Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200340717-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vĩnh Ngọc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200326040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 10:10:00 đến ngày 2020-03-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,860,793,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: TUYẾN 1 (ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ + CÂY XANH)
1 Chặt cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V của E-HSMT  19 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V của E-HSMT  19 gốc cây
3 Vận chuyển bốc xếp cây dùng xe cẩu 6 tấn Chương V của E-HSMT  19 1cây
4 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT  57,246 m3
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT  24,534 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V của E-HSMT  108,57 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V của E-HSMT  46,53 m3
8 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT  69,5835 m3
9 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT  29,8215 m3
10 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT  503,28 m3
11 Xúc đá tảng, cục bê tông có đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Chương V của E-HSMT  8,3957 100m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V của E-HSMT  839,57 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 9 km bằng ôtô 5 tấn Chương V của E-HSMT  839,57 đ/m3
14 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Chương V của E-HSMT  13,39 m3
15 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,2051 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,339 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,339 100m3
18 Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,339 100m3
19 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,75 m3
20 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V của E-HSMT  63,297 m3
21 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp III Chương V của E-HSMT  5,6967 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  12,6869 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  12,6869 100m3
24 Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V của E-HSMT  12,6869 100m3
25 Đắp cát nền, hè đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT  21,838 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V của E-HSMT  1,9654 100m3
27 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V của E-HSMT  7,9685 100m3
28 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V của E-HSMT  5,7373 100m3
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT  26,94 100m2
30 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 Chương V của E-HSMT  31,8741 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT  13,47 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT  38,6091 100m2
33 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  4,1141 100m3
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  45,7125 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  61,196 m3
36 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  5,5076 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V của E-HSMT  10,9809 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  10,6908 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  10,6908 100m3
40 Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V của E-HSMT  10,6908 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,7701 100m3
42 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 Chương V của E-HSMT  10,626 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  2,996 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT  0,7771 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT  174,412 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  153,252 m3
47 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  97,052 m3
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bậc thang Chương V của E-HSMT  0,2464 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  7,805 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT  3,5725 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  61,159 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  1.082,572 m2
53 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Chương V của E-HSMT  268,2 m2
54 Sản xuất, lắp đặt song chắn rác Composite, nắp 430x860, khung 530x960 Chương V của E-HSMT  42 cái
55 Sản xuất, lắp đặt nắp hố ga Composite khung vuông nắp tròn, đường kính nắp 700, kích thước khung 850x850 Chương V của E-HSMT  22 cái
56 Lắp đặt tấm ga thoát nước Chương V của E-HSMT  64 tấm
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT  3,6081 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  12,7708 tấn
59 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  61,675 m3
60 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V của E-HSMT  749 cái
61 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Chương V của E-HSMT  22 cái
62 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,2832 100m3
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  3,1467 m3
64 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  17,5615 100m3
65 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  195,127 m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  19,8274 100m3
67 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  19,8274 100m3
68 Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V của E-HSMT  19,8274 100m3
69 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm Chương V của E-HSMT  64 cái
70 Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống d=600mm Chương V của E-HSMT  1.066 cái
71 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d=300mm Chương V của E-HSMT  32 1 đoạn ống
72 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính d<=600mm Chương V của E-HSMT  213,2 1 đoạn ống
73 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm vữa, đường kính d=300mm Chương V của E-HSMT  72 1 mối nối
74 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=600mm Chương V của E-HSMT  213,2 1 mối nối
75 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V của E-HSMT  14,6765 100m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT  39,4158 m3
77 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm Chương V của E-HSMT  1.101 m
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT  33,1279 m3
79 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  46,8414 m3
80 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  115,6166 m2
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT  33,03 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT  0,8808 100m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  8,2575 m3
84 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT  1.101 cái
85 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% Chương V của E-HSMT  1,3049 100m3
86 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm Chương V của E-HSMT  1.285,23 m2
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  14,973 m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT  2,919 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  2,814 m3
90 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  19,964 m2
91 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V của E-HSMT  19,964 m2
92 Đổ đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT  10,08 m3
93 Cây chống Chương V của E-HSMT  21 cây
94 Trồng cây Giáng Hương đường kính D10-15cm Chương V của E-HSMT  7 cây
95 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 90x85 cm Chương V của E-HSMT  7 1 hố
B HẠNG MỤC 2: TUYẾN 2 (ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG, RÃNH THOÁT NƯỚC)
1 Đào xúc đất ra bãi tập kết, đất cấp II Chương V của E-HSMT  48,984 m3
2 Đào xúc đất ra bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT  4,4086 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  4,8984 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  4,8984 100m3
5 Vận chuyển 3 km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V của E-HSMT  4,8984 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  6,1127 100m3
7 Rải nilon chống thấm Chương V của E-HSMT  4,5894 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT  91,788 m3
9 Xoa mặt đường BT bằng máy Chương V của E-HSMT  458,94 m2
10 Cắt khe giãn 2x4 đường BT Chương V của E-HSMT  1,5045 10m
11 Cắt khe co 1x4 đường BT Chương V của E-HSMT  7,5225 10m
12 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,1788 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  13,098 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,3098 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,3098 100m3
16 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  0,1445 100m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  0,288 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT  0,0101 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT  21,992 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  29,568 m3
22 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  1,58 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  3,96 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT  0,4627 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  7,436 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT  159,22 m2
27 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Chương V của E-HSMT  78,24 m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT  0,864 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  3,3122 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  14,4 m3
31 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Chương V của E-HSMT  192 cái
32 Sản xuất lắp đặt song chắn rác Composite, kích thước nắp 430x860, kích thước khung 530x960 Chương V của E-HSMT  4 cái
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V của E-HSMT  0,3186 100m3
C HẠNG MỤC 3: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN, DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH
1 Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn AE4x120mm2 Chương V của E-HSMT  0,1285 1km dây
2 Tháo xà thép cột đỡ Chương V của E-HSMT  2 1 bộ
3 Tháo xà thép cột néo Chương V của E-HSMT  5 1 bộ
4 Tháo hạ cột H Chương V của E-HSMT  5 1 cột
5 Thay công tơ 1 pha Chương V của E-HSMT  73 cái
6 Tháo hòm 1 công tơ 1pha Chương V của E-HSMT  7 hộp
7 Tháo hòm 2 công tơ 1pha Chương V của E-HSMT  7 hộp
8 Tháo hòm 4 công tơ 1pha Chương V của E-HSMT  13 hộp
9 Xúc bê tông móng cột cũ Chương V của E-HSMT  0,05 100viên
10 Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT  2,5 tấn
11 Công tác bốc lên phụ kiện các loại Chương V của E-HSMT  0,6 tấn
12 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  17,472 m3
13 Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột Chương V của E-HSMT  0,026 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT  0,84 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông Chương V của E-HSMT  0,33 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT  9 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  7,632 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,0984 100m3
19 Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,0984 100m3
20 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V của E-HSMT  5 cột
21 Cột BTLT 10B Chương V của E-HSMT  5 cột
22 Lắp đặt xà, loại cột néo Chương V của E-HSMT  5 bộ
23 Xà hãm dây Chương V của E-HSMT  174,57 kg
24 Lắp khóa hãm cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT  10 cái
25 Lắp đặt khóa đỡ cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT  5 cái
26 Khóa hãm cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT  10 bộ
27 Khóa đỡ cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT  5 bộ
28 Tấm móc Chương V của E-HSMT  10 cái
29 Đai thép không rỉ Chương V của E-HSMT  10 m
30 Khóa đai Chương V của E-HSMT  20 cái
31 Lắp đặt ghíp bọc nối cáp voặn xoắn Chương V của E-HSMT  90 cái
32 Ghíp bọc đơn cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT  50 bộ
33 Ghíp bọc đôi cáp vặn xoắn Chương V của E-HSMT  40 bộ
34 Lắp công tơ 1 pha (tận dụng) Chương V của E-HSMT  73 cái
35 Lắp hộp công tơ (bao gồm phụ kiện). Hộp 1 CT Chương V của E-HSMT  7 hộp
36 Lắp hộp công tơ (bao gồm phụ kiện). Hộp 2 CT Chương V của E-HSMT  7 hộp
37 Lắp hộp công tơ (bao gồm phụ kiện). Hộp 4 CT Chương V của E-HSMT  13 hộp
38 Cáp AE2x25 Chương V của E-HSMT  30 m
39 Cáp AE2x50 Chương V của E-HSMT  120 m
40 Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT  5 tấn
41 Công tác bốc xuống phụ kiện các loại Chương V của E-HSMT  1 tấn
42 Thu hồi ống nhựa HDPE, đường kính ống 76mm Chương V của E-HSMT  4,55 100m
43 Thu hồi ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm Chương V của E-HSMT  5,8 100m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 76mm Chương V của E-HSMT  3,64 100m
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 160mm Chương V của E-HSMT  4,64 100m
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm Chương V của E-HSMT  1,16 100m
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8 nối bằng măng sông, đường kính ống 76mm Chương V của E-HSMT  0,91 100m
48 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 76mm Chương V của E-HSMT  9,1 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Chương V của E-HSMT  96 cái
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Chương V của E-HSMT  5,8 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=76mm Chương V của E-HSMT  4,55 100m
52 Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Chương V của E-HSMT  96 cái
53 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Chương V của E-HSMT  96 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->