Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình + xây dựng nhà tạm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200316793-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục công trình + xây dựng nhà tạm
Số hiệu KHLCNT 20200309479
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnhthục hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ 11.300.000.000
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 08:09:00 đến ngày 2020-03-23 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,539,412,106 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ẤP VÀM AN
B KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ + PHỤC VỤ HỌC TẬP
C Phần xây dựng
1 Diện tích móng 206,27 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,486 100M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7164 100M3
4 Đóng cừ tràm L=4,7m, Phi ngọn >4.5cm, 25 cây/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 242,3673 100M
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 174,3815 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,131 M3
7 Bê tông ram dốc, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,63 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,7905 M3
9 Rải tấm ni long chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6986 100M2
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,3313 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,133 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6806 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4783 100M2
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,752 M3
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4746 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0821 100M2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,22 M2
18 Diện tích trát cột không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,2584 M2
19 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2069 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2856 100M2
21 Trát cầu thang vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,3201 M2
22 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,3201 M2
23 Sơn cầu thang trong nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,3201 M2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,057 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, chữ nhật, xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7095 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,9341 100M2
27 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 461,54 M2
28 Diện tích trát dầm không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,9616 M2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,6851 M3
30 Sxld, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9954 100M2
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 375,7871 M2
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,6179 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3272 100M2
34 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 332,72 M2
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,075 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1065 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0023 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8536 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4614 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1887 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3542 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1871 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9005 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8929 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1188 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0562 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2139 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3203 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2936 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6088 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,062 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0246 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6094 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1943 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,592 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7467 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0276 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0625 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3668 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0519 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7262 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8011 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4178 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1252 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0873 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5891 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0116 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,208 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3798 Tấn
70 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8646 M3
71 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,216 M3
72 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5343 M3
73 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,3196 M2
74 Ốp đá chẻ đen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,3196 M2
75 Lát đá granít tự nhiên,vữa mác 75 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,0102 M2
76 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,064 M2
77 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 711,56 M2
78 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,49 M2
79 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0064 M3
80 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0928 M3
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,12 M2
82 Diện tích xây ngoài nhà <4m (100) (gạch ống nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 258 M2
83 Diện tích xây ngoài nhà >4m (100) (gạch ống nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245,426 M2
84 Diện tích xây ngoài nhà <4m (200) (gạch ống nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,56 M2
85 Diện tích xây ngoài nhà >4m (200) (gạch thẻ nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,5567 M2
86 Diện tích xây trong nhà <=4m(100) (gạch ống không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 308,801 M2
87 Diện tích xây trong nha >4m(100) (gạch ống không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 189,14 M2
88 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,64 M3
89 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6341 M3
90 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,7041 M3
91 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,1312 M3
92 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,6608 M3
93 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7002 M3
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 566,5427 M2
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 872,8367 M2
96 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 689,588 M2
97 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 M2
98 Ốp tường đá chẻ xám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,795 M2
99 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,566 M2
100 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,746 M2
101 Ngâm nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,746 M2
102 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.485,9427 M2
103 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.196,0471 M2
104 Sơn tường ngoài nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 633,6627 M2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.048,3271 M2
106 Làm trần bằng tấm frima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 314,5 M2
107 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,26 M2
108 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa hệ 70, kính mờ dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,36 M2
109 Lắp dựng vách kính nhôm xingfa hệ 70, kính màu dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,6816 M2
110 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,52 M2
111 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 70, kính mờ dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5 M2
112 Lắp dựng Lamri nhôm xingfa (500x1000) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 M2
113 Lắp dựng hoa sắt cửa bằng thép hộp 14x14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,035 M2
114 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,035 M2
115 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 224,8 Mét
116 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 (+-0.15mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8991 Tấn
117 Lắp dựng thép hộp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8991 Tấn
118 Lợp mái tôn PU mạ màu dày 0,45mm (+-0.03mm), lớp PU dày 16-18 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,036 100M2
119 Lợp mái tôn úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2376 100M2
120 Sản xuất lắp dựng lan can inox (theo thiết kế) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,903 M2
121 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dày 3.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,41 100M
122 Lắp đặt ống nhựa PVC D34, dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1225 100M
123 Lắp đặt ống nhựa PVC D27, dày 1.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0396 100M
124 Lắp đặt co lơi 45 độ, PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Cái
125 Cầu chắn rác inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Cái
126 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg (lam gió thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 216 Cái
127 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg ( Lam xiên thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 246 Cái
128 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 639,05 Mét
129 Lắp đặt ống Inox phi 50x1,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,378 100M
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,3454 100M2
131 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5064 100M2
132 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1929 100M2
D Bể tự hoại
1 Diện tích Bể tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,28 M2
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,8634 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5393 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,728 M3
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,512 M3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nan hoa, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1981 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0674 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,113 Tấn
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 Cái
11 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5121 M3
12 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8442 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,1722 M2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,145 M2
15 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 100M3
16 Lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 100M3
17 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0036 100M3
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100M
19 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100M
20 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
21 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
E Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật ( người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
3 Lắp đặt xịt vệ sinh xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Bộ
4 Lắp đặt vòi rửa + vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
5 Lắp đặt vòi rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
6 Máy bơm ly tâm P=1,0HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
7 Lắp đặt LAVABO + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu treo nam + vòi (người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
9 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi (trẻ em) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
10 Phễu thu nước Inox 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Bộ
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (bồn ngang) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
12 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 (bồn ngang) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
13 Lắp đặt van phao đồng D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
14 Lắp đặt van phao tự động D34 (cho bồn nước mái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
15 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Bộ
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 (dày 1.8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 100M
17 Tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 Cái
18 Co nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 Cái
19 Nối nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 (dày 2.0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,75 100M
21 Tê nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
22 Tê giảm nhựa PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
23 Co nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
24 Co giảm nhựa PVC D34- 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
25 Nối nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 (dày 3.8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100M
27 Tê nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
28 Co nhựa PVC D90( 45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
29 Nối nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 (dày 4.9mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100M
31 Y nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
32 Tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Cái
33 Co nhựa PVC D114( 45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Cái
34 Co lơi nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
35 Nối nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
36 Lắp đặt van D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
37 Lắp đặt van 1 chiều D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
38 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuồn
39 Keo dán ống nhựa PVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 KG
F Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
4 Lắp đặt đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
6 Lắp đặt quạt treo tường + phích cắm điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
7 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
9 Lắp công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Lắp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
11 Lắp đặt tủ điện tổng MDB + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Tủ
12 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Tủ
13 Lắp đặt MCCB 2P 150A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
14 Lắt đặt MCCB 2P 100A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Lắp đặt MCB 2P-63A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
16 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
17 Lắp đặt đế + mặt cho MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Hộp
18 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x50mm2 (nguồn từ trạm biến áp cấp vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
19 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x25mm2 (nguồn từ tủ MDB cấp vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Mét
20 Dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134 Mét
21 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 604 Mét
22 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.168 Mét
23 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31 Hộp
24 Lắp chìm ống nhựa xoắn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 573 Mét
25 Lắp chìm ống nhựa xoắn D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 296 Mét
26 Lắp chìm ống nhựa xoắn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67 Mét
27 Đóng cọc chống sét đã có sẵn + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
28 Lắp nổi ống nhựa 30x16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
29 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
30 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuồn
31 Đầu cos đồng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
32 Đầu cos đồng 25mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
33 Đầu cos đồng 50mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
34 Phụ kiện lắp dây nguồn cấp từ TBA vào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
G CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG HỌC (KHỐI 1)
H Phần xây dựng
1 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 271,54 M2
2 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 312,075 M2
3 Cạo sạch, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,1624 M2
4 Cạo sạch, chà nhám lam BTCT, sê nô, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,884 M2
5 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,36 M2
6 Tháo dỡ mái tole Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 355,17 M2
7 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 583,615 M2
8 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 111,0464 M2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 382,5864 M2
10 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 312,075 M2
11 Sơn cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ (sonw nước, 01 lớp chống gỉ, 02 lớp màu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,36 M2
12 Thay mới mái tole PU mạ màu dày 0,45mm, lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5517 100M2
13 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1462 100M2
I Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
4 Lắp đặt đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
6 Lắp đặt quạt treo tường + phích cắm điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
7 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
9 Lắp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Tủ
11 Lắp đặt RCBO 2P-32A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
12 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
13 Lắp đặt đế + mặt cho MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Hộp
14 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 (nguồn bên ngoài cấp vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
15 Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44 Mét
16 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 149 Mét
17 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 351 Mét
18 Lắp nổi ống nhựa 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245 Mét
19 Lắp nổi ống nhựa 30x16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 Mét
20 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
21 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
J CẢI TẠO KHỐI PHÒNG Y TẾ + NHÀ BẾP
1 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170,44 M2
2 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,446 M2
3 Cạo sach, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,09 M2
4 Cạo sạch, chà nhám sê nô, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,09 M2
5 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,4 M2
6 Tháo dỡ mái tole Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 141,0201 M2
7 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 313,886 M2
8 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,18 M2
9 Sơn cột, lam BTCT, tường trong nhà có bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 245,62 M2
10 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,446 M2
11 Sơn cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ (sơn 3 nước, 01 lớp chống gỉ, 02 lớp màu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,4 M2
12 Thay mới mái tole mạ màu dày 0,45mm, lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4102 100M2
13 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0468 100M2
K CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG + HÀNH CHÁNH
L Phần xây dựng
M Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,176 M3
2 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6284 M3
3 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,57 M2
4 Cắt tường lắp cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,8 Mét
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,54 M2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,315 M2
7 Phá dỡ tam cấp xây gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1725 M3
8 Đục nhám tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,64 M2
9 Tháo dỡ trần nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 148,8 M2
10 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5254 100M2
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5636 Tấn
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ( ngoài nhà) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,5 M2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường (tường trong) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,26 M2
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,35 M2
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,5426 M2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên lam bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,3767 M2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,64 M2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khuôn bông sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,88 M2
19 Tháo dỡ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
20 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
N Cải tạo
1 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 M3
2 Xây móng bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2916 M3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,62 M2
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2589 M3
5 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,63 M2
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,323 M3
7 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,14 M2
8 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 148,34 M2
9 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men 300x300mm nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,117 M2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8037 M2
11 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,3376 M2
12 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180,38 M2
13 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 145,073 M2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 207,333 M2
15 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 118,12 M2
16 Lắp dựng cửa khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,04 M2
17 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115,68 M2
18 Làm trần bằng tấm Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 148,8 M2
19 Sản xuất xà gồ thép thép hộp 40x80x1.4mm mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5636 Tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5636 Tấn
21 Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5254 100M2
22 Lợp Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,264 100M2
O Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100M
3 Lắp đặt co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
4 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
5 Lắp đặt van khóa D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
7 Keo dán ống nhựa PVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 Kg
P Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Bộ
2 Lắp đặt đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
4 Lắp đặt quạt treo tường + phích cắm điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
5 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt công tắc 4 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
9 Lắp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Lắp đặt RCBO 2P-40A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
11 Lắp đặt đế + mặt cho RCBO Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hộp
12 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 (nguồn bên ngoài cấp vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
13 Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 Mét
14 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55 Mét
15 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 300 Mét
16 Lắp nổi ống nhựa 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 174 Mét
17 Lắp nổi ống nhựa 25x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
18 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
19 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
Q CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG HỌC (KHỐI 2)
1 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 240,46 M2
2 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 282,7807 M2
3 Cạo sach, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,4124 M2
4 Cạo sạch, chà nhám lam BTCT, sê nô, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,284 M2
5 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,2 M2
6 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 523,2407 M2
7 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,6964 M2
8 Sơn cột, lam BTCT, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 342,1564 M2
9 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 282,7807 M2
10 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,2 M2
R CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ gạch lát nền (gạch men 200x200) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,04 M2
2 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,48 M2
3 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,38 M2
4 Cạo sạch, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,495 M2
5 Tháo dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7 M2
6 Cạo sạch, chà nhám cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 M2
7 Tháo dỡ trần tấm nhựa rộng 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,04 M2
8 Tháo dỡ xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0633 Tấn
9 Tháo dỡ mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,42 M2
10 Thay mới gạch lát nền gạch Ceramic nhám 400x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,04 M2
11 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 73,86 M2
12 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,495 M2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,975 M2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,38 M2
15 Sơn mới cửa sổ, khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 M2
16 Thay mới cửa đi Đ1, Đ2 cửa nhôm kính hệ 70 kính mờ dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,22 M2
17 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,04 M2
18 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0814 Tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0814 Tấn
20 Thay mới mái tole PU mạ màu dày 0.45mm, lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1542 100M2
21 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 100M2
S SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Cát cồn san lấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.018,52 M3
2 San đầm cát bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1852 100M3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2692 100M3
4 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1538 100M3
5 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L=4,5m- 4.6m, phi ngọn >=4.2cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,166 100M
T HÀNG RÀO
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,63 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3542 100M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2243 100M3
4 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2895 M3
5 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3325 100M
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,9807 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2998 100M2
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6891 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0685 Tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0939 Tấn
11 Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6581 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,963 M3
13 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,88 M3
14 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,77 M3
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4099 M3
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0829 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5967 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7323 100M2
19 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8565 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0284 100M2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,9996 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4775 100M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1098 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8885 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6641 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1332 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6087 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,935 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9167 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9539 Tấn
31 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,6103 M3
32 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,215 M3
33 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,8207 M3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.030,815 M2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185,4125 M2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90,535 M2
37 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,6 Mét
38 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.030,815 M2
39 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 275,9475 M2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.030,815 M2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 275,9475 M2
42 Sản xuất cổng hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9 M2
43 Sản xuất cổng hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,46 M2
44 Lắp dựng cổng hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,36 M2
45 Chữ phun cát tên trường trên nền đá granit Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
46 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,72 M2
47 Sản xuất hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,49 M2
48 Lắp dựng hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,49 M2
49 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,6786 M2
50 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Mét
U NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,28 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0618 100M3
3 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0218 M3
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2418 M3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0418 100M3
6 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,334 M3
7 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,308 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,388 M3
9 Rải tấm ni long chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7388 100M2
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,272 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,375 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0322 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0541 Tấn
17 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,107 M3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9 M2
19 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8028 100M2
20 Lắp đặt thép ống D114, dày 4,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,204 100M
21 Lắp đặt thép ống D90, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3295 100M
22 Lắp đặt thép ống D60, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4352 100M
23 Lắp đặt thép ống D49, dày 1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,128 100M
24 Sản xuất thép bản dày 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 Tấn
25 Sản xuất thép bản dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0314 Tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0437 Tấn
27 Bulong M16,L=800 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 Cái
28 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,9297 M2
V NHÀ BẢO VỆ
W Phần xây dựng
X Tháo dỡ
1 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,444 M3
Y Xây mới
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,64 M2
2 Đào móng cột Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7856 M3
3 Đào đà kiềng Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,112 M3
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5736 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,364 M3
6 Bê tông đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,974 M3
7 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1168 M3
8 Rải nilong chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1264 100M2
9 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,34 100M
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,837 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,102 100M2
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0545 Tấn
13 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0848 Tấn
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0088 Tấn
15 Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,045 M3
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,912 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0224 100M2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,83 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2346 100M2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1391 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4158 100M2
23 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,528 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1056 100M2
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
26 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2511 M3
27 Lát bậc tam cấp vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,75 M2
28 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6992 M3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,915 M2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,425 M2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,2 M2
32 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,08 M2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,9 M2
34 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,34 M2
35 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,18 M2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,915 M2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,605 M2
38 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,09 M2
39 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,775 M2
40 Mái lợp tole PU mạ màu dày 0,45mm, lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1296 100M2
41 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0787 Tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0787 Tấn
43 Làm trần bằng tấm nhựa Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,84 M2
44 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,224 M2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,224 M2
46 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,224 M2
47 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 M2
48 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,8 Mét
49 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Mét
50 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,98 M2
51 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 M2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,28 M2
53 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,28 M2
54 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,132 100M
55 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100M
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 100M
57 Lắp đặt co nhựa PVC D90 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
58 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
59 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,5 Mét
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0548 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0387 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1716 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0757 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0817 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0628 Tấn
Z Hệ thống điện
1 Tủ phân phối lắp MCB 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
2 Bộ đèn đơn 1,2m, bóng led 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
3 MCB.2P/25A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
4 CB.2P/10A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
5 Lắp đặt quạt trần đảo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
6 Đế âm đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
7 Đế âm đơn nhựa cho CB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
8 Mặt 1 công tắc đơn 1 chiều + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
9 Mặt 1 chiết áp quạt + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
10 Ổ cắm 3, 2 chấu 16A + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
11 Cáp đồng dơn bọc nhựa CU/PVC 10mm2 ( Dự trù nguồn cấp từ nguồn điện hiện trạng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
12 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
13 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
14 Hộp nối dây âm tường 101x101x50 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
15 Ống nhựa xoắn phi 20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
16 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
AA HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
AB Hố ga + rãnh thoát nước
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,4228 M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,5201 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,5305 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,43 M3
5 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,0671 M3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88,36 M2
7 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,0372 M2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Xà, dầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 100M2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,234 M3
11 Lót tấm nilon chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,378 100M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1318 100M2
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67 Cái
15 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 315mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100M
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga, đan rãnh, đà đỡ, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0025 Tấn
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga, đan rãnh, đà đỡ, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,257 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan hố ga, đan rãnh, đà đỡ, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0052 Tấn
19 Lắp dựng thép góc LDC63X6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0915 Tấn
AC Cống
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6474 100M3
2 Đắp cát móng đường ống (cát tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1048 M3
3 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,472 M3
4 Đóng cừ tràm, L= 3,8-4,0m, đường kính ngọn >=3,5cm, mật độ 16 C/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,2032 100M
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,688 M3
6 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,688 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 100M2
8 Gối cống thành phẩm phi 1200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 Cái
9 Lắp đặt gối cống đường kính ống 1200 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 Cái
10 Cống ly tâm phi 1200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 M
11 Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục, đoạn cống dài 3m, đường kính ống 1200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1200 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Mối nối
AD SÂN, BỒN HOA
AE Sân
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,7 M3
2 Rải nilong lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,37 100M2
3 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 937 M2
AF Vỉa hè
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5115 M3
2 Đào móng cột trụ đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3473 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9923 M3
4 Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,6415 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9745 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6084 100M2
7 Bê tông cọc tiêu, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,486 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cọc tiêu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1296 100M2
9 Đắp cát công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1295 100M3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,8 M2
11 Lát gạch TERRAZZO đá mài loại AA 300x300x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 259 M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0393 Tấn
14 Sơn màu đỏ bằng chất liệu phản quang cọc tiêu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,605 M2
15 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,48 M2
16 Dây xích phi 6 nối cọc tiêu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 Mét
17 Trồng cỏ lá gừng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 M2
18 Đất + phân hữu cơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 M3
19 Trồng cây băng lăng H= 2-2,5m, đường kính thân 7-10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cây
AG HỆ THỐNG CẤP NƯỚC NGOẠI VI
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,72 100M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100M
3 Lắp đặt nối PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
4 Lắp đặt tê PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
5 Lắp đặt co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
6 Lắp đặt co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
7 Lắp đặt nối giảm PVC phi 34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
8 Lắp đặt van 1 chiều, phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
9 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9923 100M3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,774 100M3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2303 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0171 100M2
13 Lắp đặt ống nhựa mềm Phi 32 dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100M
14 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
AH CHIẾU SÁNG NGOẠI VI (ĐIỂM CHÍNH)
AI Bộ đèn cao áp
1 Đèn cao áp led 60W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đèn cao áp độ cao <=12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
AJ Trụ đèn cao áp
1 Trụ đèn bát giác côn cao 6 mét NK Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 trụ
2 Cần đèn đơn Φ60 NK cao 2m, vươn xa 1,5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cần
3 MCB 1P - 6A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Đô mi nô đấu dây 4P-60A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
6 Dây đồng bọc 3x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 mét
7 Lắp trụ đèn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 trụ
8 Lắp cần đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cần
9 Kéo dây lên đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 100m
10 Lắp bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bảng
11 Lắp cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cửa
AK Tiếp địa
1 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cọc
3 Kẹp cọc tiếp địa Cu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Đầu cosse ép Cu 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Lắp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
AL Tủ điều khiển
1 Tủ điện KL sơn tỉnh điện 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
2 MCB 2P-16A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Boulon 16x400 NK + long đền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp tủ điều khiển chiếu sáng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
5 Lắp MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
AM Phần dây sứ và phụ kiện chiếu sáng
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 mét
2 Cáp đồng bọc Cu/PVC 4mm2 (đấu nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 mét
3 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuồn
4 Kéo rải cáp ngầm 2x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,02 100m
AN Phần móng trụ đèn và mương cáp
AO Phần móng trụ đèn cao áp
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0592 M3
2 Đắp đất nền móng trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6178 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,36 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0928 100M2
6 Khung móng trụ 4BLx1000 P22 + đai ốc + long đền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
AP Phần mương cáp trên vỉa hè
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,58 M3
2 Đắp đất mương cáp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,58 M3
3 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,243 100M2
AQ Phần ống bảo vệ cáp ngầm
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 40/30 - 1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,93 100M
AR ẤP QUANG BÌNH
AS KHỐI 01 PHÒNG HỌC VÀ BẾP ĂN
AT Phần xây dựng
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,9 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1644 100M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9362 100M3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,89 M3
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 138,3092 M3
6 Rải tấm nilong chống mất nước công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8858 100M2
7 Đóng cừ tràm L=4,0m, phi ngọn >=42, 25 cây/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,9 100M
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,9157 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7323 100M2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,8505 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,007 100M2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5517 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,5563 M3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5704 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0551 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,654 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0713 100M2
18 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6852 M3
19 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9994 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2832 100M2
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 Cái
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120 Cái
23 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,436 M3
24 Ốp đá granit tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,608 M2
25 Ốp đá chẻ đen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,368 M2
26 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,119 M3
27 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 212,95 M2
28 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,71 M2
29 Bê tông bệ rửa tay, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,056 M3
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bệ rửa tay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1241 100M2
31 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,5065 M3
32 Xây tường bằng gạch không nung XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,6353 M3
