Gói thầu: Gói thầu XD-09: Thi công nhà ở KGV (S10); Nhà ăn KGV (S12)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330370-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Sĩ quan Tăng Thiết giáp
Tên gói thầu Gói thầu XD-09: Thi công nhà ở KGV (S10); Nhà ăn KGV (S12)
Số hiệu KHLCNT 20200329206
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 17:08:00 đến ngày 2020-03-27 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,839,788,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ Ở CÁC KHOA GIÁO VIÊN (S10, S11)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1268 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5744 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1678 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,934 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,0356 m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,745 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,04 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0301 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4715 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1453 tấn
11 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2876 m3
12 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5928 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1048 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,526 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8453 tấn
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4762 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9231 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9676 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5066 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6Km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5066 100m3
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4671 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1902 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5014 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5419 m3
25 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5733 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2945 tấn
28 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1706 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 có khía bay Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,379 m2
30 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,379 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,016 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1749 m2
33 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2111 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0943 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1382 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3808 100m3
39 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 100m3
40 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,592 m3
41 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1335 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0965 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,699 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 1,5982 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,261 m3
46 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0436 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3277 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0482 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3103 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,5254 m3
51 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0729 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7136 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6984 m3
54 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1544 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1499 tấn
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5407 m3
57 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2449 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3193 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0634 tấn
60 Sản xuất cột bằng thép hình 1,2831 tấn
61 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2831 tấn
62 Bu lông M10 L600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
63 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,638 tấn
64 Lắp dựng thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,638 tấn
65 Bu lông M14 L300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,5831 m2
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0522 m3
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6912 100m2
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5164 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3645 tấn
71 Thanh thép mạ nhôm kẽm TC75x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264 md
72 Thanh thép mạ nhôm kẽm TS40x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.987 md
73 Nở sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
74 Bản mã 100x55x100x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 cái
75 Vít kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 túi
76 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,0313 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,5043 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6097 m3
79 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,878 m3
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 661,3723 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.590,531 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,014 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,522 m2
84 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.007,29 m2
85 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,4 m
86 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 m3
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 100m2
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3607 m2
90 Tạo kiến trúc rãnh cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,04 m
91 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 661,3723 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.965,357 m2
93 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0609 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,12 m3
95 Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 574,3188 m2
96 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 100x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,23 m2
97 Rãnh thu nước hành lang rộng 50mm, sâu 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,83 m
98 Lát nền, sàn đá Granite len cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,57 m2
99 Lát nền, sàn kích thước gạch lá nem 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9372 m2
100 Ốp chân tường bằng đá rối Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,761 m2
101 Ngâm nước xi măng sàn theo quy chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 513,1236 m2
102 Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,4072 m2
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,5312 m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,492 m2
105 Ốp tường gạch Ceramic KT 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,71 m2
106 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7763 m3
107 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m2
109 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6583 m2
110 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0932 tấn
111 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,2 kg
112 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1998 m2
113 Tay vịn gỗ nhóm II KT 60x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,222 md
114 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2072 tấn
115 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1202 m2
116 Tay vịn gỗ D60 nhóm II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,382 md
117 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1246 tấn
118 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1246 m2
119 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6832 m2
120 Tấm lợp nhựa trong Polycarbonnate dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4775 m2
121 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
122 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
123 Tôn dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,279 m2
124 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ, sắt vuông đặc 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
125 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
126 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4666 m2
127 Cửa đi 1 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,2 m2
128 Phụ kiện cho của đi (Bao gồm khóa, bản lề, chốt, móc...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
129 Cửa sổ 2 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,16 m2
130 Phụ kiện cho cửa sổ (bao gồm bản lề, chốt, móc ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
131 Khuôn cửa gỗ đơn, gỗ nhóm II Mô tả kỹ thuật theo chương V 501,6 md
132 Nẹp khuôn cửa gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 408 md
133 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 501,6 m
134 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,36 m2
135 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 496,8 m2
136 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m2
137 Cung cấp, lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m2
138 Cung cấp, lắp đặt vách kính, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) 11,895 m2
139 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2265 tấn
140 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,6414 m2
141 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,9056 m2
142 Lam chớp nhôm thông gió cửa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m2
143 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1635 m3
144 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,3928 m2
145 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,3928 m2
146 Tay vịn lan can Inox 304 tròn D60x1.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,4894 kg
147 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8028 100m2
148 Ngói bò úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,968 viên
149 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9432 m3
150 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5398 m3
151 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,488 m2
152 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,488 m2
153 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3823 m2
154 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (Tạm tính 2 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1687 100m2
155 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1 m3
156 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 m2
157 Công tắc 1 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
158 Công tắc 2 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
159 Bóng tuyp led đơn 1x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
160 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
161 Đèn led lốp trần D180 bóng led 1x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
162 Đèn led lốp trần D300 bóng led 1x24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
163 Công tắc 1 hạt, 2 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 Ổ cắm đôi 3 trấu 1 pha âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
165 Công tắc bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
166 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 hộp
167 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.800 m
168 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400 m
169 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
170 Dây CU/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 800 m
171 Dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
172 Dây nối đất 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.400 m
173 Dây nối đất 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 m
174 Dây nối đất 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
175 Dây nối đất 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
176 Dây nối đất 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
177 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 m
178 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 800 m
179 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
180 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
181 Lắp đặt máng nhựa 100x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
182 Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường 600x450x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
183 Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường 600x400x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
184 Tủ điện âm tường 6Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
185 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
186 Aptomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
187 Aptomat RCBO 1P-20A-250V-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
188 Aptomat MCB 2P-32A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
189 Aptomat MCB 3P-20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
190 Aptomat MCCB 3P-50A-15KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
192 Aptomat MCCB 3P-150A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Kim thu sét D12 dài 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
194 Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
195 Dây thu, dẫn sét thép tròn D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
196 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
197 Bật đỡ dây thu sét thép D10 dài 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
198 Ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
199 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
200 Hóa chất giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 kg
201 Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
202 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
203 Dây đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
204 Ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
205 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Hóa chất giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 kg
207 Bộ chia vào 1 ra 10 tích hợp khuếch đại tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
208 Bộ chia vào 1 ra 10 tích hợp khuếch đại tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
209 Ổ cắm tivi (mặt, hộp âm tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
210 Lắp đặt ổ cắm ti vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 ổ cắm
211 Hộp đế âm và hạt đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
212 Lắp đặt hộp đế âm và mặt hạt đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 ổ cắm
213 Cáp đồng trục RG6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
214 Lắp đặt cáp đồng trục RG6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 10m
215 Switch tổng 24port + 1 path panel 24port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
216 Lắp đặt Switch tổng 24port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
217 Tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
218 Lắp đặt tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
219 Hộp đế âm và hạt đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
220 Lắp đặt hộp đế âm và hạt đôi (1 hạt cho internet, 1 hạt cho điện thoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 ổ cắm
221 Cáp tín hiệu Internet cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
222 Lắp đặt Cáp tín hiệu Internet cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 10m
223 Dây nhảy cat6 loại 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
224 Ống nhựa luồn dây SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m ống
225 Thang máng cáp điện nhẹ KT 200x50 phương ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
226 Thang máng cáp điện nhẹ KT 200x50 phương đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
227 Bộ giá đỡ máng cáp (ty treo, thép góc ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 bộ
228 Ống nhựa viễn thông HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m ống
229 Hộp cáp điện thoại 20 đôi dây IDF-20Pairs Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
230 Lắp đặt hộp cáp điện thoại 20 đôi dây IDF-20Pairs Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
231 Ổ cắm điện thoại RJ-11 (Đế âm, mặt hạt đơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20
232 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ-11 (Đế âm, mặt hạt đơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 ổ cắm
233 Cáp tín hiệu điện thoại 2Pairsx0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
234 Lắp đặt Cáp tín hiệu điện thoại 2Pairsx0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 10m
235 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
236 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
237 Lắp đặt chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
238 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
239 Lắp đặt xiphong lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
240 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
241 Lắp đặt hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
242 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
243 Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
244 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
245 Máy bơm nước tự động Q=3m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
246 Bơm tăng áp mái Q=7m3/h H=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
247 Ống PPR lạnh D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
248 Ống PPR lạnh D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 100m
249 Ống PPR lạnh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m
250 Ống PPR lạnh D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
251 Ống PPR nóng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 100m
252 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
253 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 100m
254 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m
255 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 100m
256 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 100m
257 Van khóa PPR 2 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
258 Van khóa PPR 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
259 Van khóa PPR 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
260 Van khóa PPR 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
261 Van khóa PPR 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
262 Van phao cơ D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
263 Rắc co PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
264 Rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
265 Rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
266 Rắc co PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
267 Tê PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
268 Tê PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
269 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
270 Tê PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
271 Tê thu PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
272 Tê thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
273 Tê thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
274 Côn thu PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
275 Côn thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
276 Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
277 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
278 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
279 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
280 Cút PPR ren trong 1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
281 Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
282 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
283 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
284 Nút bịt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
285 Nút bịt PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
286 Ống nhựa UPVC Class2 D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
287 Ống nhựa UPVC PN10 D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
288 Ống nhựa UPVC PN10 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m
289 Ống nhựa UPVC PN10 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,57 100m
290 Ống nhựa UPVC PN10 D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 100m
291 Ống nhựa UPVC PN10 D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
292 Ống nhựa UPVC PN10 D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
293 Y tê nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
294 Y tê nhựa UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
295 Ba chạc chuyển bậc D125/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
296 Ba chạc chuyển bậc D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
297 Ba chạc chuyển bậc D90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
298 Cút nhựa UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
299 Cút nhựa UPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
300 Cút nhựa UPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
301 Cút chếch UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
302 Cút chếch UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
303 Cút chếch UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
304 Côn thu UPVC D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
305 Côn thu UPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
306 Côn thu UPVC D90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
307 Nút bịt UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
308 Nút bịt UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
309 Xi phong D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
310 Ống UPVC Class1 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m
311 Cầu thu nước mưa D105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
312 Chếch UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
313 Măng sông UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
314 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0529 100m3
315 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0756 m3
316 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6229 m3
317 Đệm đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0393 m3
318 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0393 m3
319 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0563 100m2
320 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m2
321 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3288 m3
322 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,936 m3
323 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9379 m3
324 Ván khuôn gỗ giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8499 100m2
325 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0883 tấn
326 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,856 m2
327 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,12 m2
328 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4314 m3
329 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3216 100m2
330 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8867 tấn
331 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
332 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
333 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5609 100m3
334 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,609 100m3
335 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,609 100m3
B HẠNG MỤC NHÀ ĂN KHOA GIÁO VIÊN 150 CHỖ (S12)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5173 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2371 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6208 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3449 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,6721 m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,736 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4129 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5413 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3906 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3224 tấn
11 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,51 m3
12 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4976 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9782 tấn
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2825 m3
16 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7762 m3
17 Láng nền chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3916 m2
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9001 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7858 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7858 100m3
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4764 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2931 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,979 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2419 m3
25 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1986 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0586 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7377 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2758 tấn
29 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4291 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 có khía bay Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,26 m2
31 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,26 m2
32 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,872 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7017 m2
34 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2796 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1174 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
38 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1467 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3826 100m3
40 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3826 100m3
41 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5262 100m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8471 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6458 m3
44 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8803 m3
45 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5704 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2456 m3
47 Băng cản nước mạch ngừng thi công PVC V250 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,76 md
48 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0403 100m2
49 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5277 100m2
50 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
51 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3091 tấn
52 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7627 tấn
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 lớp 1 có khía bay Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
54 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
55 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,0952 m2
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
57 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0077 tấn
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2007 100m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 100m3
63 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 100m3
64 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2664 m3
65 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4541 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3279 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6993 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4604 m3
69 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6326 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4588 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5664 tấn
72 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9171 m3
73 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0371 100m2
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6264 tấn
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1116 tấn
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0482 m3
77 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3313 100m2
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1156 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0536 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4304 m3
81 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2209 100m2
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 tấn
83 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4402 m3
84 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6862 100m2
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2751 tấn
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2407 tấn
87 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7352 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7352 tấn
89 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8102 tấn
90 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8102 tấn
91 Bu lông M14 L200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
92 Bu lông M12 L50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 bộ
93 Bu lông M12 L50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
94 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,7218 m2
95 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9625 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tường ngăn phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1176 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8112 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tường ngăn phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7764 m3
99 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1344 m3
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,1092 m2
101 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,4335 m2
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,529 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,2645 m2
104 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,71 m2
105 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2132 m3
106 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0328 100m2
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
108 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5779 m2
109 Tạo kiến trúc rãnh cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,16 m
110 Trát đắp chữ "Nhà ăn ban giám hiệu" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
111 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,1092 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.178,937 m2
113 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 100m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3386 m3
115 Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,4045 m2
116 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 100x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,708 m2
117 Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 600x600mm chống trơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,7464 m2
118 Lát nền, sàn kích thước gạch gốm chống trơn 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2448 m2
119 Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4664 m2
120 Lát nền, sàn đá Granite len cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,508 m2
121 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,576 m2
122 Ốp chân tường bằng đá rối Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,7811 m2
123 Trần thạch cao khung xương nổi, tấm trần 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,8884 m2
124 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2517 m2
125 Ốp tường gạch Ceramic KT 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4515 m2
126 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,392 m2
127 Hệ khung đỡ lavabo hộp inox 40x40x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7096 kg
128 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0157 tấn
129 Vách ngăn composite dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,59 m2
130 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3098 m3
131 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1312 m2
132 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1312 m2
133 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch men 250x400mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0294 m2
134 Cửa đi 2 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
135 Cửa đi 1 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m2
136 Phụ kiện cho của đi (Bao gồm khóa, bản lề, chốt, móc...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
137 Cửa sổ 2, 4 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
138 Phụ kiện cho cửa sổ (bao gồm bản lề, chốt, móc ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
139 Khuôn cửa gỗ đơn, gỗ nhóm II Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 md
140 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 m
141 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,44 m2
142 Nẹp khuôn cửa gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,2 md
143 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,84 m2
144 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m2
145 Cung cấp, lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m2
146 Cung cấp, lắp đặt ô gạch thông gió viên KT 300x300x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
147 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5287 tấn
148 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2444 m2
149 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6272 m2
150 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0222 tấn
151 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
152 Tôn dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,279 m2
153 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
154 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
155 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4666 m2
156 Ngâm nước xi măng sàn theo quy chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,531 m2
157 Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,7366 m2
158 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,5638 m2
159 Lát nền, sàn kích thước gạch đỏ hạ long 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,3992 m2
160 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1624 tấn
161 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,259 m2
162 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m2
163 Tấm nhựa thông minh lấy sáng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,5472 m2
164 Lam chắn côn trùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,44 m2
165 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm tôn lạnh chống nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4169 100m2
166 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,346 md
167 Ke chống bão bằng polime khoảng cách khe A=90cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.181,1852 cái
168 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0053 100m3
169 Lớp vữa bê tông tạo nhám dam dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 m3
170 Tạo rãnh chống trượt rộng 20mm sâu 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,96 m
171 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4688 m3
172 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3214 m3
173 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,31 m2
174 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,31 m2
175 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6721 m2
176 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5475 100m2
177 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,38 m3
178 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,8 m2
179 Bóng tuyp led đôi 2x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
180 Bóng tuyp led đơn 1x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
181 Bóng tuyp led đơn 1x18W-1,2m chống cháy nổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
182 Đèn tuýp led máng ba 0,6m, 220V/3x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
183 Đèn led lốp trần D180 bóng led 1x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
184 Đèn led lốp trần D300 bóng led 1x24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
185 Quạt thông gió công nghiệp KT 430x430x20 P150W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
186 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
187 Công tắc 1 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
188 Công tắc 2 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
189 Công tắc 3 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
190 Công tắc đảo chiều 1 hạt âm tường 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
191 Ổ cắm đôi 3 chấu 1 pha âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
192 Ổ cắm đôi 3 chấu 1 pha âm tường chịu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
193 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 hộp
194 Dây CU/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
195 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
196 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
197 Dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
198 Dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
199 Dây tiếp địa 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
200 Dây tiếp địa 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
201 Ống luồn dây SP 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
202 Vỏ tủ điện trong nhà KT 800x600x250 tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
203 Aptomat MCB 3P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Aptomat MCB 1P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Aptomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
207 Aptomat MCB 1P-10A-4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
208 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
209 Cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
210 Hệ thống thanh cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
211 Kim thu sét D12 dài 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
212 Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
213 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
214 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
215 Bật đỡ dây thu sét thép D10 dài 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
216 Ống UPVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
217 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
218 Hóa chất giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 kg
219 Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
220 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
221 Dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
222 Ống UPVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
223 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
224 Hóa chất giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
225 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
226 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
227 Lắp đặt chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
228 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
229 Lắp đặt xiphong lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
230 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
231 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
232 Lắp đặt chậu rửa inox bộ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
233 Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
234 Lắp đặt vòi rửa tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
235 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bể
236 Máy bơm nước sinh hoạt Q=7,5m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
237 Ống PPR lạnh D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
238 Ống PPR lạnh D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
239 Ống PPR lạnh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
240 Ống PPR lạnh D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
241 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
242 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
243 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
244 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
245 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 100m
246 Van khóa PPR 2 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
247 Van khóa PPR 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
248 Van khóa PPR 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
249 Van khóa PPR 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
250 Van phao cơ D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
251 Rắc co PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
252 Rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
253 Rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
254 Tê PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
255 Tê PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
256 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
257 Tê thu PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
258 Tê thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
259 Tê thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
260 Côn thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
261 Côn thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
262 Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
263 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
264 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
265 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
266 Cút PPR ren trong 1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
267 Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
268 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
269 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
270 Nút bịt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
271 Nút bịt PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
272 Ống nhựa UPVC PN10 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
273 Ống nhựa UPVC PN10 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
274 Ống nhựa UPVC PN10 D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
275 Ống nhựa UPVC PN10 D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
276 Y tê nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
277 Y tê nhựa UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
278 Ba chạc chuyển bậc D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
279 Ba chạc chuyển bậc D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
280 Cút nhựa UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
281 Cút nhựa UPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
282 Cút chếch UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
283 Cút chếch UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
284 Cút chếch UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
285 Côn thu UPVC D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
286 Côn thu UPVC D90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
287 Nút bịt UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
288 Nút bịt UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
289 Ống UPVC Class1 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m
290 Cầu thu nước mưa D105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
291 Chếch UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
292 Măng sông UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
293 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7389 100m3
294 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8316 m3
295 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3778 m3
296 Đệm đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,417 m3
297 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,028 m3
298 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 100m2
299 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 100m2
300 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6889 m3
301 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,578 m3
302 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,911 m3
303 Ván khuôn gỗ giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7196 100m2
304 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,844 m2
305 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,59 m2
306 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,572 m3
307 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2779 100m2
308 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7507 tấn
309 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 cái
310 Nắp rãnh Composite KT 300x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
311 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2878 100m3
312 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5332 100m3
313 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5332 100m3
C HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->