Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200340658-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200331795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế khác năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 02:56:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,350,048,149 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,4453 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,5353 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,0755 100m3
4 Đào nền đường đá cấp IV, vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4734 100m3
5 Đào nền đường đá cấp III vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4231 100m3
6 Đào rãnh đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5683 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0598 100m3
8 Đào rãnh đá cấp IV, vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2227 100m3
9 Đào rãnh đá cấp III, vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1504 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9588 100m3
B MẶT ĐƯỜNG + VẬN CHUYỂN
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3248 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9312 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8076 100m3
4 Đào khuôn đường đá cấp IV, vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0647 100m3
5 Đào khuôn đường, đá cấp III vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3327 100m3
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày 10 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,98 100m2
7 Rải bạt rứa làm lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,5637 100m2
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7933 100m2
9 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 927,6738 m3
10 Làm khe dãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 m
11 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.615 m
12 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,0621 100m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,2498 100m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,7299 100m3
C CỐNG BẢN L=1M SỐ LƯỢNG = 5 CÁI
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,06 m3
2 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 100m3
3 Đào móng cống, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,79 100m3
4 Đắp cấp phối nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,19 100m3
6 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,79 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,99 m3
8 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m2
9 SXLD cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 tấn
10 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,52 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m2
12 SXLD cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 tấn
13 SSXLD cốt thép tấm bả đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 tấn
14 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,16 m3
15 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
16 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,22 m3
17 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,81 m3
18 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 100m3
D CỐNG TRÒN 2 cái D=1m, 1 cái D=1,5m
1 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,29 100m3
2 Đào móng cống, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 100m3
3 Đào móng cống, đá cấp IV, vận chuyển 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m3
4 Đắp cấp phối nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,12 100m3
6 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,44 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,59 m3
8 Lắp dựng ống cống 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
9 Lắp dựng ống cống 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 rọ
11 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,51 m3
E HẠNG MỤC: KÈ
1 Đắp cấp phối nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,07 m3
3 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,77 m3
4 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,45 m3
5 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,75 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m2
7 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m2
8 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m3
9 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
10 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m2
11 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
12 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,34 m3
14 Bê tông tường, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
15 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 rọ
16 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->