Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây lắp và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200341169-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây lắp và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200302775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 11:30:00 đến ngày 2020-03-29 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,527,788,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7281 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0564 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,7855 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7865 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,599 m3
7 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7293 m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,264 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,316 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,478 m3
11 Trátthành rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,8 m2
12 Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,9 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2019 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3056 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4528 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0089 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,141 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,988 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9394 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,206 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9264 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8824 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,0363 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,897 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,1639 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4484 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,172 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3332 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép, giằng móng, đường kính <=10 mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0841 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6128 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,665 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,855 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,2276 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5724 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1672 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5616 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4565 m3
23 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,839 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,1036 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,139 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1492 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2367 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Tấm chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,279 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chắn nắng, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chắn nắng, đường kính > 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4711 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8512 m3
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4523 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3799 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6204 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2123 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8721 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4592 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7576 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,8348 m3
42 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,1048 m3
43 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,357 tấn
44 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,357 tấn
45 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2866 tấn
46 Tăng đơ phi 16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
47 vít sắt phi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
48 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6498 m2
49 Bu lông 18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
50 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2196 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2196 tấn
52 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,3312 m2
53 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8828 100m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,406 m2
55 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,406 m2
56 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
57 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
58 Kéo rải dây chống sét theo mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,6 m
59 Bật sắt D10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 cái
60 Kéo rải dây chống sét theo mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,8 m
61 Kéo rải dây chống sét theo tường dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,5 m
62 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cọc
63 Đào đất dây dẫn chống sét dưới đất, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,56 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,56 m3
65 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,688 m2
66 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,9144 m2
67 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 122,6328 m2
68 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3168 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 342,288 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 312,342 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,538 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 425,48 m
73 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,76 m2
74 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m2
75 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 629,1468 m2
76 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 413,5732 m2
77 Làm trần thạch cao giật cấp khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 197,0888 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 237,0848 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,935 m2
80 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,2414 m2
81 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8793 tấn
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,004 m2
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,92 m2
84 Khuôn cửa hở 80x60x1.5mm , khuôn cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,4 m
85 Cửa đi thép pano kính đố cửa làm bằng thép định hình mạ kẽm 36x80x1.2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,32 m2
86 Khuôn cửa kín 80x73x1.5mm , khuôn cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156 m
87 Cửa sổ thép kính đố cửa làm bằng thép định hình mạ kẽm 36x60x1.2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,92 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,24 m2
89 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 bộ
90 Máng đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4
91 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 10 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
95 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 322 m
100 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
101 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
102 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
103 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
105 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0087 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1538 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,42 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3622 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2851 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4294 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1251 100m2
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây Bậc, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1358 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,293 m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0236 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2074 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3769 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0372 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2398 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3046 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3905 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0178 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0704 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0199 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0145 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1037 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,656 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3831 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3204 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9788 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,927 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,412 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,78 m2
30 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,0296 m2
31 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,2784 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,6904 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,9566 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2764 m2
35 Khuôn cửa hở 80x60x1.5mm , khuôn cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m
36 Cửa đi thép pano kính đố cửa làm bằng thép định hình mạ kẽm 36x80x1.2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,32 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,32 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0714 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5984 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,48 m2
42 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,48 m2
43 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
49 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Ống nhựa PPR đk=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
51 Ống nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
52 Ống nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
53 Lắp đặt kép 1 đầu ren ngoài + 1 đầu nhựa d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Chếch nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt van ren PPR, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt cút PPR d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt cút thu PPR d=50x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt rắc co PPR d=50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt rắc co PPR d=32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Lắp đặt tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
61 Lắp đặt cút thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt cút PPR d=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
63 Lắp đặt Tê PPR d=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt cút 1 đầu ren trong + 1 đầu nhựa PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
65 Nối thẳng 1 đầu ren trong + 1 đầu nhựa 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Tê thu PPR 50X20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Tê tráng kẽm ren trong 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Kép tráng ren ngoài d=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
70 Kép tráng ren ngoài + 1 đầu nhựa d=20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Đào chôn đường ống cấp nước, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5 m3
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100m
74 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m3
75 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
77 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
81 Lắp đặt Cút PVC d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt Cút PVC d=76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt Cút PVC d=48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
84 Lắp đặt Tê PVC d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt Tê PVC d=76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt Tê PVC d=48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt Chếch PVC d=76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt Tê thu PVC d=76 x48 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt Côn thu PVC d=76 x48 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
91 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
92 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
93 Lắp đặt vòi xịt sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
96 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
98 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,116 100m3
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1562 m3
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0962 m3
101 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể Phốt, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3778 m3
102 Trát bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,945 m2
103 Quét nước xi măng 2 nước Thành bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,945 m2
104 Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2783 m2
105 Láng đáy bể dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2783 m2
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0527 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0435 tấn
108 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7191 m3
109 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->