Gói thầu: Gói thầu 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191118167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 09:52:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,343,101,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM 1: SCL đường dây 22kV nhánh Cá Rô Phi lộ 474 TC An Thái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Vỏ tủ điện hạ thế | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Thanh cái dẹt | Mục II. Chương V. E-HSMT | 8,1 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Sứ đứng VHD 24kV (cả ty) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 16 | Qủa |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Tiếp địa trạm biến áp (kiểu vào cạnh) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép lệch 2 tầng (118,35kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép bằng sứ chuỗi néo (99,80kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến (92,70kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (82,83kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến - sứ chuỗi néo (90,14kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến (71,45kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (76,05kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ghíp A50 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 55 | Cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Sứ đứng Polimer 22kv | Mục II. Chương V. E-HSMT | 42 | Bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Chuỗi đỡ Polymer 24kV + phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 76 | chuỗi |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Tiếp địa 1 tầng xà | Mục II. Chương V. E-HSMT | 7 | Bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Tiếp địa 2 tầng xà | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Tiếp địa 4 tầng xà | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Kéo rải dây ACSR 50mm2 thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3,606 | km |
| 20 | Bảo dưỡng cầu dao liên động 24kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Bảo dưỡng cầu chì tự rơi 24kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Nhân công tháo lắp AB tổng 300A | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Nhân công tháo lắp AB nhánh 200A | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Nhân công tháo lắp AB nhánh 100A | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Nhân công tháo lắp công tơ điện tử 3 pha có biến dòng | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Nhân công tháo lắp thanh cái | Mục II. Chương V. E-HSMT | 0,81 | 10m |
| 27 | Thu hồi Vỏ tủ điện hạ thế | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | tủ |
| 28 | Thu hồi Sứ đứng VHD (cả ty) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1,6 | 10 quả |
| 29 | Bảo dưỡng Cầu dao liên động 24kV-630A tại các vị trí (cột 3, cột 4) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây ACSR 50mm2 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 8 | vị trí |
| 31 | Thu hồi Xà kép lệch 2 cột - 2 tầng (TT 80kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Xà kép bằng (TT 60kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Xà kép bằng 2 cột (TT 80kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 7 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Xà đơn bằng (TT 40kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Xà chuyển hướng 2 cột (TT 60kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Sứ đứng VHD 24kV (cả ty) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 99 | Quả |
| 37 | Thu hồi Dây AC50mm2 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3,606 | km |
| 38 | Thí nghiệm Tiếp địa TBA | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | HT |
| 39 | Thí nghiệm Tiếp địa đường dây | Mục II. Chương V. E-HSMT | 11 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm Sứ 24kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 16 | Bộ |
| 41 | Thí nghiệm Sứ đứng Polyme VHD 24kV (cả ty) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 42 | Bộ |
| 42 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 88 | Bộ |
| 44 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| B | HM 2: SCL đường dây 22kV nhánh Ngói Quân Khu lộ 474 TC An Thái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Xà đỡ Cầu dao sứ chuỗi néo | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ghế thao tác | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Thang trèo 3m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Tiếp địa 2 tầng xà | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Chuỗi néo polymer 24kV + phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng Cột bê tông ly tâm 12m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Cột |
| 7 | Móng MT6 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép bằng 1 cột | Mục II. Chương V. E-HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép bằng 1 cột - cột vuông | Mục II. Chương V. E-HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Xà kép lệch 1 cột | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Ghíp A70 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 243 | Cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Tiếp địa 1 tầng xà - RS1 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 15 | Bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Sứ VHĐ 24kV (cả ty) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 259 | Qủa |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Dây néo L - 12 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa, di chuyển CDCL 24kV từ cột 05 chuyển về lắp cột 02 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Cần dật + giá đỡ tay dao (tháo lắp) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Kéo lại cột LT12 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | vị trí |
| 18 | Căng dây AC70mm2 lấy lại độ võng | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1.080 | m |
| 19 | Thu hồi Cột bê tông H12 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | Cột |
| 20 | Thu hồi Xà kép bằng 1 cột (tạm tính 60kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 15 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao 24kV (tạm tính 72kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Xà kép lệch 1 cột sứ chuỗi néo (tạm tính 40kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Thang trèo 3m (tạm tính 40kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Thu hồi Ghế thao tác cầu dao (tạm tính 80kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Sứ đứng VHD 24kV (cả ty) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 26,5 | 10Qủa |
| 26 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh 3 bát/ chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 27 | Bê tông M100 tôn nền trạm | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3,53 | m3 |
| 28 | Bê tông M200 tôn bệ MBA | Mục II. Chương V. E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 29 | Róc vữa tường trạm cũ | Mục II. Chương V. E-HSMT | 58,2 | m2 |
| 30 | Trát tường trạm dày 2cm, cao <5m vữa M75 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 58,2 | m2 |
| 31 | Láng mái nhà trạm dày 2cm vữa M100 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 22,09 | m2 |
| 32 | Láng nền trạm dày 2cm vữa M75 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 22,09 | m2 |
| 33 | Quét vôi, ve tường trạm (1 trắng, 2 màu) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 58,2 | m2 |
| 34 | TNo sứ đứng VHD 24kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 259 | bộ |
| 35 | TNo chuỗi Polimer 24kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | TNo tiếp địa cột điện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 16 | Vị trí |
| 37 | Chi phí bồi thường phục vụ thi công | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | trọn gói |
| C | HM 3: SCL nhánh bơm Bát Trang, Quang Hưng lộ 377-E2.31 | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian (45,4kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi (43,18kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Xà đỡ sứ TG 2 + CSV (99,08kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế (30,94kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Thanh dầm đỡ MBA ( 139,02kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Xà đỡ dầm MBA tâm cột 2,6m (119,42kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Thang trèo (20,14kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Vỏ tủ điện hạ thế lắp 01 Aptomat tổng lắp đặt trên giá (aptomat cũ tận dụng) (106,55kg);KT: 1500x800x400 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Tiếp địa TBA (bao gồm dây tiếp địa trung tính làm việc, dây tiếp địa CSV, dây tiếp địa an toàn và 06 cọc tiếp địa) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | HT |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Chống sét van 35kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kv | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV + ty (ĐR >=875mm) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 22 | quả |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Ghíp nhôm A35-95 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Đầu cốt M35 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Dây thanh cái TBA AC/XLPE 50mm2-35kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 17 | m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Đầu cốt đồng M50 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Đầu cốt đồng M150 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/PVC 150mm2 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 36 | m |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Dây thanh cái TBA - AC/XLPE 70mm2 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 18 | m |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/PVC95mm2( nối đất MBA) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 5 | m |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Cáp hạ thế Cu/PVC 35mm2 (CSV) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | m |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Xà kép bằng một cột (76,23kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Xà kép bằng một cột (82,83kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Tiếp địa đường dây | Mục II. Chương V. E-HSMT | 57 | Bộ |
| 27 | Kéo rải Dây ACSR 50/8 có bọc mỡ (3*6810*1,02) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 20.430 | m |
| 28 | Cáp hạ thế Cu/PVC 35mm2-0,4kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 25 | m |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Chuỗi néo thủy tinh 35kV (U70BS) - 4 bát/chuỗi +PK | Mục II. Chương V. E-HSMT | 58 | chuỗi |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Chuỗi đỡ thủy tinh 35kV (U70BS) - 3bát/chuỗi +PK | Mục II. Chương V. E-HSMT | 150 | chuỗi |
| 31 | Cung cấp lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV + ty (ĐR >=875mm) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 64 | quả |
| 32 | Cung cấp lắp đặt Ghíp A50 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 222 | cái |
| 33 | Nhân công tháo lắp lại MCCB Tổng - 3P - 800A | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Thu hồi Dây AC 50mm2 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 20.430 | m |
| 35 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 86 | bộ |
| 36 | Thu hồi Sứ chuỗi néo 04 bát/c và PK | Mục II. Chương V. E-HSMT | 58 | chuỗi |
| 37 | Thu hồi Sứ chuỗi néo 03 bát/c và PK | Mục II. Chương V. E-HSMT | 150 | chuỗi |
| 38 | Thu hồi Xà kép bằng một cột (TT 61kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kv | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Thu hồi Thanh dầm đỡ MBA (TT 111kg ) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Thu hồi Xà đỡ dầm MBA (TT 96kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi (TT 35kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Thu hồi Xà đỡ sứ trung gian (TT 36 kg) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Thí nghiệm chống sét van 3pha -35kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van 3pha -35kV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi -35KV | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Thí nghiệm cách điện đứng 35 Kv(gốm) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 22 | quả |
| 48 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Mục II. Chương V. E-HSMT | 1 | HT |
| 49 | Thí nghiệm cách điện đứng 35 Kv(gốm) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 64 | quả |
| 50 | Thí nghiệm Sứ chuỗi 4 bát + phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 232 | bát |
| 51 | Thí nghiệm Sứ chuỗi 3 bát + phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 450 | bát |
| 52 | Thí nghiệm Tiếp địa đường dây | Mục II. Chương V. E-HSMT | 57 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi