Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323096-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi đầu tư phát triển, hiện đại hóa KBNN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 08:25:00 đến ngày 2020-03-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,113,391,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa Nhà giao dịch 03 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,624 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,897 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,757 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,356 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,003 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,59 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,8 | m |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.334,061 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,702 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,702 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,356 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,383 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,624 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,624 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,757 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,461 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,436 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.334,061 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,383 | m2 |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 50x50; 61x41cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,003 | m2 |
| 24 | SXLD kính cửa đi bằng cửa đẩy thủy lực kính Xanh Đen dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,29 | m2 |
| 25 | SXLD phụ kiện kim khí cửa đẩy thủy lực ( bao gồm khóa cửa, bản lề, khuôn cửa ... ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | SXLD vách kính bằng nhôm XingFa kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1 | m2 |
| 27 | SXLD cửa đi bằng nhôm XingFa kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,67 | m2 |
| 28 | SXLD cửa sổ bằng nhôm XingFa kính Xanh Đen dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,82 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,764 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,521 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,132 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | 100m |
| 51 | Măng sông, cút D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 52 | Măng sông, cút D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 53 | Măng sông, cút D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Rọ chắn rắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 55 | Đai giữ ống khoảng cách A= 500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| B | Hạng mục: Sửa chữa Nhà công vụ | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,955 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,615 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,1 | m |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,514 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,781 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,781 | m3 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,59 | m2 |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,195 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,135 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,273 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,582 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,906 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,906 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,955 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,355 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,159 | m2 |
| 20 | SXLD cửa đi bằng cửa nhôm XingFA kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,82 | m2 |
| 21 | SXLD cửa sổ bằng cửa nhôm XingFA kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,246 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,195 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 515,408 | m2 |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 44 | Măng sông, cút D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 45 | Măng sông, cút D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Măng sông, cút D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 47 | Đai giữ ống khoảng cách A = 500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 100m2 |
| C | Hạng mục: Sửa chữa Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,546 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,282 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,072 | m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,564 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,564 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,564 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,546 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,354 | m2 |
| D | Hạng mục: Sửa chữa Nhà máy bơm, nhà máy phát điện | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,013 | m2 |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,054 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,158 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,352 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,321 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,158 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,348 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,348 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,973 | m2 |
| 13 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,013 | m2 |
| 14 | SXLD cửa đi bằng cửa xếp Đài Loan hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m2 |
| 15 | SXLD cửa sổ bằng cửa chớp kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 16 | Khóa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,158 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,673 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| E | Hạng mục: Sửa chữa Nhà thi đấu đa năng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,115 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,783 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,783 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,115 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556,78 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,548 | 100m2 |
| 7 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,947 | 100m2 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,042 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,042 | m2 |
| 10 | Lắp đặt Thảm sân cầu lông ENLIO dày 4.7mm hoặc tương đương KT 7100x15400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,34 | m2 |
| F | Hạng mục: Sửa chữa sân bê tông, cổng tường rào | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,286 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,176 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,506 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,522 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,176 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,682 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,522 | m2 |
| 11 | SXLD cổng kéo điện Inox SUS 201 cao 1,6m hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m |
| 12 | Mô tơ kéo dẫn hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | m2 |
| 17 | Lát gạch Terazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi