Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 10:01:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,332,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT BÙN, PHÁ DỠ, KÈ ĐÁ, CẦU AO, CỬA BẬC LÊN XUỐNG, LAN CAN | |||
| 1 | Tát ao thi công và phục vụ thi công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Ca |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng ao , cây cối xung quanh và vận chuyển bỏ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 3 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,6 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,6 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,6 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,12 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,23 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 206,8 | 100m |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,47 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,7 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 376 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 740,25 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,45 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,851 | tấn |
| 18 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II - thủ công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,841 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II - máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,166 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,348 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,48 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,257 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,544 | 100m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây thành, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,968 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,182 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,257 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,636 | tấn |
| 29 | Lót bạt dứa chống mất nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,802 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,363 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,468 | m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,022 | m3 |
| 33 | Công tác ốp đá nhám vào tường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,33 | m2 |
| 34 | SX thang sắt mạ kẽm D 30 x 1.5 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,438 | kg |
| 35 | Sản xuất cột bằng thép hình, thép mạ kẽm VL x 1,3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,171 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,171 | tấn |
| 37 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng INOX và lắp dựng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 210,697 | kg |
| 38 | Chốt mạ kẽm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Bản lề cửa INOX | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lan can inox quanh hồ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.038,02 | kg |
| 41 | Bulong D12 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 464 | cái |
| 42 | Bịt đầu bán cầu inox D90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 113 | cái |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,033 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,897 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,099 | m3 |
| 46 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,608 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 776,2 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 239,2 | m2 |
| 49 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,631 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,405 | tấn |
| 51 | Bê tông mũ mố rãnh đá 1x2 mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,029 | m3 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,502 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,727 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,128 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 598 | cái |
| 56 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,263 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,79 | m3 |
| 59 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,063 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,657 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,056 | m2 |
| 62 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 64 | Bê tông mũ mố rãnh đá 1x2 mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,197 | m3 |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,389 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,029 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 69 | Bộ ty van đóng mở cửa cống KT 600x900 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 70 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,718 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,155 | m3 |
| 73 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,381 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,392 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,12 | m2 |
| 76 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,038 | tấn |
| 78 | Cốt thép mũ mố đường kính <=18 mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,606 | m3 |
| 80 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,181 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,091 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| B | VÌA HÈ, ĐƯỜNG DẠO, HỐ GA, BỒN CÂY | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 916,84 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,684 | m3 |
| 3 | Bạt dứa chống mất nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 916,84 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,78 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,358 | 100m3 |
| 6 | Bạt dứa chống mất nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 238,9 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,76 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp K95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,88 | m3 |
| 9 | Bạt dứa chống mất nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,56 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,2 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,256 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,88 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,711 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | m3 |
| 18 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,595 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,76 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép mũ mố | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,025 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,455 | m3 |
| 23 | Nắp ghi gang 360x900 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,696 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,808 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,432 | m2 |
| 27 | Đổ đất trồng cây | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,857 | m3 |
| C | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 50A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Móng tủ điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 7 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m |
| 8 | Mua dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm luồn lên đèn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 77 | m |
| 9 | Ống HDPE D32 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuơng, chữ nhật | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng chân cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,15 | m3 |
| 13 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 14 | Cọc tiếp địa V65x65x2x2500 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cọc |
| 15 | Khung móng M16 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 16 | cột đèn DC 06 cao 3.5 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 17 | Chùm đèn 4 nhánh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cột |
| 19 | Lắp đèn Chao đèn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | 1 Cọc |
| 21 | Bóng đèn led 15W | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | bóng |
| 22 | Cửa cột kt 175x110mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,34 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuơng, chữ nhật | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,051 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng chân cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,024 | m3 |
| 26 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 28 | Khung móng M24 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 29 | cột đèn bát giác liên cần cần đơn 9m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 30 | chao đèn led 120w | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cột |
| 32 | Lắp đèn Chao cao áp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1 Cọc |
| 34 | Cửa cột kt 175x110mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,324 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng chân cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,364 | m3 |
| 37 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 39 | Khung móng M16 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Ống HDE D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 41 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,344 | m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,835 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,046 | 100m3 |
| 44 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,547 | 100m3 |
| 45 | Mua đất đắp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,446 | m3 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,606 | 100m3 |
| 47 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,72 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,606 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,606 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi