Gói thầu: Thi công xây dựng + HMC + nhân dân đóng góp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + HMC + nhân dân đóng góp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 và nguồn vốn đóng góp của cộng đồng, dân cư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 16:57:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,486,823,659 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU MỐI CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào đá C4 lẫn cuội sỏi bằng máy | 64,91 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | 7,21 | m3 | |
| 3 | Đào đất cấp III bằng máy | 1,3578 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất cấp III thủ công | 15,09 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,5664 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6,28 | m3 | |
| 7 | BTCT bọc đập + STN M200 đá 2x4 | 17,16 | m3 | |
| 8 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 23,57 | m3 | |
| 9 | BT M150 độn 30% đá hộc | 23,142 | m3 | |
| 10 | Đá hộc trong bê tông | 9,918 | m3 | |
| 11 | BT lót M100 đá 1x2 | 8,54 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng | 0,372 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn tường | 1,5716 | 100m2 | |
| 14 | Ống PVC fi 32 | 0,204 | 100m | |
| 15 | Thép lưới hầm fi 16 | 0,4927 | tấn | |
| 16 | Thép trong BT bọc đập fi 10 | 0,3824 | tấn | |
| 17 | Thép bọc sân tiêu năng đập fi 10 | 0,4933 | tấn | |
| 18 | Thép tường fi 14 | 0,7491 | tấn | |
| 19 | Thép tường fi 10 | 0,4981 | tấn | |
| 20 | Mở đường thi công | 20 | ca | |
| 21 | Đào đất cấp III | 1,2062 | 100m3 | |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đẩt cấp III | 13,4 | m3 | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 14,14 | m3 | |
| 24 | BTCT tấm đan M200 đá 1x2 | 0,66 | m3 | |
| 25 | BTCT tấm nắp M200 đổ trực tiếp | 1,08 | m3 | |
| 26 | BTCT tường M150 đá 1x2 | 4,2 | m3 | |
| 27 | BTCT nền M150 đá 1x2 | 3,82 | m3 | |
| 28 | BT bản đáy M150 đá 2x4 | 2,14 | m3 | |
| 29 | BT lót M100 đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 30 | Khớp nối kênh | 0,98 | m2 | |
| 31 | Ván khuôn tường kênh + tràn | 0,6968 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn tấm đan đổ tại chỗ | 0,0475 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,039 | 100m2 | |
| 34 | Phai gỗ 70x60x10 cm | 1 | bộ | |
| 35 | Thép trong BT D<=10mm | 0,4357 | tấn | |
| 36 | Thép tấm đan đúc sẵn fi 8 | 0,0466 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | 12 | cái | |
| 38 | Đá xây M100 | 0,68 | m3 | |
| 39 | Vữa lót M50 | 0,11 | m3 | |
| 40 | Láng vữa xi măng M100 dày 2mm | 0,05 | m2 | |
| 41 | Đào đá C4 lẫn cuội sỏi bằng máy | 5,97 | m3 | |
| 42 | Đào đất cấp III bằng máy | 0,4343 | 100m3 | |
| 43 | Đắp đất bằng máy | 0,311 | 100m3 | |
| 44 | Phá dỡ đê quai | 0,311 | 100m3 | |
| 45 | Bơm nước hố móng | 30 | ca | |
| B | TUYẾN KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Đào mở mặt bằng tuyến kênh đất cấp III | 51,9013 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp III bằng máy | 7,1039 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 78,93 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III (70% KL đào) | 38,7548 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 414,07 | m3 | |
| 6 | BTCT tấm đan M200 đá 1x2 | 7,22 | m3 | |
| 7 | BTCT kênh M150 đá 1x2 | 60,59 | m3 | |
| 8 | BTCT tường kênh M150 đá 1x2 | 85,25 | m3 | |
| 9 | BTCT giằng kênh M150 đá 1x2 | 1,66 | m3 | |
| 10 | BT lót M100 đá 1x2 | 36,23 | m3 | |
| 11 | Khớp nối kênh | 36,12 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn kênh | 23,354 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,4025 | 100m2 | |
| 14 | Ống chia nước tưới fi 50 | 0,75 | 100m | |
| 15 | Thép kênh D<=10mm | 7,0694 | tấn | |
| 16 | Thép tấm nắp fi 8 | 0,4257 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | 129 | cái | |
| 18 | Đào móng đất cẩp III bằng máy | 0,1358 | 100m3 | |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,5 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,96 | m3 | |
| 21 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 1,46 | m3 | |
| 22 | BTCT bản đáy M200 đá 2x4 | 0,7 | m3 | |
| 23 | BT lót M100 | 0,24 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn tường | 0,2136 | 100m2 | |
| 25 | Thép D<=10mm | 0,0848 | tấn | |
| 26 | Đào đất cấp III bằng máy | 1,8204 | 100m3 | |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 20,24 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 11,96 | m3 | |
| 29 | BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 | 1,2 | m3 | |
| 30 | BTCT tường kênh M200 đá 1x2 | 1,6 | m3 | |
| 31 | BTCT tường tràn M200 đá 2x4 | 4,36 | m3 | |
| 32 | BTCT bản đáy kênh M200 đá 1x2 | 1,24 | m3 | |
| 33 | BTCT bản đáy tràn M200 đá 2x4 | 14,2 | m3 | |
| 34 | Đá xây M100 | 5,12 | m3 | |
| 35 | BT lót M100 đá 1x2 | 4,12 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn tường | 1,2563 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn chân khay tràn + bản mặt tràn | 0,0865 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,064 | 100m2 | |
| 39 | Thép trong BT D<=10mm | 1,04 | tấn | |
| 40 | Thép tấm nắp fi 8 | 0,0946 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lưọng <= 250 kg | 20 | cái | |
| 42 | Đào đất cấp III bằng máy | 0,4832 | 100m3 | |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 5,37 | m3 | |
| 44 | Đắp đất nền móng công hình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 17,55 | m3 | |
| 45 | BTCT cầu máng M200 đá 1x2 | 2,21 | m3 | |
| 46 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 0,17 | m3 | |
| 47 | BTCT bản đáy M200 đá 2x4 | 1,03 | m3 | |
| 48 | BTCT trụ M200 đá 1x2 | 0,61 | m3 | |
| 49 | BT tường M200 đá 2x4 | 0,54 | m3 | |
| 50 | Đá hộc trong bê tông | 1,437 | m3 | |
| 51 | BT M150 độn 30% đá hộc | 3,353 | m3 | |
| 52 | BT lót M100 | 0,52 | m3 | |
| 53 | Thép tấm gối đỡ dày 5mm | 10,218 | kg | |
| 54 | Thép tấm nẹp dày 5mm | 37,728 | kg | |
| 55 | Vật chống thấm | 1,23 | m2 | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,2496 | 100m2 | |
| 57 | Ván khuôn thép cầu máng | 0,381 | 100m2 | |
| 58 | Bu lông fi 10, L=12cm | 48 | cái | |
| 59 | Thép trụ cầu máng fi 18 | 0,1483 | tấn | |
| 60 | Thép trụ cầu máng fi 12 | 0,1282 | tấn | |
| 61 | Thép trụ cầu máng fi 6 | 0,0166 | tấn | |
| 62 | Thép cầu máng fi 16 | 0,1983 | tấn | |
| 63 | Thép cầu máng fi 12 | 0,1047 | tấn | |
| 64 | Thép cầu máng fi 10 | 0,1458 | tấn | |
| 65 | Thép cầu máng fi 6 | 0,0019 | tấn | |
| 66 | Đào đất cấp III bằng máy | 0,5405 | 100m3 | |
| 67 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 6,01 | m3 | |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 13,62 | m3 | |
| 69 | BTCT cầu máng M200 đá 1x2 | 2,16 | m3 | |
| 70 | BTCT giằng M200 đá 1x2 | 0,05 | m3 | |
| 71 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 0,17 | m3 | |
| 72 | BTCT bản đáy M200 đá 2x4 | 1,03 | m3 | |
| 73 | BTCT trụ M200 đá 1x2 | 0,42 | m3 | |
| 74 | BT tường M200 đá 2x4 | 0,54 | m3 | |
| 75 | Đá hộc trong bê tông | 1,437 | m3 | |
| 76 | BT M150 độn 30% đá hộc | 3,353 | m3 | |
| 77 | BT lót M100 | 0,52 | m3 | |
| 78 | Thép tấm gối đỡ dày 5mm | 10,27 | kg | |
| 79 | Thép tấm nẹp dày 5mm | 37,92 | kg | |
| 80 | Vật chống thấm | 1,23 | m2 | |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,2304 | 100m2 | |
| 82 | Ván khuôn thép cầu máng | 0,381 | 100m2 | |
| 83 | Bu lông fi 10, L=12cm | 48 | cái | |
| 84 | Thép trụ cầu máng fi 18 | 0,11 | tấn | |
| 85 | Thép trụ cầu máng fí 12 | 0,1282 | tấn | |
| 86 | Thép trụ cầu máng fi 6 | 0,013 | tấn | |
| 87 | Thép cầu máng fi 16 | 0,1983 | tấn | |
| 88 | Thép cầu máng fi 12 | 0,1047 | tấn | |
| 89 | Thép cầu máng fí 10 | 0,1458 | tấn | |
| 90 | Thép cầu máng fi 6 | 0,0019 | tấn | |
| 91 | Đào đất cấp III bằng máy | 0,1002 | 100m3 | |
| 92 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,11 | m3 | |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,6 | m3 | |
| 94 | BTCT cầu máng M200 đá 1x2 | 1,01 | m3 | |
| 95 | BTCT giằng M200 đá 1x2 | 0,03 | m3 | |
| 96 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 0,53 | m3 | |
| 97 | Đá hộc trong bê tông | 1,437 | m3 | |
| 98 | BT M150 độn 30% đá hộc | 3,353 | m3 | |
| 99 | BT lót M100 | 0,31 | m3 | |
| 100 | Thép tấm gối đỡ dày 5mm | 10,27 | kg | |
| 101 | Thép tấm nẹp dày 5mm | 37,92 | kg | |
| 102 | Vật chống thấm | 1,23 | m2 | |
| 103 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,1532 | 100m2 | |
| 104 | Ván khuôn thép cầu máng | 0,1778 | 100m2 | |
| 105 | Bu lông fi 10, L=12cm | 48 | cái | |
| 106 | Thép cầu máng fi 16 | 0,0897 | tấn | |
| 107 | Thép cầu máng fi 12 | 0,0536 | tấn | |
| 108 | Thép cầu máng fi 10 | 0,0679 | tấn | |
| 109 | Thép cầu máng fi 6 | 0,0014 | tấn | |
| 110 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 55,59 | m3 | |
| 111 | Đào móng đất cấp III bằng máy | 5,0033 | 100m3 | |
| 112 | Đào mở móng đất cấp III bằng máy | 26,8587 | 100m3 | |
| 113 | Đắp đất nên móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 307,52 | m3 | |
| 114 | BTCT kênh M150 đá 1x2 | 43,14 | m3 | |
| 115 | BTCT tường kênh M150 đá 1x2 | 60,38 | m3 | |
| 116 | BT giằng kênh M150 đá 1x2 | 1,18 | m3 | |
| 117 | Ống tưới fi 50 | 0,75 | 100m | |
| 118 | BT lót M100 đá 1x2 | 25,79 | m3 | |
| 119 | Thép kênh fi 6+8 | 5,0326 | tấn | |
| 120 | Thép tấm nắp fi 8 | 0,0198 | tấn | |
| 121 | Khớp nối kênh | 25,68 | m2 | |
| 122 | Ván khuôn kênh | 16,6245 | 100m2 | |
| 123 | BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 | 0,34 | m3 | |
| 124 | Ván khuôn tấm đan | 0,0187 | 100m2 | |
| 125 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <=250 kg | 6 | cái | |
| 126 | Vận chuyển đẩt bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III (70% KL đào) | 20,5399 | 100m3 | |
| 127 | Đào đất cấp III bằng máy | 0,2132 | 100m3 | |
| 128 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,37 | m3 | |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5,21 | m3 | |
| 130 | BTCT cầu máng M200 đá 1x2 | 1,01 | m3 | |
| 131 | BTCT giằng M200 đá 1x2 | 0,03 | m3 | |
| 132 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 0,53 | m3 | |
| 133 | Đá hộc trong bê tông | 1,938 | m3 | |
| 134 | BT M150 độn 30% đá hộc | 4,522 | m3 | |
| 135 | BT lót M100 | 0,31 | m3 | |
| 136 | Thép tấm gối đỡ dày 5mm | 37,728 | kg | |
| 137 | Thép tấm nẹp dày 5mm | 10,218 | kg | |
| 138 | Vật chống thấm | 1,23 | m2 | |
| 139 | Ván khuôn cho bê tông đố tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,2132 | 100m2 | |
| 140 | Ván khuôn thép cầu máng | 0,1778 | 100m2 | |
| 141 | Bu lông fi 10, L=12cm | 48 | cái | |
| 142 | Thép cầu máng fi 16 | 0,0897 | tấn | |
| 143 | Thép cầu máng fi 12 | 0,0536 | tấn | |
| 144 | Thép cầu,máng fi 10 | 0,0679 | tấn | |
| 145 | Thép cầu máng fi 6 | 0,0014 | tấn | |
| 146 | Đào đất cẩp III bằng máy | 2,8185 | 100m3 | |
| 147 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 31,33 | m3 | |
| 148 | Đắp đất nền móng cóng trinh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 20,93 | m3 | |
| 149 | BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 | 2,1 | m3 | |
| 150 | BTCT tường kênh M200 đá 1x2 | 2,8 | m3 | |
| 151 | BTCT tường tràn M200 đá 2x4 | 7,63 | m3 | |
| 152 | BTCT bản đáy kênh M200 đá 1x2 | 2,17 | m3 | |
| 153 | BTCT bàn đáy tràn M200 đá 2x4 | 24,85 | m3 | |
| 154 | Đá xây M100 | 8,96 | m3 | |
| 155 | BT lót M100 đá 1x2 | 7,21 | m3 | |
| 156 | Ván khuôn tường | 2,26 | 100m2 | |
| 157 | Ván khuôn chân khay tràn + bản mặt tràn | 0,09 | 100m2 | |
| 158 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,11 | 100m2 | |
| 159 | Thép trong BT D<=10mm | 1,82 | tấn | |
| 160 | Thép tấm nắp fi 8 | 0,1656 | tấn | |
| 161 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lưọng <= 250 kg | 35 | cái | |
| 162 | Đào móng đất cấp III bằng máy | 0,4059 | 100m3 | |
| 163 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,51 | m3 | |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,15 | m3 | |
| 165 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 2,92 | m3 | |
| 166 | BTCT bản đáy M200 đá 2x4 | 1,4 | m3 | |
| 167 | BT lót M100 | 0,48 | m3 | |
| 168 | Ván khuôn tường | 0,4272 | 100m2 | |
| 169 | Thép D<=10mm | 0,1696 | tấn | |
| C | TUYẾN ỐNG DẪN VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 407,1035 | m3 | |
| 2 | Ống HDPE fi 250 dày 11,9 | 6,8111 | 100m | |
| 3 | Cút cong nhựa fi 250 | 10 | cái | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,64 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,3 | m3 | |
| 6 | BTCT tấm nắp M200 đá 1 x2 | 0,12 | m3 | |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | 1,55 | m3 | |
| 8 | BT lót MI00 đá 1x2 | 0,13 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn hố van | 0,1088 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp hố van | 0,0144 | m2 | |
| 11 | Ống thép fi 150 dày 3.96 | 0,06 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=250mm | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=150mm | 1 | cái | |
| 14 | Tê thép fi250 | 1 | cái | |
| 15 | Bích nhựa dày 10 fi 250 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp bích thép, đường kính ống d=250mm | 3 | cặp | |
| 17 | Thép trong BT tẩm nắp fĩ8 | 0,0138 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | 2 | cái | |
| 19 | Đào đất C3 bằng máy | 0,4853 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đẩt cấp III | 5,39 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,47 | m3 | |
| 22 | BTCT tấm nắp M200 đá 1x2 | 0,03 | m3 | |
| 23 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 3,16 | m3 | |
| 24 | BTCT bản đáy M200 đá 2x4 | 1,17 | m3 | |
| 25 | BT tường M200 đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 26 | BT bản đáy M200 đá 1x2 | 0,11 | m3 | |
| 27 | BTCT giằng bể M200 đá 1x2 | 0,02 | m3 | |
| 28 | BT lót M100 đá 1x2 | 1,53 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn tường bể+ giằng bể | 0,4235 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn tấm nắp bể | 0,0025 | 100m2 | |
| 31 | Ống thép tráng kẽm fi 100 | 0,06 | 100m | |
| 32 | Ống thép fi 150 dày 3.96 | 0,06 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm | 1 | cái | |
| 34 | Thép hình L50*5 | 20,4 | kg | |
| 35 | Thép lưới chắn rác | 0,0902 | tấn | |
| 36 | Thép trong BT fi 10 | 0,1217 | tấn | |
| 37 | Thép trong BT fi 8 | 0,0804 | tấn | |
| 38 | Thép giằng bể fi 10 | 0,0029 | tắn | |
| 39 | Thép giằng bể fí 8 | 0,0017 | tấn | |
| 40 | Thép tấm nắp fi 8 | 0,0019 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | 1 | cái | |
| 42 | Măng xông fi 100 | 1 | cái | |
| 43 | Đào đất C3 bằng máy | 0,0193 | 100m3 | |
| 44 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,15 | m3 | |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7,18 | m3 | |
| 46 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 2,13 | m3 | |
| 47 | BTCT bàn đáy M200 đá 2x4 | 1,23 | m3 | |
| 48 | BT tường M200 đá 1x2 | 1,86 | m3 | |
| 49 | BT lót M100 đá 1x2 | 0,38 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn tường | 0,2878 | 100m2 | |
| 51 | Thép trong BT fi 10 | 0,1148 | tấn | |
| 52 | Thép trong BT fi 8 | 0,0939 | tấn | |
| 53 | Đào đất C3 bằng máy | 0,2746 | 100m3 | |
| 54 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,05 | m3 | |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 13,55 | m3 | |
| 56 | BTCT trụ đỡ M200 đá 1x2 | 0,58 | m3 | |
| 57 | BTCT bản đáy M200 đá 2x4 | 1,58 | m3 | |
| 58 | BT lót M100 đá 1x2 | 0,23 | m3 | |
| 59 | BTCT tường M200 đá 2x4 | 0,16 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn trụ | 0,0768 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn móng | 0,0328 | 100m2 | |
| 62 | Ống thép đen lồng ngoài fi 300 dày 6.35 | 0,12 | 100m | |
| 63 | Lắp bích thép, đường kính ống d=300mm | 3 | cặp | |
| 64 | Bu lông f12; L=7m | 24 | con | |
| 65 | Thép tấm bản dày 5mm | 6,29 | kg | |
| 66 | Thép trụ D<=18mm | 0,1636 | tấn | |
| 67 | Thép trụ D<= 10mm | 0,0525 | tấn | |
| D | NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP (ĐÀO + ĐẮP TUYẾN ỐNG DẪN) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <= 1 m, đất cấp III | 2,4265 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 204,33 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi