Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực DMA1b - Ô19 Hoàng Mai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339527-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực DMA1b - Ô19 Hoàng Mai
Số hiệu KHLCNT 20200336312
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 17:41:00 đến ngày 2020-03-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,369,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Ống HDPE DN160 - Làm đêm Theo E - HSMT 3,49 100m
2 Ống HDPE DN110 Theo E - HSMT 14,61 100m
3 Tê HDPE DN160x110 - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
4 Tê HDPE DN110x110 Theo E - HSMT 3 cái
5 Van BB DN100 Theo E - HSMT 5 cái
6 Van BB DN100 - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
7 Cút HDPE DN160x22,5 độ - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
8 Cút HDPE DN110x90 độ Theo E - HSMT 13 cái
9 Cút HDPE DN110x45 độ Theo E - HSMT 5 cái
10 Cút HDPE DN110x22,5 độ Theo E - HSMT 7 cái
11 Mối nối mềm EB DN100 - Làm ngày Theo E - HSMT 5 cái
12 Mối nối mềm EB DN100 - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
13 Đầu nối bích DN110 - Làm ngày Theo E - HSMT 5 cái
14 Đầu nối bích DN110 - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
15 Bích thép rỗng DN100 - Làm ngày Theo E - HSMT 2,5 cặp bích
16 Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm Theo E - HSMT 3,5 cặp bích
17 ống dựng PVC DN110 - Làm ngày Theo E - HSMT 5 cái
18 ống dựng PVC DN110 - Làm đêm Theo E - HSMT 7 cái
19 Miệng khóa gang Theo E - HSMT 12 cái
20 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 14,61 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm (Làm đêm) Theo E - HSMT 3,49 100m
22 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 5,2227 m3
23 Nước súc xả V=1.5m/s, T=1h Theo E - HSMT 28,2026 m3
24 Nhân công vận hành phục vụ súc xả (công 3,5/7) Theo E - HSMT 5 công
25 Xe ô tô 2 tấn phục vụ đóng mở van Theo E - HSMT 2 ca
26 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van (máy bơm diezen 10CV) Theo E - HSMT 2 ca
27 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=110mm Theo E - HSMT 14,61 100m
28 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=160mm (Làm đêm) Theo E - HSMT 3,49 100m
29 Mối nối mềm EB DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
30 Cút HDPE DN160x45 độ - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
31 Bích thép rỗng DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
32 Bích thép đặc DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cặp bích
33 Bích nối có đầu nong PVC DN160 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
34 Mối nối mềm EB DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
35 Cút HDPE DN160x90 độ - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
36 Bích thép rỗng DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
37 Bích thép đặc DN150 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
38 Bích nối có đầu nong PVC DN160 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
39 Côn gang BB DN100x80 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
40 Mối nối mềm EB DN100 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
41 Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêm Theo E - HSMT 2 cái
42 Bích thép rỗng DN80 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
43 Bích thép đặc DN80 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,5 cặp bích
44 Bích nối có đầu nong PVC DN90 - Làm đêm Theo E - HSMT 1 cái
45 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm (3 lần) Theo E - HSMT 1,56 100m
46 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm (3 lần) Theo E - HSMT 2,21 100m
47 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 9,6499 m3
48 Van 2 chiều BB DN100 Theo E - HSMT 1 cái
49 Mối nối mềm EB DN100 Theo E - HSMT 2 cái
50 Mối nối mềm EE DN100 Theo E - HSMT 4 cái
51 Ống HDPE DN110 Theo E - HSMT 0,02 100m
52 Mối nối mềm EE DN100 Theo E - HSMT 6 cái
53 Ống HDPE DN110 Theo E - HSMT 0,03 100m
54 Đai khởi thủy DN110x3/4" Theo E - HSMT 1 cái
55 Đai khởi thủy DN160x3/4" Theo E - HSMT 1 cái
56 Nối chuyển ren ngoài PPR DN25x3/4" Theo E - HSMT 4 cái
57 Ống PPR DN25 Theo E - HSMT 0,04 100m
58 Cút PPR DN25x25 Theo E - HSMT 4 cái
59 Van gạt ren trong DN1" Theo E - HSMT 2 cái
60 Kép TTK ren ngoài DN1" Theo E - HSMT 2 cái
61 Kép TTK ren trong DN1" Theo E - HSMT 2 cái
62 Van xả khí DN25 ren ngoài Theo E - HSMT 2 cái
63 Hộp thép bảo vệ D400, H=600 sơn tĩnh điện màu xanh Theo E - HSMT 2 hộp
64 Bu lông + ê cu M16x80 Theo E - HSMT 8 bộ
65 Tê HDPE DN110x110 Theo E - HSMT 3 cái
66 Van ty chìm BB DN100 Theo E - HSMT 5 cái
67 Đầu nối bích DN110 Theo E - HSMT 10 cái
68 Bích thép rỗng DN100 Theo E - HSMT 5 cặp bích
69 Ống HDPE DN110 Theo E - HSMT 0,15 100m
70 Miệng khóa gang Theo E - HSMT 5 cái
71 ống dựng PVC DN110 Theo E - HSMT 5 cái
72 Nắp ga gang KT800x800, 163kg Theo E - HSMT 5 Bộ
B TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo E - HSMT 5,1436 100m
2 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm - Làm đêm Theo E - HSMT 7,735 100m
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 3cm - Làm ngày Theo E - HSMT 1,6661 100m2
4 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 3cm - Làm đêm Theo E - HSMT 2,437 100m2
5 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 5cm - Làm ngày Theo E - HSMT 1,6661 100m2
6 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 5cm - Làm đêm Theo E - HSMT 2,437 100m2
7 Đào lớp đá cấp phối, đất cấp IV - Làm ngày Theo E - HSMT 0,7497 100m3
8 Đào lớp đá cấp phối, đất cấp IV - Làm đêm Theo E - HSMT 1,0967 100m3
9 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 10cm Theo E - HSMT 291,894 10m
10 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 10cm - Làm đêm Theo E - HSMT 1,4 10m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép -Làm ngày Theo E - HSMT 183,3097 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm Theo E - HSMT 0,882 m3
13 Đào móng công trình, đất cấp II - Làm ngày Theo E - HSMT 2,0474 100m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Làm đêm Theo E - HSMT 1,1239 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II - Làm ngày Theo E - HSMT 471,291 m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II- Làm đêm Theo E - HSMT 24,2313 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo E - HSMT 111,7684 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm Theo E - HSMT 7,7337 m3
19 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 184,189 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,0165 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,0165 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,0165 100m3
23 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Theo E - HSMT 567,305 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 9,3214 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 9,3214 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 9,3214 100m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm ngày Theo E - HSMT 7,4991 100m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 -Làm đêm Theo E - HSMT 1,3684 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 1,3448 m3
30 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo E - HSMT 0,236 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 7,0091 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 20,32 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 5 m2
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo E - HSMT 0,0759 100m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo E - HSMT 1,0209 m3
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo E - HSMT 0,0492 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Theo E - HSMT 5 cái
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo E - HSMT 0,221 tấn
39 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo E - HSMT 0,1073 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Theo E - HSMT 0,1073 tấn
41 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E - HSMT 3,042 m3
42 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - Làm đêm Theo E - HSMT 1,4725 m3
43 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 8,3158 m3
44 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Làm đêm Theo E - HSMT 3,8095 m3
45 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo E - HSMT 0,7117 100m2
46 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm Theo E - HSMT 0,3482 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm Theo E - HSMT 0,0805 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm - Làm đêm Theo E - HSMT 0,1127 tấn
49 Dải cao su chịu nước 60x5, L=400 Theo E - HSMT 55 cái
50 Đai thép 60x6, L=800 Theo E - HSMT 55 cái
51 Bản thép dày 6mm, S=0.0274m2 Theo E - HSMT 220 cái
52 Bộ bu lông M16 + 2 ê cu, L=200 Theo E - HSMT 110 bộ
53 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới -Làm ngày Theo E - HSMT 0,4998 100m3
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm Theo E - HSMT 0,7311 100m3
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm ngày Theo E - HSMT 0,2499 100m3
56 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên -Làm đêm Theo E - HSMT 0,3656 100m3
57 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 - Làm đêm Theo E - HSMT 4,1031 100m2
58 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm Theo E - HSMT 4,1031 100m2
59 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - Làm đêm Theo E - HSMT 4,1031 100m2
60 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm Theo E - HSMT 4,1031 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 183,3097 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,882 m3
C TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Ống HDPE DN50 - Làm đêm Theo E - HSMT 54,2 100m
2 Ống HDPE DN50 - Làm đêm Theo E - HSMT 5,34 100m
3 Măng sông nhựa HDPE DN50 - Làm ngày Theo E - HSMT 54 cái
4 Măng sông nhựa HDPE DN50 - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
5 Đai khởi thủy, DN160x2" - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
6 Đai khởi thủy DN110x2" Theo E - HSMT 72 cái
7 Đai khởi thủy gang DN100x2" Theo E - HSMT 6 cái
8 Van DN2" ren trong - Làm ngày Theo E - HSMT 78 cái
9 Van DN2" ren trong - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
10 KépTTK DN2" ren ngoài - Làm ngày Theo E - HSMT 78 cái
11 KépTTK DN2" ren ngoài - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
12 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x2"- Làm ngày Theo E - HSMT 78 cái
13 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x2"- Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
14 Cút HDPE DN50 - Làm ngày Theo E - HSMT 233 cái
15 Cút HDPE DN50 - Làm đêm Theo E - HSMT 10 cái
16 Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm Theo E - HSMT 84 cái
17 Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm Theo E - HSMT 8 cái
18 Nút bịt HDPE DN50 - Làm ngày Theo E - HSMT 154 cái
19 Nút bịt HDPE DN50 - Làm đêm Theo E - HSMT 9 cái
20 ống dựng PVC DN110 L=1m - Làm ngày Theo E - HSMT 78 cái
21 ống dựng PVC DN110 L=1m - Làm đêm Theo E - HSMT 5 cái
22 Miệng khóa gang Theo E - HSMT 83 cái
23 Nút bịt HDPE D50 (phục vụ cắt chuyển đai KH, khấu hao 25% VL) Theo E - HSMT 42 cái
24 Đoạn ống HDPE DN50, L=0.5m Theo E - HSMT 12 cái
25 Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x2" Theo E - HSMT 12 cái
26 Côn thép tráng kẽm DN2"x1.1/4" Theo E - HSMT 12 cái
27 Kép thép tráng kẽm DN1.1/4" Theo E - HSMT 12 cái
28 Cút thép tráng kẽm DN1.1/4" Theo E - HSMT 12 cái
29 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngày Theo E - HSMT 54,2 100m
30 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm đêm Theo E - HSMT 5,34 100m
31 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=50mm Theo E - HSMT 59,54 100m
32 Nước thử áp lực Theo E - HSMT 11,6847 m3
33 Nước xúc xả ống V=1,5m/s, T=1h Theo E - HSMT 63,0975 m3
34 Nhân công vận hành phục vụ súc xả (công 3.5/7) Theo E - HSMT 5 công
35 Xe ô tô 2 tấn phục vụ đóng mở van Theo E - HSMT 2 ca
36 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van (máy bơm diezen 10CV) Theo E - HSMT 2 ca
D TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày 10cm Theo E - HSMT 1.171,96 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo E - HSMT 469,88 m3
3 Phá dỡ nền gạch blok - Làm ngày Theo E - HSMT 18 m2
4 Phá dỡ nền gạch blok - Làm đêm Theo E - HSMT 222,6 m2
5 Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II - Làm đêm Theo E - HSMT 88,644 m3
6 Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II - Làm ngày Theo E - HSMT 571,32 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II - Làm ngày Theo E - HSMT 199,26 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II - Làm đêm Theo E - HSMT 8,55 m3
9 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 469,88 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,8311 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,8311 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 4,8311 100m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Theo E - HSMT 762,57 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 8,6777 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 8,6777 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 8,6777 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo E - HSMT 7,5814 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,7388 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 469,88 m3
20 Đắp cát vàng lót hè blok , độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm ngày Theo E - HSMT 0,018 100m3
21 Đắp cát vàng lót hè blok , độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm Theo E - HSMT 0,2226 100m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Làm ngày Theo E - HSMT 18 m2
23 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Làm đêm Theo E - HSMT 222,6 m2
24 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 1.172 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 1.172 m3
26 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 409 m3
27 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 409 m3
28 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 151,23 tấn
29 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 151,23 tấn
E KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ ĐAI TRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CTY - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Đai khởi thủy DN50x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 cái
2 Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 cái
3 Ống PPR DN25, L=2m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 27,8 100m
4 Đoạn ống PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 cái
5 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 27,8 100m
F KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ ĐAI TRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CTY - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm Theo E - HSMT 461,3 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo E - HSMT 86,4938 m3
3 Phá dỡ nền gạch blok Theo E - HSMT 31,5 m2
4 Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II Theo E - HSMT 124,775 m3
5 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 88,068 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8807 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8807 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,8807 100m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Theo E - HSMT 115,325 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2478 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2478 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,2478 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo E - HSMT 120,2611 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 86,4938 m3
15 Đắp cát vàng lót công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo E - HSMT 3,15 m3
16 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 31,5 m2
17 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 184,7736 m3
18 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 184,7736 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 75,35 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 75,35 m3
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 27,838 tấn
22 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 27,838 tấn
G KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - VỐN SỬA CHỮA LỚN CÔNG TY - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
2 Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
3 Đồng hồ đo lưu lượng cấp C DN1/2" có tích hợp van 1 chiều (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
4 Đui đồng hồ D15 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
5 Nối chuyển ren trong PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
6 Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
7 Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 cái
8 Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 812 hộp
H KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - VỐN SỬA CHỮA LỚN CÔNG TY - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm Theo E - HSMT 129,92 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo E - HSMT 18,27 m3
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 18,27 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1827 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1827 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1827 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 11,8755 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 24,36 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 24,36 m2
10 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 7,96 m3
11 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 7,96 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo E - HSMT 10,34 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo E - HSMT 10,34 m3
14 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 4,275 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 4,275 tấn
I KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG KHÔNG THAY ĐỊNH KỲ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
2 Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
3 Đui đồng hồ D15 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
4 Tháo lắp đồng hồ (không tính vật liêu) (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) Theo E - HSMT 567 cái
5 Van 1 chiều DN1/2" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
6 Nối chuyển ren ngoài PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
7 Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
8 Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 cái
9 Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 567 hộp
10 Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) Theo E - HSMT 11 cái
11 Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) Theo E - HSMT 11 cái
12 Đồng hồ đo lưu lượng cấp C DN1/2" có tích hợp van 1 chiều (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) Theo E - HSMT 11 cái
13 Van 1 chiều DN1/2" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) Theo E - HSMT 11 cái
14 Nối chuyển ren ngoài PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 11 cái
15 Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 11 cái
16 Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 11 cái
17 Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 11 hộp
J KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG KHÔNG THAY ĐỊNH KỲ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm Theo E - HSMT 92,48 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo E - HSMT 13,005 m3
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 13,005 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1301 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1301 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,1301 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 8,4533 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 17,34 m2
9 Láng đáy đồng hồ không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 17,34 m2
10 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 5,6 m3
11 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 5,6 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo E - HSMT 7,36 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo E - HSMT 7,36 m3
14 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 3,043 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 3,043 tấn
K KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Đoạn ống ngắn PPR DN20, L=0.3m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 cái
2 Cút PPR DN20x20 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 cái
3 ống PPR DN20, L=2m đấu trả khách hàng (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 27,8 100m
4 Nối thẳng ren trong PPR DN20x3/4" (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 cái
5 Dây chì (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 695 sợi
6 Chì viên (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 1.390 viên
7 Ống PPR DN20( TB 2m đấu sau đồng hồ) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,9 100m
8 Cút PPR DN20x20 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 90 cái
L KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm Theo E - HSMT 543,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo E - HSMT 101,85 m3
3 Phá dỡ nền gạch blok Theo E - HSMT 38,5 m2
4 Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II Theo E - HSMT 111,25 m3
5 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 101,85 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,0378 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,0378 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 1,0378 100m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Theo E - HSMT 99,7 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1125 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1125 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 1,1125 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 106,4988 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 101,85 m3
15 Đắp cát vàng lót hè bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 3,85 m3
16 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 38,5 m2
17 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 174,3945 m3
18 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 174,3945 m3
19 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 88,73 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 88,73 m3
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 32,78 tấn
22 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 32,78 tấn
M KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ ĐAI TRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CỦA CÔNG TY - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Đai khởi thủy HDPE DN50x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
2 Ống PPR DN25, L=2m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,16 100m
3 Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
4 Đoạn ống PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
5 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 0,16 100m
6 Đai khởi thủy HDPE DN50x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
7 Ống PPR DN25, L=2m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,06 100m
8 Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
9 Đoạn ống PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo E - HSMT 0,06 100m
N KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ ĐAITRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CỦA CÔNG TY - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ nền gạch blok Theo E - HSMT 4,8125 m2
2 Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II Theo E - HSMT 1,4438 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0024 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0024 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0024 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0144 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0144 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0144 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 1,433 m3
10 Đắp cát vàng lót hè blok bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,4813 m3
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 4,8125 m2
O CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
2 Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
3 Tháo lắp đồng hồ (không tính VL) (tháo dỡ, lắp đặt vật tư) Theo E - HSMT 8 cái
4 Đui đồng hồ D15 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
5 Van 1 chiều DN1/2" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
6 Nối chuyển ren ngoài PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
7 Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
8 Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
9 Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 hộp
10 Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
11 Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
12 Tháo lắp đồng hồ (không tính VL) Theo E - HSMT 3 cái
13 Đui đồng hồ D20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
14 Van 1 chiều DN3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
15 Nối chuyển ren ngoài PPR DN3/4x25 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
16 Đoạn ống PPR DN25 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
17 Cút PPR DN25x25 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
18 Hộp bảo vệ đồng hồ inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
P CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm Theo E - HSMT 1,76 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo E - HSMT 0,2475 m3
3 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 0,2475 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0025 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0025 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,0025 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E - HSMT 0,1609 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 0,22 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo E - HSMT 0,22 m2
10 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo E - HSMT 0,1 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Cát các loại Theo E - HSMT 0,1 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo E - HSMT 0,14 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo E - HSMT 0,14 m3
14 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo E - HSMT 0,0559 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo Theo E - HSMT 0,0559 tấn
Q KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Đoạn ống ngắn PPR DN20, L=0.3m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
2 Cút PPR DN20x20 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
3 ống PPR DN20, L=2m đấu trả khách hàng (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,16 100m
4 Nối thẳng ren trong PPR DN20x3/4" (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 cái
5 Dây chì (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 4 sợi
6 Chì viên (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 8 viên
7 Đoạn ống ngắn PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
8 Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
9 ống PPR DN25, L=2m đấu trả khách hàng (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 0,06 100m
10 Nối thẳng ren trong PPR DN25x3/4" (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 cái
11 Dây chì (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 2 sợi
12 Chì viên (vật tư A cấp) Theo E - HSMT 3 viên
R KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ nền gạch blok Theo E - HSMT 5,5 m2
2 Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II Theo E - HSMT 1,65 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo E - HSMT 0,003 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0165 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0165 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo E - HSMT 0,0165 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 1,0921 m3
10 Đắp cát vàng lót hè blok bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo E - HSMT 0,55 m3
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo E - HSMT 5,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->