Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200341726-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Yên Mỹ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200341599
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 10:55:00 đến ngày 2020-03-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,323,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công E-HSMT Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế E-HSMT Chương V 1 Khoản
B Phần xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II,90%KL E-HSMT Chương V 1,0044 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II,10%KL E-HSMT Chương V 11,16 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT Chương V 37,2 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT Chương V 98,7696 m3
5 Mua đất đấ đá thải đắp nền E-HSMT Chương V 111,6096 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 E-HSMT Chương V 10,466 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,0756 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,1364 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 0,3147 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm E-HSMT Chương V 0,616 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,8276 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,4127 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 E-HSMT Chương V 10,6926 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 6,204 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 56,4 m2
16 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT Chương V 56,4 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 6,204 m3
18 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 31,9629 m3
19 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 53,368 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 E-HSMT Chương V 13,1438 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,1342 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,69 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 1,0608 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 E-HSMT Chương V 3,9468 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,643 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,193 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,5891 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,6237 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 7,132 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái E-HSMT Chương V 2,1011 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 2,1831 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 20,3918 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,2505 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,1578 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 1,1972 m3
36 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg E-HSMT Chương V 12 cái
37 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 43,2773 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 17,83 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 225,8336 m2
40 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,9201 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp E-HSMT Chương V 78,1 m2
42 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,9201 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 1,5569 100m2
44 Tôn úp nóc khổ rộng 300 E-HSMT Chương V 20 md
45 Lắp ke chống bão (5c/m2) E-HSMT Chương V 775 cái
46 Trát trần, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 210,11 m2
47 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 64,3 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 106,08 m2
49 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 E-HSMT Chương V 165,76 m
50 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 E-HSMT Chương V 7,9128 m
51 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 E-HSMT Chương V 64,26 m
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 350,54 m2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 204,492 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 50 E-HSMT Chương V 75,3954 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 E-HSMT Chương V 71,176 m2
56 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm E-HSMT Chương V 9,6 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm E-HSMT Chương V 68,16 m2
58 Tấm composit vách ngăn nhà vệ sinh (0,7x1,2)m E-HSMT Chương V 5,04
59 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm E-HSMT Chương V 132,93 m2
60 Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm E-HSMT Chương V 17,5426 m2
61 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox E-HSMT Chương V 36 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả sơn Super ATA, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 659,76 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 562,12 m2
64 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt E-HSMT Chương V 9,84 m2
65 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép E-HSMT Chương V 19,14 m2
66 Hoa sắt cửa sổ E-HSMT Chương V 9,84 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT Chương V 9,84 m2
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT Chương V 11 bộ
69 Lắp đặt ổ cắm đôi E-HSMT Chương V 10 cái
70 Lắp đặt quạt trần E-HSMT Chương V 4 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT Chương V 3 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt E-HSMT Chương V 5 cái
73 Lắp đặt đèn thường có chao chụp E-HSMT Chương V 3 bộ
74 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=300x300mm E-HSMT Chương V 1 hộp
75 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x60mm E-HSMT Chương V 20 hộp
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x50mm E-HSMT Chương V 20 hộp
77 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x80mm E-HSMT Chương V 1 hộp
78 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe E-HSMT Chương V 1 cái
79 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10Ampe E-HSMT Chương V 3 cái
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 E-HSMT Chương V 50 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT Chương V 160 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 120 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT Chương V 300 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm E-HSMT Chương V 100 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm E-HSMT Chương V 150 m
86 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m E-HSMT Chương V 4 cái
87 Lắp đặt sứ hạ thế các loại E-HSMT Chương V 4 bộ
88 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 10mm E-HSMT Chương V 30 m
89 Bật sắt CT3 - Fi 12 dài 150 chẻ chân E-HSMT Chương V 12 cái
90 Gia công và đóng cọc chống sét E-HSMT Chương V 7 cọc
91 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 12mm E-HSMT Chương V 40 m
92 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II E-HSMT Chương V 12 m3
93 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,1758 100m3
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 1,9532 m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,7398 m3
96 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,25 m3
97 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 4,0129 m3
98 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 E-HSMT Chương V 45,432 m2
99 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC30 E-HSMT Chương V 49,2224 m2
100 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,2006 m3
101 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,0182 100m2
102 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0365 100m2
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 0,0164 tấn
104 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 0,55 m3
105 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT Chương V 0,0776 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,0288 100m2
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg E-HSMT Chương V 8 cái
108 Lắp đặt gương soi E-HSMT Chương V 2 cái
109 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 2 bộ
110 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT Chương V 3 bộ
111 Lắp đặt chậu tiểu nữ E-HSMT Chương V 3 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 2 cái
113 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 2 bộ
114 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm E-HSMT Chương V 1 cái
115 Máy bơm nước E-HSMT Chương V 1 cái
116 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm E-HSMT Chương V 1 cái
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm E-HSMT Chương V 0,25 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,3 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm E-HSMT Chương V 0,15 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D<= 32 mm E-HSMT Chương V 10 cái
121 Kép thép TK D32 E-HSMT Chương V 2 cái
122 Kép thép TK D25 E-HSMT Chương V 5 cái
123 Rắc co thép D32 E-HSMT Chương V 2 cái
124 Rắc co thép D25 E-HSMT Chương V 2 cái
125 Rắc co thép D20 E-HSMT Chương V 2 cái
126 Khóa tiền phòng D27 E-HSMT Chương V 8 cái
127 Khóa tiền phòng D32 E-HSMT Chương V 2 cái
128 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm E-HSMT Chương V 6 cái
129 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 20 mm E-HSMT Chương V 4 cái
130 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 15 mm E-HSMT Chương V 6 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm E-HSMT Chương V 0,2 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm E-HSMT Chương V 0,2 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm E-HSMT Chương V 0,2 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=65mm E-HSMT Chương V 0,1 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm E-HSMT Chương V 0,15 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm E-HSMT Chương V 0,12 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm E-HSMT Chương V 0,1 100m
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm E-HSMT Chương V 6 cái
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm E-HSMT Chương V 6 cái
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm E-HSMT Chương V 6 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm E-HSMT Chương V 6 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 50 mm E-HSMT Chương V 4 cái
143 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 40 mm E-HSMT Chương V 4 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm E-HSMT Chương V 2 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm E-HSMT Chương V 3 cái
146 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm E-HSMT Chương V 2 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 89 mm E-HSMT Chương V 2 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm E-HSMT Chương V 0,36 100m
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm E-HSMT Chương V 0,24 cái
150 Ga thu sàn inox D90 E-HSMT Chương V 16 cái
151 Cầu chắn rác inox d=110mm E-HSMT Chương V 8 cái
152 Đai ôm giữ ống E-HSMT Chương V 24 cái
153 Ket nước 2000L E-HSMT Chương V 1 Cái
154 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2,90%KL E-HSMT Chương V 0,0513 100m3
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III,10%KL E-HSMT Chương V 0,5702 m3
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 E-HSMT Chương V 4,32 m3
157 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 E-HSMT Chương V 1,58 m3
158 Bulon M16 dài 1m E-HSMT Chương V 12 cái
159 Bản mã đế cột E-HSMT Chương V 3 cái
160 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm E-HSMT Chương V 36,8 m2
161 Sản xuất cột bằng thép hình E-HSMT Chương V 0,1697 tấn
162 Lắp dựng cột thép các loại E-HSMT Chương V 0,147 tấn
163 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m E-HSMT Chương V 0,0955 tấn
164 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m E-HSMT Chương V 0,0955 tấn
165 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,1193 tấn
166 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,1193 tấn
167 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT Chương V 0,416 100m2
168 San ủi mặt bằng sân E-HSMT Chương V 2 ca
169 Ni lon tái sinh E-HSMT Chương V 1.290,94 m2
170 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 129,094 m3
171 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ E-HSMT Chương V 15 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->