Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực DMA1b - Ô19 Hoàng Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực DMA1b - Ô19 Hoàng Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 17:41:00 đến ngày 2020-03-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,369,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống HDPE DN160 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,49 | 100m |
| 2 | Ống HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 14,61 | 100m |
| 3 | Tê HDPE DN160x110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 4 | Tê HDPE DN110x110 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 5 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 6 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 7 | Cút HDPE DN160x22,5 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cút HDPE DN110x90 độ | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 9 | Cút HDPE DN110x45 độ | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 10 | Cút HDPE DN110x22,5 độ | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EB DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 13 | Đầu nối bích DN110 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 14 | Đầu nối bích DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 15 | Bích thép rỗng DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2,5 | cặp bích |
| 16 | Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,5 | cặp bích |
| 17 | ống dựng PVC DN110 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 18 | ống dựng PVC DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 19 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 14,61 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm (Làm đêm) | Theo E - HSMT | 3,49 | 100m |
| 22 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 5,2227 | m3 |
| 23 | Nước súc xả V=1.5m/s, T=1h | Theo E - HSMT | 28,2026 | m3 |
| 24 | Nhân công vận hành phục vụ súc xả (công 3,5/7) | Theo E - HSMT | 5 | công |
| 25 | Xe ô tô 2 tấn phục vụ đóng mở van | Theo E - HSMT | 2 | ca |
| 26 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van (máy bơm diezen 10CV) | Theo E - HSMT | 2 | ca |
| 27 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 14,61 | 100m |
| 28 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=160mm (Làm đêm) | Theo E - HSMT | 3,49 | 100m |
| 29 | Mối nối mềm EB DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Cút HDPE DN160x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Bích thép rỗng DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 32 | Bích thép đặc DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 33 | Bích nối có đầu nong PVC DN160 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Mối nối mềm EB DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Cút HDPE DN160x90 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Bích thép rỗng DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 37 | Bích thép đặc DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 38 | Bích nối có đầu nong PVC DN160 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Côn gang BB DN100x80 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Mối nối mềm EB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Bích thép rỗng DN80 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 43 | Bích thép đặc DN80 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 44 | Bích nối có đầu nong PVC DN90 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 1,56 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm (3 lần) | Theo E - HSMT | 2,21 | 100m |
| 47 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 9,6499 | m3 |
| 48 | Van 2 chiều BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 50 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 51 | Ống HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 52 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 53 | Ống HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 54 | Đai khởi thủy DN110x3/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 55 | Đai khởi thủy DN160x3/4" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Nối chuyển ren ngoài PPR DN25x3/4" | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 57 | Ống PPR DN25 | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 58 | Cút PPR DN25x25 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 59 | Van gạt ren trong DN1" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Kép TTK ren ngoài DN1" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 61 | Kép TTK ren trong DN1" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 62 | Van xả khí DN25 ren ngoài | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Hộp thép bảo vệ D400, H=600 sơn tĩnh điện màu xanh | Theo E - HSMT | 2 | hộp |
| 64 | Bu lông + ê cu M16x80 | Theo E - HSMT | 8 | bộ |
| 65 | Tê HDPE DN110x110 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 66 | Van ty chìm BB DN100 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 67 | Đầu nối bích DN110 | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 68 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 5 | cặp bích |
| 69 | Ống HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 70 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 71 | ống dựng PVC DN110 | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 72 | Nắp ga gang KT800x800, 163kg | Theo E - HSMT | 5 | Bộ |
| B | TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo E - HSMT | 5,1436 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7,735 | 100m |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 3cm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,6661 | 100m2 |
| 4 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 3cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,437 | 100m2 |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 5cm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,6661 | 100m2 |
| 6 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy, chiều dày lớp bóc <= 5cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,437 | 100m2 |
| 7 | Đào lớp đá cấp phối, đất cấp IV - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,7497 | 100m3 |
| 8 | Đào lớp đá cấp phối, đất cấp IV - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,0967 | 100m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 10cm | Theo E - HSMT | 291,894 | 10m |
| 10 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 10cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,4 | 10m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép -Làm ngày | Theo E - HSMT | 183,3097 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,882 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp II - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2,0474 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,1239 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II - Làm ngày | Theo E - HSMT | 471,291 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II- Làm đêm | Theo E - HSMT | 24,2313 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 111,7684 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7,7337 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 184,189 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,0165 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,0165 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,0165 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Theo E - HSMT | 567,305 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,3214 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,3214 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 9,3214 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 7,4991 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 -Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3684 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 1,3448 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 0,236 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 7,0091 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 20,32 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 5 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0759 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 1,0209 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo E - HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo E - HSMT | 0,221 | tấn |
| 39 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo E - HSMT | 0,1073 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo E - HSMT | 0,1073 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo E - HSMT | 3,042 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,4725 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 8,3158 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,8095 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,7117 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3482 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo E - HSMT | 0,0805 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1127 | tấn |
| 49 | Dải cao su chịu nước 60x5, L=400 | Theo E - HSMT | 55 | cái |
| 50 | Đai thép 60x6, L=800 | Theo E - HSMT | 55 | cái |
| 51 | Bản thép dày 6mm, S=0.0274m2 | Theo E - HSMT | 220 | cái |
| 52 | Bộ bu lông M16 + 2 ê cu, L=200 | Theo E - HSMT | 110 | bộ |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới -Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4998 | 100m3 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7311 | 100m3 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2499 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên -Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3656 | 100m3 |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,1031 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,1031 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,1031 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,1031 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 183,3097 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,882 | m3 |
| C | TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 54,2 | 100m |
| 2 | Ống HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5,34 | 100m |
| 3 | Măng sông nhựa HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 54 | cái |
| 4 | Măng sông nhựa HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 5 | Đai khởi thủy, DN160x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 6 | Đai khởi thủy DN110x2" | Theo E - HSMT | 72 | cái |
| 7 | Đai khởi thủy gang DN100x2" | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 8 | Van DN2" ren trong - Làm ngày | Theo E - HSMT | 78 | cái |
| 9 | Van DN2" ren trong - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 10 | KépTTK DN2" ren ngoài - Làm ngày | Theo E - HSMT | 78 | cái |
| 11 | KépTTK DN2" ren ngoài - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 12 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x2"- Làm ngày | Theo E - HSMT | 78 | cái |
| 13 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x2"- Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 14 | Cút HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 233 | cái |
| 15 | Cút HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 16 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 84 | cái |
| 17 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 18 | Nút bịt HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 154 | cái |
| 19 | Nút bịt HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 20 | ống dựng PVC DN110 L=1m - Làm ngày | Theo E - HSMT | 78 | cái |
| 21 | ống dựng PVC DN110 L=1m - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 22 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 83 | cái |
| 23 | Nút bịt HDPE D50 (phục vụ cắt chuyển đai KH, khấu hao 25% VL) | Theo E - HSMT | 42 | cái |
| 24 | Đoạn ống HDPE DN50, L=0.5m | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 25 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN50x2" | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 26 | Côn thép tráng kẽm DN2"x1.1/4" | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 27 | Kép thép tráng kẽm DN1.1/4" | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 28 | Cút thép tráng kẽm DN1.1/4" | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 54,2 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5,34 | 100m |
| 31 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 59,54 | 100m |
| 32 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 11,6847 | m3 |
| 33 | Nước xúc xả ống V=1,5m/s, T=1h | Theo E - HSMT | 63,0975 | m3 |
| 34 | Nhân công vận hành phục vụ súc xả (công 3.5/7) | Theo E - HSMT | 5 | công |
| 35 | Xe ô tô 2 tấn phục vụ đóng mở van | Theo E - HSMT | 2 | ca |
| 36 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van (máy bơm diezen 10CV) | Theo E - HSMT | 2 | ca |
| D | TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày 10cm | Theo E - HSMT | 1.171,96 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 469,88 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch blok - Làm ngày | Theo E - HSMT | 18 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch blok - Làm đêm | Theo E - HSMT | 222,6 | m2 |
| 5 | Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 88,644 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II - Làm ngày | Theo E - HSMT | 571,32 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II - Làm ngày | Theo E - HSMT | 199,26 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8,55 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 469,88 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,8311 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,8311 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 4,8311 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Theo E - HSMT | 762,57 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,6777 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,6777 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,6777 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 7,5814 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7388 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 469,88 | m3 |
| 20 | Đắp cát vàng lót hè blok , độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát vàng lót hè blok , độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 18 | m2 |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 222,6 | m2 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 1.172 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 1.172 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 409 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 409 | m3 |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 151,23 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 151,23 | tấn |
| E | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ ĐAI TRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CTY - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đai khởi thủy DN50x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | cái |
| 2 | Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | cái |
| 3 | Ống PPR DN25, L=2m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 27,8 | 100m |
| 4 | Đoạn ống PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | cái |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 27,8 | 100m |
| F | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ ĐAI TRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CTY - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm | Theo E - HSMT | 461,3 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 86,4938 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch blok | Theo E - HSMT | 31,5 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II | Theo E - HSMT | 124,775 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 88,068 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8807 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8807 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,8807 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Theo E - HSMT | 115,325 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2478 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2478 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,2478 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E - HSMT | 120,2611 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 86,4938 | m3 |
| 15 | Đắp cát vàng lót công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E - HSMT | 3,15 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 31,5 | m2 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 184,7736 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 184,7736 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 75,35 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 75,35 | m3 |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 27,838 | tấn |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 27,838 | tấn |
| G | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - VỐN SỬA CHỮA LỚN CÔNG TY - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 2 | Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 3 | Đồng hồ đo lưu lượng cấp C DN1/2" có tích hợp van 1 chiều (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 4 | Đui đồng hồ D15 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 5 | Nối chuyển ren trong PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 6 | Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 7 | Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | cái |
| 8 | Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 812 | hộp |
| H | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG ĐỊNH KỲ - VỐN SỬA CHỮA LỚN CÔNG TY - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm | Theo E - HSMT | 129,92 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 18,27 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 18,27 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1827 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1827 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1827 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 11,8755 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 24,36 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 24,36 | m2 |
| 10 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 7,96 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 7,96 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E - HSMT | 10,34 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E - HSMT | 10,34 | m3 |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 4,275 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 4,275 | tấn |
| I | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG KHÔNG THAY ĐỊNH KỲ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 2 | Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 3 | Đui đồng hồ D15 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 4 | Tháo lắp đồng hồ (không tính vật liêu) (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN1/2" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren ngoài PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 7 | Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 8 | Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | cái |
| 9 | Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 567 | hộp |
| 10 | Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 11 | Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 12 | Đồng hồ đo lưu lượng cấp C DN1/2" có tích hợp van 1 chiều (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 13 | Van 1 chiều DN1/2" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư tận dụng) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 14 | Nối chuyển ren ngoài PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 15 | Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 16 | Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 17 | Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 11 | hộp |
| J | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG KHÔNG THAY ĐỊNH KỲ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm | Theo E - HSMT | 92,48 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 13,005 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 13,005 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1301 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 8,4533 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 17,34 | m2 |
| 9 | Láng đáy đồng hồ không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 17,34 | m2 |
| 10 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 5,6 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 5,6 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E - HSMT | 7,36 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E - HSMT | 7,36 | m3 |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 3,043 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 3,043 | tấn |
| K | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đoạn ống ngắn PPR DN20, L=0.3m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | cái |
| 2 | Cút PPR DN20x20 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | cái |
| 3 | ống PPR DN20, L=2m đấu trả khách hàng (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 27,8 | 100m |
| 4 | Nối thẳng ren trong PPR DN20x3/4" (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | cái |
| 5 | Dây chì (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 695 | sợi |
| 6 | Chì viên (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 1.390 | viên |
| 7 | Ống PPR DN20( TB 2m đấu sau đồng hồ) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m |
| 8 | Cút PPR DN20x20 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| L | KHÁCH HÀNG TƯ NHÂN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm | Theo E - HSMT | 543,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 101,85 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch blok | Theo E - HSMT | 38,5 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II | Theo E - HSMT | 111,25 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 101,85 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,0378 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,0378 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,0378 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Theo E - HSMT | 99,7 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1125 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,1125 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 106,4988 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 101,85 | m3 |
| 15 | Đắp cát vàng lót hè bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 3,85 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 38,5 | m2 |
| 17 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 174,3945 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 174,3945 | m3 |
| 19 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 88,73 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 88,73 | m3 |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 32,78 | tấn |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 32,78 | tấn |
| M | KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ ĐAI TRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CỦA CÔNG TY - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đai khởi thủy HDPE DN50x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 2 | Ống PPR DN25, L=2m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 3 | Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 4 | Đoạn ống PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 6 | Đai khởi thủy HDPE DN50x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Ống PPR DN25, L=2m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 8 | Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Đoạn ống PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| N | KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ ĐAITRƯỚC ĐỒNG HỒ - VỐN CHI PHÍ SỬA CHỮA LỚN CỦA CÔNG TY - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch blok | Theo E - HSMT | 4,8125 | m2 |
| 2 | Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,4438 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 1,433 | m3 |
| 10 | Đắp cát vàng lót hè blok bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,4813 | m3 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 4,8125 | m2 |
| O | CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 2 | Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 3 | Tháo lắp đồng hồ (không tính VL) (tháo dỡ, lắp đặt vật tư) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 4 | Đui đồng hồ D15 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN1/2" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren ngoài PPR DN1/2"x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 7 | Đoạn ống PPR DN20 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 8 | Cút PPR DN20x20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 9 | Hộp đồng hồ D15 inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | hộp |
| 10 | Cút chuyển PPR DN25x3/4" ren ngoài (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Van gạt 2 chiều D3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Tháo lắp đồng hồ (không tính VL) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Đui đồng hồ D20 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Van 1 chiều DN3/4" ren trong (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Nối chuyển ren ngoài PPR DN3/4x25 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Đoạn ống PPR DN25 l=0.1m (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Cút PPR DN25x25 (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Hộp bảo vệ đồng hồ inox (tháo dỡ, lắp đặt vật tư thay mới) (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| P | CỤM ĐỒNG HỒ - KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt dày 5cm | Theo E - HSMT | 1,76 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 0,2475 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 0,2475 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,1609 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 0,22 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 0,22 | m2 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E - HSMT | 0,1 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Cát các loại | Theo E - HSMT | 0,1 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E - HSMT | 0,14 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E - HSMT | 0,14 | m3 |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo E - HSMT | 0,0559 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo | Theo E - HSMT | 0,0559 | tấn |
| Q | KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đoạn ống ngắn PPR DN20, L=0.3m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 2 | Cút PPR DN20x20 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 3 | ống PPR DN20, L=2m đấu trả khách hàng (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 4 | Nối thẳng ren trong PPR DN20x3/4" (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 5 | Dây chì (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 4 | sợi |
| 6 | Chì viên (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 8 | viên |
| 7 | Đoạn ống ngắn PPR DN25, L=0.3m (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 8 | Cút PPR DN25x25 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | ống PPR DN25, L=2m đấu trả khách hàng (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 10 | Nối thẳng ren trong PPR DN25x3/4" (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Dây chì (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 2 | sợi |
| 12 | Chì viên (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 3 | viên |
| R | KHÁCH HÀNG CƠ QUAN - ĐẤU TRẢ SAU ĐỒNG HỒ - VỐN PHÂN BỔ CHO XÍ NGHIỆP - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch blok | Theo E - HSMT | 5,5 | m2 |
| 2 | Đào kênh mương, đường ống, đường cáp, đất cấp II, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,65 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 1,0921 | m3 |
| 10 | Đắp cát vàng lót hè blok bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E - HSMT | 0,55 | m3 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 5,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi