Gói thầu: Số 1: Nhà văn hóa xã Mỹ Lợi B

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200335223-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu Số 1: Nhà văn hóa xã Mỹ Lợi B
Số hiệu KHLCNT 20200334521
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 16:00:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,263,707,032 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) 1 khoản
2 + Chi phí xây dựng lán trại + Chi phí xây dựng lán trại 1 khoản
B NHÀ VĂN HÓA
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Dọn dẹp mặt bằng thi công 8,75 100m2
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 6,672 100M3
3 Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I 249,604 100M
4 Đào bùn lỏng đầu cừ Đào bùn lỏng đầu cừ 22,187 M3
5 Đắp cát phủ đầu cừ Đắp cát phủ đầu cừ 22,187 M3
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 22,187 M3
7 Lót nylon đáy móng (luôn công) Lót nylon đáy móng (luôn công) 221,87 M2
8 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 73,18 M3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 1,383 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,035 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,442 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 1,785 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,298 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,444 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,283 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm 0,148 Tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,718 100M3
18 Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 17,637 M3
19 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 8,82 M3
20 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 13,738 M3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng 2,046 100M2
22 Lót nylon tránh mất nước (luôn công) Lót nylon tránh mất nước (luôn công) 129,435 M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,627 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,111 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,025 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,573 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 1,078 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,707 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,226 Tấn
30 Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 8,818 M3
31 Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 20,371 M3
32 Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m 3,341 100M2
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,97 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,015 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,359 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 2,348 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm 0,887 Tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 30,382 M3
39 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m 3,593 100M2
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 1,046 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,07 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,18 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,332 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 1,507 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 2,056 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 0,697 Tấn
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 22,079 M3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m 2,59 100M2
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,355 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 2,119 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,324 Tấn
52 Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 26,488 M3
53 Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. 4,555 100M2
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 1,169 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,8 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,329 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,586 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,188 Tấn
59 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,018 M3
60 Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 15,109 M3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp 3,156 100M2
62 Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) 315,6 M2
63 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 16,694 M3
64 Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây bậc cấp gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 5,306 M3
65 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5 MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,634 M3
66 Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc 3,737 100M3
67 Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 56,136 M3
68 Bê tông nền ram dốc đá 1x2, mác 200 Bê tông nền ram dốc đá 1x2, mác 200 1,44 M3
69 Lót nylon tránh mất nước (luôn công) Lót nylon tránh mất nước (luôn công) 575,76 M2
70 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) 24,284 M3
71 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=4m, vữa mác 75 (trong nhà) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa) dày 20 cm, cao <=4m, vữa mác 75 (trong nhà) 34,274 M3
72 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (ngoài) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (ngoài) 7,655 M3
73 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (trong) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5 MPa), dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa mác 75 (trong) 9,833 M3
74 Lắp dựng cửa khung nhôm Lắp dựng cửa khung nhôm 110,18 M2
75 Lắp dựng khung bảo vệ hộp 20x20x1,2 Lắp dựng khung bảo vệ hộp 20x20x1,2 82,4 M2
76 Cửa đi khung nhôm lambri + kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa (Đ1, Đ2) Cửa đi khung nhôm lambri + kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa (Đ1, Đ2) 44,82 M2
77 Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) 5,6 M2
78 Cửa sổ khung nhôm + kính 4,7ly (S1,S2,S3) Cửa sổ khung nhôm + kính 4,7ly (S1,S2,S3) 59,76 M2
79 Khung bảo vệ thép hộp 20x20x1,2 Khung bảo vệ thép hộp 20x20x1,2 82,4 M2
80 Sơn dầu khung bảo vệ 3 nước Sơn dầu khung bảo vệ 3 nước 82,4 M2
81 Lắp dựng lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) Lắp dựng lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) 3,96 M2
82 Lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) Lan can Inox 304 (D60 dày 1,2ly, hộp 20x20 dày 1,2ly) 3,96 M2
83 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m 2,369 Tấn
84 Thép L63x63x6: Thép L63x63x6: 1.336,45 Kg
85 Thép L50x50x5: Thép L50x50x5: 515,35 Kg
86 Thép L80x50x5: Thép L80x50x5: 80,81 Kg
87 Thép bản 6 ly: Thép bản 6 ly: 279,6 Kg
88 Thép bản 20 ly: Thép bản 20 ly: 157 Kg
89 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 2,369 Tấn
90 Bulon D18-L650 (luôn công) Bulon D18-L650 (luôn công) 60 Cái
91 Bulon D12-L50 (luôn công) Bulon D12-L50 (luôn công) 140 Cái
92 Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) 0,828 Tấn
93 Thép L50x50x5: Thép L50x50x5: 201,96 Kg
94 Thép bản 6 ly: Thép bản 6 ly: 38,31 Kg
95 Thép tròn D12: Thép tròn D12: 57,52 Kg
96 Thép tròn D16: Thép tròn D16: 530,31 Kg
97 Lắp dựng giằng thép Lắp dựng giằng thép 0,872 Tấn
98 Bulon D14-L80 (luôn công) Bulon D14-L80 (luôn công) 29 Cái
99 Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 1,706 Tấn
100 Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) 387,8 M
101 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 136,737 M2
102 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z 3,047 100M2
103 Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) 11,08 M2
104 Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn 306,53 M2
105 Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) 188,779 M2
106 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) 96,52 M2
107 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 97,9 M2
108 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) 104,287 M2
109 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 240,08 M2
110 Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 110,727 M2
111 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 265,131 M2
112 Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 85,96 M2
113 Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) 429,363 M2
114 Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) 626,05 M2
115 Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 420,3 Mét
116 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,145 M2
117 Láng granitô bậc cấp Láng granitô bậc cấp 52,145 M2
118 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 109,4 Mét
119 Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 Trát granitô tay vịn lan can, bệ ngồi dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 26,04 M2
120 Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 66,525 M2
121 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 232,988 M2
122 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm 77,45 M2
123 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 814,222 M2
124 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm 18,87 M2
125 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm 537,31 M2
126 Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm 26,69 M2
127 Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) 572,825 M2
128 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) 440,887 M2
129 Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) 299,513 M2
130 Bả bằng matít vào tường (trong nhà) Bả bằng matít vào tường (trong nhà) 767,332 M2
131 Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 872,338 M2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 1.208,219 M2
133 Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỔNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) 1 Bộ
134 Bộ chữ inox "NHÀ VĂN HÓA XÃ MỸ LỢI B" (Chữ cao 400) Bộ chữ inox "NHÀ VĂN HÓA XÃ MỸ LỢI B" (Chữ cao 400) 17 Chữ
135 Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m 4,98 100M2
136 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,778 100M2
137 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng 2,778 100M2
138 Đào HTH chiều rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Đào HTH chiều rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,181 100M3
139 Lót nylon tránh mất nước (luôn công) Lót nylon tránh mất nước (luôn công) 5,12 M2
140 Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,512 M3
141 Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 0,712 M3
142 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH 0,046 100M2
143 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,004 Tấn
144 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,015 Tấn
145 Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép HTH cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,045 Tấn
146 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2 M3
147 Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,194 M3
148 Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 2,4 M2
149 Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 14,666 M2
150 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 17,066 M2
151 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 12,32 M2
152 Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 0,275 M3
153 Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp 0,013 100M2
154 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,002 Tấn
155 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,035 Tấn
156 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,002 Tấn
157 Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg 2 Cái
158 LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg 2 Cái
159 Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,105 100M3
160 Lót nylon tránh mất nước (luôn công) Lót nylon tránh mất nước (luôn công) 4,05 M2
161 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,32 M3
162 SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 0,232 M3
163 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp 0,038 100M2
164 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,006 Tấn
165 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,018 Tấn
166 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,002 Tấn
167 Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,621 M3
168 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,25 M2
169 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 8,407 M2
170 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg 10 Cái
171 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,083 100M3
172 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I 29,52 M3
173 Đắp cát móng đường ống, đường cống Đắp cát móng đường ống, đường cống 4,92 M3
174 Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 20,577 M3
175 Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) 4 Bộ
176 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) 4 Cái
177 Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện 2 Bộ
178 Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món 2 Bộ
179 Lắp đặt vòi rửa D21 Lắp đặt vòi rửa D21 4 Bộ
180 Lắp đặt phễu thu (inox) Lắp đặt phễu thu (inox) 5 Cái
181 Lắp đặt bồn nước inox 2,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) Lắp đặt bồn nước inox 2,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) 1 Cái
182 Lắp đặt van phao tự động D 27 Lắp đặt van phao tự động D 27 1 Cái
183 Lắp đặt van thau D49 (loại xoay) Lắp đặt van thau D49 (loại xoay) 1 Cái
184 Lắp đặt van PVC D34 Lắp đặt van PVC D34 2 Cái
185 Lắp đặt van PVC D27 Lắp đặt van PVC D27 1 Cái
186 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly 0,24 100M
187 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly 0,6 100M
188 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly 0,16 100M
189 Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2.4 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D49 dày 2.4 ly 0,08 100M
190 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly 0,08 100M
191 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly 2,2 100M
192 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly 0,12 100M
193 Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm 0,82 100M
194 Jiont nối ống HDPE D250 Jiont nối ống HDPE D250 22 Cái
195 Nối ống HDPE D250 Nối ống HDPE D250 11 Cái
196 Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày 16 Cái
197 Lắp đặt Khâu răng PVC D27 loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D27 loại dày 1 Cái
198 Lắp đặt Khâu răng PVC D49 loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D49 loại dày 3 Cái
199 Lắp đặt co PVC D21 loại dày Lắp đặt co PVC D21 loại dày 36 Cái
200 Lắp đặt co PVC D27 loại dày Lắp đặt co PVC D27 loại dày 10 Cái
201 Lắp đặt co PVC D34 loại dày Lắp đặt co PVC D34 loại dày 12 Cái
202 Lắp đặt co PVC D49 loại dày Lắp đặt co PVC D49 loại dày 5 Cái
203 Lắp đặt co PVC D60 loại dày Lắp đặt co PVC D60 loại dày 10 Cái
204 Lắp đặt co PVC D90 loại dày Lắp đặt co PVC D90 loại dày 144 Cái
205 Lắp đặt co PVC D114 loại dày Lắp đặt co PVC D114 loại dày 12 Cái
206 Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày 12 Cái
207 Lắp đặt Tê PVC D49 loại dày Lắp đặt Tê PVC D49 loại dày 2 Cái
208 Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày 2 Cái
209 Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày 14 Cái
210 Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày 5 Cái
211 Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày 12 Cái
212 Lắp đặt Khâu rút PVC 34x49 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 34x49 loại dày 1 Cái
213 Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày 2 Cái
214 Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày 1 Cái
215 Lắp đặt Tê PVC D49x34 loại dày Lắp đặt Tê PVC D49x34 loại dày 1 Cái
216 Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày 1 Cái
217 Lắp nút bít PVC D114 Lắp nút bít PVC D114 1 Cái
218 Lắp đặt cầu lưới chận rác inox Lắp đặt cầu lưới chận rác inox 66 Cái
219 Cùm chữ U treo ống Cùm chữ U treo ống 1 HT
220 Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC 3 Bộ
221 Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) 3 Bình
222 Bình CO2 loại 5kg (TQ) Bình CO2 loại 5kg (TQ) 3 Bình
223 Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) 1 Hộp
224 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way 3 Hộp
225 Lắp đặt MCCB loại 3 pha -50A Lắp đặt MCCB loại 3 pha -50A 1 Cái
226 Lắp đặt MCB 2 P -20A Lắp đặt MCB 2 P -20A 6 Cái
227 Lắp đặt MCB 1 P - 10A Lắp đặt MCB 1 P - 10A 6 Cái
228 Lắp đặt MCB 1 P - 6A Lắp đặt MCB 1 P - 6A 23 Cái
229 Công tắc 1 chiều 16A Công tắc 1 chiều 16A 38 Cái
230 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A 21 Cái
231 Mặt nạ và khung 1 Mặt nạ và khung 1 2 Cái
232 Mặt nạ và khung 2 Mặt nạ và khung 2 1 Cái
233 Mặt nạ và khung 3 Mặt nạ và khung 3 38 Cái
234 Mặt nạ và khung 4 Mặt nạ và khung 4 2 Cái
235 Hộp nhựa chìm Hộp nhựa chìm 43 Hộp
236 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer 24 Cái
237 Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng âm trần Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng âm trần 15 Bộ
238 Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng âm trần Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng âm trần 24 Bộ
239 Lắp đặt đèn dowlight bóng LED 8w Lắp đặt đèn dowlight bóng LED 8w 4 Bộ
240 Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 8w Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 8w 22 Bộ
241 Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường 6 Bộ
242 Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển 1 Máy
243 Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm 0,07 100M
244 Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm 0,07 100M
245 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 0,07 100M
246 Ống bảo ôn cách nhiệt Ống bảo ôn cách nhiệt 0,07 100M
247 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 1.700 Mét
248 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 90 Mét
249 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 310 Mét
250 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 180 Mét
251 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x16mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x16mm2 70 Mét
252 Ống xoắn TFP40 Ống xoắn TFP40 70 Mét
253 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 760 Mét
254 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 60 Mét
255 Lắp đặt hộp đấu dây Lắp đặt hộp đấu dây 70 Hộp
256 Cáp đồng trần M48 (luôn công) Cáp đồng trần M48 (luôn công) 6 Kg
257 Mối hàn cadweld (luôn công) Mối hàn cadweld (luôn công) 3 Mối
258 Cọc thép mạ đồng M16x2400 (Erico) Cọc thép mạ đồng M16x2400 (Erico) 3 Cọc
259 Tắc kê nhựa Tắc kê nhựa 20 Bịt
260 Băng keo điện Băng keo điện 20 Cuộn
261 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly > 2,0 Km Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly > 2,0 Km 7,289 100 M3
262 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,974 100M3
263 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 0,199 100M3
264 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,199 100M3
265 Lót nylon tránh mất nước (luôn công) Lót nylon tránh mất nước (luôn công) 1.373,71 M2
266 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) 137,371 M3
267 Cắt khe chừa ron sân đan bằng phương pháp xẻ khô Cắt khe chừa ron sân đan bằng phương pháp xẻ khô 137,371 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->