Gói thầu: Xây dựng tuyến cống bể viễn thông Cột Ba - Cột Năm - Cột Tám, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339885-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến cống bể viễn thông Cột Ba - Cột Năm - Cột Tám, TP Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 09:22:00 đến ngày 2020-03-30 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,101,916,996 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính | |||
| 1 | Ống nhựa PVC F110x5,5mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 24.332 | m |
| 2 | Ống nhựa PVC F110x6,8mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3.260 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC F61x4,1mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.809 | m |
| 4 | Ống thép F113x2,5mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.820 | m |
| 5 | Ống nhựa PVC F90x4mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.856 | m |
| 6 | Tấm thép FTEL | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.386 | cái |
| B | Phá dỡ nền tuyến | |||
| 1 | Phá dỡ nền hè gạch block bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 23,61 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền hè gạch terazzo bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 86,92 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu nền đá xanh bằng búa căn (AA.221.21) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch nung bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 119,78 | m2 |
| 5 | Cắt mặt hè bê tông xi măng chiều dày <=7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,958 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kêt cấu mặt hè bê tông xi măng bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5,102 | m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày <=7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 26,58 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kêt cấu mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 93,65 | m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông nhựa Apphan, chiều dày <=7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,28 | 100 m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Apphan bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4,82 | m3 |
| C | Thi công nền tuyến | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền block | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9,408 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền gạch Terazzo | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 37,7 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền hè đá lát | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền gạch nung | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 48,67 | m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền gạch đất | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3.563,18 | m3 |
| 6 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền hè BTXM | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 18,63 | m3 |
| 7 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp III (đào đường BTXM) + đường đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 204,26 | m3 |
| 8 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp III (đào đường Asphalt) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 19,251 | m3 |
| 9 | Bộ nối ống thép | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 368 | bộ |
| 10 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 302,44 | 100 m ống |
| 11 | Lắp ống thép dẫn cáp chôn qua đường, đường kính ống <= 115 mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.820 | m |
| 12 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền block | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,79 | m3 |
| 13 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền gạch Terazzo | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 14,247 | m3 |
| 14 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền hè đá lát | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 15 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền gạch nung | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 18,48 | m3 |
| 16 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền đất | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.296,67 | m3 |
| 17 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền hè BTXM | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8,16 | m3 |
| 18 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền đường BTXM | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 69,75 | m3 |
| 19 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền đường Asphalt | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5,67 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền block | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,1504 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền hè gạch terazzo | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 16,766 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền hè đá lát | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,388 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền hè gạch nung | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,65 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền đất | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.125,74 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền hè BTXM | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8,66 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền đường BTXM | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 52,817 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ và hoàn trả bó vỉa bê tông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 400 | điểm |
| 28 | Đục thành bể và hoàn trả lỗ đục bằng thủ công | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 100 | lỗ |
| 29 | Lắp đặt cút cong PVC F61 lên tường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.368 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút cong PVC F110 lên cột | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 31 | Lắp ống nối thông F130 lên cột điện lực | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | điểm |
| 32 | Lắp ống nối thông F65 lên tường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10 | điểm |
| 33 | Lắp ống nối thông F130 lên tường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | điểm |
| D | Thi công bể | |||
| 1 | Đào hố bể cáp, rộng >1m, sâu>1m ,đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất xung quanh thành bể , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,643 | m3 |
| 3 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 4 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 5 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 3 tầng ống | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 6 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dưới hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | nắp đan |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 8 | Xây lắp Ganivo nắp bê tông 400x400 trên hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.251 | ganivo |
| 9 | Xây lắp Ganivo 600x600 sâu 610 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | ganivo |
| 10 | Xây lắp Ganivo 600x600 sâu 820 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10 | ganivo |
| 11 | Xây lắp Ganivo 400x400 đường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 116 | ganivo |
| E | Vận chuyển nhỏ | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát đen | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.144 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát đen có cự ly vận chuyển <= 100 m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.144 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 96,219 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 100 m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 96,219 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 42,021 | m3 |
| 6 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 42,021 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0478 | m3 |
| 8 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0478 | m3 |
| 9 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 42,995 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 42,995 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công gạch chỉ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 120,929 | 1000 viên |
| 12 | Vận chuyển thủ công gạch chỉ có cự ly vận chuyển <= 100m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 120,929 | 1000 viên |
| F | Công việc khác | |||
| 1 | Đổ BTXM bệ tủ Sunsea ngoài trời | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bệ tủ |
| G | Vận chuyển đất thừa đổ đi 20km | |||
| 1 | VC đất cấp 2 bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1 km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15,483 | 100m3 |
| 2 | VC đất cấp 2 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly ≤ 7 km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15,483 | 100m3 |
| 3 | VC đất cấp 2 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly > 7 km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15,483 | 100m3 |
| 4 | VC đất cấp 3 bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1 km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,4552 | 100m3 |
| 5 | VC đất cấp 3 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly ≤ 7 km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,4552 | 100m3 |
| 6 | VC đất cấp 3 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly > 7 km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,4552 | 100m3 |
| H | Hoàn trả nền tuyến | |||
| 1 | Hoàn trả mặt hè gạch Block tự chèn (AK.553.20) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 22,4 | m2 |
| 2 | Hoàn trả mặt hè gạch Terazzo | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 84,5 | m2 |
| 3 | Hoàn trả mặt đá xẻ xanh | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7 | m2 |
| 4 | Hoàn trả mặt hè gạch nung | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 109,2 | m2 |
| 5 | Hoàn trả hè bê tông xi măng 10cm M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4,83 | m3 |
| 6 | Hoàn trả bê tông mặt đường 20cm M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 83,02 | m3 |
| 7 | Rải cấp phối đá dăm mặt đường đá nhựa cũ. Lớp dưới 25cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15,75 | m2 |
| 8 | Rải cấp phối đá dăm mặt đường đá nhựa cũ. Lớp trên 18cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 9 | Tưới nhựa thấm mặt đường (1,5kg/m2) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 10 | Rải thảm bê tông asphan bảo vệ mặt đường. Hạt trung dày 7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 11 | Tưới nhựa thấm mặt đường (1kg/m2) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 12 | Rải thảm bê tông asphan bảo vệ mặt đường. Hạt trung dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi