Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Cù Lao Dung |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 07:51:00 đến ngày 2020-03-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,198,798,686 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC KHỐI NHÀ CHÍNH (01 HỘI TRƯỜNG) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường | 297,976 | m2 | |
| 2 | Đục bỏ nền gạch | 115,32 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 112,14 | m2 | |
| 4 | Phá bỏ tam cấp | 0,594 | m3 | |
| 5 | Phá bỏ đan tam cấp | 0,36 | m2 | |
| 6 | Đục bỏ vữa láng sê nô | 22,8 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa | 17,05 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cửa | 38,905 | m2 | |
| 9 | Bả matít vào tường ngoài | 201,151 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 201,151 | m2 | |
| 11 | Bả matít vào tường trong | 107,745 | m2 | |
| 12 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 107,745 | m2 | |
| 13 | Láng sàn sê nô dày 3cm, vữa XM M75 | 22,8 | m2 | |
| 14 | Quét SikA chống thấm sê nô | 22,8 | m2 | |
| 15 | Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm | 77,76 | m2 | |
| 16 | Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm | 23,04 | m2 | |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | 0,264 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan đk <= 10mm | 0,009 | tấn | |
| 19 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19cm M75 | 0,594 | m3 | |
| 20 | Ốp đá granit (VT+NC) | 5,332 | m2 | |
| 21 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19cm M75 | 0,065 | m3 | |
| 22 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M75 | 8,64 | m2 | |
| 23 | Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm | 14,52 | m2 | |
| 24 | Làm trần nhựa 60x60cm khung nhôm nổi (VT+NC) | 112,14 | m2 | |
| 25 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, M75 | 0,322 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,15 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | 3,3 | m2 | |
| 28 | Sơn cửa thép 1 nước lót 2 nước phủ | 38,905 | m2 | |
| 29 | Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt đèn led 1,2m, 18W | 9 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x5,5mm2 | 50 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | 120 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 | 230 | m | |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt quạt treo tường | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 9 | cái | |
| 38 | Lắp đặt CB40A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x20 | 90 | m | |
| C | HẠNG MỤC CẢI TẠO 03 NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | 77,764 | m2 | |
| 2 | Bả matít vào tường ngoài | 77,764 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 77,764 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | 41,487 | m2 | |
| 5 | Bả matít vào tường trong | 41,487 | m2 | |
| 6 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 41,487 | m2 | |
| 7 | Vệ sinh gạch ốp | 55,863 | m2 | |
| 8 | Đục bỏ nền gạch | 18,453 | m2 | |
| 9 | Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm | 18,453 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn | 22,606 | m2 | |
| 11 | Lợp mái tôn mạ kẽm dày 4,2 dem | 0,226 | 100m2 | |
| 12 | Tháo dỡ xà gồ thép hộp 40x80x2mm | 0,141 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | 0,141 | tấn | |
| 14 | Đục bỏ vữa láng sê nô | 8,24 | m2 | |
| 15 | Láng sàn sê nô dày 3cm, vữa XM M75 | 8,24 | m2 | |
| 16 | Quét Sika chống thấm sê nô | 8,24 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ cửa | 10,2 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm lá nhôm | 8 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | 2,2 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | bộ | |
| 21 | Tháo dỡ lavabo | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa Inox | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt lavabo | 2 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt vòi Inox ĐK21 +vòi sen | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 3 | cái | |
| 28 | Lắp đặt co nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | 0,16 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt co nhựa D27mm | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt thập nhựa D27mm | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt nối nhựa D27mm | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 0,2 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt co nhựa D21mm | 10 | cái | |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt nối nhựa D21mm | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt nối giảm nhựa ĐK 21mm | 5 | cái | |
| 39 | Lắp đặt đèn led 1,2m, 18W | 3 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | 20 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 | 25 | m | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x20 | 10 | m | |
| 44 | Đào móng | 0,012 | 100m3 | |
| 45 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 0,816 | m3 | |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | 1,426 | m3 | |
| 47 | Xây tường bó nền gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày 20cm M75 | 0,593 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,24 | m2 | |
| 49 | Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm | 5,28 | m2 | |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | 34,77 | m2 | |
| 51 | Bả matít vào tường ngoài | 34,77 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 34,77 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | 36,485 | m2 | |
| 54 | Bả matít vào tường trong | 36,485 | m2 | |
| 55 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 36,485 | m2 | |
| 56 | Vệ sinh gạch ốp | 19,605 | m2 | |
| 57 | Đục bỏ nền gạch | 5,52 | m2 | |
| 58 | Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm | 5,52 | m2 | |
| 59 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 3,36 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm lá nhôm | 3,36 | m2 | |
| 61 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt lavabo | 1 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt vòi Inox | 2 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt vòi Inox ĐK21 +vòi sen | 2 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm | 0,08 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt co nhựa D27mm | 3 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt nối nhựa D27mm | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 0,12 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt co nhựa D21mm | 7 | cái | |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt nối nhựa ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt nối giảm nhựa D21-27mm | 3 | cái | |
| 77 | Lắp đặt hoa thị | 3 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | 0,4 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt co nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | 0,08 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt co nhựa D60mm | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt nối nhựa ĐK 60mm | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt đèn led 1,2m, 18W | 1 | bộ | |
| 85 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | 23,28 | m2 | |
| 86 | Bả matít vào tường ngoài | 23,28 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 23,28 | m2 | |
| 88 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | 5,25 | m2 | |
| 89 | Bả matít vào tường trong | 5,25 | m2 | |
| 90 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 5,25 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm lá nhôm | 1,68 | m2 | |
| 92 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt lavabo | 1 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa ĐK21 | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 0,08 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa D21mm | 3 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt nối nhựa D21mm | 2 | cái | |
| 102 | Vệ sinh nền gạch | 11,88 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường | 85,84 | m2 | |
| 2 | Bả matít vào tường | 69,44 | m2 | |
| 3 | Bả matít trần | 16,4 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 34,72 | m2 | |
| 5 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 51,12 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt đèn led 1,2m, 18W | 1 | bộ | |
| E | HẠNG MỤC CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng | 1,113 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,741 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | 3.539,2 | m | |
| 4 | Đệm cát nền móng công trình | 8,558 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | 8,558 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | 21,483 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,578 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,688 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,547 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | 11,692 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép cột vuông | 2,338 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK <=10mm | 0,276 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm | 0,814 | tấn | |
| 14 | Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 | 20,397 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | 1,224 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,927 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <=10mm | 1,113 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <=18mm | 0,805 | tấn | |
| 19 | Xây tường bó nền gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày 20cm M75 | 19,377 | m3 | |
| 20 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày 10cm, M75 | 11,014 | m3 | |
| 21 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày 10cm, M75 | 32,884 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.522,454 | m2 | |
| 23 | Xây nối thêm cột gạch thẻ 4,5x9x19cm M75 | 0,096 | m3 | |
| 24 | Trát chỉ vữa XM cát mịn M75 | 187,44 | m | |
| 25 | Vệ sinh tường rào | 150,4 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | 87,174 | m2 | |
| 27 | Cạo rỉ sét | 21,328 | m2 | |
| 28 | Sơn cửa cồng 1 nước lót 2 nước phủ | 21,328 | m2 | |
| 29 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 9,6 | m2 | |
| 30 | Bả matít vào tường | 1.286,694 | m2 | |
| 31 | Bả matít vào cột, dầm | 367,112 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 1.286,694 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | 367,112 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng chông sắt hàng rào | 55,978 | m2 | |
| 35 | Cung cấp và lắp bảng tên cơ quan bằng thép chữ decal (Bao gồm khung) | 4 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ kẽm gai | 0,283 | tấn | |
| 37 | Đắp cát nền độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,704 | 100m3 | |
| F | HẠNG MỤC SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải tấm nylon đổ bê tông | 1,73 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm | 0,417 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn thép sân | 0,115 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mặt đường M200, PC40, đá 1x2 | 17,3 | m3 | |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng 5% giá trị xây lắp (Dự phòng do khối lượng phát sinh): (A+B+C+D+E+F)*5% | 0,05 | % | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi