Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 20:03:00 đến ngày 2020-03-25 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,250,976,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất nền đường mở rộng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 53,382 | m3 |
| 2 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,034 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,447 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,25 | 100m2 |
| 5 | Trải cán bê tông nhựa chặt 9,5 dày 3cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,697 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,644 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh bê tông nhựa chặt 9,5, K ≥ 0,98, chiều dày trung bình = 3,48cm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,644 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,341 | 100m2 |
| 9 | Trải cán bê tông nhựa chặt 9,5 dày 4cm, K ≥ 0,98: | Theo hồ sơ thiết kế | 28,341 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km, đât cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,534 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,534 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,534 | 100m3 |
| 13 | Đào đất thi công bó vỉa bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 67,014 | m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu để thi công đào bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 9,836 | 100 m |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 71,121 | m3 |
| 16 | Ván khuôn kim loại bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,815 | 100m2 |
| 17 | Diện tích lát gạch vỉa hè Terrazzo, vữa M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 111,35 | m2 |
| 18 | Trải cán BTXM đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,568 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 1km đầu tiên bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM * 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 3km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM * 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m3 |
| 22 | Đốn hạ cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cây/lần |
| 23 | Đào gốc cây xanh sau khi đốn hạ (cây xanh loại 1) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cây/lần |
| 24 | Vận chuyển rác cây đốn hạ - Cây xanh loại 1, 5km đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cây |
| 25 | Vận chuyển rác cây đốn hạ - Cây xanh loại 1, vận chuyển tiếp 9,0 km tiêp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cây |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Mối nối jiont cao su cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | mối nối |
| 2 | Tô vữa M100 mối nối cống dày 2cm cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,329 | m2 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cống rung ép D400 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cống rung ép D400 dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cống rung ép D400 dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | đoạn ống |
| 6 | Cung cấp lắp đặt gối cống rung ép D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 147 | cái |
| 7 | Bê tông đá 1x2M150 chèn gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,742 | m3 |
| 8 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D315 dày 6,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,823 | 100m |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu để thi công đào cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,129 | 100 m |
| 10 | Cát lót móng cống D400 và D315 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,05 | m3 |
| 11 | Đào phá lớp mặt bê tông nhựa hiện hữu thi công cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,462 | 100m3 |
| 12 | Đào đất lắp đặt cống D400 và D315 bằng máy đào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,862 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát lưng cống, hông cống bằng đầm cóc, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,311 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát lưng cống, hông cống bằng đầm cóc, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 1km đầu tiên bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,862 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM * 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,862 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 3km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM * 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,862 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,462 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km (đất cấp III) (ĐM*6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,462 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 3km (đất cấp III) (ĐM*3) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,462 | 100m3 |
| 21 | Đào đất xây hầm ga bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | 100m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng hầm ga, lót móng miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 8,064 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lót móng hầm ga, lót móng miệng thu và miệng thu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,551 | 100m2 |
| 24 | Vữa bê tông M100 miệng thu nước hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | m3 |
| 25 | BT đá 1x2 M200 tường hầm ga và miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 45,712 | m3 |
| 26 | Ván khuôn kim loại tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 3,634 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 khuôn, nắp hầm ga máng lưỡi | Theo hồ sơ thiết kế | 8,921 | m3 |
| 28 | Ván khuôn kim loại bê tông khuôn nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 1,575 | 100m2 |
| 29 | Gia công cốt thép D<=10 khuôn nắp hầm ga và lưới chắn rác, máng, lưỡi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,277 | tấn |
| 30 | Gia công cốt thép D<=18 khuôn nắp hầm ga và lưới chắn rác, máng, lưỡi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,921 | tấn |
| 31 | Cống nhựa thoát nước uPVC D110 dày 3,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,177 | 100m |
| 32 | Gia công thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga và lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 3,311 | tấn |
| 33 | Nhúng kẽm thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 3.311,464 | kg |
| 34 | Đắp cát hông hầm ga bằng đầm cóc, K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,446 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát hông hầm ga bằng đầm cóc, K≥0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,298 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện M ≤50 kg (Máng lưỡi, lưới chắn rác) | Theo hồ sơ thiết kế | 104 | cái |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện M≤250 kg (nắp hầm ga) | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện M > 250 kg (khuôn hầm ga) | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 39 | Đục, phá tường hầm ga hiện hữu để đấu nối cống ngang | Theo hồ sơ thiết kế | 1,572 | m3 |
| 40 | Khối lượng bê tông đá 1x2 M200 tái lập phần đục bỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,174 | m3 |
| 41 | Ván khuôn kim loại phần tái lập | Theo hồ sơ thiết kế | 0,094 | 100m2 |
| 42 | Đào đất để nâng tường hầm ga hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 4,201 | m3 |
| 43 | Đục, phá tường hầm ga hiện hữu để nâng tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,979 | m3 |
| 44 | Ván khuôn kim loại nâng tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,307 | 100m2 |
| 45 | Bê tông đá 1x2 M200 nâng tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 3,072 | m3 |
| 46 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, K ≥ 0,98 tái lập phui đào nâng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km (đất cấp II) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,437 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 6km (đất cấp II) (ĐM*6) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,437 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 3km (đất cấp II) (ĐM*3) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,437 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi