Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200323096-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200322183
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi đầu tư phát triển, hiện đại hóa KBNN năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 08:25:00 đến ngày 2020-03-30 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,113,391,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Sửa chữa Nhà giao dịch 03 tầng
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,624 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,897 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,757 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,356 m3
8 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,003 m2
9 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,59 m2
10 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,8 m
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.334,061 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,702 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,702 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,356 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,383 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,624 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,624 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,757 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,461 m2
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,436 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.334,061 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,383 m2
23 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 50x50; 61x41cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,003 m2
24 SXLD kính cửa đi bằng cửa đẩy thủy lực kính Xanh Đen dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,29 m2
25 SXLD phụ kiện kim khí cửa đẩy thủy lực ( bao gồm khóa cửa, bản lề, khuôn cửa ... ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 SXLD vách kính bằng nhôm XingFa kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1 m2
27 SXLD cửa đi bằng nhôm XingFa kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,67 m2
28 SXLD cửa sổ bằng nhôm XingFa kính Xanh Đen dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,82 m2
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,351 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,764 m2
32 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,521 100m2
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
35 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
36 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
37 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
39 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
40 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
41 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
42 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,132 100m
44 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
45 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m
51 Măng sông, cút D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
52 Măng sông, cút D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
53 Măng sông, cút D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
54 Rọ chắn rắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
55 Đai giữ ống khoảng cách A= 500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
B Hạng mục: Sửa chữa Nhà công vụ
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,955 m2
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,615 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,1 m
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,514 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,781 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,781 m3
9 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,59 m2
10 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,195 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,135 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,273 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,582 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,906 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,906 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,955 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,355 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,159 m2
20 SXLD cửa đi bằng cửa nhôm XingFA kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,82 m2
21 SXLD cửa sổ bằng cửa nhôm XingFA kính Xanh Đen dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,246 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,195 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 515,408 m2
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
28 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
30 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
36 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
37 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
38 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
39 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
40 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
44 Măng sông, cút D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
45 Măng sông, cút D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Măng sông, cút D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
47 Đai giữ ống khoảng cách A = 500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
48 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 100m2
C Hạng mục: Sửa chữa Nhà bảo vệ
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,546 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,282 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,072 m2
4 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,564 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,564 m2
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,564 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,546 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,354 m2
D Hạng mục: Sửa chữa Nhà máy bơm, nhà máy phát điện
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,013 m2
2 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,054 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,158 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,352 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,321 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,158 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,348 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,348 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,973 m2
13 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,013 m2
14 SXLD cửa đi bằng cửa xếp Đài Loan hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m2
15 SXLD cửa sổ bằng cửa chớp kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
16 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,158 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,673 m2
19 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 100m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
E Hạng mục: Sửa chữa Nhà thi đấu đa năng
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,115 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,783 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,783 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,115 m2
5 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,78 m2
6 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,548 100m2
7 Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,947 100m2
8 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,042 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,042 m2
10 Lắp đặt Thảm sân cầu lông ENLIO dày 4.7mm hoặc tương đương KT 7100x15400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,34 m2
F Hạng mục: Sửa chữa sân bê tông, cổng tường rào
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,91 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,91 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,286 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,176 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,506 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,522 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,176 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 488,682 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,522 m2
11 SXLD cổng kéo điện Inox SUS 201 cao 1,6m hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m
12 Mô tơ kéo dẫn hướng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
14 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
15 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 m2
17 Lát gạch Terazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->