Gói thầu: Gói thầu 01: Cứng hóa mặt đale tuyến bờ bao Rạch Bà Cư phục vụ vận chuyển (bờ phải) (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án và phát triển quỹ đất huyện Lấp Vò |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cứng hóa mặt đale tuyến bờ bao Rạch Bà Cư phục vụ vận chuyển (bờ phải) (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190374635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thủy lợi phí và Nghị định 35/2015/NĐ-CP năm 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 14:32:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,256,949,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải nilon đổ bê tông mặt đal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,768 | 100M2 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông(BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1904 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2508 | Tấn |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,9512 | M3 |
| 5 | Nhựa đường làm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,637 | Kg |
| 6 | Gỗ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8946 | M3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,63 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7 | 100M3 |
| C | LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9971 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,629 | 100M3 |
| 3 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả<=3m, cự ly 200 - < 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1674 | 100M3 |
| D | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0473 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6982 | M3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, loại trụ sắt ống Đk 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4668 | M3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | Tấn |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1742 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | M3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Cái |
| 9 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| E | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L <= 4m bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,84 | 100M |
| 2 | Cung cấp cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.532 | M |
| 3 | Đóng cọc bạch đàn L <= 5m bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3167 | 100M |
| 4 | Cung cấp cừ bạch đàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638 | M |
| 5 | Cung cấp giằng tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,5556 | M |
| 6 | Cung cấp lắp đặt tole phuy nhựa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất buộc thép gia cố mái, đường kính 06 mm, 0,5m/mối buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1052 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi