Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200320438-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN ĐẠ HUOAI TỈNH LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319043 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 15:53:00 đến ngày 2020-03-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,043,588,326 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC UBND | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi (sơn) cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 1.401,56 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi (sơn) cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà | Mục III, chương V | 1.497,55 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Mục III, chương V | 1.140,44 | m2 |
| 4 | Bả bằng matít vào tường (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 4.039,55 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V | 4.039,55 | m2 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông (mặt trên sê nô để chống thấm) | Mục III, chương V | 304,88 | m2 |
| 7 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, | Mục III, chương V | 304,88 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục III, chương V | 304,88 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt cửa gỗ - kính | Mục III, chương V | 1.446,3 | m2 |
| 10 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 1.446,3 | m2 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt sửa chữa cửa gỗ bị mối mọt | Mục III, chương V | 25 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại (lan can) | Mục III, chương V | 85,86 | m2 |
| 13 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Mục III, chương V | 85,86 | m2 |
| 14 | Đánh vécni kết cấu gỗ, tay vịn lan can | Mục III, chương V | 19,08 | m2 |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mục III, chương V | 16 | cái |
| 16 | Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | Mục III, chương V | 0,45 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mục III, chương V | 7,576 | 100 m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V | 2,236 | 100 m2 |
| B | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC HĐND | |||
| 1 | Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 76,9 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 76,9 | m2 |
| 3 | Quét 3 nước flinkote chống thấm mái, seno, ô văng (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 76,9 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần đã cũ | Mục III, chương V | 50,1 | m2 |
| 5 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn giả gỗ (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 50,1 | m2 |
| 6 | Cung cấp lắp đặt chỉ đóng trần | Mục III, chương V | 56,6 | md |
| C | SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO KHU HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, trên bề mặt tường, cột, trụ (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 598,33 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 193,55 | m2 |
| 3 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 791,88 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V | 791,88 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 771,04 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Mục III, chương V | 771,04 | m2 |
| D | SỬA CHỮA BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 313,608 | m2 |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | Mục III, chương V | 2,1 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V | 2,1 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch bê tông (8 x 8 x 18) cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục III, chương V | 2,24 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục III, chương V | 11,2 | m2 |
| 6 | Ốp gạch ceramic bồn hoa kích thước gạch 200x200mm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục III, chương V | 324,808 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 9,408 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Mục III, chương V | 9,408 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi