Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vĩnh Ngọc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 10:10:00 đến ngày 2020-03-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,860,793,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TUYẾN 1 (ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ + CÂY XANH) | |||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V của E-HSMT | 19 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V của E-HSMT | 19 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển bốc xếp cây dùng xe cẩu 6 tấn | Chương V của E-HSMT | 19 | 1cây |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 57,246 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 24,534 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 108,57 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 46,53 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 69,5835 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 29,8215 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 503,28 | m3 |
| 11 | Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 8,3957 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V của E-HSMT | 839,57 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 9 km bằng ôtô 5 tấn | Chương V của E-HSMT | 839,57 | đ/m3 |
| 14 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 13,39 | m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,2051 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,339 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,339 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,339 | 100m3 |
| 19 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,75 | m3 |
| 20 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 63,297 | m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,6967 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 12,6869 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 12,6869 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 12,6869 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát nền, hè đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 21,838 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,9654 | 100m3 |
| 27 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 7,9685 | 100m3 |
| 28 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 5,7373 | 100m3 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 26,94 | 100m2 |
| 30 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 31,8741 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 13,47 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 38,6091 | 100m2 |
| 33 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 4,1141 | 100m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 45,7125 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 61,196 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,5076 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V của E-HSMT | 10,9809 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,6908 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,6908 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,6908 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,7701 | 100m3 |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | Chương V của E-HSMT | 10,626 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 2,996 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,7771 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 174,412 | m3 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 153,252 | m3 |
| 47 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 97,052 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bậc thang | Chương V của E-HSMT | 0,2464 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 7,805 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 3,5725 | tấn |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 61,159 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.082,572 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V của E-HSMT | 268,2 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt song chắn rác Composite, nắp 430x860, khung 530x960 | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt nắp hố ga Composite khung vuông nắp tròn, đường kính nắp 700, kích thước khung 850x850 | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 56 | Lắp đặt tấm ga thoát nước | Chương V của E-HSMT | 64 | tấm |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 3,6081 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 12,7708 | tấn |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 61,675 | m3 |
| 60 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V của E-HSMT | 749 | cái |
| 61 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 62 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2832 | 100m3 |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,1467 | m3 |
| 64 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 17,5615 | 100m3 |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 195,127 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 19,8274 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 19,8274 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 19,8274 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 70 | Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống d=600mm | Chương V của E-HSMT | 1.066 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d=300mm | Chương V của E-HSMT | 32 | 1 đoạn ống |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d<=600mm | Chương V của E-HSMT | 213,2 | 1 đoạn ống |
| 73 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm vữa, đường kính d=300mm | Chương V của E-HSMT | 72 | 1 mối nối |
| 74 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=600mm | Chương V của E-HSMT | 213,2 | 1 mối nối |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V của E-HSMT | 14,6765 | 100m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 39,4158 | m3 |
| 77 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm | Chương V của E-HSMT | 1.101 | m |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 33,1279 | m3 |
| 79 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 46,8414 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 115,6166 | m2 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 33,03 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,8808 | 100m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,2575 | m3 |
| 84 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Chương V của E-HSMT | 1.101 | cái |
| 85 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V của E-HSMT | 1,3049 | 100m3 |
| 86 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm | Chương V của E-HSMT | 1.285,23 | m2 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 14,973 | m3 |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,919 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,814 | m3 |
| 90 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 19,964 | m2 |
| 91 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Chương V của E-HSMT | 19,964 | m2 |
| 92 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V của E-HSMT | 10,08 | m3 |
| 93 | Cây chống | Chương V của E-HSMT | 21 | cây |
| 94 | Trồng cây Giáng Hương đường kính D10-15cm | Chương V của E-HSMT | 7 | cây |
| 95 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 90x85 cm | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 hố |
| B | HẠNG MỤC 2: TUYẾN 2 (ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG, RÃNH THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đào xúc đất ra bãi tập kết, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 48,984 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất ra bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,4086 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,8984 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,8984 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,8984 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 6,1127 | 100m3 |
| 7 | Rải nilon chống thấm | Chương V của E-HSMT | 4,5894 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 91,788 | m3 |
| 9 | Xoa mặt đường BT bằng máy | Chương V của E-HSMT | 458,94 | m2 |
| 10 | Cắt khe giãn 2x4 đường BT | Chương V của E-HSMT | 1,5045 | 10m |
| 11 | Cắt khe co 1x4 đường BT | Chương V của E-HSMT | 7,5225 | 10m |
| 12 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,1788 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 13,098 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,3098 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,3098 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1445 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 21,992 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 29,568 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 3,96 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,4627 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 7,436 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 159,22 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V của E-HSMT | 78,24 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3,3122 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 31 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Chương V của E-HSMT | 192 | cái |
| 32 | Sản xuất lắp đặt song chắn rác Composite, kích thước nắp 430x860, kích thước khung 530x960 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3186 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN, DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn AE4x120mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,1285 | 1km dây |
| 2 | Tháo xà thép cột đỡ | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 3 | Tháo xà thép cột néo | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 4 | Tháo hạ cột H | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 5 | Thay công tơ 1 pha | Chương V của E-HSMT | 73 | cái |
| 6 | Tháo hòm 1 công tơ 1pha | Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 7 | Tháo hòm 2 công tơ 1pha | Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 8 | Tháo hòm 4 công tơ 1pha | Chương V của E-HSMT | 13 | hộp |
| 9 | Xúc bê tông móng cột cũ | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100viên |
| 10 | Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2,5 | tấn |
| 11 | Công tác bốc lên phụ kiện các loại | Chương V của E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 12 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 17,472 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông | Chương V của E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 9 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 7,632 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0984 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0984 | 100m3 |
| 20 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | cột |
| 21 | Cột BTLT 10B | Chương V của E-HSMT | 5 | cột |
| 22 | Lắp đặt xà, loại cột néo | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Xà hãm dây | Chương V của E-HSMT | 174,57 | kg |
| 24 | Lắp khóa hãm cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt khóa đỡ cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Khóa hãm cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 27 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 28 | Tấm móc | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 29 | Đai thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 30 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt ghíp bọc nối cáp voặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 32 | Ghíp bọc đơn cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 50 | bộ |
| 33 | Ghíp bọc đôi cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 34 | Lắp công tơ 1 pha (tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 73 | cái |
| 35 | Lắp hộp công tơ (bao gồm phụ kiện). Hộp 1 CT | Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 36 | Lắp hộp công tơ (bao gồm phụ kiện). Hộp 2 CT | Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 37 | Lắp hộp công tơ (bao gồm phụ kiện). Hộp 4 CT | Chương V của E-HSMT | 13 | hộp |
| 38 | Cáp AE2x25 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 39 | Cáp AE2x50 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 40 | Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | tấn |
| 41 | Công tác bốc xuống phụ kiện các loại | Chương V của E-HSMT | 1 | tấn |
| 42 | Thu hồi ống nhựa HDPE, đường kính ống 76mm | Chương V của E-HSMT | 4,55 | 100m |
| 43 | Thu hồi ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm | Chương V của E-HSMT | 5,8 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 76mm | Chương V của E-HSMT | 3,64 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 160mm | Chương V của E-HSMT | 4,64 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm | Chương V của E-HSMT | 1,16 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8 nối bằng măng sông, đường kính ống 76mm | Chương V của E-HSMT | 0,91 | 100m |
| 48 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 76mm | Chương V của E-HSMT | 9,1 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Chương V của E-HSMT | 5,8 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=76mm | Chương V của E-HSMT | 4,55 | 100m |
| 52 | Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi