Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:05:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,191,890,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm vật tư | |||
| 1 | Cột LBT-PC 10.0/3.5 | 3 | cột | |
| 2 | Cột LBT-PC 8.0/2.5 | 12 | cột | |
| 3 | Cột LBT-PC 8.0/3.5 | 5 | cột | |
| 4 | Cột LBT-PC 7.0/2.5 | 46 | cột | |
| 5 | Cột LBT-PC 7.0/3.5 | 121 | cột | |
| 6 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x120 | 24 | Cái | |
| 7 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x95 | 378 | Cái | |
| 8 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x70 | 84 | Cái | |
| 9 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x50 | 47 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo + Móc giữ 4x95 | 1 | Cái | |
| 11 | Khóa đai + Đai thép | 946 | Cái | |
| 12 | Bịt đầu cáp 4x95 (đi kèm cáp A cấp) | 40 | Cái | |
| 13 | Bịt đầu cáp 4x70 (đi kèm cáp A cấp) | 16 | Cái | |
| 14 | Bịt đầu cáp 4x50 (đi kèm cáp A cấp) | 8 | Cái | |
| 15 | Ghíp A120 | 12 | Cái | |
| 16 | Ghíp A95 | 56 | Cái | |
| 17 | Hộp nhựa bọc ghíp | 68 | Cái | |
| 18 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 19 | Đầu cốt AM95 | 20 | Cái | |
| 20 | Tiếp địa lặp lại | 79 | bộ | |
| 21 | Ghíp IPC95/25 | 2.262 | Cái | |
| 22 | Vòng treo + tấm mã | 332 | Cái | |
| 23 | Kẹp bổ trợ (kẹp rẽ dây sau công tơ) | 332 | Cái | |
| 24 | Khóa đai + Đai thép | 658 | bộ | |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Móng MT5 | 3 | Móng | |
| 2 | Móng M2T4 | 2 | Móng | |
| 3 | Móng M2T3 | 9 | Móng | |
| 4 | Móng MT4 | 13 | Móng | |
| 5 | Móng MT3 | 149 | Móng | |
| 6 | Dựng cột LBT-PC 10.0/3.5 | 3 | cột | |
| 7 | Dựng cột LBT-PC 8.0/2.5 | 12 | cột | |
| 8 | Dựng cột LBT-PC 8.0/3.5 | 5 | cột | |
| 9 | Dựng cột LBT-PC 7.0/2.5 | 46 | cột | |
| 10 | Dựng cột LBT-PC 7.0/3.5 | 121 | cột | |
| 11 | ép đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 12 | ép đầu cốt AM95 | 20 | Cái | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | 79 | bộ | |
| 14 | Kéo cáp LV ABC 4 x 120 mm2 | 290 | m | |
| 15 | Kéo cáp LV ABC 4 x 95 | 2.030 | m | |
| 16 | Kéo cáp LV ABC 4 x 70 mm2 | 800 | m | |
| 17 | Kéo cáp LV ABC 4 x 50 | 440 | m | |
| C | Nhân công tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng | |||
| 1 | Cáp LV ABC - A 4x120 mm2 | 129 | m | |
| 2 | Cáp LV ABC - A 4x95 mm2 | 2.155 | m | |
| 3 | Cáp LV ABC - A 4x70 mm2 | 1.163 | m | |
| D | Nhân công kéo dây qua vị trí bẻ góc : | |||
| 1 | Cáp LV ABC - A 4x120 mm2 | 2 | vị trí | |
| 2 | Cáp LV ABC - A 4x95 mm2 | 3 | vị trí | |
| 3 | Cáp LV ABC - A 4x70 mm2 | 14 | vị trí | |
| E | Nhân công kéo dây vượt đường giao thông 5m | |||
| 1 | Cáp LV ABC - A 4x120 mm2 | 3 | vị trí | |
| 2 | Cáp LV ABC - A 4x95 mm2 | 3 | vị trí | |
| F | Nhân công tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) | |||
| 1 | Hộp H3, H4 | 547 | Hộp | |
| 2 | Hộp H2 | 42 | Hộp | |
| 3 | Hộp H1 | 84 | Hộp | |
| 4 | Hộp 3pha | 17 | Hộp | |
| G | Nhân công đấu nối hòm công tơ | |||
| 1 | Hộp H3, H4 | 258 | Hộp | |
| 2 | Hộp H2 | 29 | Hộp | |
| 3 | Hộp H1 | 48 | Hộp | |
| 4 | Hộp 3 pha | 28 | Hộp | |
| H | Nhân công thu hồi : | |||
| 1 | Cáp LV ABC - A 4x120 mm2 | 290 | m | |
| 2 | Cáp LV ABC - A 4x95 mm2 | 1.790 | m | |
| 3 | Cáp LV ABC - A 4x70 mm2 | 800 | m | |
| 4 | Cáp AC-95/PVC | 720 | m | |
| 5 | Cáp AC-70/PVC | 240 | m | |
| 6 | Cáp AC-50/PVC | 1.320 | m | |
| 7 | Cáp AC-35/PVC | 440 | m | |
| 8 | Cột LT10 | 3 | cột | |
| 9 | Cột LT8 | 3 | cột | |
| 10 | Cột BK12 | 1 | cột | |
| 11 | Cột H7,H8 | 52 | cột | |
| 12 | Cột CV6;CV7 | 83 | cột | |
| 13 | Cột sắt 7m | 44 | cột | |
| I | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 79 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi