Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317996-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hoàng An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317950 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hổ trợ, vốn ngân sách xã Đại Hưng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:15:00 đến ngày 2020-03-22 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,030,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà Lồng | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 288,288 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 94,801 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 33,852 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng < 250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 33,374 | m3 |
| 5 | Ván khuôn VK gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 81,104 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=10 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.352,6 | kg |
| 7 | SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=18 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2.464,2 | kg |
| 8 | Bê tông cổ cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6,36 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 39,436 | m3 |
| 10 | Xây gạch thẻ KN 55x90x190, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 39,546 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 13,216 | m3 |
| 12 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 223,792 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 18,056 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 305,12 | m2 |
| 15 | SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 410,28 | kg |
| 16 | SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2.788,88 | kg |
| 17 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 26,537 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 482 | m2 |
| 19 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.405,793 | kg |
| 20 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4.528,17 | kg |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 26,555 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 427,698 | m2 |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 838,7 | kg |
| 24 | Xây tường gạch KN 75x115x175, cao <=16 m, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 122,145 | m3 |
| 25 | Xây tường bo sênô gạch KN 55x90x190, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,902 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 336,956 | m3 |
| 27 | Bê tông nền, đá 2x4 vữa M150 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 87,787 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 311,475 | m2 |
| 29 | Trát tường trong gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 962,475 | m2 |
| 30 | Trát tường má cửa gạch rỗng, dày 2,0 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 86,112 | m2 |
| 31 | Trát tường bo sê nô dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 83,3 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 305,12 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 482 | m2 |
| 34 | Trát trần có bả lớp bám dính, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 427,698 | m2 |
| 35 | Trát phào đơn, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 239,4 | m |
| 36 | Trát gờ chắn nước, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 239,4 | m |
| 37 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 222,87 | m2 |
| 38 | Trát chống thấm sàn, vữa M75 trộn Sika Latex TH | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 191,52 | m2 |
| 39 | Trát granitô bậc cấp dày 2,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 152,24 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch Granic Đồng Tâm 500x500mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 185,895 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 677,54 | m2 |
| 42 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,764 | tấn |
| 43 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,728 | tấn |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép hộp 100X50X1,6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,839 | tấn |
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,764 | tấn |
| 46 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,728 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,839 | tấn |
| 48 | Lợp mái tôn màu Phương Nam dày 0,45mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 812,16 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 139,2 | m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 51 | LĐ rọ chắn rác | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống thoát tràn, đường kính ống d=32mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,2 | m |
| 53 | GC cửa kéo Đài Loan | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 217,6 | m2 |
| 54 | GC khung thép lấy ánh sáng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 44,88 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 217,6 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả Dulux vào tường, cột, dầm, trần | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2.574,88 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 311,475 | m2 |
| 58 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2.263,405 | m2 |
| 59 | Sản xuất đà thép hộp 40x80x1,6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,484 | tấn |
| 60 | Lắp dựng đà thép hộp 40x80x1,6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,484 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 118,176 | m2 |
| 62 | Đóng trần tôn khung xương | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 176,715 | m2 |
| 63 | Đào mương thoát nước, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 70,356 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 10,824 | m3 |
| 65 | Xây mương gạch KN 55x90x190, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 25,436 | m3 |
| 66 | Lấp đất móng kè, mương thoát nước | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 23,452 | m3 |
| 67 | Trát trong mương thoát nước dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 559,24 | m2 |
| 68 | Láng mương thoát nước có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 559,24 | m2 |
| 69 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, VK gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 61,2 | m2 |
| 70 | SXLD cốt thép BTĐS, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 829,8 | kg |
| 71 | SX cấu kiện BTĐS, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa M200 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 72 | LD đan BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 180 | caïi |
| B | Khu Vệ Sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 20,16 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 3 | Đào hầm tự hoại đất cấp 2, r <=3m, s<=3m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,71 | m3 |
| 4 | BT đá 4x6 M100 lót móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 7 | SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 45,066 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 367,533 | kg |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 11 | Bê tông BT móng, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 12 | Xây móng G.thẻ 4x8x19, dày < 30cm, VXM75# | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6,87 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 17,6 | m |
| 14 | Lắp đặt co nhựa, đường kính d=100mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,2 | m |
| 16 | Lắp đặt co nhựa, đường kính d=34mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Ván khuôn dầm giằng móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 29,93 | m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng F < 10 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 70,86 | kg |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng F < 18 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 391,51 | kg |
| 20 | BT đá 4x6 M100 lót đáy dầm móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 21 | BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,99 | m3 |
| 22 | Trát hầm tự hoại dày 20, VXM75#, cao < 4m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 11 | m2 |
| 23 | Láng chống thấm có đ.màu dày 20 VXM75# | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 13,4 | m2 |
| 24 | Ván khuôn nắp đan , BTĐS | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,86 | m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, con sơn ĐS | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 50 | kg |
| 26 | BT ,tấm đan M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 27 | LD CKBT đúc sẵn bằng thủ công TL < 250 kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 3 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15,68 | m3 |
| 29 | Tận dụng đất móng thừa đắp vào nền | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,05 | m3 |
| 30 | BT đá 4x6 M100 lót nền | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,91 | m3 |
| 31 | Xây tường < 30, 6 lổ KN 75x115x175mm, VXM75#, < 4m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 21,42 | m3 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,79 | m2 |
| 33 | Cốt thép lanh tô F < 10 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 54,02 | kg |
| 34 | Cốt thép lanh tô F < 18 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 14,45 | kg |
| 35 | BT lanh tô M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 24,49 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 14,536 | m2 |
| 38 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 65,268 | kg |
| 39 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 293,001 | kg |
| 40 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 127,28 | kg |
| 41 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,272 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,912 | m3 |
| 43 | GCLD cửa sổ kính lật SL | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8 | ck |
| 44 | GCLD cửa đi Đw khung nhôm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,367 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,367 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 29,184 | m2 |
| 48 | Lợp mái tole màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 69,92 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 77,64 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 157,555 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 21,49 | m2 |
| 53 | Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 14,536 | m2 |
| 54 | LĐ chậu xí bệt VIGLACERA ST7 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 55 | LĐ vòi rửa loại 1 vòi | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 58 | LĐ bồn chứa nước 1.00m3 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | LĐ phễu thu Inox fi 100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | LĐ van xả D27 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 61 | LĐ ống nhựa TP D = 34mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 61 | m |
| 62 | LĐ ống nhựa TP D = 27mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 63 | LĐ co nhựa TP D = 34mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 64 | LĐ co nhựa TP D = 27 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 65 | LĐ T , lơi nhựa TP D = 34mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 66 | LĐ T , lơi nhựa TP D = 27mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 67 | Xây tường < 10 G.thẻ 4x8x19, VXM75#, cao < 4m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 68 | Trát hồ nước dày 15, VXM75#, cao < 4m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm (kM=1,3) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 41,44 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch tường, gạch Granit 400x600 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 127,44 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 120,866 | m2 |
| 72 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 157,555 | m2 |
| 73 | Đóng trần tôn khung kẽm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 41,44 | m2 |
| 74 | Gia công lắp dựng vách ngăn nhôm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, hộp automat <=100x100mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 33 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 46 | m |
| 79 | Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 100x100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,153 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6,538 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,746 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19, dày <=30 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,308 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,136 | m3 |
| 6 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,649 | m3 |
| 7 | Bê tông BT nền, đá 1x2, vữa M150 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 13,248 | m3 |
| 8 | Sản xuất khung trụ thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,876 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,876 | tấn |
| 10 | Lợp mái tôn màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 65,52 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 27,909 | m2 |
| 12 | Gia công Lắp đặt máng xối tôn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15,2 | m |
| D | Khu nhà hàng tươi sống | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 73,92 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,952 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,216 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng < 250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 11,408 | m3 |
| 5 | Ván khuôn VK gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 26,96 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=10 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 143,412 | kg |
| 7 | SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=18 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.484,766 | kg |
| 8 | Bê tông cổ cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,944 | m3 |
| 9 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 50,581 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,675 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 84,15 | m2 |
| 12 | Xây tường gạch KN 75x115x175, cao <=4 m, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 13,68 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 2x4 vữa M150 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 38,982 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 105,6 | m2 |
| 15 | SX cấu kiện BTĐS, tấm đan, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,376 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép BTĐS, tấm đan | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 764,667 | kg |
| 17 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, tấm đan | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 18 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, tr. rượng <= 100 kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 67,2 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 120x400mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 84,15 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 389,82 | m2 |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,282 | tấn |
| 25 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,465 | tấn |
| 26 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,863 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp 400X800X1,8 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,964 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,282 | tấn |
| 30 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,863 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,964 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 177,937 | m2 |
| 33 | Lợp mái tôn màu tôn sáng dày 0,4mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 142,88 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 385,12 | m2 |
| 35 | Gia công lắp dựng máng xối tôn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 91,2 | m |
| 36 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 51 | m |
| 37 | Lắp đặt co nhựa miệng bát, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 38 | LĐ rọ chắn rác | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 71,28 | m2 |
| E | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn tường, đèn led | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Lắp ổ cắm loại ổ ba + Hộp | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn một chiều + Hộp + Mặt nạ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện chính 12 cổng bằng tole sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện phân phối đa cực 8way | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 700 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 700 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=15mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 700 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=20mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=27mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối <=110x110x40mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 46 | hộp |
| F | Đài Nước | |||
| 1 | Đào móng trụ, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 29,44 | m3 |
| 2 | Đào móng trụ , rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,208 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,008 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 38,08 | m2 |
| 7 | SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 175,291 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 297,302 | kg |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,088 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy dầm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 12 | Bê tông lót đáy dầm sàn +0,00, đá 4x6 vữa M100 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 56,64 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 32,2 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 72 | m2 |
| 16 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 145,454 | kg |
| 17 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 998,816 | kg |
| 18 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2.207,96 | kg |
| 19 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,46 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,925 | m3 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 23 | Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 20,363 | m3 |
| 24 | Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 56,64 | m2 |
| 25 | Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 104,2 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch tường, Granit 300x300 mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 67,68 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit300x300mm (kM=1,3) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 43,68 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 152,4 | m2 |
| 30 | Gia công lắp dựng nắp đậy bể bằng khung thép lợp tôn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 45,54 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=49mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 105 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 197 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 52,8 | m |
| 34 | LĐ van một chiều D49 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | LĐ van một chiều D34 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | LĐ van xả cặn D49 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | LĐ van khóa nước D49 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | LĐ van khóa nước D34 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | LĐ van khóa nước D27 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 40 | LĐ co D49 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | LĐ co D34, T. nối | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 123 | cái |
| 42 | LĐ T D49 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | LĐ T D34 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| G | Sân nền | |||
| 1 | Trải lớp ni lông chống thấm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.378,63 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa M250 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 206,794 | m3 |
| H | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | ống STK D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 365 | m |
| 2 | ống stk D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 3 | Tủ chữa cháy vách tường (200x400x600) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Cuộn vòi D50 dài 20 m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3 | cuộn |
| 5 | Lăng phun D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Van góc D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Trụ tiếp nước chữa cháy D65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 8 | co hàn D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 9 | co hàn D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 10 | Níp D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 11 | Mặt bích D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Mặt bích D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Chậu thu hàn 80/50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Tê hàn D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Bơm điện pentax - 15KW | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Bơm xăng - 11KW | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Tủ điều khiển bơm điện chữa cháy | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lúp pê D 80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Khớp chống rung D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | van 1 chiều D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | van khóa D80 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | van khóa D50 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | tê thu 80/50 ( hàn) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đồng hồ đo áp ( 10kg/cm2) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Co hàn D65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | tê thu (hàn) 80/65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | van 1 chiều D65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | lup pê D65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | KHớp chống rung D65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Mặt bích D65 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| I | Hệ thống báo cháy | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đầu báo khối | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Dây tín hiệu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 150 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi