Gói thầu: Số 1: Nhà văn hóa xã Mỹ Lợi B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Số 1: Nhà văn hóa xã Mỹ Lợi B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 16:00:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,263,707,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 8,75 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 6,672 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I | Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I | 249,604 | 100M |
| 4 | Đào bùn lỏng đầu cừ | Đào bùn lỏng đầu cừ | 22,187 | M3 |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ | Đắp cát phủ đầu cừ | 22,187 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 22,187 | M3 |
| 7 | Lót nylon đáy móng (luôn công) | Lót nylon đáy móng (luôn công) | 221,87 | M2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 73,18 | M3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,383 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,035 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,442 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 1,785 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,298 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | 0,444 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | 0,283 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | 0,148 | Tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,718 | 100M3 |
| 18 | Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 17,637 | M3 |
| 19 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | 8,82 | M3 |
| 20 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | 13,738 | M3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng | 2,046 | 100M2 |
| 22 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 129,435 | M2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,627 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,111 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,025 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,573 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 1,078 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,707 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,226 | Tấn |
| 30 | Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,818 | M3 |
| 31 | Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | 20,371 | M3 |
| 32 | Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m | Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m | 3,341 | 100M2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,97 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,015 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,359 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 2,348 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | 0,887 | Tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 30,382 | M3 |
| 39 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m | 3,593 | 100M2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 1,046 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,07 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,18 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,332 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 1,507 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 2,056 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 0,697 | Tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 22,079 | M3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m | 2,59 | 100M2 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,355 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 2,119 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,324 | Tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 | Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 | 26,488 | M3 |
| 53 | Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. | Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. | 4,555 | 100M2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 1,169 | Tấn |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,8 | Tấn |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,329 | Tấn |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,586 | Tấn |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,188 | Tấn |
| 59 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,018 | M3 |
| 60 | Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | 15,109 | M3 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp | 3,156 | 100M2 |
| 62 | Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) | Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) | 315,6 | M2 |
| 63 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 16,694 | M3 |
| 64 | Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,306 | M3 |
| 65 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,634 | M3 |
| 66 | Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc | Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc | 3,737 | 100M3 |
| 67 | Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 | Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 | 56,136 | M3 |
| 68 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2, mác 200 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2, mác 200 | 1,44 | M3 |
| 69 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 575,76 | M2 |
| 70 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) | 24,284 | M3 |
| 71 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=4m, vữa mác 75 (trong nhà) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=4m, vữa mác 75 (trong nhà) | 34,274 | M3 |
| 72 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (ngoài) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (ngoài) | 7,655 | M3 |
| 73 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (trong) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (trong) | 9,833 | M3 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Lắp dựng cửa khung nhôm | 110,18 | M2 |
| 75 | Lắp dựng khung bảo vệ hộp 20x20x1,2 | Lắp dựng khung bảo vệ hộp 20x20x1,2 | 82,4 | M2 |
| 76 | Cửa đi khung nhôm lambri + kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa (Đ1, Đ2) | Cửa đi khung nhôm lambri + kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa (Đ1, Đ2) | 44,82 | M2 |
| 77 | Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) | Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) | 5,6 | M2 |
| 78 | Cửa sổ khung nhôm + kính 4,7ly (S1,S2,S3) | Cửa sổ khung nhôm + kính 4,7ly (S1,S2,S3) | 59,76 | M2 |
| 79 | Khung bảo vệ thép hộp 20x20x1,2 | Khung bảo vệ thép hộp 20x20x1,2 | 82,4 | M2 |
| 80 | Sơn dầu khung bảo vệ 3 nước | Sơn dầu khung bảo vệ 3 nước | 82,4 | M2 |
| 81 | Lắp dựng lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) | Lắp dựng lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) | 3,96 | M2 |
| 82 | Lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) | Lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) | 3,96 | M2 |
| 83 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | 2,369 | Tấn |
| 84 | Thép L63x63x6: | Thép L63x63x6: | 1.336,45 | Kg |
| 85 | Thép L50x50x5: | Thép L50x50x5: | 515,35 | Kg |
| 86 | Thép L80x50x5: | Thép L80x50x5: | 80,81 | Kg |
| 87 | Thép bản 6 ly: | Thép bản 6 ly: | 279,6 | Kg |
| 88 | Thép bản 20 ly: | Thép bản 20 ly: | 157 | Kg |
| 89 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 2,369 | Tấn |
| 90 | Bulon D18-L650 (luôn công) | Bulon D18-L650 (luôn công) | 60 | Cái |
| 91 | Bulon D12-L50 (luôn công) | Bulon D12-L50 (luôn công) | 140 | Cái |
| 92 | Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) | Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) | 0,828 | Tấn |
| 93 | Thép L50x50x5: | Thép L50x50x5: | 201,96 | Kg |
| 94 | Thép bản 6 ly: | Thép bản 6 ly: | 38,31 | Kg |
| 95 | Thép tròn D12: | Thép tròn D12: | 57,52 | Kg |
| 96 | Thép tròn D16: | Thép tròn D16: | 530,31 | Kg |
| 97 | Lắp dựng giằng thép | Lắp dựng giằng thép | 0,872 | Tấn |
| 98 | Bulon D14-L80 (luôn công) | Bulon D14-L80 (luôn công) | 29 | Cái |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 | Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 | 1,706 | Tấn |
| 100 | Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) | Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) | 387,8 | M |
| 101 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 136,737 | M2 |
| 102 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z | 3,047 | 100M2 |
| 103 | Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) | Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) | 11,08 | M2 |
| 104 | Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn | Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn | 306,53 | M2 |
| 105 | Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) | Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) | 188,779 | M2 |
| 106 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | 96,52 | M2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 97,9 | M2 |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | 104,287 | M2 |
| 109 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 240,08 | M2 |
| 110 | Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 | Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 | 110,727 | M2 |
| 111 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 | 265,131 | M2 |
| 112 | Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 | Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 | 85,96 | M2 |
| 113 | Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | 429,363 | M2 |
| 114 | Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) | Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) | 626,05 | M2 |
| 115 | Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 | 420,3 | Mét |
| 116 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 52,145 | M2 |
| 117 | Láng granitô bậc cấp | Láng granitô bậc cấp | 52,145 | M2 |
| 118 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | 109,4 | Mét |
| 119 | Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 | Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 | 26,04 | M2 |
| 120 | Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 | Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 | 66,525 | M2 |
| 121 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 232,988 | M2 |
| 122 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm | 77,45 | M2 |
| 123 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 814,222 | M2 |
| 124 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | 18,87 | M2 |
| 125 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | 537,31 | M2 |
| 126 | Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm | Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm | 26,69 | M2 |
| 127 | Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) | Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) | 572,825 | M2 |
| 128 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 440,887 | M2 |
| 129 | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | 299,513 | M2 |
| 130 | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | 767,332 | M2 |
| 131 | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 872,338 | M2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.208,219 | M2 |
| 133 | Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) | Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) | 1 | Bộ |
| 134 | Bộ chữ inox "NHÀ VĂN HÓA XÃ MỸ LỢI B" (Chữ cao 400) | Bộ chữ inox "NHÀ VĂN HÓA XÃ MỸ LỢI B" (Chữ cao 400) | 17 | Chữ |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m | 4,98 | 100M2 |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 2,778 | 100M2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng | 2,778 | 100M2 |
| 138 | Đào HTH chiều rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào HTH chiều rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,181 | 100M3 |
| 139 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 5,12 | M2 |
| 140 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,512 | M3 |
| 141 | Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 | Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 | 0,712 | M3 |
| 142 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH | 0,046 | 100M2 |
| 143 | Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,004 | Tấn |
| 144 | Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,015 | Tấn |
| 145 | Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,045 | Tấn |
| 146 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2 | M3 |
| 147 | Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,194 | M3 |
| 148 | Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 2,4 | M2 |
| 149 | Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 14,666 | M2 |
| 150 | Quét nước xi măng 2 nước | Quét nước xi măng 2 nước | 17,066 | M2 |
| 151 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 12,32 | M2 |
| 152 | Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 | Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 | 0,275 | M3 |
| 153 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | 0,013 | 100M2 |
| 154 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,002 | Tấn |
| 155 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,035 | Tấn |
| 156 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,002 | Tấn |
| 157 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg | 2 | Cái |
| 158 | LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg | LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg | 2 | Cái |
| 159 | Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,105 | 100M3 |
| 160 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 4,05 | M2 |
| 161 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,32 | M3 |
| 162 | SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 | SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 | 0,232 | M3 |
| 163 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp | 0,038 | 100M2 |
| 164 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,006 | Tấn |
| 165 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,018 | Tấn |
| 166 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,002 | Tấn |
| 167 | Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,621 | M3 |
| 168 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,25 | M2 |
| 169 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,407 | M2 |
| 170 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg | 10 | Cái |
| 171 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,083 | 100M3 |
| 172 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | 29,52 | M3 |
| 173 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 4,92 | M3 |
| 174 | Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 20,577 | M3 |
| 175 | Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) | Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) | 4 | Bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) | 4 | Cái |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện | Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện | 2 | Bộ |
| 178 | Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món | Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món | 2 | Bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa D21 | Lắp đặt vòi rửa D21 | 4 | Bộ |
| 180 | Lắp đặt phễu thu (inox) | Lắp đặt phễu thu (inox) | 5 | Cái |
| 181 | Lắp đặt bồn nước inox 2,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) | Lắp đặt bồn nước inox 2,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) | 1 | Cái |
| 182 | Lắp đặt van phao tự động D 27 | Lắp đặt van phao tự động D 27 | 1 | Cái |
| 183 | Lắp đặt van thau D49 (loại xoay) | Lắp đặt van thau D49 (loại xoay) | 1 | Cái |
| 184 | Lắp đặt van PVC D34 | Lắp đặt van PVC D34 | 2 | Cái |
| 185 | Lắp đặt van PVC D27 | Lắp đặt van PVC D27 | 1 | Cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly | 0,24 | 100M |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly | 0,6 | 100M |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly | 0,16 | 100M |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2.4 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2.4 ly | 0,08 | 100M |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly | 0,08 | 100M |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly | 2,2 | 100M |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly | 0,12 | 100M |
| 193 | Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm | Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm | 0,82 | 100M |
| 194 | Jiont nối ống HDPE D250 | Jiont nối ống HDPE D250 | 22 | Cái |
| 195 | Nối ống HDPE D250 | Nối ống HDPE D250 | 11 | Cái |
| 196 | Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày | 16 | Cái |
| 197 | Lắp đặt Khâu răng PVC D27 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D27 loại dày | 1 | Cái |
| 198 | Lắp đặt Khâu răng PVC D49 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D49 loại dày | 3 | Cái |
| 199 | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | 36 | Cái |
| 200 | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | 10 | Cái |
| 201 | Lắp đặt co PVC D34 loại dày | Lắp đặt co PVC D34 loại dày | 12 | Cái |
| 202 | Lắp đặt co PVC D49 loại dày | Lắp đặt co PVC D49 loại dày | 5 | Cái |
| 203 | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | 10 | Cái |
| 204 | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | 144 | Cái |
| 205 | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | 12 | Cái |
| 206 | Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày | 12 | Cái |
| 207 | Lắp đặt Tê PVC D49 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D49 loại dày | 2 | Cái |
| 208 | Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày | 2 | Cái |
| 209 | Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày | 14 | Cái |
| 210 | Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày | 5 | Cái |
| 211 | Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày | 12 | Cái |
| 212 | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x49 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x49 loại dày | 1 | Cái |
| 213 | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày | 2 | Cái |
| 214 | Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày | 1 | Cái |
| 215 | Lắp đặt Tê PVC D49x34 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D49x34 loại dày | 1 | Cái |
| 216 | Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày | 1 | Cái |
| 217 | Lắp nút bít PVC D114 | Lắp nút bít PVC D114 | 1 | Cái |
| 218 | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox | 66 | Cái |
| 219 | Cùm chữ U treo ống | Cùm chữ U treo ống | 1 | HT |
| 220 | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | 3 | Bộ |
| 221 | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | 3 | Bình |
| 222 | Bình CO2 loại 5kg (TQ) | Bình CO2 loại 5kg (TQ) | 3 | Bình |
| 223 | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | 1 | Hộp |
| 224 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way | 3 | Hộp |
| 225 | Lắp đặt MCCB loại 3 pha -50A | Lắp đặt MCCB loại 3 pha -50A | 1 | Cái |
| 226 | Lắp đặt MCB 2 P -20A | Lắp đặt MCB 2 P -20A | 6 | Cái |
| 227 | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | 6 | Cái |
| 228 | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | 23 | Cái |
| 229 | Công tắc 1 chiều 16A | Công tắc 1 chiều 16A | 38 | Cái |
| 230 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | 21 | Cái |
| 231 | Mặt nạ và khung 1 | Mặt nạ và khung 1 | 2 | Cái |
| 232 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 1 | Cái |
| 233 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 38 | Cái |
| 234 | Mặt nạ và khung 4 | Mặt nạ và khung 4 | 2 | Cái |
| 235 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 43 | Hộp |
| 236 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | 24 | Cái |
| 237 | Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng âm trần | Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng âm trần | 15 | Bộ |
| 238 | Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng âm trần | Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng âm trần | 24 | Bộ |
| 239 | Lắp đặt đèn dowlight bóng LED 8w | Lắp đặt đèn dowlight bóng LED 8w | 4 | Bộ |
| 240 | Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 8w | Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 8w | 22 | Bộ |
| 241 | Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường | Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường | 6 | Bộ |
| 242 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển | 1 | Máy |
| 243 | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm | 0,07 | 100M |
| 244 | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm | 0,07 | 100M |
| 245 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 | 0,07 | 100M |
| 246 | Ống bảo ôn cách nhiệt | Ống bảo ôn cách nhiệt | 0,07 | 100M |
| 247 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | 1.700 | Mét |
| 248 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | 90 | Mét |
| 249 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | 310 | Mét |
| 250 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 | 180 | Mét |
| 251 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x16mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x16mm2 | 70 | Mét |
| 252 | Ống xoắn TFP40 | Ống xoắn TFP40 | 70 | Mét |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 760 | Mét |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 60 | Mét |
| 255 | Lắp đặt hộp đấu dây | Lắp đặt hộp đấu dây | 70 | Hộp |
| 256 | Cáp đồng trần M48 (luôn công) | Cáp đồng trần M48 (luôn công) | 6 | Kg |
| 257 | Mối hàn cadweld (luôn công) | Mối hàn cadweld (luôn công) | 3 | Mối |
| 258 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 (Erico) | Cọc thép mạ đồng M16x2400 (Erico) | 3 | Cọc |
| 259 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 20 | Bịt |
| 260 | Băng keo điện | Băng keo điện | 20 | Cuộn |
| 261 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly > 2,0 Km | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly > 2,0 Km | 7,289 | 100 M3 |
| 262 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,974 | 100M3 |
| 263 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 0,199 | 100M3 |
| 264 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,199 | 100M3 |
| 265 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 1.373,71 | M2 |
| 266 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) | 137,371 | M3 |
| 267 | Cắt khe chừa ron sân đan bằng phương pháp xẻ khô | Cắt khe chừa ron sân đan bằng phương pháp xẻ khô | 137,371 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi