Gói thầu: Xây lắp + chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Thạnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 14:24:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,647,777,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Biển tròn Ø70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Biển tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Biển chữ nhật (biển I.440) KT 1275x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Biển chữ nhật (biển I.441) KT 1300x900mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 5 | Biển thông tin công trình KT: 1000x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Biển báo KT: 1600x600mm (Biển xin lỗi) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 7 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 8 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 9 | Cột biển báo loại 1 (L=4.65m) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Cột biển báo loại 2 (L=3.90m) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt, tháo dỡ hàng rào báo hiệu bằng thép (ĐGx1,6) (có tính khấu hao, luân chuyển, vận chuyển, bao gồm cả sơn phản quang) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt, tháo dỡ hàng rào tole (ĐGx1,6) (có tính khấu hao, bao gồm cả sơn phản quang, bulông, thép hình) | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 13 | Cung cấp lắp đặt chân cột hàng rào, TL<=50kg/cái (bao gồm bê tông chân cột M300, ván khuôn, thép hình chân cột 40x40x1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 14 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 720 | công |
| B | HẠNG MỤC NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,465 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,311 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất taluy (tận dụng đất đào phui cống, hầm ga) K>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,907 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường (cấp phối đá dăm loại 1, K>=0,98) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,433 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,607 | 100m3 |
| 6 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m², nhũ tương CSS-1h | Theo hồ sơ thiết kế | 41,584 | 100m2 |
| 7 | BTNC 12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,584 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (bao gồm ván khuôn móng) | Theo hồ sơ thiết kế | 61,551 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M300 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 170,976 | m3 |
| 10 | Cắt mặt đường BTN dày trung bình 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,221 | 100m |
| 11 | Đào kết cấu mặt đường cũ, đất cấp 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,372 | 100m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,994 | 100m3 |
| 13 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m², nhũ tương CSS-1h | Theo hồ sơ thiết kế | 3,314 | 100m2 |
| 14 | BTNC 12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,314 | 100m2 |
| 15 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,511 | 100m3 |
| 16 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1.0kg/m², nhũ tương CSS-1h | Theo hồ sơ thiết kế | 4,259 | 100m2 |
| 17 | BTNC 12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,259 | 100m2 |
| 18 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2.0mm, màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 40,76 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2.0mm, màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 220,79 | m2 |
| 20 | Vạch Sơn giảm tốc dày 6.0mm, màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 37,5 | m2 |
| 21 | Cột biển báo tên đường L=3.10m, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 22 | Cột biển báo loại 1 L=3.10m, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 23 | Biển tam giác L=70cm (bao gồm cả bulông, thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 24 | Biển chữ nhật tên đường KT: 50x30cm (bao gồm cả bulông, thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 25 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ (đất cấp II) đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế | 12,558 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ400, L=4m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | Đoạn ống |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ400, L=2m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Đoạn ống |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ400, L=1m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | Đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=4m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 119 | Đoạn ống |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=3m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Đoạn ống |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=2m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Đoạn ống |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Đoạn ống |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=4m (bao gồm mối nối cống joint cao su) | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | Đoạn ống |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Đoạn ống |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Đoạn ống |
| 11 | Vữa XM M100 mối nối (AK.41125/0,03) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,532 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,456 | m3 |
| 13 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 179,736 | m3 |
| 14 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,793 | tấn |
| 15 | Lắp đặt gối cống (D400, D600) | Theo hồ sơ thiết kế | 264 | cái |
| 16 | Lắp đặt gối cống (D800) | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 17 | Đắp cát lót (NC;M)x0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | 100m3 |
| 18 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,642 | 100m3 |
| 19 | Đắp trả hố móng cát lu lèn K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,424 | 100m3 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 26,85 | m3 |
| 21 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,456 | tấn |
| 22 | Lắp đặt hố ga Ø600 đúc sẵn 3.4 (tấn) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt hố ga Ø800 đúc sẵn 3.4 (tấn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 55,403 | m3 |
| 25 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,94 | tấn |
| 26 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 35,176 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,288 | m3 |
| 28 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | tấn |
| 29 | Thép tròn D>10 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,331 | tấn |
| 30 | Thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,653 | tấn |
| 31 | Thép tấm dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,421 | tấn |
| 32 | Lắp đặt kết cấu đúc sẵn, trọng lượng >250kg (Khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 61 | cái |
| 33 | Lắp đặt kết cấu đúc sẵn, trọng lượng <=250kg (Các loại Nắp đan) | Theo hồ sơ thiết kế | 61 | cái |
| 34 | Lắp đặt kết cấu đúc sẵn, trọng lượng <=100kg (Máng) | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 35 | Lắp đặt kết cấu đúc sẵn, trọng lượng <=50kg (Lưỡi) | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 36 | BT đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,488 | m3 |
| 37 | BT đá 1x2 M150 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,664 | m3 |
| 38 | Cung cấp lắp đặt lưới chắn rác bằng thép (bao gồm bản lề, thép hình) | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,08 | m3 |
| 40 | Thép tròn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | tấn |
| 41 | Thép D16 bậc thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | tấn |
| 42 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,286 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất tận dụng lu lèn K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,122 | 100m3 |
| 44 | Cắt BTCT thành giếng thu hiện hữu dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 27,92 | m |
| 45 | Đập phá Bê tông thành giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,124 | m3 |
| 46 | Đổ BT đá 1x2, M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,189 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ (đất cấp II) đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế | 7,382 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi