Gói thầu: Thi công xây dựng Văn phòng Ban quản lý dự án
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Phú Gia Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Văn phòng Ban quản lý dự án |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có, vốn vay, vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 15:52:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,948,687,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 12,474 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,042 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,083 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (x6km) | 0,083 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (x3km) | 0,083 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 3,497 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 5,796 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,626 | 100m2 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,441 | tấn | |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | 1,418 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cột thép | 1,418 | tấn | |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 1,199 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,199 | tấn | |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | 1,171 | tấn | |
| 15 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | 0,396 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột | 0,396 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 192,971 | m2 | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,304 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,008 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,015 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (x6km) | 0,015 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (x3km) | 0,015 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,256 | m3 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,684 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,076 | 100m2 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,021 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,037 | tấn | |
| 28 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,291 | tấn | |
| 29 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,291 | tấn | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 14,745 | m2 | |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (10% đào thủ công) | 3,349 | m3 | |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (90% đào máy) | 0,301 | 100m3 | |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,105 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,229 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (x6km) | 0,229 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (x3km) | 0,229 | 100m3 | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,388 | m3 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,58 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,118 | 100m2 | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,192 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,108 | tấn | |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,785 | m3 | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,038 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,058 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 9 | cái | |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 5,525 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 27,3 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 34,355 | m2 | |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,925 | m2 | |
| 50 | Quét 2 nước xi măng | 34,275 | m2 | |
| 51 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | 33,08 | m2 | |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 7,454 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,248 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 33,882 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 96,193 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,882 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,513 | m2 | |
| 7 | Tường bao PANEL VÁCH TRONG T50 phụ kiện đồng bộ (tham khảo báo giá Công ty MATEC VINA) | 1,406 | 100m2 | |
| 8 | Lợp mái tôn xốp chống nóng, chống ồn | 1,925 | 100m2 | |
| 9 | Tôn ốp nóc, ốp diêm, máng nước khổ rộng 600 | 75,94 | m | |
| 10 | Làm tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 101,46 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả Joton vào tường | 202,92 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 202,92 | m2 | |
| 13 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600, khung xương nổi | 141,48 | m2 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,078 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 15,66 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 23,49 | m3 | |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 141,48 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 14,04 | m2 | |
| 19 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước, khung xương nổi | 14,04 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 49,79 | m2 | |
| 21 | Vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | 12,987 | m2 | |
| 22 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | 11,04 | m2 | |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | 11,44 | m2 | |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | 27,2 | m2 | |
| 25 | Cửa sổ mở hất, khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | 1,08 | m2 | |
| 26 | Vách kính cố định, khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | 7,92 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 58,68 | m2 | |
| 28 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,371 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 28,611 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 15,773 | m2 | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,13 | m3 | |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,169 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 0,468 | m2 | |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp | 2,61 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,602 | 100m2 | |
| C | PHẦN CƠ ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn dowlight D145 bóng Led 15W/220V - âm trần | 16 | bộ | |
| 2 | Đèn máng 600x600 bóng Led 3x18W/220V âm trần | 28 | bộ | |
| 3 | Công tắc 2 phím 10A/250V (mặt+hạt+đế) | 3 | cái | |
| 4 | Công tắc 3 phím 10A/250V (mặt+hạt+đế) | 2 | cái | |
| 5 | Công tắc 4 phím 10A/250V (mặt+hạt+đế) | 3 | cái | |
| 6 | Công tắc đơn đảo chiều 10A/250V (mặt+hạt+đế) | 2 | cái | |
| 7 | Ổ cắm đôi 3 chấu 10A/250V | 26 | cái | |
| 8 | Ổ cắm điện 3 chấu 10A/250V | 12 | cái | |
| 9 | Hộp chứa 5 aptomat | 4 | hộp | |
| 10 | Hộp chứa 9 aptomat | 1 | hộp | |
| 11 | Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 400x600x200, tôn dày 1.2mm | 1 | hộp | |
| 12 | Aptomat MCB1P10A/6KA/250V | 6 | cái | |
| 13 | Aptomat MCB1P16A/6KA/250V | 19 | cái | |
| 14 | Aptomat MCB2P25A/10KA/250V | 7 | cái | |
| 15 | Aptomat MCB2P32A/10KA/250V | 2 | cái | |
| 16 | Aptomat MCB2P40A/10KA/250V | 2 | cái | |
| 17 | Aptomat RCBO2P16A/10KA/250V | 3 | cái | |
| 18 | Aptomat MCCB3P63A/22KA/250V | 1 | cái | |
| 19 | Dây điện tiếp địa lõi đồng cách điện PVC 1x2.5 | 96 | m | |
| 20 | Dây điện tiếp địa lõi đồng cách điện PVC 1x4 | 26 | m | |
| 21 | Dây điện tiếp địa lõi đồng cách điện PVC 1x6 | 4 | m | |
| 22 | Dây điện tiếp địa lõi đồng cách điện PVC 1x10 | 8 | m | |
| 23 | Dây điện đơn lõi đồng cách điện PVC 1x1.5 | 300 | m | |
| 24 | Dây điện đơn lõi đồng cách điện PVC 1x2.5 | 168 | m | |
| 25 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC 2x2.5 | 36 | m | |
| 26 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC 2x4 | 26 | m | |
| 27 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC 2x6 | 4 | m | |
| 28 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC 2x10 | 8 | m | |
| 29 | Cáp điện lõi đồng cách điện XLPE/DSTA/PVC 4x10 | 50 | m | |
| 30 | Ông nhựa cứng D16 luồn dây chìm tường | 105 | m | |
| 31 | Ông nhựa cứng D20 luồn dây chìm tường | 90 | m | |
| 32 | Máng cáp 50x50 | 16 | m | |
| 33 | Cáp điện lõi đồng XLPE/PVC 4x10 | 200 | m | |
| 34 | Ống luồn dây HDPE D50/40 | 1,3 | 100m | |
| 35 | Kim thu sét bằng đồng D16, L=1m | 3 | cái | |
| 36 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m | 8 | cọc | |
| 37 | Băng đồng tiếp địa 30x3 | 28 | m | |
| 38 | Dây thu thoát sét mạ đồng D10 | 36 | m | |
| 39 | Hộp đo điện trở | 2 | hộp | |
| 40 | Switch 24 port 10/00 MBPS | 1 | cái | |
| 41 | Tủ rack 19" 10U | 1 | cái | |
| 42 | Ổ cắm mạng lan RJ45 âm tường | 16 | cái | |
| 43 | Ổ cắm điện thoại âm tường | 4 | cái | |
| 44 | Dây điện thoại (2x2x0.5) | 35 | m | |
| 45 | Dây mạng CAT5E | 120 | m | |
| 46 | Ống nhựa xoắn D20 chống nhiễu ngầm tường | 72 | m | |
| 47 | Đèn sự cố kèm ác quy dự phòng tối thiểu 2 giờ | 2 | bộ | |
| 48 | Đèn Exit kèm ác quy dự phòng tối thiểu 2 giờ | 2 | bộ | |
| 49 | Dây đơn lõi điện đồng cách điện PVC 1x1.5-chống cháy | 20 | m | |
| 50 | Ống nhựa cứng D16 luồn dây chìm tường | 15 | m | |
| 51 | Quạt thông gió một chiều gắn tường 150m3/h | 5 | cái | |
| 52 | Quạt thông gió một chiều gắn tường 200m3/h | 2 | cái | |
| 53 | Quạt thông gió một chiều gắn tường 250m3/h | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | 8 | máy | |
| 55 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm | 0,18 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm | 0,18 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm | 0,06 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 15,9mm | 0,06 | 100m | |
| 59 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | 0,24 | 100m | |
| 60 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | 0,18 | 100m | |
| 61 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | 0,06 | 100m | |
| 62 | Dây điều khiển CU/PVC/PVC 1x1.5 | 24 | m | |
| 63 | ống thoát nước ngưng D20 | 0,4 | 100m | |
| 64 | Ống cấp nước PPR DN20 | 0,25 | 100m | |
| 65 | Ống cấp nước PPR DN25 | 0,7 | 100m | |
| 66 | Ống cấp nước PPR DN32 | 0,02 | 100m | |
| 67 | Van khóa DN20 | 3 | cái | |
| 68 | Van khóa DN32 | 2 | cái | |
| 69 | Van khóa DN25 | 4 | cái | |
| 70 | Van phao DN25 | 2 | cái | |
| 71 | Cút PPR DN20 | 25 | cái | |
| 72 | Cút PPR DN25 | 10 | cái | |
| 73 | Cút PPR DN32 | 5 | cái | |
| 74 | Tê PPR DN20 | 10 | cái | |
| 75 | Tê PPR DN25/20 | 6 | cái | |
| 76 | Tê PPR DN32 | 1 | cái | |
| 77 | Côn PPR DN32/25 | 2 | cái | |
| 78 | Nút bịt D25 | 1 | cái | |
| 79 | Vòi rửa sàn D20 | 1 | bộ | |
| 80 | Lavabo | 2 | bộ | |
| 81 | Vòi lavabo | 2 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 83 | Vòi xịt | 3 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 85 | Bơm CS: Q=2.0m3/h; H=15m | 1 | máy | |
| 86 | Rọ hút DN32 | 1 | cái | |
| 87 | Crefin DN32 | 1 | cái | |
| 88 | Côn lệch PPR DN 32/25 | 1 | cái | |
| 89 | Côn cân PPR DN 25/20 | 1 | cái | |
| 90 | Bình nước nóng W=30L | 2 | bộ | |
| 91 | Ống nhựa Tiền phong D42 | 0,02 | 100m | |
| 92 | Ống nhựa Tiền phong D48 | 0,02 | 100m | |
| 93 | Ống nhựa Tiền phong D76 | 0,15 | 100m | |
| 94 | Ống nhựa Tiền phong D90 | 0,3 | 100m | |
| 95 | Ống nhựa Tiền phong D110 | 0,13 | 100m | |
| 96 | Thu sàn D110x110 | 4 | cái | |
| 97 | Con thỏ D76 | 4 | cái | |
| 98 | Tê kiểm tra D90 | 6 | cái | |
| 99 | Tể chéo 45 D76/76 | 11 | cái | |
| 100 | Tể chéo 45 D110/110 | 3 | cái | |
| 101 | Tê cong D76/42 | 2 | cái | |
| 102 | Tê cong D76/48 | 2 | cái | |
| 103 | Cút 90 D42 | 6 | cái | |
| 104 | Cút 90 D76 | 2 | cái | |
| 105 | Cút 90 D90 | 6 | cái | |
| 106 | Cút 135 D76 | 11 | cái | |
| 107 | Cút 135 D90 | 24 | cái | |
| 108 | Cút 135 D110 | 8 | cái | |
| 109 | Cút 135 D48 | 4 | cái | |
| 110 | Tê vuông góc D110/110 | 2 | cái | |
| 111 | Tê vuông góc D76/76 | 1 | cái | |
| 112 | Cút thu 42/34 | 2 | cái | |
| 113 | Nút bịt D110 | 1 | cái | |
| 114 | Nút bịt D90 | 1 | cái | |
| 115 | Cầu chắn rác cho ống D90 | 6 | cái | |
| 116 | Bơm giếng khoan Q=5m3/h; H=15m | 1 | cái | |
| 117 | Khoan giếng | 1 | trọn gói | |
| 118 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | 1 | bể | |
| D | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa một chiều 12.000BTU (Daikin hoặc tương đương) | 6 | bộ | |
| 2 | Điều hòa một chiều 18.000BTU (Daikin hoặc tương đương) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi