Gói thầu: thi công sửa chữa, nâng cấp đường nội bộ trong khu bồn kho B
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty xăng dầu khu vực II TNHH Một Thành viên |
| Tên gói thầu | thi công sửa chữa, nâng cấp đường nội bộ trong khu bồn kho B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn công ty xăng dầu khu vực II |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 13:42:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,811,703,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thuê nhà cho công nhân ở bên ngoài Tổng kho | Chương 5 | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí huấn luyện an toàn PCCC cho công nhân khi thi công trong kho xăng dầu tại Công an PCCC huyện Nhà Bè | Chương 5 | 1 | khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn PCCC khi thi công trong kho xăng dầu | Chương 5 | 1 | khoản |
| 4 | Chi phí đảm bảo an ninh, an toàn Tổng kho | Chương 5 | 1 | khoản |
| 5 | Chi phí lãng công do ngừng thi công theo yêu cầu sản xuất kinh doanh của bên A | Chương 5 | 1 | khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị và nhân công thi công | Chương 5 | 1 | khoản |
| 7 | Chi phí thí nghiệm vật liệu phục vụ cho công tác nghiệm thu | Chương 5 | 1 | khoản |
| 8 | Chi phí cho phương án đảm bảo an toàn giao thông | Chương 5 | 1 | khoản |
| 9 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Chương 5 | 1 | khoản |
| 10 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Chương 5 | 1 | khoản |
| 11 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Chương 5 | 1 | khoản |
| 12 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Chương 5 | 1 | khoản |
| 13 | Chi phí bảo trì Công trình | Chương 5 | 1 | khoản |
| 14 | Chi phí dọn dẹp công trình sau khi hoàn thành | Chương 5 | 1 | khoản |
| B | Phần giao thông | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Cày dọc mặt đường | Chương 5 | 35,795 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường | Chương 5 | 0,312 | 100m3 |
| 3 | Đắp đá nền đường mở rộng | Chương 5 | 0,495 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất chọn lọc taluy, tận dụng K≥ 0.85 | Chương 5 | 0,483 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5), dày 6cm | Chương 5 | 35,795 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5), bù vênh dày tb 3cm | Chương 5 | 18,301 | 100m2 |
| 3 | Tưới thấm bám CRS-1 tiêu chuẩn 1 kg/m2 | Chương 5 | 35,795 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax =25mm), bù vênh | Chương 5 | 1,731 | 100m3 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương 5 | 34,892 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Chương 5 | 11,342 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương 5 | 4,652 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi