Gói thầu: 06-XDCB20: XÂY DỰNG MỚI 01 LỘ CÁP NGẦM TRUNG THẾ 24KV XUẤT TUYẾN TỪ TRẠM 110KV YÊN PHỤ ĐẾN TBA PHÚC XÁ 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | 06-XDCB20: XÂY DỰNG MỚI 01 LỘ CÁP NGẦM TRUNG THẾ 24KV XUẤT TUYẾN TỪ TRẠM 110KV YÊN PHỤ ĐẾN TBA PHÚC XÁ 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:49:00 đến ngày 2020-03-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,188,805,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | Phần thiết bị A cấp- Trạm biến áp | |||
| 1 | Tủ RMU loại 4 ngăn 24kV - 630A -16kA/s (3CD+1MC) | theo yêu cầu HSMT | 1 | Tủ |
| D | Phần Vật liệu A cấp- Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV - XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240mm2 | theo yêu cầu HSMT | 1.454,2 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV 3x240mm2 | theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | theo yêu cầu HSMT | 7 | hộp |
| 4 | ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | theo yêu cầu HSMT | 1.389,5 | m |
| E | Phần vật liệu B cấp- Tủ RMU - trạm biến áp | |||
| 1 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn (52,912kg/bộ) mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 52,912 | kg |
| 2 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC- 1x35mm2 | theo yêu cầu HSMT | 12 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M95 | theo yêu cầu HSMT | 8 | đầu |
| 5 | Đầu cốt đồng M35 | theo yêu cầu HSMT | 24 | đầu |
| 6 | Biển báo an toàn, biển báo tủ RMU (10x25cm) | theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 7 | Biển tên lộ, đầu cáp ngầm trung thế (7x15cm) | theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 8 | Biển sơ đồ 1 sợi | theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| F | Phần vật liệu B cấp- Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Mốc báo hiệu cáp | theo yêu cầu HSMT | 71 | viên |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 20cm | theo yêu cầu HSMT | 1.386 | m |
| 3 | Cát đen đổ nền | theo yêu cầu HSMT | 234,066 | m3 |
| 4 | Gạch bê tông đặc 220x105x60 | theo yêu cầu HSMT | 12.474 | viên |
| 5 | Sơn chống cháy thùng 18kg | theo yêu cầu HSMT | 0,5 | thùng |
| 6 | Chổi sơn | theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| G | Công tác thu hồi thiết bị- Định mức 4970 | |||
| 1 | Tháo thu hồi tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV | theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| H | Lắp đặt cáp ngầm trung thế- phần vật liệu- Định mức 1776+1777 | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, khe 2x4 ( Cắt đường Asfalt và BTXM) | theo yêu cầu HSMT | 274 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công kết cấu mặt đường bê tông xi măng | theo yêu cầu HSMT | 28,56 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công kết cấu mặt đường bê tông afphan | theo yêu cầu HSMT | 32,416 | m3 |
| 4 | Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công (phsa rỡ kết cấu mặt đường đá dăm) | theo yêu cầu HSMT | 203,76 | m3 |
| 5 | Phá hè gạch Terazzo, bằng thủ công | theo yêu cầu HSMT | 6,4 | m2 |
| 6 | Phá hè nền xi măng không cốt thép bằng thủ công (phá rỡ nền ximang, nền gạch tấm đan bê tông không có cốt thép) | theo yêu cầu HSMT | 6,4 | m2 |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công | theo yêu cầu HSMT | 287,552 | m3 |
| 8 | Sơn bề mặt (Vận dụng) | theo yêu cầu HSMT | 7 | m2 |
| 9 | Khoan ngang tạo lỗ D300 dài 3.2m (Đơn giá x 2,25) | theo yêu cầu HSMT | 0,035 | 100m |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 15km | theo yêu cầu HSMT | 557,404 | m3 |
| I | Phần đền bù hè đường | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường cho BT ASFALT | theo yêu cầu HSMT | 405,2 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazo | theo yêu cầu HSMT | 6,4 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 dường BTXM | theo yêu cầu HSMT | 142,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi