Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Liên đoàn Lao động tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 17:49:00 đến ngày 2020-03-27 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,711,791,163 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 01: hồ bơi lớn | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 8,5612 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 73,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 9,2944 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng mục III chương V | 3,75 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 57,9 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 rộng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 47,414 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch không nung kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 5,034 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép phủ phim không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 1,018 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch không nung kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 9,468 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép phủ phim không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 2,2072 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,8834 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng mục III chương V | 13,2955 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Đáp ứng mục III chương V | 3,4484 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1047 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 2,4642 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0726 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6259 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,7957 | tấn |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 95,5575 | m3 |
| 20 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 300 dày <=45cm, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 40,4655 | m3 |
| 21 | Phụ gia chống thấm PLASTOCRETE N trộn với bê tông, 0,5 lít/ 100 kg xi măng => 2.01925 lít/1m3 bê tông đá 1x2, M300 | Đáp ứng mục III chương V | 288,6578 | lít |
| 22 | Chống thấm bằng Sika Top seal -107 hai thành phần | Đáp ứng mục III chương V | 592,62 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 592,62 | m2 |
| 24 | Ôp gạch MOSAIC vào bể loại tốt model: HTC | Đáp ứng mục III chương V | 498,32 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Đáp ứng mục III chương V | 71,192 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 94,3 | m2 |
| 27 | Lắp đặt vỉ xả tràn Inox 20 x 20 x300 | Đáp ứng mục III chương V | 272 | cái |
| 28 | Sỏi cuội màu trắng (cung cấp và rải đá dày 5cm) | Đáp ứng mục III chương V | 2.496 | kg |
| 29 | Lắp đặt dây phao hồ bơi (Cáp Inox phi 150, tăng đơ inox) | Đáp ứng mục III chương V | 3 | ke |
| 30 | Lắp đặt bộ khớp hút đáy | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 31 | Mắt trả nước về đáy Ø60 | Đáp ứng mục III chương V | 22 | bộ |
| 32 | Khớp vệ sinh hồ bơi Ø60 | Đáp ứng mục III chương V | 8 | bộ |
| 33 | Đèn âm hồ bơi 12W, Điện áp 24V, Ánh sáng đổi màu, kích thước 230x45 | Đáp ứng mục III chương V | 21 | bộ |
| 34 | Cầu thang inox hồ bơi chống trượt | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cấu kiện |
| 35 | Rãnh nhựa mương tràn | Đáp ứng mục III chương V | 14 | bộ |
| 36 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bình lọc cát | Đáp ứng mục III chương V | 2 | máy |
| 37 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm lọc | Đáp ứng mục III chương V | 2 | máy |
| 38 | Lắp đặt tủ điện, tủ điều khiển máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | tủ |
| 39 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy lọc nước thông minh | Đáp ứng mục III chương V | 6 | máy |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | Đáp ứng mục III chương V | 4,04 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Đáp ứng mục III chương V | 5,5 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Đáp ứng mục III chương V | 5,5 | 100m |
| 43 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <= 3 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | 100 m ống |
| 44 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm. Tiết diện dây dẫn <= 16 mm2 (Đường dây điện đèn hồ bơi) | Đáp ứng mục III chương V | 150 | 10 m |
| B | Hạng mục 2: hồ bơi nhỏ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,6346 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 19,099 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,825 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng mục III chương V | 1,1 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 rộng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 16,7215 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch không nung kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 5,2645 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch không nung kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,724 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép phủ phim không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,8892 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,3683 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng mục III chương V | 2,8111 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,7557 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0267 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 1,0116 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0106 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1421 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,3843 | tấn |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 23,2527 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 300 dày <=45cm, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 17,2048 | m3 |
| 19 | Phụ gia chống thấm PLASTOCRETE N trộn với bê tông, 0,5 lít/ 100 kg xi măng => 2.01925 lít/1m3 bê tông đá 1x2, M300 | Đáp ứng mục III chương V | 99,5427 | lít |
| 20 | Chống thấm bằng Sika op seal -107 hai thành phần | Đáp ứng mục III chương V | 178,82 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 178,82 | m2 |
| 22 | Ôp gạch MOSAIC vào bể loại tốt model: HTC | Đáp ứng mục III chương V | 122,3999 | m2 |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Đáp ứng mục III chương V | 36 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 47,3225 | m2 |
| 25 | Lắp đặt vỉ xả tràn Inox 20 x 20 x300 | Đáp ứng mục III chương V | 140 | cái |
| 26 | Sỏi cuội màu trắng (cung cấp và rải đá dày 5cm) | Đáp ứng mục III chương V | 1.283,8801 | kg |
| C | Hạng mục 03: hồ bơi phục vụ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 84,864 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 13,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 3,92 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,0094 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,1792 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 10,1376 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,8029 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 0,5102 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Đáp ứng mục III chương V | 11,2508 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,992 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,4704 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,568 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,6633 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 22,11 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 2,0209 | tấn |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 24,321 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 1,3832 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1618 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 0,936 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 9,36 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, sê nô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 1,8289 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái, sê nô | Đáp ứng mục III chương V | 2,12 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 21,2 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 7,6224 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 212 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Đáp ứng mục III chương V | 212 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch xi măng cốt liệu kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 46,844 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 564,2 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 212 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 564 | m2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 212 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 212 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 564 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 105 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 55 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 60 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 135 | m2 |
| 39 | Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2cm | Đáp ứng mục III chương V | 20 | m2 |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Đáp ứng mục III chương V | 2,64 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm phụ kiện inox 304 | Đáp ứng mục III chương V | 72 | m2 |
| 42 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính cường lực, sơn tĩnh điện màu trắng | Đáp ứng mục III chương V | 23,782 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III chương V | 23,782 | m2 |
| 44 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 150 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 80 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Đáp ứng mục III chương V | 150 | m |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn chùm 10 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Đáp ứng mục III chương V | 11 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng led | Đáp ứng mục III chương V | 10 | bộ |
| 52 | Đèn trang trí âm trần | Đáp ứng mục III chương V | 18 | bộ |
| 53 | Đèn trang trí âm trần | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn lead 36W, đèn ngoài trời, | Đáp ứng mục III chương V | 8 | bộ |
| 55 | Đèn trang trí nổi | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng mục III chương V | 2,4 | 5 chuông |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng mục III chương V | 17 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt bộ bảo vệ dòng (CB) vào bảng gỗ hoặc nhựa, loại CB 30- 100 A của thiết bị đóng ngắt bảo vệ | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt tủ chuyển đổi điện có ngắt trung tính | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 150 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 250 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,5 | 100m |
| 67 | Lắp đặt máy điều hòa 1 HP | Đáp ứng mục III chương V | 1 | máy |
| 68 | Lắp đặt quạt trần | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt ốp trần | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x200mm | Đáp ứng mục III chương V | 25 | hộp |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm 2 vòi + 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | 22 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 77 | Lắp đặt phễu thu D100 | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt bộ chia truyền hình Cáp | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt mô đun ADSL | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt SWICH, model: TL SG1016D, TP Link | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x0,5 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 55 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x0,5 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 45 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x0,75 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm bốn | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x0,75 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 40 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 60 | m |
| 90 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x60mm | Đáp ứng mục III chương V | 4 | hộp |
| 91 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng mục III chương V | 20 | 10m |
| 92 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 24 | m3 |
| 93 | Đắp cát móng đường ống | Đáp ứng mục III chương V | 14 | m3 |
| 94 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 9 | m3 |
| 95 | Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp trên tường | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 96 | Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp cố định | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 97 | Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay. Lắp trên tường (Lắp đặt toàn bộ hệ thống quan sát camera, bao gồm màn hình quan sát, PC, ổ cứng ...) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=20mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,7 | 100m |
| 99 | Lắp đặt chuông điện | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 100 | Điện trở cuối nguồn | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt đầu báo khói | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 103 | Lắp đặt cáp tín hiệu, tiết diện 2 x 1,5 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 200 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 300 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Đáp ứng mục III chương V | 200 | hộp |
| 106 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh - nội quy PCCC | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Đáp ứng mục III chương V | 10 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn báo động | Đáp ứng mục III chương V | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt cáp điện CV - 2 x 1,5 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 200 | m |
| 111 | Gia công và đóng cọc trở D16, L=2400 mạ đồng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cọc |
| 112 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần D=11mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | m |
| 113 | Lắp đặt bộ Sensor | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt trung tâm báo cháy | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm (Lắp đặt tủ điện báo cháy) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hộp |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm (Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm, HDPE D60) | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 117 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,4473 | 100m3 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 0,5695 | 100m3 |
| 119 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 3,224 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,272 | tấn |
| 122 | Xây tường thẳng gạch xi măng cốt liệu kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 1,4016 | m3 |
| 123 | Xây tường thẳng gạch xi măng cốt liệu kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 9,768 | m3 |
| 124 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 80,52 | m2 |
| 125 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 19,8 | m2 |
| 126 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 4,1576 | m3 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,0704 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,3485 | tấn |
| 129 | Cung cấp lắp dựng vĩ ngăn inox ô vuông 10 x 10 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 130 | Cung cấp than xỉ, thau nước | Đáp ứng mục III chương V | 1,2 | kg |
| 131 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,012 | 100m3 |
| 132 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Đáp ứng mục III chương V | 0,015 | 100m3 |
| 133 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm, đoạn ống dài 5m | Đáp ứng mục III chương V | 2 | đoạn |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng đoạn ống dài 6m, đk=300mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 135 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | Cái |
| D | Hạng mục 4: cảnh quan | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 96,48 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,678 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,5614 | tấn |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 4,335 | m3 |
| 7 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng mục III chương V | 0,1256 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,3297 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm nhúng nóng nắp hố ga thép bản kích thước 800x800 | Đáp ứng mục III chương V | 456 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=250mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,92 | 100m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống | Đáp ứng mục III chương V | 76,06 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 12 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 80mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,8 | 100m |
| 14 | Đắp cát móng đường ống | Đáp ứng mục III chương V | 11,5981 | m3 |
| 15 | CCLĐ tủ chữa cháy ngoài trời (bao gồm cuộn dây chữa cháy D50x20m, lăng phun D50/13mm, van) | Đáp ứng mục III chương V | 4 | tủ |
| 16 | CCLĐ trụ tiếp nước chữa cháy 1 họng (bao gồm các công tác cần thiết khác) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | trụ |
| 17 | CCLĐ bơm điện chữa cháy (Q=36m3/h) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 18 | CCLĐ bơm xăng chữa cháy (Q=36m3/h) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 19 | Bình chữa cháy bột khô cầm tay ABC MFZ8 - 7kg | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 20 | Bình chữa cháy khí CO2 - 5kg | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 21 | Bảng tiêu lệnh PCCC & bảng nội qui PCCC | Đáp ứng mục III chương V | 4 | bảng |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 10,034 | 100m3 |
| 23 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax bằng 4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Đáp ứng mục III chương V | 7,06 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200, chiều rộng móng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III chương V | 49,42 | m3 |
| 25 | Lát gạch đất nung 400x400mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 706 | m2 |
| 26 | CCLĐ trụ đèn cao áp cao 6m (bao gồm móng BTCT, bulong neo) | Đáp ứng mục III chương V | 12 | trụ |
| 27 | CCLĐ cần đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 28 | CCLĐ đèn cao áp 100W | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 29 | Trồng cây Hoàng nam, chiều cao <3m, cách khoảng 2m/cây | Đáp ứng mục III chương V | 56 | cây |
| 30 | Trồng cỏ nhung | Đáp ứng mục III chương V | 102 | m2 |
| 31 | Trồng cây Sứ Đại | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cây |
| 32 | Trồng cây cọ Nhật | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cây |
| E | Hạng mục 5: phòng bán vé | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 11,232 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,576 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,038 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,103 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 0,0984 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,312 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,126 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,16 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,8 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,067 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,103 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,1804 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,968 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch xi măng cốt liệu kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 11,48 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 57,4 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 57,4 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 11,2 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 9,84 | m2 |
| 21 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 4,92 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 114,8 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 25,96 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 25,96 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 114,8 | m2 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 1,68 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 16,8 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh chống trượt 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 16,8 | m2 |
| 30 | SXLD xà gồ + mái tole | Đáp ứng mục III chương V | 20 | m2 |
| 31 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính cường lực, sơn tĩnh điện màu trắng | Đáp ứng mục III chương V | 12,944 | m2 |
| 32 | Làm trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm, khung xương nổi KT 600x600mm | Đáp ứng mục III chương V | 16,8 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 16,8 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | m |
| F | Hạng mục 6: phòng kỹ thuật - hầm cân bằng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 11,232 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 0,576 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,038 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1214 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,536 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,126 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,16 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,8 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,02 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,121 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,28 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,4124 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 4,508 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch không nung kích thước gạch (8x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 13,44 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 62,2 | m2 |
| 19 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 62,2 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | m2 |
| 21 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 33,56 | m2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 124,4 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 111,76 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 62,2 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0882 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 2,204 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 22,04 | m2 |
| 28 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính cường lực, sơn tĩnh điện màu trắng | Đáp ứng mục III chương V | 4,512 | m2 |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 20 | m |
| 31 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,104 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,104 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,104 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 5,208 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | Đáp ứng mục III chương V | 0,92 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,1 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | tấn |
| 38 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 13,6 | m3 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 68 | m2 |
| 40 | Phụ gia chống thấm sikalatex trộn với bê tông, 1 lít/ 1 m3 BT | Đáp ứng mục III chương V | 68 | lít |
| 41 | Quét dung dịch Victa-MT chống thấm mái, tường,sê nô, ô văng | Đáp ứng mục III chương V | 68 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 68 | m2 |
| G | Hạng mục 7: hàng rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 25,0839 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 5,0168 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương V | 0,6688 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,8024 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6688 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,3485 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 1,4527 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1251 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,4938 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng sàn mái, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cẩu | Đáp ứng mục III chương V | 13,3772 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Đáp ứng mục III chương V | 4,078 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch không nung kích thước gạch (4x8x18)cm, câu gạch thẻ (4x8x18)cm, tường dày 18cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 28,1927 | m3 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 70,493 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 61,52 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 282,2868 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 573,132 | m |
| 17 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 132,013 | m2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 254,0364 | m2 |
| 19 | Sơn giả đá | Đáp ứng mục III chương V | 7,1498 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 386,0494 | m2 |
| 21 | SXLD lan can inox 304, Þ90 | Đáp ứng mục III chương V | 58,6575 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III chương V | 98,02 | m2 |
| H | Hạng mục 8: thiết bị | |||
| 1 | Bình lọc cát | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 2 | Cầu thang inox hồ bơi chống trượt | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 3 | Rãnh nhựa mươn tràn | Đáp ứng mục III chương V | 2 | m |
| 4 | Tủ điện đèn âm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 5 | Tủ điện máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 6 | Máy bơm lọc | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 7 | Máy lọc nước thông minh hồ bơi lớn, công suất Q=31,5m3/h 3HP, tốc độ dòng chảy 25 - 35 m3/h, điện áp 220V-50Hz | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 8 | Dây phao hồ bơi | Đáp ứng mục III chương V | 2 | 50m |
| 9 | Máy lọc nước thông minh hồ bơi lớn, công suất Q=31,5m3/h 3HP, tốc độ dòng chảy 25 - 35 m3/h, điện áp 220V-50Hz | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 10 | Máng cầu trượt cho trẻ em | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 11 | Bình ắc quy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 12 | Bộ máy tính điều khiển | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 13 | Camera an ninh DOME cố định | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 14 | Ổ cứng sử dụng cho camera 500 GB | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 15 | Màn hình quan sát camera | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 16 | Giá đỡ máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi