35: thi công xây lắp hạng mục: khối thư viện + hiệu bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:16:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,425,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình | Theo Chương V | 12 | Khoản |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường và điều hành thi công | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Theo Chương V | 24 | Khoản |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục: Khối thư viện + hiệu bộ | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo Chương V | 2,2036 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Theo Chương V | 1,4691 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Theo Chương V | 0,8259 | 100M3 |
| 4 | Ép trước cọc BTDƯL fi 300, Lcọc > 4m Đất cấp I (Hệ số : 1,1775) | Theo Chương V | 12,24 | 100M |
| 5 | Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm | Theo Chương V | 72 | Mối nối |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo Chương V | 19,4182 | M3 |
| 7 | Rải vải tấm ni lông đen | Theo Chương V | 4,3812 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo Chương V | 40,2685 | M3 |
| 9 | Bê tông giằng móng, đá 1x2 Mác 250, cao < 4m | Theo Chương V | 24,2516 | M3 |
| 10 | Bê tông cổ cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo Chương V | 3,7108 | M3 |
| 11 | Bê tông cột trệt, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo Chương V | 10,836 | M3 |
| 12 | Bê tông cột lầu, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Theo Chương V | 16,3408 | M3 |
| 13 | Bê tông đà kiềng, sàn lầu, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m | Theo Chương V | 32,4483 | M3 |
| 14 | Bê tông đà mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo Chương V | 35,0301 | M3 |
| 15 | Bê tông lanh tô tầng trệt, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m | Theo Chương V | 5,5309 | M3 |
| 16 | Bê tông lanh tô tầng lầu, đá 1x2 Mác 200, cao <= 16m | Theo Chương V | 7,117 | M3 |
| 17 | Bê tông sàn trệt, lầu, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m | Theo Chương V | 70,1575 | M3 |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Theo Chương V | 14,159 | M3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Theo Chương V | 7,7184 | M3 |
| 20 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, lam Z, lam LG, đá 1x2 Mác 200 | Theo Chương V | 6,2877 | M3 |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo Chương V | 0,2646 | Tấn |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo Chương V | 1,561 | Tấn |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo Chương V | 2,3825 | Tấn |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Theo Chương V | 0,8651 | Tấn |
| 25 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,5605 | Tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 0,5954 | Tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 16mm | Theo Chương V | 0,6913 | Tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, ĐK cốt thép 18mm | Theo Chương V | 0,9051 | Tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,5605 | Tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 0,5954 | Tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 16mm | Theo Chương V | 0,6913 | Tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, ĐK cốt thép 18mm | Theo Chương V | 0,9051 | Tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,6544 | Tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 1,3163 | Tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 12mm | Theo Chương V | 0,9536 | Tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 0,415 | Tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 16mm | Theo Chương V | 2,8024 | Tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 18mm | Theo Chương V | 2,9422 | Tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK cốt thép 20mm | Theo Chương V | 0,4269 | Tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,7826 | Tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 0,0134 | Tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 10mm | Theo Chương V | 0,1678 | Tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 1,0703 | Tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 16mm | Theo Chương V | 3,2303 | Tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK cốt thép 18mm | Theo Chương V | 0,0579 | Tấn |
| 46 | Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,2736 | Tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 0,1909 | Tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 10mm | Theo Chương V | 0,272 | Tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 12mm | Theo Chương V | 0,6443 | Tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô, cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 0,1001 | Tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,2736 | Tấn |
| 52 | Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 0,1909 | Tấn |
| 53 | Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 10mm | Theo Chương V | 0,272 | Tấn |
| 54 | Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 12mm | Theo Chương V | 0,6443 | Tấn |
| 55 | Cốt thép lanh tô, cao <=16m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 0,1001 | Tấn |
| 56 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 1,9844 | Tấn |
| 57 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 4,6164 | Tấn |
| 58 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 10mm | Theo Chương V | 4,2494 | Tấn |
| 59 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,1056 | Tấn |
| 60 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 0,2234 | Tấn |
| 61 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 10mm | Theo Chương V | 0,2059 | Tấn |
| 62 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 12mm | Theo Chương V | 0,5774 | Tấn |
| 63 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 14mm | Theo Chương V | 0,0512 | Tấn |
| 64 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, ĐK cốt thép 16mm | Theo Chương V | 0,2645 | Tấn |
| 65 | Cốt thép BT đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép 06mm | Theo Chương V | 0,2064 | Tấn |
| 66 | Cốt thép BT đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép 08mm | Theo Chương V | 0,2617 | Tấn |
| 67 | Cốt thép BT đúc sẵn tấm đan, ĐK cốt thép 10mm | Theo Chương V | 0,2593 | Tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo Chương V | 1,6112 | 100M2 |
| 69 | Ván khuôn thép cổ cột, cao < 4m | Theo Chương V | 0,6097 | 100M2 |
| 70 | Ván khuôn thép cột trệt, cao < 4m | Theo Chương V | 1,8756 | 100M2 |
| 71 | Ván khuôn thép lầu, cao <= 16m | Theo Chương V | 3,7345 | 100M2 |
| 72 | Ván khuôn thép giằng móng, đà kiềng, cao < 4m | Theo Chương V | 3,2009 | 100M2 |
| 73 | Ván khuôn thép đà mái, cao <= 16m | Theo Chương V | 4,7426 | 100M2 |
| 74 | Ván khuôn thép đà sàn lầu, cao < 4m | Theo Chương V | 2,1901 | 100M2 |
| 75 | Ván khuôn thép lanh tô tầng trệt, cao < 4m | Theo Chương V | 1,5508 | 100M2 |
| 76 | Ván khuôn thép lanh tô tầng lầu, cao <= 16m | Theo Chương V | 1,8621 | 100M2 |
| 77 | Ván khuôn bằng thép Sàn lầu, cao < 4m | Theo Chương V | 3,4659 | 100M2 |
| 78 | Ván khuôn bằng thép Sàn mái, cao <= 16m | Theo Chương V | 2,0954 | 100M2 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Theo Chương V | 0,8632 | 100M2 |
| 80 | Ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan | Theo Chương V | 0,5221 | 100M2 |
| 81 | Lắp tấm đan các loại, trọng lượng <= 100 kg | Theo Chương V | 112 | Cái |
| 82 | Lắp tấm đan các loại, trọng lượng <= 250 kg | Theo Chương V | 14 | Cái |
| 83 | Xây tam cấp bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 8,0033 | M3 |
| 84 | Xây tường gạch 5x10x20, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 0,224 | M3 |
| 85 | Xây tường gạch 5x10x20, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 33,5309 | M3 |
| 86 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 19,4015 | M3 |
| 87 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 5,865 | M3 |
| 88 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 28,303 | M3 |
| 89 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 1,224 | M3 |
| 90 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 31,5248 | M3 |
| 91 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 33,2476 | M3 |
| 92 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 7,6561 | M3 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 1.490,119 | M2 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 349,68 | M2 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 40,2953 | M2 |
| 96 | Trát cột, lam đứng, cầu thang dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 914,859 | M2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 219,01 | M2 |
| 98 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 556,13 | M2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 281,58 | Mét |
| 100 | Láng sê nô, mái hắt dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Chương V | 168,173 | M2 |
| 101 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo Chương V | 168,173 | M2 |
| 102 | Trát granitô tam cấp, vữa xi măng mác 75 | Theo Chương V | 146,298 | M2 |
| 103 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Theo Chương V | 5,44 | M2 |
| 104 | Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm 50x230 | Theo Chương V | 58,6065 | M2 |
| 105 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 350x400mm | Theo Chương V | 157,86 | M2 |
| 106 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Theo Chương V | 89,22 | M2 |
| 107 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa mác 75 | Theo Chương V | 52,41 | M2 |
| 108 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Theo Chương V | 748,52 | M2 |
| 109 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo Chương V | 389,9753 | M2 |
| 110 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo Chương V | 1.110,0347 | M2 |
| 111 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo Chương V | 1.689,999 | M2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V | 2.800,0337 | M2 |
| 113 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V | 389,9753 | M2 |
| 114 | Làm trần thạch cao + khung chuyên dụng | Theo Chương V | 209 | M2 |
| 115 | Làm trần thạch cao chống ầm + khung chuyên dụng | Theo Chương V | 214,4 | M2 |
| 116 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m | Theo Chương V | 5,8818 | 100M2 |
| 117 | Lợp mái Tôn phẳng dày 0,42mm | Theo Chương V | 0,0826 | 100M2 |
| 118 | Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | Theo Chương V | 378 | M2 |
| 119 | Cung cấp xà gồ thép tráng kẽm | Theo Chương V | 9,1648 | Tấn |
| 120 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Chương V | 7,0848 | Tấn |
| 121 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V | 7,0848 | Tấn |
| 122 | Lắp dựng lan can Inox | Theo Chương V | 14,445 | M2 |
| 123 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo Chương V | 88,66 | M2 |
| 124 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Theo Chương V | 91,68 | M2 |
| 125 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo Chương V | 20,52 | M2 |
| 126 | Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Theo Chương V | 108,846 | M2 |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo Chương V | 9,8356 | 100M2 |
| 128 | Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tĩnh điện | Theo Chương V | 40 | Bộ |
| 129 | Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 130 | Lắp đèn LED ốp trần fi 270, bóng 1x9W | Theo Chương V | 31 | Bộ |
| 131 | Lắp đèn Led Bulb bóng 1x5W | Theo Chương V | 15 | Bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt trần | Theo Chương V | 26 | Cái |
| 133 | Lắp đặt automat MCB - 2P - 63A | Theo Chương V | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt automat MCB - 2P - 40A | Theo Chương V | 4 | Cái |
| 135 | Lắp đặt automat MCB - 2P - 20A | Theo Chương V | 10 | Cái |
| 136 | Lắp đặt automat MCB - 1P - 16A | Theo Chương V | 16 | Cái |
| 137 | Lắp đặt automat MCB - 1P - 10A | Theo Chương V | 12 | Cái |
| 138 | Lắp ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 139 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | Theo Chương V | 8 | Cái |
| 140 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt | Theo Chương V | 12 | Cái |
| 141 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 142 | Lắp công tắc điện đôi 2 chiều 10A, Hộp + Mặt | Theo Chương V | 4 | Cái |
| 143 | Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 450/750V | Theo Chương V | 1.410 | Mét |
| 144 | Cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 450/750V | Theo Chương V | 1.085 | Mét |
| 145 | Cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 450/750V | Theo Chương V | 95 | Mét |
| 146 | Cáp đồng bọc PVC CV 10,0mm2, 450/750V | Theo Chương V | 180 | Mét |
| 147 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | Theo Chương V | 645 | Mét |
| 148 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm | Theo Chương V | 110 | Mét |
| 149 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 350x450x180 | Theo Chương V | 1 | Hộp |
| 150 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 300x400x180 | Theo Chương V | 2 | Hộp |
| 151 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 160x200x65 | Theo Chương V | 8 | Hộp |
| 152 | Lắp đặt ống PVC fi 21mm | Theo Chương V | 0,36 | 100M |
| 153 | Lắp đặt ống PVC fi 34mm | Theo Chương V | 0,35 | 100M |
| 154 | Lắp đặt ống PVC fi 42mm | Theo Chương V | 0,4 | 100M |
| 155 | Lắp đặt ống PVC fi 60mm | Theo Chương V | 0,6 | 100M |
| 156 | Lắp đặt ống PVC fi 90mm | Theo Chương V | 0,76 | 100M |
| 157 | Lắp đặt ống PVC fi 114mm | Theo Chương V | 0,2 | 100M |
| 158 | Lắp đặt ống PVC fi 168mm | Theo Chương V | 0,03 | 100M |
| 159 | Lắp van khoá fi 34mm | Theo Chương V | 5 | Cái |
| 160 | Lắp van khoá fi 21mm | Theo Chương V | 4 | Cái |
| 161 | Lắp đặt van phao | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 162 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 163 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 164 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện + vòi | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 166 | Lắp đặt phễu thu Inox | Theo Chương V | 14 | Cái |
| 167 | Lắp đặt Rôbinê Inox + phụ kiện | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 168 | Lắp đặt co PVC fi 21mm | Theo Chương V | 24 | Cái |
| 169 | Lắp đặt co PVC fi 34mm | Theo Chương V | 20 | Cái |
| 170 | Lắp đặt co PVC fi 42mm | Theo Chương V | 15 | Cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Theo Chương V | 20 | Cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 173 | Lắp đặt co 135, đường kính 60mm | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 174 | Lắp đặt co 135, đường kính 90mm | Theo Chương V | 12 | Cái |
| 175 | Lắp đặt co 135, đường kính 114mm | Theo Chương V | 5 | Cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 60mm | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm | Theo Chương V | 5 | Cái |
| 178 | Lắp đặt co rút 34/21 | Theo Chương V | 25 | Cái |
| 179 | Lắp đặt co rút 90/60 | Theo Chương V | 21 | Cái |
| 180 | Lắp đặt co rút 90/114 | Theo Chương V | 5 | Cái |
| 181 | Lắp đặt kính tháng thủy 2400x700 | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 182 | Lắp đặt kính tháng thủy 1000x700 | Theo Chương V | 2 | Cái |
| 183 | Lắp đặt co gen trong fi 21 | Theo Chương V | 11 | Cái |
| 184 | Lắp đặt co gen ngoài fi 21 | Theo Chương V | 24 | Cái |
| 185 | Lắp đặt máy bơm 2HP + tủ | Theo Chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi