Gói thầu: Xây lắp + chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339817-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng
Tên gói thầu Xây lắp + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20191271277
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 08:18:00 đến ngày 2020-03-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,393,203,305 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Bê tông chân cột đá 1x2 M300, PCB40, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 2,64 m3
2 Gia công hàng rào lưới thép (Bao gồm khấu hao lưới, khấu hao thép góc) Theo hồ sơ BCKTKT 1,687 tấn
3 Gia công khung thép hình để đặt các biển báo (Bao gồm khấu hao khung thép hình) Theo hồ sơ BCKTKT 0,139 tấn
4 Lắp đặt, tháo dỡ đế cột (44 CK x 5 lần tháo dỡ) Theo hồ sơ BCKTKT 220 cái
5 Lắp dựng, tháo dỡ thép hình hàng rào tôn (Bao gồm khấu hao tol sóng vuông, khấu hao thép góc) Theo hồ sơ BCKTKT 1,687 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
8 Sản xuất, lắp đặt biển lưu thông chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 3,02 m2
9 Đèn cảnh báo ban đêm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đóng cừ tràm gia cố tại vị trí ao, cửa xả đất bùn (phần ngập đất) Theo hồ sơ BCKTKT 37,14 100m
2 Cung cấp cừ tràm phần không ngập đất Theo hồ sơ BCKTKT 1.238 m
3 Đào nền đường bằng máy, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,823 100m3
4 Vận chuyển đất C2, ô tô 10T tự đổ, ra khỏi phạm vi công trình. Theo hồ sơ BCKTKT 4,869 100m3
5 Đắp taluy thủ công, độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) Theo hồ sơ BCKTKT 27,49 m3
6 Đắp đất vỉa hè bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,679 100m3
7 Lu lèn nền hạ bằng máy, K = 0,95 (vận dụng ĐM) Theo hồ sơ BCKTKT 3,547 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BCKTKT 2,933 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ BCKTKT 2,508 100m3
10 Tưới nhũ tương dính bám mặt đường, T/C 1,0kg/m2 và Thảm mặt bê tông nhựa nóng C12,5, dày 7cm Theo hồ sơ BCKTKT 16,723 100m2
11 Bê tông móng bó vỉa, bó nền, đá 1x2 M150, đs 2-4 Theo hồ sơ BCKTKT 20,674 m3
12 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 60,284 m3
13 Bê tông bó nền, đá 1x2 M200, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 15,876 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 28,172 m3
15 Lu lèn nền đá vỉa hè, bằng máy K=0,95 (vận dụng ĐM) Theo hồ sơ BCKTKT 0,282 100m3
16 Bê tông nền vỉa hè, đá 1x2 M150, đs 2-4 Theo hồ sơ BCKTKT 14,086 m3
17 Lát gạch Terazzo vỉa hè 40x40x3cm Theo hồ sơ BCKTKT 281,72 m2
18 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, sắt ống STK D80x2,9mm, móng BT đá 1x2 M200, đs 2-4 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày sơn 3mm Theo hồ sơ BCKTKT 94,1 m2
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống, hố ga, bằng máy, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,267 100m3
2 Cát lót móng cống, hố ga Theo hồ sơ BCKTKT 29,57 m3
3 Bê tông lót móng cống, hố ga đá 1x2 M150, đs 2-4 Theo hồ sơ BCKTKT 17,039 m3
4 Lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ BCKTKT 40 cái
5 Lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BCKTKT 146 cái
6 Lắp đặt ống cống D600 H30, đoạn cống L=4,0m (bao gồm mối nối gioăng cao su và trát vữa mối nối) Theo hồ sơ BCKTKT 63 đoạn ống
7 Lắp đặt ống cống D600 H30, đoạn cống L=2,0m (bao gồm mối nối gioăng cao su và trát vữa mối nối) Theo hồ sơ BCKTKT 4 đoạn ống
8 Lắp đặt ống cống D400 H30, đoạn cống L=4,0m (bao gồm mối nối gioăng cao su và trát vữa mối nối) Theo hồ sơ BCKTKT 3 đoạn ống
9 Lắp đặt ống cống D400 H30, đoạn cống L=3,0m (bao gồm mối nối gioăng cao su và trát vữa mối nối) Theo hồ sơ BCKTKT 14 đoạn ống
10 Lắp đặt ống cống D400 H30, đoạn cống L=2,0m (bao gồm mối nối gioăng cao su và trát vữa mối nối) Theo hồ sơ BCKTKT 3 đoạn ống
11 Bê tông chèn thân cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 Theo hồ sơ BCKTKT 38,67 m3
12 Cốt thép hố ga, rãnh thu nước, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,631 tấn
13 Cốt thép hố ga, rãnh thu nước, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,197 tấn
14 Bê tông hố ga cửa thu đá 1x2 M200, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 51,478 m3
15 Cốt thép BTĐS khuôn hầm, ... ĐK <=10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,335 tấn
16 Cốt thép BTĐS khuôn hầm, ... ĐK > 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,627 tấn
17 Sản xuất thép hình bọc khuôn hầm, đan thép Theo hồ sơ BCKTKT 2,522 tấn
18 Mạ kẽm thép hình khuôn hầm, đan thép, ... Theo hồ sơ BCKTKT 2.521,588 kg
19 Cung cấp lưới chắn rác gang Theo hồ sơ BCKTKT 29 cái
20 Bê tông ĐS khuôn hầm, đá 1x2 M250, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 7,889 m3
21 Lắp dựng khuôn hầm bằng thủ công, > 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 33 cái
22 Lắp dựng đan thép (Vận dụng) Theo hồ sơ BCKTKT 37 cái
23 Lắp dựng khóa ngăn mùi bằng thủ công, <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 58 cái
24 Lắp dựng lưới chắn rác (Vd định mức) Theo hồ sơ BCKTKT 29 cái
25 Đắp cát chèn cống, máy đầm cóc, K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 100m3
26 Đắp đất lưng cống, hố ga (đất tận dụng), K=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 1,642 100m3
27 Đào móng cửa xả bằng máy, đất cấp 1 Theo hồ sơ BCKTKT 0,121 100m3
28 Đóng cọc tràm Dg>=8cm, móng cửa xả, đất bùn Theo hồ sơ BCKTKT 11,64 100m
29 Đắp cát móng cửa xả thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1,55 m3
30 Bê tông móng cống cửa xả, đá 1x2 M150, đs 2-4 Theo hồ sơ BCKTKT 1,55 m3
31 Cốt thép sân cống, chân khay cửa xả, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,311 tấn
32 Cốt thép tường đầu, tường cánh cửa xả, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,267 tấn
33 Cốt thép cọc tiêu cửa xả, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,003 tấn
34 Bê tông sân cống, chân khay, đá 1x2, M200, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 5,158 m3
35 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M200, đs 2-4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,127 m3
36 Lắp đặt ống thép STK lan can cửa xả, đk=50mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 100m
37 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo hồ sơ BCKTKT 3,746 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->