Gói thầu: Xây lắp (bao gồm xây dựng, nhà tạm và Đảm bảo giao thông)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261424-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm xây dựng, nhà tạm và Đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20200223080
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn (Vốn TW XDNTM + vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu) 60% + vốn huyện 40%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 08:28:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,845,802,731 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG
1 Chặt cây, đường kính gốc cây <= 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
2 Chặt cây, đường kính gốc cây <= 50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gốc
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 gốc
5 Đào rãnh dọc, đất cấp 1 (vận chuyển đi đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,13 m3
6 Đào nền đường, đất cấp 1 (vận chuyển đi đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,53 m3
7 V/c đất đào đi đổ bỏ bằng ô tô 10T, cự ly <= 1.000m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,66 m3
8 Đắp đất cấp 2 nền đường với hệ số đầm K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.790,4334 m3
9 Đắp sỏi đỏ mặt đường, lề đường với hệ số đầm K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.712,248 m3
10 Khai hoang bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn <= 0cy/100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m2
11 Khai hoang bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn > 5cy/100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.556 m2
12 Đào bụi tre, đường kính bụi tre <= 80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bụi
13 Đào rãnh dọc, đất cấp 1 (vận chuyển đi đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 505,55 m3
14 Đào nền đường, đất cấp 1 (vận chuyển đi đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255,697 m3
15 V/c đất đào đi đổ bỏ bằng ô tô 10T, cự ly <= 1.000m, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 761,247 m3
16 Đắp đất cấp 2 nền đường với hệ số đầm K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.494,1614 m3
17 Đắp sỏi đỏ mặt đường, lề đường với hệ số đầm K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.036,932 m3
C HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG NƯỚC
1 Đào đất móng cống, đất cấp 2 bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,104 m3
2 Bêtông lót móng cống đá 4x6, M.100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,193 m3
3 Bêtông móng cống đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,048 m3
4 Lắp đặt ống cống ly tâm, đoạn ống dài 3m đường kính D.600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn
5 Lắp đặt ống cống ly tâm, đoạn ống dài 4m đường kính D.600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn
6 Làm mối nối ống cống đường kính D.600 bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 mối
7 Ván khuôn gổ bêtông tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,502 m2
8 Bêtông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,878 m3
9 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,947 m3
10 Đào đất móng cống, đất cấp 2 bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,977 m3
11 Bêtông lót móng cống đá 4x6, M.100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,385 m3
12 Bêtông móng cống đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,096 m3
13 Lắp đặt ống cống ly tâm, đoạn ống dài 3m đường kính D.600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 đoạn
14 Lắp đặt ống cống ly tâm, đoạn ống dài 4m đường kính D.600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 đoạn
15 Làm mối nối ống cống đường kính D.600 bằng phương pháp xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mối
16 Ván khuôn gổ bêtông tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,004 m2
17 Bêtông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,757 m3
18 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,663 m3
D HẠNG MỤC: CỌC TIÊU - BIỂN BÁO
1 SXLĐ cốt thép cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,244 kg
2 Ván khuôn gỗ BT cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,812 m2
3 BT cọc tiêu đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
4 Sơn cọc tiêu 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m2
5 Đào lổ lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 m3
6 BT móng đế cọc đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 m3
7 BT lót móng chân trụ biển báo đá 4x6, M.100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,325 m3
8 SXLĐ trụ đở biển báo bằng sắt ống D.80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 trụ
9 SXLĐ biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
10 SXLĐ cốt thép cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,488 kg
11 Ván khuôn gỗ BT cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,624 m2
12 BT cọc tiêu đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
13 Sơn cọc tiêu 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,56 m2
14 Đào lổ lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,536 m3
15 BT móng đế cọc đá 1x2, M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m3
16 BT lót móng chân trụ biển báo đá 4x6, M.100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 m3
17 SXLĐ trụ đở biển báo bằng sắt ống D.80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 trụ
18 SXLĐ biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->