Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340745-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 09:02:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,376,472,332 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1.6m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 151,141 | 100 m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,032 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1000m, ô tô 10T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 148,905 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 2km, ô tô 10T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 148,905 | 100 m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG + AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 0.8m3, ĐC1 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,242 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1000m, ô tô 5T, ĐC1 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,242 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 4km, ô tô 5T, ĐC1 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,242 | 100 m3 |
| 4 | Đào mương thoát nước bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,567 | 100 m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,566 | 100 m3 |
| 6 | Đào đất nền đường bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 4,082 | 100 m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, K=0.98 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,594 | 100 m3 |
| 8 | Xáo xới lu lèn nguyên thổ, k=0.98 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,356 | 100 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1000m, ô tô 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 4,59 | 100 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 4km, ô tô 5T, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 4,59 | 100 m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới chiều dày 18cm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,394 | 100 m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên chiều dày 18cm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,394 | 100 m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,744 | 100 m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,744 | 100 m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,287 | 100 Tấn |
| 16 | Vận chuyển BTN cự ly 4km, ô tô 10T | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,287 | 100 Tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN cự ly 7km, ô tô 10T | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,287 | 100 Tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống fi 80 | Mục 2, chương V, phần 2 | 6 | Cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Mục 2, chương V, phần 2 | 6 | Cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, bề dày lớp sơn 2 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 58,68 | m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, M100 | Mục 2, chương V, phần 2 | 5,262 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thi công bê tông mương dọc | Mục 2, chương V, phần 2 | 3,835 | 100 m2 |
| 3 | Ván khuôn thi công bê tông tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,674 | 100 m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan Þ <= 10mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,889 | tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan 10mm<Þ <= 18mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,846 | tấn |
| 6 | Bê tông mương dọc đá 1x2, M200 | Mục 2, chương V, phần 2 | 51,917 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mục 2, chương V, phần 2 | 9,828 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 234 | cái |
| 9 | Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng mương dọc | Mục 2, chương V, phần 2 | 19,76 | m3 |
| 10 | Xây mương dọc đá hộc vữa xm M100 | Mục 2, chương V, phần 2 | 138,32 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất móng mương đan bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,34 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất mương đan bằng đầm cóc, k=0.95 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,078 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng mương đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công bê tông mương đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,454 | 100 m2 |
| 5 | Ván khuôn thi công bê tông tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,055 | 100 m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan Þ <= 10mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,061 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan 10mm<Þ <= 18mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,128 | tấn |
| 8 | Bê tông mương đan đá 1x2, M200 | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,991 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,84 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi