Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321105-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu phát triển thành phố, thị xã (chỉnh trang đô thị) và vốn huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 14:41:00 đến ngày 2020-03-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,463,405,332 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | TCHH | 53,6 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | TCHH | 1,883 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | TCHH | 17,994 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | TCHH | 13,678 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCHH | 4,728 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCHH | 61,128 | 100m3 |
| 7 | Mua đất dạng rời | TCHH | 6.315,2 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | TCHH | 48,953 | 100m3 |
| 9 | Mua sỏi dạng rời (bao gồm sỏi chèn) | TCHH | 7.304,684 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | TCHH | 188,901 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | TCHH | 188,901 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | TCHH | 188,901 | 100m2 |
| 13 | Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | TCHH | 32,4 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | TCHH | 19,877 | 100m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | TCHH | 51 | Cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | TCHH | 1 | Cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | TCHH | 52 | Cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | TCHH | 1,045 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | TCHH | 1,616 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCHH | 1,616 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TCHH | 20,24 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | TCHH | 0,347 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | TCHH | 37,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | TCHH | 2,38 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | TCHH | 23,82 | m3 |
| 9 | Tổng chiều dài cống D600, H30 | TCHH | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | TCHH | 20 | đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | TCHH | 10 | mối |
| 12 | Joint cao su cống D600 | TCHH | 10 | Sợi |
| 13 | Tổng chiều dài cống D800, H30 | TCHH | 16 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=800mm | TCHH | 4 | đoạn |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | TCHH | 2 | mối |
| 16 | Joint cao su cống D800 | TCHH | 2 | Sợi |
| 17 | Tổng chiều dài cống D1000, H30 | TCHH | 16 | m |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | TCHH | 4 | đoạn |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | TCHH | 2 | mối |
| 20 | Joint cao su cống D1000 | TCHH | 2 | Sợi |
| 21 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | TCHH | 140 | cái |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | TCHH | 3,44 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | TCHH | 2 | đoạn |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | TCHH | 1,045 | 100m3 |
| 25 | Khoan bê tông bằng mũi khoan D16, chiều sâu khoan 20cm | TCHH | 21 | lỗ |
| 26 | Keo cấy thép Sika | TCHH | 1 | bộ |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | TCHH | 0,021 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | TCHH | 0,034 | tấn |
| C | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | 2% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định khối lượng từ thiết kế | 2% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo giao thông | 1% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi