Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200327044-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hợp Thịnh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200325265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 11:26:00 đến ngày 2020-03-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,042,462,567 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc khác thuộc hạng mục chung Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CỐNG LẤY NƯỚC VÀ NẠO VÉT LÒNG HỒ:
1 Phá dỡ cống lấy nước cũ Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,0089 100m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0566 100m2
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3161 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,87 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,42 m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=600mm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 1 đoạn ống
8 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 14,97 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3493 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5099 100m3
11 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5099 100m3
12 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5099 100m3
13 Sản xuất cửa van phẳng Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,313 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,313 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
16 Bulon các loại Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
17 Máy đóng mở V2+trục ty van = 2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=20km Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,374 10m3/km
19 Tát, nước hồ phục vụ nạo vét bằng máy bơm 20CV ( tương ứng Q=200m3/h) Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,0919 ca
20 Mua đất C3 đắp đường thi công Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 677,9933 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,6033 100m3
22 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,6033 100m3
23 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,6033 100m3
24 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,9586 100m3
25 Làm mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,644 100m2
26 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 64,31 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 64,31 100m3
28 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C1 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 64,31 100m3
29 Vận chuyển 5km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C1 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 64,31 100m3
30 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 138,77 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 138,77 100m3
32 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 138,77 100m3
33 Vận chuyển 5km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C2 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 138,77 100m3
34 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 203,08 100m3
C HẠNG MỤC: LÁT HÈ, LAN CAN
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.390 m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,502 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m3
4 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,39 100m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,3516 m3
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,705 100m3
7 Dải bạt Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.410 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 141 m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,41 100m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.410 m2
11 Mua gạch lát đá tự nhiên 40x40x2,5 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.410 m2
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,7472 m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,5823 m3
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 100m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,7472 m3
16 Bó vỉa bằng đá KT (1000*150*100) mm, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 172 m
17 Mua đất màu đổ bồn hoa Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,504 m3
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,504 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30,352 m3
20 Ván khuôn móng dài Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,5176 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,4341 tấn
22 Sản xuất lan can sắt Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15,7531 tấn
23 Sơn tĩnh điện lan can sắt Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15.752 kg
24 Lắp dựng lan can sắt Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 417,34 m2
25 Bu lông M18 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.304 cái
26 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 321,679 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 321,679 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 321,679 m3
29 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, phạm vi <=15km Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 16,1508 10m3/km
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 cột
2 Lắp đặt đèn cầu Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 80 bộ
3 Tay chùm CH12-4 (nhôm) lắp trên cột Nouvo Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Khung móng đèn sân vườn Nouvo: M16x240x240x500 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
5 Bảng điện cửa cột+cầu đấu cột đèn sân Nouvo Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
6 Rải cáp ngầm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,1 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,95 100 m
8 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,2 100m
9 Dây đồng trần M10 nối liên hoàn tiếp địa Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 495 m
10 Làm đầu cáp khô Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 40 đầu cáp
11 Luồn cáp cửa cột Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 đầu cáp
12 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,22 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,383 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
17 Khung móng tủ điện: M20x500 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Làm tiếp địa cho tủ điện Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
19 Làm tiếp địa cho cột điện Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,48 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,48 m3
23 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 138,6 m3
24 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 57,42 m3
25 Cát đen lót rãnh cáp Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 39,6 m3
26 Hòm đếm điện năng cấp nguồn 3 pha Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Lưới báo hiệu cáp ngầm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 415 m
28 Băng dính cách điện Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
29 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép, tủ điện Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21 1 vị trí
30 Ca xe thí nghiệm Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
31 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m3
32 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=20km Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,406 10m3/km
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng khối lượng Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5 %
2 Chi phí dự phòng trượt giá Dẫn chiếu tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->