Gói thầu: Xây lắp (bao gồm: Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262462-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm: Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu 80% + vốn huyện 20% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:29:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,904,655,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,475 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh dọc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0106 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3324 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0106 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,4443 | 100m3 |
| 6 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.833,3577 | m3 |
| 7 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.411,19 | m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,2564 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,1282 | 100m2 |
| 10 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8785 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 14 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3467 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3341 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3341 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,982 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,373 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,599 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2762 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5469 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mối nối |
| 18 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi