Gói thầu: Thi công xây dựng + HMC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 18:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 và nguồn vốn đóng góp của cộng đồng, dân cư; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 18:25:00 đến ngày 2020-03-30 18:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,622,213,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢN ĐỀ TINH 1 | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1098 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,6162 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5424 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6865 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9488 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3046 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3395 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,1958 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7997 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3599 | 100m2 |
| 12 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7997 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,273 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8155 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3314 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2907 | 100m3 |
| 17 | Cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1012 | tấn |
| 18 | Cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0817 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0053 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,556 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1272 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,35 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,48 | m2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 33 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5407 | 100m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | 100m3 |
| 37 | Cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | tấn |
| 38 | Cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0222 | tấn |
| 39 | Cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1254 | tấn |
| 40 | Cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0399 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0011 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0241 | tấn |
| 43 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 46 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0402 | 100m2 |
| 50 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m3 |
| 51 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7184 | m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 53 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,47 | m3 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m2 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0883 | 100m3 |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 59 | Cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0604 | tấn |
| 60 | Cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m3 |
| 62 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0243 | 100m3 |
| 66 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4766 | 100m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5812 | 100m2 |
| 68 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0883 | m3 |
| 69 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1932 | 100m2 |
| B | BẢN ĐỀ TINH 2 | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5573 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,1774 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,569 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8343 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8483 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9335 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,3414 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8815 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1017 | 100m2 |
| 12 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8815 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1189 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1778 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | 100m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7346 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2558 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,07 | m2 |
| 21 | Đệm cát sỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m3 |
| 22 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0026 | m3 |
| 23 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 ống |
| 24 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1026 | m2 |
| 25 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1628 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 27 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3423 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng >250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3222 | 100m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,565 | 100m3 |
| 31 | Cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 32 | Cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0817 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0053 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 37 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,556 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1272 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 40 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,01 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,35 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 44 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,79 | m3 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,97 | m2 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | 100m3 |
| 47 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6291 | 100m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 51 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2647 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4311 | 100m2 |
| 53 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,77 | m3 |
| 54 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8793 | 100m2 |
| C | BẢN PHÁNG CHỦ | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7111 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5517 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8396 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,735 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3935 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5909 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,9586 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1399 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3739 | 100m2 |
| 12 | Rạt bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1399 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6511 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,398 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7213 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 100m3 |
| 17 | Cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1013 | tấn |
| 18 | Cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0817 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0053 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,102 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,556 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1272 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4395 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3554 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,788 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,98 | m2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | 100m3 |
| 33 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,597 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7478 | 100m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | 100m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6324 | 100m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0722 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5534 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | m2 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0286 | 100m3 |
| 42 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1728 | m3 |
| 43 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 ống |
| 44 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5205 | m2 |
| 45 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3257 | tấn |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 47 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6845 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6684 | 100m3 |
| 50 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 51 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2203 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1932 | 100m2 |
| 53 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1542 | m3 |
| 54 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m2 |
| D | BẢN ĐỀ BUA | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5274 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9517 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0759 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0523 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2357 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1526 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3922 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6882 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,2078 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8006 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6978 | 100m2 |
| 14 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8006 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6619 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,396 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8912 | 100m3 |
| 19 | Cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | tấn |
| 20 | Cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1394 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1253 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,93 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 25 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1474 | 100m2 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,24 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,13 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0339 | 100m3 |
| 35 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,386 | 100m3 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1474 | 100m3 |
| 39 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8918 | 100m3 |
| 40 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,86 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,23 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | m3 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,07 | m2 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0265 | 100m3 |
| 45 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 46 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 ống |
| 47 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9 | m2 |
| 48 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2212 | tấn |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m3 |
| 50 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4145 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3464 | 100m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| E | NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II - bản Đề Bua | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,61 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II - bản Đề Tinh 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,6 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II - bản Đề Tinh 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,61 | m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II - bản Pháng Chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,863 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi