Gói thầu: Thi công xây dựng + HMC + nhân dân đóng góp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200343398-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng + HMC + nhân dân đóng góp
Số hiệu KHLCNT 20200343353
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 và nguồn vốn đóng góp của cộng đồng, dân cư
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 16:57:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,486,823,659 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẦU MỐI CÔNG TRÌNH
1 Đào đá C4 lẫn cuội sỏi bằng máy 64,91 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV 7,21 m3
3 Đào đất cấp III bằng máy 1,3578 100m3
4 Đào đất cấp III thủ công 15,09 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,5664 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 6,28 m3
7 BTCT bọc đập + STN M200 đá 2x4 17,16 m3
8 BTCT tường M200 đá 2x4 23,57 m3
9 BT M150 độn 30% đá hộc 23,142 m3
10 Đá hộc trong bê tông 9,918 m3
11 BT lót M100 đá 1x2 8,54 m3
12 Ván khuôn móng 0,372 100m2
13 Ván khuôn tường 1,5716 100m2
14 Ống PVC fi 32 0,204 100m
15 Thép lưới hầm fi 16 0,4927 tấn
16 Thép trong BT bọc đập fi 10 0,3824 tấn
17 Thép bọc sân tiêu năng đập fi 10 0,4933 tấn
18 Thép tường fi 14 0,7491 tấn
19 Thép tường fi 10 0,4981 tấn
20 Mở đường thi công 20 ca
21 Đào đất cấp III 1,2062 100m3
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đẩt cấp III 13,4 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 14,14 m3
24 BTCT tấm đan M200 đá 1x2 0,66 m3
25 BTCT tấm nắp M200 đổ trực tiếp 1,08 m3
26 BTCT tường M150 đá 1x2 4,2 m3
27 BTCT nền M150 đá 1x2 3,82 m3
28 BT bản đáy M150 đá 2x4 2,14 m3
29 BT lót M100 đá 1x2 1,1 m3
30 Khớp nối kênh 0,98 m2
31 Ván khuôn tường kênh + tràn 0,6968 100m2
32 Ván khuôn tấm đan đổ tại chỗ 0,0475 100m2
33 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,039 100m2
34 Phai gỗ 70x60x10 cm 1 bộ
35 Thép trong BT D<=10mm 0,4357 tấn
36 Thép tấm đan đúc sẵn fi 8 0,0466 tấn
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg 12 cái
38 Đá xây M100 0,68 m3
39 Vữa lót M50 0,11 m3
40 Láng vữa xi măng M100 dày 2mm 0,05 m2
41 Đào đá C4 lẫn cuội sỏi bằng máy 5,97 m3
42 Đào đất cấp III bằng máy 0,4343 100m3
43 Đắp đất bằng máy 0,311 100m3
44 Phá dỡ đê quai 0,311 100m3
45 Bơm nước hố móng 30 ca
B TUYẾN KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
1 Đào mở mặt bằng tuyến kênh đất cấp III 51,9013 100m3
2 Đào móng đất cấp III bằng máy 7,1039 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 78,93 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III (70% KL đào) 38,7548 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 414,07 m3
6 BTCT tấm đan M200 đá 1x2 7,22 m3
7 BTCT kênh M150 đá 1x2 60,59 m3
8 BTCT tường kênh M150 đá 1x2 85,25 m3
9 BTCT giằng kênh M150 đá 1x2 1,66 m3
10 BT lót M100 đá 1x2 36,23 m3
11 Khớp nối kênh 36,12 m2
12 Ván khuôn kênh 23,354 100m2
13 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,4025 100m2
14 Ống chia nước tưới fi 50 0,75 100m
15 Thép kênh D<=10mm 7,0694 tấn
16 Thép tấm nắp fi 8 0,4257 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg 129 cái
18 Đào móng đất cẩp III bằng máy 0,1358 100m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,5 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 4,96 m3
21 BTCT tường M200 đá 2x4 1,46 m3
22 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 0,7 m3
23 BT lót M100 0,24 m3
24 Ván khuôn tường 0,2136 100m2
25 Thép D<=10mm 0,0848 tấn
26 Đào đất cấp III bằng máy 1,8204 100m3
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 20,24 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 11,96 m3
29 BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 1,2 m3
30 BTCT tường kênh M200 đá 1x2 1,6 m3
31 BTCT tường tràn M200 đá 2x4 4,36 m3
32 BTCT bản đáy kênh M200 đá 1x2 1,24 m3
33 BTCT bản đáy tràn M200 đá 2x4 14,2 m3
34 Đá xây M100 5,12 m3
35 BT lót M100 đá 1x2 4,12 m3
36 Ván khuôn tường 1,2563 100m2
37 Ván khuôn chân khay tràn + bản mặt tràn 0,0865 100m2
38 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,064 100m2
39 Thép trong BT D<=10mm 1,04 tấn
40 Thép tấm nắp fi 8 0,0946 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lưọng <= 250 kg 20 cái
42 Đào đất cấp III bằng máy 0,4832 100m3
43 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,37 m3
44 Đắp đất nền móng công hình, độ chặt yêu cầu K=0,85 17,55 m3
45 BTCT cầu máng M200 đá 1x2 2,21 m3
46 BTCT tường M200 đá 2x4 0,17 m3
47 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 1,03 m3
48 BTCT trụ M200 đá 1x2 0,61 m3
49 BT tường M200 đá 2x4 0,54 m3
50 Đá hộc trong bê tông 1,437 m3
51 BT M150 độn 30% đá hộc 3,353 m3
52 BT lót M100 0,52 m3
53 Thép tấm gối đỡ dày 5mm 10,218 kg
54 Thép tấm nẹp dày 5mm 37,728 kg
55 Vật chống thấm 1,23 m2
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,2496 100m2
57 Ván khuôn thép cầu máng 0,381 100m2
58 Bu lông fi 10, L=12cm 48 cái
59 Thép trụ cầu máng fi 18 0,1483 tấn
60 Thép trụ cầu máng fi 12 0,1282 tấn
61 Thép trụ cầu máng fi 6 0,0166 tấn
62 Thép cầu máng fi 16 0,1983 tấn
63 Thép cầu máng fi 12 0,1047 tấn
64 Thép cầu máng fi 10 0,1458 tấn
65 Thép cầu máng fi 6 0,0019 tấn
66 Đào đất cấp III bằng máy 0,5405 100m3
67 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 6,01 m3
68 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 13,62 m3
69 BTCT cầu máng M200 đá 1x2 2,16 m3
70 BTCT giằng M200 đá 1x2 0,05 m3
71 BTCT tường M200 đá 2x4 0,17 m3
72 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 1,03 m3
73 BTCT trụ M200 đá 1x2 0,42 m3
74 BT tường M200 đá 2x4 0,54 m3
75 Đá hộc trong bê tông 1,437 m3
76 BT M150 độn 30% đá hộc 3,353 m3
77 BT lót M100 0,52 m3
78 Thép tấm gối đỡ dày 5mm 10,27 kg
79 Thép tấm nẹp dày 5mm 37,92 kg
80 Vật chống thấm 1,23 m2
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,2304 100m2
82 Ván khuôn thép cầu máng 0,381 100m2
83 Bu lông fi 10, L=12cm 48 cái
84 Thép trụ cầu máng fi 18 0,11 tấn
85 Thép trụ cầu máng fí 12 0,1282 tấn
86 Thép trụ cầu máng fi 6 0,013 tấn
87 Thép cầu máng fi 16 0,1983 tấn
88 Thép cầu máng fi 12 0,1047 tấn
89 Thép cầu máng fí 10 0,1458 tấn
90 Thép cầu máng fi 6 0,0019 tấn
91 Đào đất cấp III bằng máy 0,1002 100m3
92 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,11 m3
93 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 2,6 m3
94 BTCT cầu máng M200 đá 1x2 1,01 m3
95 BTCT giằng M200 đá 1x2 0,03 m3
96 BTCT tường M200 đá 2x4 0,53 m3
97 Đá hộc trong bê tông 1,437 m3
98 BT M150 độn 30% đá hộc 3,353 m3
99 BT lót M100 0,31 m3
100 Thép tấm gối đỡ dày 5mm 10,27 kg
101 Thép tấm nẹp dày 5mm 37,92 kg
102 Vật chống thấm 1,23 m2
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,1532 100m2
104 Ván khuôn thép cầu máng 0,1778 100m2
105 Bu lông fi 10, L=12cm 48 cái
106 Thép cầu máng fi 16 0,0897 tấn
107 Thép cầu máng fi 12 0,0536 tấn
108 Thép cầu máng fi 10 0,0679 tấn
109 Thép cầu máng fi 6 0,0014 tấn
110 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 55,59 m3
111 Đào móng đất cấp III bằng máy 5,0033 100m3
112 Đào mở móng đất cấp III bằng máy 26,8587 100m3
113 Đắp đất nên móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 307,52 m3
114 BTCT kênh M150 đá 1x2 43,14 m3
115 BTCT tường kênh M150 đá 1x2 60,38 m3
116 BT giằng kênh M150 đá 1x2 1,18 m3
117 Ống tưới fi 50 0,75 100m
118 BT lót M100 đá 1x2 25,79 m3
119 Thép kênh fi 6+8 5,0326 tấn
120 Thép tấm nắp fi 8 0,0198 tấn
121 Khớp nối kênh 25,68 m2
122 Ván khuôn kênh 16,6245 100m2
123 BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 0,34 m3
124 Ván khuôn tấm đan 0,0187 100m2
125 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <=250 kg 6 cái
126 Vận chuyển đẩt bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III (70% KL đào) 20,5399 100m3
127 Đào đất cấp III bằng máy 0,2132 100m3
128 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,37 m3
129 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 5,21 m3
130 BTCT cầu máng M200 đá 1x2 1,01 m3
131 BTCT giằng M200 đá 1x2 0,03 m3
132 BTCT tường M200 đá 2x4 0,53 m3
133 Đá hộc trong bê tông 1,938 m3
134 BT M150 độn 30% đá hộc 4,522 m3
135 BT lót M100 0,31 m3
136 Thép tấm gối đỡ dày 5mm 37,728 kg
137 Thép tấm nẹp dày 5mm 10,218 kg
138 Vật chống thấm 1,23 m2
139 Ván khuôn cho bê tông đố tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,2132 100m2
140 Ván khuôn thép cầu máng 0,1778 100m2
141 Bu lông fi 10, L=12cm 48 cái
142 Thép cầu máng fi 16 0,0897 tấn
143 Thép cầu máng fi 12 0,0536 tấn
144 Thép cầu,máng fi 10 0,0679 tấn
145 Thép cầu máng fi 6 0,0014 tấn
146 Đào đất cẩp III bằng máy 2,8185 100m3
147 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 31,33 m3
148 Đắp đất nền móng cóng trinh, độ chặt yêu cầu K=0,85 20,93 m3
149 BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 2,1 m3
150 BTCT tường kênh M200 đá 1x2 2,8 m3
151 BTCT tường tràn M200 đá 2x4 7,63 m3
152 BTCT bản đáy kênh M200 đá 1x2 2,17 m3
153 BTCT bàn đáy tràn M200 đá 2x4 24,85 m3
154 Đá xây M100 8,96 m3
155 BT lót M100 đá 1x2 7,21 m3
156 Ván khuôn tường 2,26 100m2
157 Ván khuôn chân khay tràn + bản mặt tràn 0,09 100m2
158 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,11 100m2
159 Thép trong BT D<=10mm 1,82 tấn
160 Thép tấm nắp fi 8 0,1656 tấn
161 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lưọng <= 250 kg 35 cái
162 Đào móng đất cấp III bằng máy 0,4059 100m3
163 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,51 m3
164 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 8,15 m3
165 BTCT tường M200 đá 2x4 2,92 m3
166 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 1,4 m3
167 BT lót M100 0,48 m3
168 Ván khuôn tường 0,4272 100m2
169 Thép D<=10mm 0,1696 tấn
C TUYẾN ỐNG DẪN VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 407,1035 m3
2 Ống HDPE fi 250 dày 11,9 6,8111 100m
3 Cút cong nhựa fi 250 10 cái
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,64 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 2,3 m3
6 BTCT tấm nắp M200 đá 1 x2 0,12 m3
7 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 1,55 m3
8 BT lót MI00 đá 1x2 0,13 m3
9 Ván khuôn hố van 0,1088 100m2
10 Ván khuôn tấm nắp hố van 0,0144 m2
11 Ống thép fi 150 dày 3.96 0,06 100m2
12 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=250mm 1 cái
13 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=150mm 1 cái
14 Tê thép fi250 1 cái
15 Bích nhựa dày 10 fi 250 2 cái
16 Lắp bích thép, đường kính ống d=250mm 3 cặp
17 Thép trong BT tẩm nắp fĩ8 0,0138 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg 2 cái
19 Đào đất C3 bằng máy 0,4853 100m3
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đẩt cấp III 5,39 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 9,47 m3
22 BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 0,03 m3
23 BTCT tường M200 đá 2x4 3,16 m3
24 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 1,17 m3
25 BT tường M200 đá 1x2 0,14 m3
26 BT bản đáy M200 đá 1x2 0,11 m3
27 BTCT giằng bể M200 đá 1x2 0,02 m3
28 BT lót M100 đá 1x2 1,53 m3
29 Ván khuôn tường bể+ giằng bể 0,4235 100m2
30 Ván khuôn tấm nắp bể 0,0025 100m2
31 Ống thép tráng kẽm fi 100 0,06 100m
32 Ống thép fi 150 dày 3.96 0,06 100m
33 Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm 1 cái
34 Thép hình L50*5 20,4 kg
35 Thép lưới chắn rác 0,0902 tấn
36 Thép trong BT fi 10 0,1217 tấn
37 Thép trong BT fi 8 0,0804 tấn
38 Thép giằng bể fi 10 0,0029 tắn
39 Thép giằng bể fí 8 0,0017 tấn
40 Thép tấm nắp fi 8 0,0019 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg 1 cái
42 Măng xông fi 100 1 cái
43 Đào đất C3 bằng máy 0,0193 100m3
44 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,15 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 7,18 m3
46 BTCT tường M200 đá 2x4 2,13 m3
47 BTCT bàn đáy M200 đá 2x4 1,23 m3
48 BT tường M200 đá 1x2 1,86 m3
49 BT lót M100 đá 1x2 0,38 m3
50 Ván khuôn tường 0,2878 100m2
51 Thép trong BT fi 10 0,1148 tấn
52 Thép trong BT fi 8 0,0939 tấn
53 Đào đất C3 bằng máy 0,2746 100m3
54 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,05 m3
55 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 13,55 m3
56 BTCT trụ đỡ M200 đá 1x2 0,58 m3
57 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 1,58 m3
58 BT lót M100 đá 1x2 0,23 m3
59 BTCT tường M200 đá 2x4 0,16 m3
60 Ván khuôn trụ 0,0768 100m2
61 Ván khuôn móng 0,0328 100m2
62 Ống thép đen lồng ngoài fi 300 dày 6.35 0,12 100m
63 Lắp bích thép, đường kính ống d=300mm 3 cặp
64 Bu lông f12; L=7m 24 con
65 Thép tấm bản dày 5mm 6,29 kg
66 Thép trụ D<=18mm 0,1636 tấn
67 Thép trụ D<= 10mm 0,0525 tấn
D NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP (ĐÀO + ĐẮP TUYẾN ỐNG DẪN)
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <= 1 m, đất cấp III 2,4265 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 204,33 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->