Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200323819-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Thọ Xuân
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200141106
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 10:01:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,332,566,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT BÙN, PHÁ DỠ, KÈ ĐÁ, CẦU AO, CỬA BẬC LÊN XUỐNG, LAN CAN
1 Tát ao thi công và phục vụ thi công Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Ca
2 Dọn dẹp mặt bằng ao , cây cối xung quanh và vận chuyển bỏ Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 công
3 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6 100m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,12 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,23 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,064 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,064 100m3
10 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 206,8 100m
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,47 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 51,7 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 376 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 740,25 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,94 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,45 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,851 tấn
18 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II - thủ công Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,841 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II - máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,166 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,023 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,348 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,48 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,257 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,544 100m3
25 Xây đá hộc, xây thành, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 13,968 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,182 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,257 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,636 tấn
29 Lót bạt dứa chống mất nước Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,802 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,363 m3
31 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 125,468 m2
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,022 m3
33 Công tác ốp đá nhám vào tường Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 56,33 m2
34 SX thang sắt mạ kẽm D 30 x 1.5 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 94,438 kg
35 Sản xuất cột bằng thép hình, thép mạ kẽm VL x 1,3 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,171 tấn
36 Lắp dựng cột thép Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,171 tấn
37 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng INOX và lắp dựng Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 210,697 kg
38 Chốt mạ kẽm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
39 Bản lề cửa INOX Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
40 Lan can inox quanh hồ Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.038,02 kg
41 Bulong D12 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 464 cái
42 Bịt đầu bán cầu inox D90 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 113 cái
43 Đắp cát nền móng công trình Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,033 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,897 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 60,099 m3
46 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 157,608 m3
47 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 776,2 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 239,2 m2
49 Ván khuôn mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,631 100m2
50 Cốt thép mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,405 tấn
51 Bê tông mũ mố rãnh đá 1x2 mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,029 m3
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 34,502 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,727 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,128 100m2
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 598 cái
56 Đắp cát nền móng công trình Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,263 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,017 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,79 m3
59 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,063 m3
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,657 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,056 m2
62 Ván khuôn mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,049 100m2
63 Cốt thép mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,026 tấn
64 Bê tông mũ mố rãnh đá 1x2 mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,197 m3
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,389 m3
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,029 tấn
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,022 100m2
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
69 Bộ ty van đóng mở cửa cống KT 600x900 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
70 Đắp cát nền móng công trình Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,718 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,064 100m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,155 m3
73 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,381 m3
74 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 31,392 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,12 m2
76 Ván khuôn mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,079 100m2
77 Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,038 tấn
78 Cốt thép mũ mố đường kính <=18 mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,03 tấn
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,606 m3
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,181 m3
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,091 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,063 100m2
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
B VÌA HÈ, ĐƯỜNG DẠO, HỐ GA, BỒN CÂY
1 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 916,84 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 91,684 m3
3 Bạt dứa chống mất nước Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 916,84 m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 47,78 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,358 100m3
6 Bạt dứa chống mất nước Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 238,9 m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,76 100m3
8 Mua đất đắp K95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 85,88 m3
9 Bạt dứa chống mất nước Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 52,56 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 97,2 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,256 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,88 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,157 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,711 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,014 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,49 m3
18 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,595 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,76 m2
20 Ván khuôn mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,032 100m2
21 Cốt thép mũ mố Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,025 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,455 m3
23 Nắp ghi gang 360x900 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,696 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,808 m2
26 Công tác ốp gạch thẻ vào tường Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 55,432 m2
27 Đổ đất trồng cây Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,857 m3
C CHIẾU SÁNG
1 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 50A Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
2 Móng tủ điện Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100m3
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 400 m
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 m
7 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,77 100m
8 Mua dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm luồn lên đèn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 77 m
9 Ống HDPE D32 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 400 m
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuơng, chữ nhật Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,252 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng chân cột đèn, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,15 m3
13 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 m
14 Cọc tiếp địa V65x65x2x2500 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cọc
15 Khung móng M16 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bộ
16 cột đèn DC 06 cao 3.5 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bộ
17 Chùm đèn 4 nhánh Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bộ
18 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cột
19 Lắp đèn Chao đèn Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bộ
20 Làm tiếp địa cho cột điện Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 1 Cọc
21 Bóng đèn led 15W Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 84 bóng
22 Cửa cột kt 175x110mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,34 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuơng, chữ nhật Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,051 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng chân cột đèn, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,024 m3
26 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m
27 Gia công và đóng cọc chống sét Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cọc
28 Khung móng M24 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
29 cột đèn bát giác liên cần cần đơn 9m Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
30 chao đèn led 120w Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
31 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cột
32 Lắp đèn Chao cao áp Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
33 Làm tiếp địa cho cột điện Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 1 Cọc
34 Cửa cột kt 175x110mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,324 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng chân cột đèn, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,364 m3
37 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
38 Gia công và đóng cọc chống sét Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cọc
39 Khung móng M16 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
40 Ống HDE D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m
41 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 83,344 m3
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,835 100m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,046 100m3
44 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,547 100m3
45 Mua đất đắp Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 104,446 m3
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,606 100m3
47 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,72 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,606 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,606 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->