Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Nhà đa năng Trường THPT Minh Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200326642-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Sơn QB
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Nhà đa năng Trường THPT Minh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20200324834
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 13:05:00 đến ngày 2020-03-23 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,455,648,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V 1 khoản
B XÂY LẮP NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Mục II Chương V 200,745 m3
2 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 Mục II Chương V 22,14 m3
3 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 49,7885 m3
4 Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 Mục II Chương V 6,8041 m3
5 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V 7,6188 m3
6 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Mục II Chương V 61,8563 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V 6,2992 m3
8 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Mục II Chương V 56,0349 m3
9 Lấp đất hố móng, bằng đầm cóc, K=0,90 Mục II Chương V 0,669 100m3
10 Đắp cát nền nhà bằng máy đầm cóc,K=0,90 Mục II Chương V 3,5218 100m3
11 BT nền đá 1x2 M150 Mục II Chương V 52,773 m3
12 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 Mục II Chương V 29,4453 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V 46,9399 m3
14 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Mục II Chương V 49,7861 m3
15 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Mục II Chương V 4,2924 m3
16 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Mục II Chương V 3,7268 m3
17 SXLD Cốt thép móng đk <=10mm Mục II Chương V 1,4834 tấn
18 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Mục II Chương V 1,9033 tấn
19 SXLD Cốt thép móng đk >18mm Mục II Chương V 1,3791 tấn
20 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V 1,1141 tấn
21 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m Mục II Chương V 0,8502 tấn
22 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m Mục II Chương V 4,9959 tấn
23 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m Mục II Chương V 1,3667 tấn
24 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m Mục II Chương V 2,4326 tấn
25 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m Mục II Chương V 5,6779 tấn
26 SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V 4,3377 tấn
27 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m Mục II Chương V 1,2593 tấn
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m Mục II Chương V 0,1572 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m Mục II Chương V 0,5716 tấn
30 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 61,12 m2
31 Cốp pha cổ móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 91,0624 m2
32 Cốp pha giằng móng Mục II Chương V 56,12 m2
33 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 453,9608 m2
34 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V 482,4016 m2
35 Cốp pha sàn mái Mục II Chương V 497,8608 m2
36 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 109,626 m2
37 Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 Mục II Chương V 68,2495 m3
38 Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mục II Chương V 102,4402 m3
39 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mục II Chương V 95,1456 m2
40 Xây cột trụ gạch không nung 2 lổ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 Mục II Chương V 30,2505 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 473,5964 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 1.077,6827 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V 275,544 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 (Bả keo xi măng vào cấu kiện trước khi trát Knc=1,1; Kvl=1,25) Mục II Chương V 222,992 m2
45 Trát xà dầm VXM75 (Bả keo xi măng vào cấu kiện trước khi trát Knc=1,1; Kvl=1,25) Mục II Chương V 482,4016 m2
46 Trát trần VXM75 (Bả keo xi măng vào cấu kiện trước khi trát Knc=1,1; Kvl=1,25) Mục II Chương V 497,8608 m2
47 Trát lanh tô VXM75 (Bả keo xi măng vào cấu kiện trước khi trát Knc=1,1; Kvl=1,25) Mục II Chương V 109,626 m2
48 Trát má cửa dày 2cm VXM75 Mục II Chương V 73,018 m2
49 Trát gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V 578,33 m
50 Trát phào kép VXM75 Mục II Chương V 335,82 m
51 Chống thấm bằng phụ gia Si Ka và tạo dốc mái, sê nô Mục II Chương V 444,0496 m2
52 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Mục II Chương V 749,13 m2
53 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ Mục II Chương V 2.463,49 m2
54 Trát móng dày 2cm VXM75 Mục II Chương V 61,2 m2
55 Quét nước xi măng chân móng Mục II Chương V 61,2 m2
56 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 Mục II Chương V 115,1928 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, VXM100 Mục II Chương V 426,5684 m2
58 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EF 1 lót 1 đệm 1 phủ, màu xanh dương dày 3,5mm Mục II Chương V 426,5684 m2
59 Lát đá granit VXM75 Mục II Chương V 181,365 m2
60 Lắp dựng cửa đi 4 cánh khung nhựa lõi thép, Đức Phát Window, kính dày 5mm Mục II Chương V 19,44 m2
61 Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép, Đức Phát Window, kính dày 5mm Mục II Chương V 8,64 m2
62 Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, Đức Phát Window, kính dày 5mm Mục II Chương V 4,86 m2
63 Lắp dựng cửa sổ 3 cánh khung nhựa lõi thép, Đức Phát Window, kính dày 5mm Mục II Chương V 23,22 m2
64 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép, Đức Phát Window, kính dày 5mm Mục II Chương V 74,01 m2
65 Lắp đặt hoa sắt cửa mua sẵn KT 12x12 Mục II Chương V 51,03 m2
66 SX vì kèo thép hình khẩu độ <18m Mục II Chương V 7.163,86 kg
67 Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x3 Mục II Chương V 4.509,3201 kg
68 Sản xuất giằng mái bằng thép Mục II Chương V 0,322 tấn
69 Tăng đơ Mục II Chương V 36 cái
70 Bu lông M14 x 120 Mục II Chương V 176 cái
71 Bu lông M18 x 120 Mục II Chương V 32 cái
72 Bu lông M24 x 500 Mục II Chương V 48 cái
73 Lắp dựng vì kèo Mục II Chương V 7.163,86 kg
74 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 4.509,3201 kg
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 272,5377 m2
76 Lợp mái tôn sóng Hoa Sen, khổ 1,2m dày 0.42mm Mục II Chương V 560,64 m2
77 Lợp mái tôn úp nóc Mục II Chương V 29,2 m
78 LĐ ống nhựa vòi tè thoát nước, ống thông dầm, ống chống tràn, đk 40mm Mục II Chương V 23,45 m
79 LĐ ống thoát nước nhựa, đk 90mm Mục II Chương V 207,3 m
80 Lắp rọ chắn rác bằng Inox Mục II Chương V 23 cái
81 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Mục II Chương V 46 cái
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục II Chương V 1.098,04 m2
83 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V 332,16 m2
84 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, mỗi 1,2m tăng thêm Mục II Chương V 1.328,64 m2
85 LĐ Chữ Inox cao 400 (NHÀ ĐA NĂNG) Mục II Chương V 9 Chữ
86 Lắp biểu tượng olympic Mục II Chương V 1 Bộ
87 Đắp phù điêu trang trí Mục II Chương V 4 Bộ
C BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 (Mỡ rộng 30cm) Mục II Chương V 0,8983 100m3
2 BT đá 2x4 lót móng, rộng >250cm, M100 Mục II Chương V 4,0454 m3
3 BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 7,8081 m3
4 BT bể chứa thành thẳng đá 1x2 M200 Mục II Chương V 8,0655 m3
5 Bê tông mặt bể đá 1x2 M200 Mục II Chương V 4,3699 m3
6 Bê tông dầm đá 1x2 M200 Mục II Chương V 1,6125 m3
7 Cốp pha tường thẳng chiều dày <=45cm Mục II Chương V 0,7327 100m2
8 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2069 100m2
9 Cốp pha sàn bể Mục II Chương V 0,2407 100m2
10 SXLD Cốt thép bể chữa cháy Mục II Chương V 0,7076 tấn
11 Xây tường gạch hộc máy bơm, lổ thăm gạch chỉ không nung VXM75 Mục II Chương V 0,5338 m3
12 Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM100 Mục II Chương V 69,4726 m2
13 Trát tường hộc dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V 9,7056 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước trong bể Mục II Chương V 69,1148 m2
15 Nắp đậy bằng tôn (có khóa) Mục II Chương V 1 bộ
D PHÁ DỞ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục II Chương V 132,9336 m3
2 Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V 11,6914 m3
3 Tháo dỡ mái tôn cao < 16m Mục II Chương V 224,64 m2
4 Tháo dỡ xà gồ thép Mục II Chương V 0,763 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục II Chương V 26,6426 m3
6 Vận chuyển phế thải tháo dỡ đi đỗ bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m Mục II Chương V 1,595 100m3
E SÂN VÀ BỒN HOA
1 Đào móng sân dày trung bình 20cm bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Mục II Chương V 1,072 100m3
2 Lót cát móng tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V 26,8 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II Chương V 5,36 100m2
4 BT nền đá 1x2 M150 Mục II Chương V 53,6 m3
5 Lát gạch xi măng sân, nền đường, vỉa hè VXM75 Mục II Chương V 536 m2
6 Lót cát móng tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V 3,96 m3
7 Xây tường gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Mục II Chương V 5,94 m3
8 Ốp gạch Hạ Long 60x240 VXM75 Mục II Chương V 25,74 m2
9 Trát tường trong Bồn hoa ngoài dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V 36,3 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V 36,3 m2
11 Lát đá granit tự nhiên thành trên Bồn hoa VXM75 Mục II Chương V 16,236 m2
F ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn treo loại nhà xưởng LED 100W chíp SMD - VIỆT NAM Mục II Chương V 20 bộ
2 LD giá treo đèn LED Mục II Chương V 20 cái
3 LĐ loại đèn HQ 2x36W-220V, ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 16 bộ
4 LĐ loại đèn HQ 36W-220V, ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 6 bộ
5 LĐ đèn HQ 26W dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 6 bộ
6 Lắp đặt quạt trần sải cách 1.4m Mục II Chương V 8 cái
7 LĐ quạt thông gió trên tường KT 770x770; 1.1kw Mục II Chương V 4 cái
8 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 17 cái
9 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 7 cái
10 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 7 cái
11 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V 3 cái
12 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=60Ampe Mục II Chương V 1 cái
13 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=50Ampe Mục II Chương V 2 cái
14 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10Ampe Mục II Chương V 2 cái
15 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=32Ampe Mục II Chương V 2 cái
16 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=20Ampe Mục II Chương V 6 cái
17 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=15Ampe Mục II Chương V 2 cái
18 Lắp đặt dây dẫn DSTA(3*25+1*16) mm2, CADISUN Mục II Chương V 80 m
19 Lắp đặt dây dẫn DSTA(3*2.5+1*1.5) mm2, Hảng CADISUN Mục II Chương V 60 m
20 Lắp đặt sứ mang dây điện Mục II Chương V 2 sứ
21 Lắp đặt dây đơn, loại VCm -1x6mm2, Hảng CADIVI Mục II Chương V 250 m
22 Lắp đặt dây đơn, loại VCm -1x4mm2, CADIVI Mục II Chương V 550 m
23 Lắp đặt dây đơn, loại VCm - 1x2,5mm2, CADIVI Mục II Chương V 220 m
24 Lắp đặt dây đơn, loại VCm - 1x1,5mm2, CADIVI Mục II Chương V 480 m
25 LĐ ống nhựa cứng đặt chìm D20 Mục II Chương V 200 m
26 LĐ ống nhựa xoắn mềm đặt chìm D20 Mục II Chương V 450 m
27 Lắp đặt hộp nối chống cháy D65 Mục II Chương V 12 hộp
28 Lắp đặt hộp nối 110*110*50 (âm tường) Mục II Chương V 24 hộp
29 Lắp đặt đầu cốt đồng 35mm2 Mục II Chương V 6 cái
30 Lắp đặt đầu cốt đồng 25mm2 Mục II Chương V 8 cái
31 Dây buộc cáp INOX 20x0,4mm; L=1000 Mục II Chương V 20 cái
32 Khóa dây buộc cáp INOX 20x0,4mm Mục II Chương V 20 cái
33 Lắp tủ điện âm tường 400*300*180 có khóa Mục II Chương V 2 cái
34 Ty treo cáp F16 Mục II Chương V 2 cái
35 Kẹp ngang cáp vào ty Mục II Chương V 2 cái
36 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V 5 cái
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 Mục II Chương V 85 m
38 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 12 Mục II Chương V 42 m
39 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm 63*63*6; L=2500 Mục II Chương V 6 cọc
40 Đào rảnh chôn dây tiếp địa Mục II Chương V 12,8 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 Mục II Chương V 12,8 m3
G PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 4 kênh Mục II Chương V 1 máy
2 Lắp đặt đầu báo cháy quang điện Mục II Chương V 4 bộ
3 Lắp đặt đầu báo cháy khói tia chiếu Mục II Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mục II Chương V 2 bộ
5 SXLĐ dây tín cấp nguồn 2x1mm2 Mục II Chương V 150 m
6 SXLĐ cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Mục II Chương V 200 m
7 SXLĐ ống nhựa luồn dây SP D16 Mục II Chương V 280 m
8 SXLĐ hộp nối kích thước <= 40x50mm Mục II Chương V 1 hộp
9 Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT Mục II Chương V 3 bộ
10 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục II Chương V 4 bộ
11 Lắp đặt điện trở cuối kênh Mục II Chương V 3 cái
12 Bê tông gối đỡ, đá 1x2 M200 Mục II Chương V 0,108 m3
13 Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=66mm Mục II Chương V 2 cái
14 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy, đk 66 Mục II Chương V 1 cái
15 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (KT:400x500x180) Mục II Chương V 2 hộp
16 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (KT:500x700x220) Mục II Chương V 1 hộp
17 Lắp đặt van 1 chiều, đk76 Mục II Chương V 2 cái
18 Lắp đặt van khóa, đk 76 Mục II Chương V 2 cái
19 Lắp đặt van chữa cháy, đk 50 Mục II Chương V 2 cái
20 Láp đặt máy bơm chữa cháy Mục II Chương V 2 máy
21 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục II Chương V 2 cái
22 SXLĐ ống thép tráng kẽm fi60 Mục II Chương V 0,5 100m
23 SXLĐ ống thép tráng kẽm fi76 Mục II Chương V 0,3 100m
24 LĐ ống thép đen tráng kẽm, đk 90 Mục II Chương V 0,18 100m
25 Khớp nối mềm D76, D90 Mục II Chương V 4 bộ
26 SXLD cút thép nối hàn fi60 mm Mục II Chương V 14 cái
27 SXLD cút thép nối hàn fi76mm Mục II Chương V 4 cái
28 Lắp đặt cút thép nối bằng hàn, đk 90 Mục II Chương V 4 cái
29 SXLĐ dây dẫn DSTA 3x16+1x10mm2 (đi chìm cấp từ nguồn vào máy bơm) Mục II Chương V 45 m
30 SXLĐ tê thép tráng kẽm fi60/76 Mục II Chương V 1 cái
31 Lắp đặt tê thép đk 76 Mục II Chương V 3 cái
32 SXLĐ ống nhựa gân xoắn fi 32 Mục II Chương V 0,45 100m
33 Cuộn dây vòi chữa cháy D50-D65; L20m Mục II Chương V 4 bộ
34 Lăng chữa cháy D50-65 Mục II Chương V 4 bộ
H THIẾT BỊ
1 Bình chữa cháy MFZL4 và MT3 Mục II Chương V 12 cái
2 Giá để bình Mục II Chương V 4 cái
3 Tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 4 cái
4 Máy bơm chữa cháy điện Pentax (11KW) Italia (Q>45m3/h, H>= 40m) Mục II Chương V 1 máy
5 Máy bơm chữa cháy xăng Tohatsu V30, Japan(Q>45m3/h, H>=40m) Mục II Chương V 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->