Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công đóng mới phà hai lưỡi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công đóng mới phà hai lưỡi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Ban quản lý bến phà |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 16:12:00 đến ngày 2020-04-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,316,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh (nếu có) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 11 | Phí kiểm định an toàn kỹ thuật, chất lượng đóng mới (Đăng kiểm giám sát) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 12 | Chi phí thử nghiêng, lập thông báo ổn định (khi đóng xong phà, trước khi đưa vào sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 13 | Chi phí thẩm định thông báo ổn định tại đăng kiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 14 | Chi phí hạ thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 15 | Chi phí chạy thử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Phần vỏ | |||
| 1 | s = 4 | Thép tấm SS400 | 2.747,296 | kg |
| 2 | s = 5 | Thép tấm SS400 | 5.692,545 | kg |
| 3 | s = 6 | Thép tấm SS400 | 49.561,46 | kg |
| 4 | s = 8 | Thép tấm SS400 | 22.714,446 | kg |
| 5 | s = 10 | Thép tấm SS400 | 907,931 | kg |
| 6 | s = 12 | Thép tấm SS400 | 468,174 | kg |
| 7 | s = 14 | Thép tấm SS400 | 263,76 | kg |
| 8 | s = 20 | Thép tấm SS400 | 431,436 | kg |
| 9 | Lượng dư gia công thép tấm | Thép tấm SS400 | 3.311,482 | kg |
| 10 | C140x58x4,9x8,7 | Thép hình | 302,58 | kg |
| 11 | Vuoâng 34x2,5 | Thép hình | 99,44 | kg |
| 12 | F42,7x2,5 | Thép hình | 699,237 | kg |
| 13 | D20 | Thép hình | 74,1 | kg |
| 14 | D45 | Thép hình | 57,408 | kg |
| 15 | Bộ ắc mỏ bàn: D60 | Thép hình | 26,073 | kg |
| 16 | Bạc đỡ mỏ bàn: HBsC1 | Thép hình | 10,287 | kg |
| 17 | Gối đỡ mỏ bàn: SC42 | Thép hình | 23,071 | kg |
| 18 | Lượng dư gia công thép hình | Thép hình | 38,766 | kg |
| 19 | Phun cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,5 | m2 |
| 20 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.432,288 | kg |
| 21 | Oxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,345 | chai |
| 22 | Gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,837 | chai |
| 23 | Đá mài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,818 | viên |
| 24 | Sơn 02 lớp sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 832,398 | lít |
| 25 | Sơn 02 lớp sơn màu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,864 | lít |
| 26 | Sơn 01 lớp chống hà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,143 | lít |
| 27 | Dung môi pha sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,363 | lít |
| 28 | Dung môi sơn chống hà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,107 | lít |
| 29 | Dầu diesel vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | lít |
| C | Phần máy: | |||
| 1 | Máy chính đã qua sử dụng, hộp số kèm theo máy chính. Bao gồm chi phí bảo dưỡng và lệ phí Đăng kiểm cấp phép lắp đặt máy xuống phà | Ne= 340 sức ngựa | 2 | bộ |
| 2 | Tổ máy phát (diesel+ đầu phát) | 5KVA | 1 | bộ |
| 3 | Diesel lai bơm thủy lực của hệ lái thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Ắc qui khởi động | 12V - 150Ah | 6 | bình |
| 5 | Hộp đựng ắc qui, lọai 2 bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 6 | Két thu hồi hỗn hợp dầu nước 250 lít | thép | 2 | cái |
| 7 | Bơm tay Dy32 | thép | 2 | cái |
| 8 | Tôn sàn (nhám) buồng máy , dày 4 mm | thép | 30 | m2 |
| 9 | Ống khí xả buồng máy | D114x6 | 18 | m |
| 10 | Vải amiang | Vải amiang | 16 | m2 |
| 11 | Lưới mắt cáo | thép | 20 | m2 |
| 12 | Kẽm buộc 1mm | kẽm | 4 | kg |
| 13 | Bầu giảm âm máy chính 800x550x5 | thép | 2 | chiếc |
| 14 | Hộp đựng dụng cụ sửa chữa kèm theo dụng cụ ( kìm , tuốc nơ vít , búa dầu cao su , búa thép , đèn pin …) | thép | 1 | bộ |
| 15 | Chân vịt; D=1,1m, Z=3 | Đồng đúc | 2 | cái |
| 16 | Trục chân vịt (D 100 dài 5150 mm) | SF50 | 2 | cái |
| 17 | Bạc đỡ trục trước (114,3x146,0x457,2) | đồng + cao su | 2 | cái |
| 18 | Bạc đỡ trục sau (114,3x146,0x228) | đồng + cao su | 2 | cái |
| 19 | Ống bao trục | thép SC 42 | 2 | cái |
| 20 | Bu long M10x40 | SUS304 | 4 | cái |
| 21 | Đai ốc chân vịt | Đồng đúc | 2 | cái |
| 22 | Tấm hãm chống xoay bu lông ( S= 3mm) | SUS304 | 2 | cái |
| 23 | Đệm s=2 mm | Đồng lá | 2 | cái |
| 24 | Then chân vịt | SUS304 | 2 | cái |
| 25 | Vít M5x15 | SUS304 | 8 | cái |
| 26 | Bu long M10x30 | SUS304 | 12 | cái |
| 27 | Vòng chặn bạc | Đồng thau | 2 | cái |
| 28 | Bu lông M8x30 | SUS304 | 4 | cái |
| 29 | Vòng tháo bạc | Đồng thau | 4 | cái |
| 30 | Vòng chia nước | Đồng thau | 2 | cái |
| 31 | Đầu nối ống M16x1,5 | SUS304 | 2 | cái |
| 32 | Vòng đệm làm kín | Đồng lá | 2 | cái |
| 33 | Tress kín nước D 14mm | Tress mỡ chì | 3 | m |
| 34 | Ép tết kín nước | Đồng thau | 2 | cái |
| 35 | Vít cấy M10x100 | SF55 | 6 | cái |
| 36 | Đai ốc M10 | SF55 | 12 | cái |
| 37 | Khớp nối trục | SC49 | 2 | cái |
| 38 | Then khớp nối | SF55 | 2 | cái |
| 39 | Bu long tinh M24x 120 + 2 đai ốc M24 + vòng đệm vênh | SF55 | 12 | bộ |
| 40 | Đai ốc khớp nối | SF55 | 2 | cái |
| 41 | Mặt bích ra hộp số | Thép | 2 | cái |
| 42 | Tấm hãm đai ốc | SF55 | 2 | cái |
| 43 | Bu long M8x14 | SUS304 | 2 | cái |
| 44 | Bu long M8x16 | SUS304 | 12 | cái |
| 45 | Dây đồng Ø2 | Đồng | 2 | m |
| 46 | Vành ốp chắn rác, s=2 | SUS304 | 2 | cái |
| 47 | Mỡ bò chỉ ( hiệu cá sấu ) | Mỡ bò chỉ | 4 | hộp |
| 48 | Áo bọc trục | SUS304 | 4 | cái |
| 49 | Vành đỡ hộp thông sông | thép | 2 | cái |
| 50 | Vành đỡ mặt sàng | thép | 2 | cái |
| 51 | Bu long M12x40 | SUS304 | 8 | cái |
| 52 | Mặt bích nối qua boong 40A | thép | 4 | cái |
| 53 | Van ngắt 40A | thép | 2 | cái |
| 54 | Tấm hãm chống xoay bu lông | thép | 8 | cái |
| 55 | Giá đỡ bắt bu long | thép | 8 | cái |
| 56 | Mặt sàng lấy nước | SUS304 | 2 | cái |
| 57 | Ống thông hơi 40A | thép | 2 | cái |
| 58 | Kẽm chống ăn mòn | kẽm | 2 | cục |
| 59 | Két dầu đốt ; V =600lít ( tole 6 mm) | thép | 2 | cái |
| 60 | Nắp đo rót Dy40 | thép | 2 | cái |
| 61 | Đầu ống thông hơi có nắp chặn lửa | thép | 4 | cái |
| 62 | Mặt bích nối ống qua boong 50A | thép | 12 | cái |
| 63 | Mặt bích qua boong 40A | thép | 4 | cái |
| 64 | Mặt bích qua boong 32A | thép | 4 | cái |
| 65 | Ống thép 50A ( 60.5x5.5) | thép | 32 | m |
| 66 | Ống thép 40A (48.6x5.1) | thép | 16 | m |
| 67 | Ống thép 32A (42.7, 3,6) | thép | 36 | m |
| 68 | Ống thép 15A (21.7x3.7) | thép | 12 | m |
| 69 | Ống thép 10A ( 17.3x 3,2) | thép | 16 | m |
| 70 | Van đóng nhanh 15A | thép | 2 | cái |
| 71 | Bầu lọc dầu | thép | 2 | cái |
| 72 | Khay hứng dầu | thép | 2 | cái |
| 73 | Kính quan sát (chịu nhiệt) | thép + kính | 2 | cái |
| 74 | Mặt bích nối xả tiêu chuẩn | thép | 2 | cái |
| 75 | Van ngắt 32A | thép | 8 | cái |
| 76 | Đầu ống thăm đo 32A | thép | 2 | cái |
| 77 | Đầu ống thăm đo 32A | thép | 2 | cái |
| 78 | Miệng hút dầu nước | thép | 2 | cái |
| 79 | Ống nối 2 cửa thông sông 100A; 114.3 x 12.1 | thép | 7 | m |
| 80 | Bầu lọc rác 100A | thép | 2 | cái |
| 81 | Van nêm 100A | thép | 4 | cái |
| 82 | Van ngắt 40A | thép | 2 | cái |
| 83 | Van một chiều 32A | thép | 1 | cái |
| 84 | Van ngắt 20A | thép | 2 | cái |
| 85 | Ống 40A ; 48.6 x 5.1 | thép | 3 | m |
| 86 | Ống 32A ; 42.7x3.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 87 | Ống 20A; 27.2x2.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 88 | Bơm hút khô máy chính lai ; Q= 25m3/h , H = 40mcn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Van 1 chiểu 50A | thép | 7 | cái |
| 90 | Van ngắt 50A | thép | 4 | cái |
| 91 | Miệng hút có lưới lọc 50A | thép | 6 | cái |
| 92 | Mặt bích nối qua vách và qua mạn 50A | thép | 24 | cái |
| 93 | Ống 50A ( 60.5x4.9) | Thép | 54 | m |
| 94 | Ống 50A ( 60.5x3.9) | Thép | 24 | m |
| 95 | Bơm chữa cháy dùng chung Q= 25m3/h , H = 40mcn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Van cứu hỏa 50A | thép | 4 | cái |
| 97 | Hộp đựng vòi rồng + dây cứu hỏa loại 20 m | thép, kính | 4 | tủ |
| 98 | Mặt bích nối qua boong 50A | thép | 2 | cái |
| 99 | Dây cáp D 3 mm | cáp mềm | 14 | m |
| 100 | Dây cáp D 4 mm | cáp mềm | 32 | m |
| 101 | Hộp điều khiển ga số | Thép | 2 | cụm |
| 102 | Giá đỡ bắt bu long | D6 | 4 | cái |
| 103 | Tăng đơ dây cáp | M8 | 8 | bộ |
| 104 | Puly D100 | Thép | 12 | cái |
| 105 | Trục Puly - thép tròn D40 mm | thép | 2 | m |
| 106 | Đĩa xích chuyển hướng gắn trên hộp số ) D 50 mm | thép | 2 | cái |
| 107 | Vật tư phụ lắp ráp các hệ (các loại cút, tê, bù lông+tán, vít ….) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 108 | Dầu rửa các chi tiết phục vụ lắp ráp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,098 | lít |
| 109 | Mỡ bò bôi trơn các chi tiết lắp ráp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,18 | kg |
| D | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bánh lái | S=8/ Thép AS | 1,76 | m2 |
| 2 | Trục lái | Ø85/ Thép SF55 | 1,7 | m |
| 3 | Trục bánh lái | Ø80/ Thép SF55 | 2,2 | m |
| 4 | Mặt bích | Ø240 x 2, s=22/ Thép AS | 0,4 | m2 |
| 5 | Gối ky | Ø140x110/ SC49 | 2 | chiếc |
| 6 | Bạc đồng | Ø90/ đồng | 4 | chiếc |
| 7 | Cóc đội | Ø80/ Thép SF55 | 2 | chiếc |
| 8 | Bu lông nối bích | M22/ Thép SF55 | 12 | chiếc |
| 9 | Đai ốc nối bích | M22/ Thép SF55 | 24 | chiếc |
| 10 | Ống bao trục lái | Ø139,8x5.1/ Thép AS | 1,2 | m |
| 11 | Ổ bi chặn | SFK32014X | 2 | chiếc |
| 12 | Bu long vòng chặn | M10/ Thép AS | 8 | chiếc |
| 13 | Đai ốc vòng chặn | M10/ Thép AS | 16 | chiếc |
| 14 | Vòng chặn trên | Thép AS | 2 | chiếc |
| 15 | Vòng chặn dưới | Thép AS | 2 | chiếc |
| 16 | Gối dưới | SC49 | 2 | chiếc |
| 17 | Bạc gối dưới | Đồng thau | 2 | chiếc |
| 18 | Gối trên | SC49 | 2 | chiếc |
| 19 | Bạc gối trên | Đồng thau | 2 | chiếc |
| 20 | Tấm đệm | Ø240x6/ Thép AS | 2 | chiếc |
| 21 | Then | SF55 | 2 | chiếc |
| 22 | Vòng đệm | Thép AS | 2 | chiếc |
| 23 | Đai ốc hãm trục | M48/ Thép AS | 2 | chiếc |
| 24 | Bơm thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 25 | Xi lanh thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 26 | Thùng dầu thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 27 | Ống dầu thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 28 | Ống thủy lực mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 29 | Vô lăng lái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 30 | Bàn lái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 31 | Bơm thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 32 | Mô tơ thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 33 | Thùng dầu thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 34 | Ống dầu thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 35 | Ống thủy lực mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 36 | Cụm điều khiển trên buồng lái và trụ mỏ bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Neo Matrosov | 100 kg/ neo/ Thép AS | 2 | chiếc |
| 38 | Xích neo | Ø 13, không ngáng/ Thép AS | 4 | m |
| 39 | Ma ní xoay | Ø 13/ Thép AS | 4 | chiếc |
| 40 | Cáp neo | Ø 13, 2 sợi: 100m/ sợi thép | 100 | m |
| 41 | Tời kéo neo quay tay | cuốn đủ 113 m cáp | 2 | bộ |
| 42 | Mã đỡ | S=16/ thép | 0,3 | m2 |
| 43 | Con lăn | Ø 34x4,5/ thép | 0,5 | m |
| 44 | Trục con lăn | Ø 22/ thép | 0,65 | m |
| 45 | Phao áo; người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | chiếc |
| 46 | Phao áo; trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chiếc |
| 47 | Phao bè | 14 người | 4 | chiếc |
| 48 | Phao tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 49 | Phao tròn có dây ném cứu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 50 | Giá đỡ phao tròn | thép 5mm, 6kg/ chiếc | 4 | chiếc |
| 51 | Giá đỡ phao bè | thép 5mm, 10kg/ chiếc | 2 | chiếc |
| 52 | Bình bọt chữa cháy | 9 lít | 9 | bình |
| 53 | Bình CO2 | 5kg | 2 | bình |
| 54 | Bạt dập lửa | 1600x1400x3.5 mm | 1 | tấm |
| 55 | Xô múc nước có dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 56 | Rìu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 57 | Cột bít đôi | Ø165.2x9.3; 47,5 kg/cột/ thép | 4 | cột |
| 58 | Dây chằng buộc | Ø26/vinylon | 70 | m |
| 59 | 2 hình tròn đen ghép kiểu múi khế | đường kính 0,3m | 1 | chiếc |
| 60 | 2 hình thoi đen ghép kiểu múi khế | cạnh 0,3m | 1 | chiếc |
| 61 | 2 hình vuông đen ghép kiểu múi khế | cạnh 0,3m | 1 | chiếc |
| 62 | Cờ Tổ quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 63 | Bộ cờ hiệu hình chữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Đồng hồ tàu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 65 | Thiết bị đo độ nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 66 | Thiết bị đo mức nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 67 | Cầu lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 68 | Bộ đồ mộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Nêm gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chiếc |
| 70 | Gỗ thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chiếc |
| 71 | Bạt cứu đắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 72 | Xô múc nước có dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 73 | Giẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 74 | Nắp hầm | 450x600; s=6/thép | 10 | Bộ |
| 75 | Cửa sổ mạn | 400x600/thép | 6 | Chiếc |
| 76 | Cửa xuống hầm máy | 700x1750/thép | 2 | Chiếc |
| 77 | Đế | 280x280; dày 6mm, 4kg/ đế/ thép AS | 1 | chiếc |
| 78 | Bu lông, đai ốc | M14/ SF45 | 2 | chiếc |
| 79 | Thanh lam gia cường | 6x50, l=1,5m/ thép AS | 7 | kg |
| 80 | Tấm đế | s = 10/ thép AS | 0,3 | m2 |
| 81 | Cột | Ø76.3x6.0/ thép TK | 1 | m |
| 82 | Cột | Ø60.5x5.5/ thép TK | 1,5 | m |
| 83 | Thanh ngang | Ø42.7x4.5/ thép | 1,5 | m |
| 84 | Mã gia cường | 5x150x150; 5 chiếc/ thép AS | 0,16 | m2 |
| 85 | Giá đỡ đèn | 5x200x200; 3 chiếc/ thép AS | 0,12 | m2 |
| 86 | Giá đỡ đèn | 5x200x250; 2 chiếc/ thép AS | 0,1 | m2 |
| 87 | Cầu thang đứng lên nóc cabin lái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 88 | Thang đĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| E | Trụ cầu phà (tính cho cả 2 trụ) | |||
| 1 | Tôn | s=6, 33,4m2/ thép | 1.573,14 | kg |
| 2 | Tôn đệm chân | s=10, 0,8m2/ thép | 62,8 | kg |
| 3 | Ốp chân | L75x75x6, 5m/thép | 7,065 | kg |
| 4 | Gân gia cường | s=8; 0,64m2/ thép | 40,192 | kg |
| 5 | Mã | s=8, 0,54m2/ thép | 33,912 | kg |
| 6 | Gân gia cường | s=10, 2,1m2/ thép | 164,85 | kg |
| 7 | Hộp đối trọng (2 hộp) | s=6; 900x200x1700/thép | 376,8 | kg |
| 8 | Đối trọng | Thép phế liệu | 2.700 | kg |
| 9 | Trục | Ø60/ SF55 | 2 | chiếc |
| 10 | Vòng chặn | Thép AS | 2 | chiếc |
| 11 | Vú mỡ | M10/ thép | 6 | chiếc |
| 12 | Bu long | M12/ SF65 | 4 | chiếc |
| 13 | Gối đỡ | Thép+Đồng | 4 | chiếc |
| 14 | Bu long | M16x45/SF 65 | 24 | chiếc |
| 15 | Giá đỡ | Thép AS | 4 | chiếc |
| 16 | Then bằng | 120x18x11/ thép AS | 2 | chiếc |
| 17 | Puly | Ø395/ SC42 | 2 | chiếc |
| 18 | Nắp đậy | s=8, 1,68m2 | 105 | kg |
| 19 | Bánh răng bị động | Z=120, M=5/ SF55 | 1 | chiếc |
| 20 | Then bằng | 5x18x11/ thép AS | 1 | chiếc |
| 21 | Trục gắn bánh răng chủ động | Z=14, M=5/ SF 55 | 1 | chiếc |
| 22 | Đĩa xích + ly hợp | Z=40/ SC46 | 1 | chiếc |
| 23 | Ly hợp vấu | SC46 | 1 | chiếc |
| 24 | Tay gạt ly hợp | Thép AS | 2 | chiếc |
| 25 | Chốt | SF55 | 1 | chiếc |
| 26 | Vòng đệm | Thép AS | 2 | chiếc |
| 27 | Chốt chẻ | SF55 | 2 | chiếc |
| 28 | Tay gạt | Thép AS | 1 | chiếc |
| 29 | Chốt | SF55 | 1 | chiếc |
| 30 | Vòng đệm | Thép AS | 2 | chiếc |
| 31 | Chốt chẻ | SF55 | 2 | chiếc |
| 32 | Thanh truyền | Thép AS | 1 | chiếc |
| 33 | Giá đỡ | Thép AS | 1 | chiếc |
| 34 | Séc tơ điều khiển | Thép AS | 1 | chiếc |
| 35 | Tay điều khiển | gỗ + SC42 | 1 | chiếc |
| 36 | Vít | SF65 | 1 | chiếc |
| 37 | Chốt | SF55 | 1 | chiếc |
| 38 | Bánh căng xích | SC46 | 1 | chiếc |
| 39 | Giá đỡ xích | Thép AS | 1 | chiếc |
| 40 | Giá đỡ | Thép AS | 1 | chiếc |
| 41 | Vô lăng | Ø27,2x2,9/ thép TK | 3,14 | m |
| 42 | Đĩa xích | z=40/ SC 42 | 1 | chiếc |
| 43 | Then bằng | 34x8x7/ thép AS | 1 | chiếc |
| 44 | Bu lông | M8x20/ SF 65 | 1 | chiếc |
| 45 | Trục | SF 65 | 1 | chiếc |
| 46 | Then | 30x8x7/zthép AS | 1 | chiếc |
| 47 | Bạc trục | Thép + Đồng | 2 | chiếc |
| 48 | Tấm chặn | Thép AS | 1 | chiếc |
| 49 | Vít | M6x15/ SF 65 | 4 | chiếc |
| 50 | Vòng chặn | Thép AS | 1 | chiếc |
| 51 | Then dẫn hướng | Thép AS | 1 | chiếc |
| 52 | Vít chìm | M6x15/ SF 65 | 1 | chiếc |
| 53 | Tay kéo | Thép AS | 1 | chiếc |
| 54 | Vít | M8x12/ SF 65 | 3 | chiếc |
| 55 | Vòng kéo ly hợp | Thép AS | 1 | chiếc |
| 56 | Ổ bi | SKF6306 | 4 | chiếc |
| 57 | Vít | SF 65 | 24 | chiếc |
| 58 | Vòng chặn ổ bi | Thép AS | 2 | chiếc |
| 59 | Ồ chứa vòng bi | SC42 | 2 | chiếc |
| 60 | Bu long | M12x22/ SF 65 | 24 | chiếc |
| 61 | Tấm chặn vòng bi | Thép AS | 2 | chiếc |
| 62 | Vòng đệm kín | cao su | 4 | chiếc |
| 63 | Ồ chứa vòng bi | SC42 | 2 | chiếc |
| 64 | Trục | Ø60/ SF 55 | 1 | chiếc |
| 65 | Bu lông | M10x28/ SF 65 | 2 | chiếc |
| 66 | Vòng chặn | Thép AS | 2 | chiếc |
| 67 | Bu lông | M10x18/ SF 65 | 2 | chiếc |
| 68 | Pu ly | SC 42 | 1 | chiếc |
| 69 | Gối đỡ | Thép AS | 2 | chiếc |
| 70 | Trục gắn bánh răng chủ động | Z=14, M=5/ SF 55 | 1 | chiếc |
| F | Phần điện | |||
| 1 | Bảng điện DC | DC - 24V | 1 | bảng |
| 2 | Dây điện từ bình acqui đến bảng điện DC | 2x16 | 5 | m |
| 3 | Bình acqui đã tính ở phần máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 4 | Bảng điện AC | AC - 220V | 1 | bảng |
| 5 | Cầu dao chuyển mạch (máy phát/ điện bờ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 6 | Hộp điện bờ | AC - 220V | 1 | bảng |
| 7 | Dây điện từ máy phát đến bảng điện AC | 2x6 | 6 | m |
| 8 | Dây điện từ hộp điện bờ đến bảng điện AC | 2x6 | 12 | m |
| 9 | Dây điện từ hộp điện bờ đến bờ | 2x4 | 50 | m |
| 10 | Máy phát 1 pha - 220V đã tính ở phần máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | 01 VHF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Bảng điện hàng hải | 24V-DC | 1 | chiếc |
| 13 | Đèn mạn trái màu đỏ | 24V - 6W | 1 | chiếc |
| 14 | Đèn mạn phải màu xanh | 24V - 6W | 1 | chiếc |
| 15 | Đèn hành trình màu trắng | 24V - 6W | 1 | chiếc |
| 16 | Đèn đuôi màu trắng | 24V - 6W | 1 | chiếc |
| 17 | Đèn neo màu trắng | 24V - 6W | 1 | chiếc |
| 18 | Đèn mất chủ động màu đỏ | 24V - 6W | 2 | chiếc |
| 19 | Đèn tín hiệu phương tiện chở khách màu trắng | 24V - 6W | 1 | chiếc |
| 20 | Còi điện | 24V-30W | 1 | chiếc |
| 21 | Dây điện | 2x2.5 | 7 | m |
| 22 | Dây điện | 2x1.5 | 50 | m |
| 23 | Dây điện | 2x1 | 6 | m |
| 24 | Trung tâm báo cháy | 24VDC | 1 | bộ |
| 25 | Còi báo cháy | 24V - 15W | 1 | chiếc |
| 26 | Còi báo cháy kèm đèn | 24V - 20W | 1 | chiếc |
| 27 | Nút báo cháy (bấm tay) | 24V | 1 | chiếc |
| 28 | Điện trở mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 29 | Đèn chiếu sáng | 220V - 10W | 9 | chiếc |
| 30 | Đèn chiếu sáng boong trước phà | 220V - 60W | 2 | chiếc |
| 31 | Đèn pha | 220V - 100W | 1 | chiếc |
| 32 | Ổ cắm hai cực kín nước | 220V - 10A | 2 | chiếc |
| 33 | Dây điện | 2x1.5 | 25 | m |
| 34 | Dây điện | 2x2 | 6 | m |
| 35 | Dây điện | 2x2.5 | 60 | m |
| 36 | Giá đỡ, máng cáp, kẹp cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| 37 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 38 | Keo trám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 39 | Bulong, ốc vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 40 | Đầu cose | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 41 | Thẻ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 42 | Dây rút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bịch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi