Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317996-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hoàng An
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200317950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hổ trợ, vốn ngân sách xã Đại Hưng và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 15:15:00 đến ngày 2020-03-22 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,030,762,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà Lồng
1 Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 288,288 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 94,801 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 33,852 m3
4 Bê tông móng, rộng < 250 cm, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 33,374 m3
5 Ván khuôn VK gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 81,104 m2
6 SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=10 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1.352,6 kg
7 SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=18 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2.464,2 kg
8 Bê tông cổ cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,36 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 39,436 m3
10 Xây gạch thẻ KN 55x90x190, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 39,546 m3
11 Bê tông dầm móng, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,216 m3
12 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 223,792 m3
13 Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,056 m3
14 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 305,12 m2
15 SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 410,28 kg
16 SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2.788,88 kg
17 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 26,537 m3
18 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 482 m2
19 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1.405,793 kg
20 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4.528,17 kg
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 26,555 m3
22 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 427,698 m2
23 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 838,7 kg
24 Xây tường gạch KN 75x115x175, cao <=16 m, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 122,145 m3
25 Xây tường bo sênô gạch KN 55x90x190, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,902 m3
26 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 336,956 m3
27 Bê tông nền, đá 2x4 vữa M150 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 87,787 m3
28 Trát tường ngoài gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 311,475 m2
29 Trát tường trong gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 962,475 m2
30 Trát tường má cửa gạch rỗng, dày 2,0 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 86,112 m2
31 Trát tường bo sê nô dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 83,3 m2
32 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 305,12 m2
33 Trát xà dầm có bả lớp bám dính, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 482 m2
34 Trát trần có bả lớp bám dính, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 427,698 m2
35 Trát phào đơn, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 239,4 m
36 Trát gờ chắn nước, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 239,4 m
37 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 222,87 m2
38 Trát chống thấm sàn, vữa M75 trộn Sika Latex TH Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 191,52 m2
39 Trát granitô bậc cấp dày 2,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 152,24 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch Granic Đồng Tâm 500x500mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 185,895 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 677,54 m2
42 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,764 tấn
43 Sản xuất giằng mái thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,728 tấn
44 Sản xuất xà gồ thép hộp 100X50X1,6 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,839 tấn
45 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,764 tấn
46 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,728 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,839 tấn
48 Lợp mái tôn màu Phương Nam dày 0,45mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 812,16 m2
49 Lắp đặt ống thoát nước nhựa, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 139,2 m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 72 cái
51 LĐ rọ chắn rác Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 24 cái
52 Lắp đặt ống thoát tràn, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,2 m
53 GC cửa kéo Đài Loan Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 217,6 m2
54 GC khung thép lấy ánh sáng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 44,88 m2
55 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 217,6 m2
56 Bả bằng bột bả Dulux vào tường, cột, dầm, trần Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2.574,88 m2
57 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 311,475 m2
58 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2.263,405 m2
59 Sản xuất đà thép hộp 40x80x1,6 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,484 tấn
60 Lắp dựng đà thép hộp 40x80x1,6 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,484 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 118,176 m2
62 Đóng trần tôn khung xương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 176,715 m2
63 Đào mương thoát nước, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 70,356 m3
64 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 10,824 m3
65 Xây mương gạch KN 55x90x190, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 25,436 m3
66 Lấp đất móng kè, mương thoát nước Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 23,452 m3
67 Trát trong mương thoát nước dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 559,24 m2
68 Láng mương thoát nước có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 559,24 m2
69 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, VK gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 61,2 m2
70 SXLD cốt thép BTĐS, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 829,8 kg
71 SX cấu kiện BTĐS, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa M200 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 12,6 m3
72 LD đan BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 180 caïi
B Khu Vệ Sinh
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 20,16 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,72 m3
3 Đào hầm tự hoại đất cấp 2, r <=3m, s<=3m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,71 m3
4 BT đá 4x6 M100 lót móng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,3 m3
5 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,04 m2
6 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 19,2 m2
7 SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 45,066 kg
8 SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 367,533 kg
9 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,88 m3
10 Bê tông cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,96 m3
11 Bê tông BT móng, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,624 m3
12 Xây móng G.thẻ 4x8x19, dày < 30cm, VXM75# Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,87 m3
13 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=100mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 17,6 m
14 Lắp đặt co nhựa, đường kính d=100mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,2 m
16 Lắp đặt co nhựa, đường kính d=34mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
17 Ván khuôn dầm giằng móng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 29,93 m2
18 Cốt thép dầm, giằng F < 10 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 70,86 kg
19 Cốt thép dầm, giằng F < 18 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 391,51 kg
20 BT đá 4x6 M100 lót đáy dầm móng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,6 m3
21 BT dầm giằng nhà M250 đá 1x2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,99 m3
22 Trát hầm tự hoại dày 20, VXM75#, cao < 4m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 11 m2
23 Láng chống thấm có đ.màu dày 20 VXM75# Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,4 m2
24 Ván khuôn nắp đan , BTĐS Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,86 m2
25 Cốt thép tấm đan, con sơn ĐS Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 50 kg
26 BT ,tấm đan M250 đá 1x2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,39 m3
27 LD CKBT đúc sẵn bằng thủ công TL < 250 kg Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
28 Lấp đất hố móng công trình, đất cấp 3 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 15,68 m3
29 Tận dụng đất móng thừa đắp vào nền Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,05 m3
30 BT đá 4x6 M100 lót nền Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,91 m3
31 Xây tường < 30, 6 lổ KN 75x115x175mm, VXM75#, < 4m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 21,42 m3
32 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,79 m2
33 Cốt thép lanh tô F < 10 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 54,02 kg
34 Cốt thép lanh tô F < 18 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,45 kg
35 BT lanh tô M250 đá 1x2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,24 m3
36 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 24,49 m2
37 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,536 m2
38 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 65,268 kg
39 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 293,001 kg
40 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 127,28 kg
41 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,272 m3
42 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,912 m3
43 GCLD cửa sổ kính lật SL Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 ck
44 GCLD cửa đi Đw khung nhôm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,68 m2
45 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,367 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,367 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 29,184 m2
48 Lợp mái tole màu dày 0,45mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 69,92 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 77,64 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 157,555 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,2 m2
52 Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 21,49 m2
53 Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,536 m2
54 LĐ chậu xí bệt VIGLACERA ST7 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 bộ
55 LĐ vòi rửa loại 1 vòi Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5 bộ
58 LĐ bồn chứa nước 1.00m3 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
59 LĐ phễu thu Inox fi 100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
60 LĐ van xả D27 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 bộ
61 LĐ ống nhựa TP D = 34mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 61 m
62 LĐ ống nhựa TP D = 27mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 40 m
63 LĐ co nhựa TP D = 34mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 20 cái
64 LĐ co nhựa TP D = 27 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 24 cái
65 LĐ T , lơi nhựa TP D = 34mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 16 cái
66 LĐ T , lơi nhựa TP D = 27mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 18 cái
67 Xây tường < 10 G.thẻ 4x8x19, VXM75#, cao < 4m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,21 m3
68 Trát hồ nước dày 15, VXM75#, cao < 4m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,2 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm (kM=1,3) Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 41,44 m2
70 Công tác ốp gạch tường, gạch Granit 400x600 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 127,44 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 120,866 m2
72 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 157,555 m2
73 Đóng trần tôn khung kẽm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 41,44 m2
74 Gia công lắp dựng vách ngăn nhôm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,4 m2
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 bộ
76 Lắp đặt hộp nối, hộp automat <=100x100mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 hộp
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 33 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 46 m
79 Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 100x100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
80 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
81 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
C Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,153 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,538 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,746 m3
4 Xây móng gạch thẻ 4x8x19, dày <=30 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,308 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,136 m3
6 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,649 m3
7 Bê tông BT nền, đá 1x2, vữa M150 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,248 m3
8 Sản xuất khung trụ thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,876 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,876 tấn
10 Lợp mái tôn màu dày 0,45mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 65,52 m2
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 27,909 m2
12 Gia công Lắp đặt máng xối tôn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 15,2 m
D Khu nhà hàng tươi sống
1 Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 73,92 m3
2 Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,952 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,216 m3
4 Bê tông móng, rộng < 250 cm, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 11,408 m3
5 Ván khuôn VK gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 26,96 m2
6 SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=10 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 143,412 kg
7 SXLD cốt thép BTTC, CT móng, đk <=18 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1.484,766 kg
8 Bê tông cổ cột, cao <=4 m, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,944 m3
9 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 50,581 m3
10 Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,675 m3
11 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 84,15 m2
12 Xây tường gạch KN 75x115x175, cao <=4 m, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,68 m3
13 Bê tông nền, đá 2x4 vữa M150 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 38,982 m3
14 Trát tường ngoài gạch rỗng, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 105,6 m2
15 SX cấu kiện BTĐS, tấm đan, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,376 m3
16 SXLD cốt thép BTĐS, tấm đan Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 764,667 kg
17 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn BTĐS, tấm đan Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 16,64 m2
18 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, tr. rượng <= 100 kg Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 40 cái
19 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 67,2 m2
20 Công tác ốp gạch viền tường, gạch 120x400mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 16,64 m2
21 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 84,15 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 389,82 m2
23 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,309 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,282 tấn
25 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,465 tấn
26 Sản xuất giằng mái thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,863 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép hộp 400X800X1,8 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,964 tấn
28 Lắp dựng cột thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,309 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,282 tấn
30 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,863 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,964 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 177,937 m2
33 Lợp mái tôn màu tôn sáng dày 0,4mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 142,88 m2
34 Lợp mái tôn màu dày 0,45mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 385,12 m2
35 Gia công lắp dựng máng xối tôn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 91,2 m
36 Lắp đặt ống thoát nước nhựa, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 51 m
37 Lắp đặt co nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 36 cái
38 LĐ rọ chắn rác Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 12 cái
39 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 71,28 m2
E Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt đèn tường, đèn led Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 24 bộ
5 Lắp ổ cắm loại ổ ba + Hộp Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 46 cái
6 Lắp đặt công tắc đơn một chiều + Hộp + Mặt nạ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 46 cái
7 Lắp đặt tủ điện chính 12 cổng bằng tole sơn tĩnh điện Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt tủ điện phân phối đa cực 8way Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 24 cái
11 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 700 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 700 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 250 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 150 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 50 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 150 m
17 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=15mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 700 m
18 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=20mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 200 m
19 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm , đk <=27mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 100 m
20 Lắp đặt hộp nối <=110x110x40mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 46 hộp
F Đài Nước
1 Đào móng trụ, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 29,44 m3
2 Đào móng trụ , rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,2 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,208 m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250 cm, đá 4x6 vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,008 m3
5 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,4 m2
6 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 38,08 m2
7 SXLD cốt thép trụ, đk <=10 mm, cột, trụ cao <= 16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 175,291 kg
8 SXLD cốt thép trụ, đk <=18 mm, cột, trụ cao <= 16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 297,302 kg
9 Bê tông móng, rộng <=250 cm, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,032 m3
10 Bê tông cột, cao <=16 m, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,088 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy dầm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,6 m2
12 Bê tông lót đáy dầm sàn +0,00, đá 4x6 vữa M100 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,72 m3
13 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 56,64 m2
14 Ván khuôn cho BTTC, VK gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 32,2 m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 72 m2
16 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 145,454 kg
17 SXLD cốt thép dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 998,816 kg
18 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2.207,96 kg
19 Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,46 m3
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,925 m3
21 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,32 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 43,2 m2
23 Lấp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 20,363 m3
24 Trát xà dầm (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 56,64 m2
25 Trát trần (VL*1,25;NC*1,1), vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 104,2 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa M75 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 21,6 m2
27 Công tác ốp gạch tường, Granit 300x300 mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 67,68 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch Granit300x300mm (kM=1,3) Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 43,68 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 152,4 m2
30 Gia công lắp dựng nắp đậy bể bằng khung thép lợp tôn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 45,54 m2
31 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=49mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 105 m
32 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 197 m
33 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 52,8 m
34 LĐ van một chiều D49 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
35 LĐ van một chiều D34 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
36 LĐ van xả cặn D49 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
37 LĐ van khóa nước D49 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
38 LĐ van khóa nước D34 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
39 LĐ van khóa nước D27 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 22 cái
40 LĐ co D49 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
41 LĐ co D34, T. nối Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 123 cái
42 LĐ T D49 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
43 LĐ T D34 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
G Sân nền
1 Trải lớp ni lông chống thấm Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1.378,63 m2
2 Bê tông nền, đá 1x2, vữa M250 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 206,794 m3
H Hệ thống chữa cháy
1 ống STK D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 365 m
2 ống stk D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 70 m
3 Tủ chữa cháy vách tường (200x400x600) Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
4 Cuộn vòi D50 dài 20 m Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cuộn
5 Lăng phun D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
6 Van góc D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
7 Trụ tiếp nước chữa cháy D65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 trụ
8 co hàn D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 15 cái
9 co hàn D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 22 cái
10 Níp D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 15 cái
11 Mặt bích D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 cái
12 Mặt bích D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 cái
13 Chậu thu hàn 80/50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
14 Tê hàn D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 10 cái
15 Bơm điện pentax - 15KW Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Bơm xăng - 11KW Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Cái
17 Tủ điều khiển bơm điện chữa cháy Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lúp pê D 80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
19 Khớp chống rung D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
20 van 1 chiều D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
21 van khóa D80 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
22 van khóa D50 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
23 tê thu 80/50 ( hàn) Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
24 Đồng hồ đo áp ( 10kg/cm2) Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
25 Co hàn D65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
26 tê thu (hàn) 80/65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
27 van 1 chiều D65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
28 lup pê D65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
29 KHớp chống rung D65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
30 Mặt bích D65 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 cái
I Hệ thống báo cháy
1 Trung tâm báo cháy 4 kênh Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
2 Đầu báo khối Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 15 cái
3 tổ hợp chuông đèn nút nhấn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
4 Dây tín hiệu Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 150 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->