33 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3392 M3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,32 M2
35 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,84 M2
36 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 246,862 M2
37 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm, cao 1,5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,08 M2
38 Ốp cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm, cao 1,5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,863 M2
39 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,475 Mét
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 194,576 M2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 157,496 M2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,81 M2
43 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250,2345 M2
44 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,13 M2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 121,115 M2
46 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 374,392 M2
47 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 430,2895 M2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước trắng, 2 nước màu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 216,896 M2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 trắng, 2 nước màu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 587,7855 M2
50 Mái lợp tole PU mạ màu dày 0,45mm, lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5554 100M2
51 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,125 100M2
52 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2276 Tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2276 Tấn
54 Làm trần bằng tấm nhựa Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 221,36 M2
55 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,64 M2
56 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,39 M2
57 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,39 M2
58 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,6 M2
59 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,3 Mét
60 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa hệ 55 dày 2mm, kính cường lực dày 8mm (khung bảo vệ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,12 M2
61 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa hệ 93 dày 2mm, kính cường lực dày 8mm (khung bảo vệ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,48 M2
62 Lắp dựng khung lưới inox chống côn trùng ở nhà bếp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,305 M2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,525 M2
64 Lắp dựng vách lamri nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 M2
65 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,525 M2
66 Ống thoát nước PVC phi 90, dày 3,8mm, L=4,3m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,387 100M
67 Ống thông đà PVC phi 34, dày 2,0mm, L=0,25m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0325 100M
68 Ống thoát tràn PVC phi 34, dày 2,0mm, L=0,15m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0435 100M
69 Lắp đặt co lơi PVC 45 độ phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
70 Lắp đặt co PVC phi 60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
71 Lắp đặt tê PVC phi 60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
72 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0583 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4424 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4653 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1431 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6513 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,034 Tấn
79 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1423 Tấn
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4915 Tấn
81 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1979 Tấn
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0382 Tấn
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,326 Tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0998 Tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1157 Tấn
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2969 Tấn
87 Thép ống vuông 60x120x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1662 Tấn
88 Thép ống vuông 50x100x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0964 Tấn
89 Thép bản D8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 Tấn
90 Thép bản D10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0094 Tấn
91 Thép góc LDC 50x5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0045 Tấn
92 Bu lông M12, L=250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
93 Bu lông M12, L=100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép các chi tiết, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2209 Tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép các chi tiết, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1797 Tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép các chi tiết, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0386 Tấn
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép các chi tiết, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1793 Tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép các chi tiết, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0392 Tấn
AU Hầm bán tự hoại
1 Đào HTH đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0442 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 M3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2029 M3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0742 M3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,4482 M2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2576 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0127 100M2
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 Tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0103 Tấn
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 M2
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
13 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90, dày 2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,17 100M
14 Lắp đặt co PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
15 Lắp đặt tê PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
AV Hầm tự hoại
1 Diện tích Bể tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 M2
2 Đào HTH đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0481 100M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0106 100M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,576 M3
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,504 M3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nan hoa, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3994 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0225 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0377 Tấn
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
10 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5041 M3
11 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2891 M3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,5836 M2
13 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,465 M2
14 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100M3
15 Lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 100M3
16 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 100M3
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100M
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100M
19 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
20 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
AW Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt + thùng giật (người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
2 Lắp đặt xí bệt + thùng giật (trẻ em) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Bộ
4 Lắp đặt vòi rửa + vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
5 Lắp đặt vòi rửa inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
6 Lắp đặt lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
7 Lắp đặt lưới thu sàn inox 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
8 Lắp đặt tiểu treo nam + vòi (trẻ em) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 700L + Giá đỡ (bồn ngang) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
10 Lắp đặt van phao đồng D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
11 Lắp hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Bộ
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 (dày 1,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100M
13 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 Cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Cái
15 Lắp đặt nối nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 (dày 2,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9 100M
17 Lắp đặt tê nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
18 Lắp đặt tê giảm PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
19 Lắp đặt co nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
20 Co giảm PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
21 Lắp đặt nối nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 (dày 3,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100M
23 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
24 Lắp đặt co nhựa PVC D90 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
25 Lắp đặt nối nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 (dày 4,9mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100M
27 Lắp đặt y nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
28 Lắp đặt tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Cái
29 Lắp đặt co nhựa PVC D114 (45 độ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Cái
30 Lắp đặt co lơi PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
31 Lắp đặt nối nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
32 Lắp đặt van D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
33 Lắp đặt van 1 chiều D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
34 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuộn
35 Keo dán ống nhựa PVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Kg
AX Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
4 Lắp đặt đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
6 Lắp đặt quạt treo tường + phích cắm điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
7 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
9 Lắp công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
10 Lắp công tắc 4 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
11 Lắp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
12 Lắp đặt tủ điện phân phối KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Tủ
13 Lắp đặt RCBO 2P-40A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
14 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 (nguồn bên ngoài vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
15 Dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62 Mét
16 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 118 Mét
17 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 294 Mét
18 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Hộp
19 Lắp chìm ống nhựa xoắn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144 Mét
20 Lắp chìm ống nhựa xoắn D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 Mét
21 Lắp chìm ống nhựa xoắn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31 Mét
22 Đóng cọc chống sét đã có sẵn + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
23 Lắp nổi ống nhựa 30x16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
24 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Mét
25 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
26 Đầu cos đồng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
AY CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG HỌC
1 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 243,18 M2
2 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 293,4007 M2
3 Cạo sach, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,3424 M2
4 Cạo sạch, chà nhám lam BTCT, sê nô, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,596 M2
5 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,2 M2
6 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 536,5807 M2
7 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 105,9384 M2
8 Sơn cột, lam BTCT, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 349,1184 M2
9 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 293,4007 M2
10 Sơn mới toàn bộ cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ (sơn 3 nước 01 lớp chống gỉ, 02 lớp màu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,2 M2
AZ HÀNG RÀO
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,735 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0698 100M3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,142 M3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1481 100M3
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 87 M3
6 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15 đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,75 100M
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8712 M3
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4289 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6782 Tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0575 Tấn
11 Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4275 M3
12 Rải tấm nilong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8303 100M2
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4735 M3
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2059 M3
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,411 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0632 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3762 100M2
18 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1915 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5844 100M2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,5448 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8848 100M2
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,103 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0026 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5699 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4354 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0757 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3459 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4313 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1879 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0733 Tấn
31 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,6708 M3
32 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,81 M3
33 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,5896 M3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 307,1075 M2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,915 M2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64,33 M2
37 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,2 Mét
38 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 307,1075 M2
39 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 172,245 M2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 307,1075 M2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 172,245 M2
42 Sản xuất cổng hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,79 M2
43 Lắp dựng cổng hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,79 M2
44 Chữ phun cát tên trường trên nền đá granit Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,72 M2
46 Sản xuất hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,1413 M2
47 Sản xuất cửa lưới thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 173,565 M2
48 Lắp dựng hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,7063 M2
49 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 189,9887 M2
50 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Mét
BA NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,68 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0913 100M3
3 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6396 M3
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1476 M3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0726 100M3
6 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6601 M3
7 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,966 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,168 M3
9 Rải tấm ni long chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3168 100M2
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,15 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,056 100M2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,525 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,042 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0337 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0396 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0233 Tấn
21 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8424 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,68 M2
23 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4161 100M2
24 Lắp đặt thép ống D114, dày 4,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,112 100M
25 Lắp đặt thép ống D90, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1535 100M
26 Lắp đặt thép ống D60, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1753 100M
27 Lắp đặt thép ống D49, dày 1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 100M
28 Sản xuất thép bản dày 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0035 Tấn
29 Sản xuất thép bản dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0157 Tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0192 Tấn
31 Bulong M16,L=600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
32 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,2826 M2
BB HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5272 M3
2 Rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,7103 M3
3 Đào hố ga Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2854 M3
4 Đào rãnh thoát nước, cống Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,7234 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4465 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4362 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6092 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,114 100M2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 Cái
11 Khối lượng xây gạch thẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,59 M2
12 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8072 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,32 M2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,74 M2
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 Tấn
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1758 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 Tấn
19 Lắp dựng thép góc L63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0732 Tấn
BC SÂN, BỒN HOA, CỘT CỜ
BD Sân
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,3 M3
2 Rải nilong lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,63 100M2
3 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 463 M2
BE Vỉa hè
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,772 M3
2 Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,252 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,588 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100M2
5 Đắp cát công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 100M3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4 M2
7 Lát gạch TERRAZZO đá mài loại AA 300x300x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 M2
8 Trồng cỏ lá gừng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 M2
9 Trồng cây bằng lăng H= 2-2,5m, đường kính thân 7-10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cây
10 Đất + phân hữu cơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 M3
BF Cột cờ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2106 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1186 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 100M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2983 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 M3
8 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2028 M2
9 Bulong phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
10 Bulong phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Lắp đặt ống Inox phi 25x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 100M
12 Lắp đặt ống Inox phi 50x2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 100M
13 Lắp đặt ống Inox phi 60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100M
14 Ròng rọc D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Sản xuất thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 Tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 Tấn
17 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 M2
BG ẤP AN QUỚI
BH CẢI TẠO KHỐI 01 PHÒNG HỌC
BI Phần xây dựng
1 Tháo dỡ gạch lát nền phòng học, hành lang (gạch men 400x400) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,48 M2
2 Tháo dỡ gạch lát nền nhà vệ sinh, tam cấp (gạch men 300x300) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,19 M2
3 Cạo sạch, chà nhám tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 112,36 M2
4 Cạo sạch, chà nhám tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 155,0314 M2
5 Cạo sạch, chà nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,7872 M2
6 Cạo sạch, chà nhám lam BTCT, ô văng,... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,62 M2
7 Cạo sạch, chà nhám cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,76 M2
8 Tháo dỡ trần tấm nhựa rộng 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,92 M2
9 Tháo dỡ li tô, cầu phong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7681 Tấn
10 Tháo dỡ xà gồ thép C Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4173 Tấn
11 Tháo dỡ mái Mái ngói Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 111,6065 M2
12 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,34 M2
13 Đục nhám tường trong phòng học cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,4 M2
14 Tháo dỡ toàn bộ đường dây, thiêt bị điện hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hệ thống
15 Thay mới gạch lát nền phòng học, hành lang (gạch Ceramic 500x500) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,48 M2
16 Thay mới gạch lát nền nhà vệ sinh, tam cấp (gạch Ceramic 300x300) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,19 M2
17 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 267,3914 M2
18 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,4072 M2
19 Sơn cột, lam BTCT, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 161,7672 M2
20 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 155,0314 M2
21 Sơn cửa đi, cửa sổ, khung bảo vệ cửa sổ (sơn 3 nước, 01 lớp chống gỉ, 02 lớp màu) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,76 M2
22 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,92 M2
23 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5365 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5365 Tấn
25 Thay mới mái tole PU mạ màu dày 0.45mm, lớp PU dày 16-18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1161 100M2
26 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1504 100M2
27 Ốp tường trong phòng học gạch men 250x400 cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,4 M2
BJ Hệ thống điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
3 Lắp đặt đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
5 Lắp đặt quạt treo tường + phích cắm điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
8 Lắp công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
9 Lắp đặt RCBO 2P-32A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
10 Lắp đặt đế + mặt cho RCBO Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hộp
11 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x4mm2 (nguồn bên ngoài cấp vào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
12 Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 Mét
13 Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31 Mét
14 Dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106 Mét
15 Lắp nổi ống nhựa 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88 Mét
16 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cuồn
17 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
BK HẠ TẦNG KỸ THUẬT (HÀNG RÀO CẢI TẠO, SÂN, CỘT CỜ)
BL Hàng rào cải tạo
BM Tháo dỡ
1 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,4825 M2
2 Đập đầu cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1418 M3
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,2 M2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,7375 M2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,39 M2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8438 M2
BN Cải tạo
1 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3308 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0882 100M2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,532 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 100M2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0117 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0265 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0109 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0449 Tấn
9 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,284 M3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,1 M2
11 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,96 M2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,82 M2
13 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,9438 M2
14 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,3675 M2
15 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,9438 M2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,3675 M2
17 Sản xuất lưới thép B40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,9 M2
18 Lắp dựng hàng rào lưới thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,9 M2
19 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88,1 M2
BO Sân
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 M3
2 Rải nilong lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1 100M2
BP Vỉa hè
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,215 M3
2 Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,625 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,161 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 100M2
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,15 M3
6 Lát gạch TERRAZZO đá mài loại AA 300x300x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63 M2
7 Trồng cây bằng lăng H= 2-2,5m, đường kính thân 7-10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cây
8 Trồng cỏ lá gừng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 M2
9 Đất + phân hữu cơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 M3
BQ Cột cờ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2106 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1186 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 100M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2983 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 M3
8 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2028 M2
9 Bulong phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
10 Bulong phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Lắp đặt ống Inox phi 25x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 100M
12 Lắp đặt ống Inox phi 50x2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 100M
13 Lắp đặt ống Inox phi 60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100M
14 Ròng rọc D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Sản xuất thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 Tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 Tấn
17 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 M2
BR HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,592 M3
2 Rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,492 M3
3 Đào hố ga Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3696 M3
4 Đào rãnh thoát nước, cống Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,2396 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9246 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,406 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2742 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0855 100M2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 Cái
11 Khối lượng xây gạch thẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,5646 M2
12 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0452 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,2786 M2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,68 M2
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,001 Tấn
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1388 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 Tấn
19 Lắp dựng thép góc L63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0732 Tấn
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->