Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200341441-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Sông Tiền
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200235812
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Vốn ngân sách huyện + Vốn nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 10:17:00 đến ngày 2020-03-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,903,579,939 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 8,639 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,5396 100m3
3 Lót tấm nylon Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 84,8061 100m2
4 Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1.036,681 m3
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6,7672 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép fi6mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19,8224 tấn
C Hạng mục 3: Nền đường
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 23,1631 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,5115 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 22,4396 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 9,9608 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,1522 100m3
6 Đóng cừ tràm bằng máy, L = 4,5m (VT+NC+MTC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2.851,2 m
7 Cừ tràm cặp cổ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 52,8 m
8 Lót vải bạt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,528 100m2
9 Đào móng cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,216 m3
10 Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2039 m3
11 Cung cấp biển báo tròn phản quang (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
12 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang(VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
13 Cung cấp biển báo tam giác phản quang(VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
14 Cung cấp cột biển báo STK D90 L=3.5m (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cột
15 Cung cấp cột biển báo STK D90 L=3m (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cột
16 Đào gốc cây Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 63 gốc
D Hạng mục 4: Cầu Nước Mặn 1
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=10mm 0,6068 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=18mm 0,0666 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm 3,1633 tấn
4 Thép hình hộp nối cọc 0,075 tấn
5 Thép tấm hộp nối cọc 0,5906 tấn
6 Sản xuất bát nối cọc bằng thép tấm 0,201 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, đá 1x2, M300 18,6637 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc 1,5323 100m2
9 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác (không tính VT chính) 1,0941 tấn
10 Khấu hao hệ thanh giằng (chỉ tính vật liệu) 0,3282 tấn
11 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 3,5012 tấn
12 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 3,5012 tấn
13 Đóng cọc thép hình làm sàn thao tác ở trên mặt đất 0,82 100m
14 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở trên cạn 0,82 100m
15 Đóng cọc thép hình làm sàn thao tác ở dưới nước 0,82 100m
16 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước 0,82 100m
17 Khấu hao 4 cọc thép hình sàn đạo (chỉ tính vật liệu) 0,3539 tấn
18 Đóng cọc BTCT trên mặt đất chiều dài cọc 17m, KT 25x25cm 1,36 100m
19 Đóng cọc BTCT trên mặt nước KT 25x25cm 1,6 100m
20 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 16 mối
21 Phá dỡ đầu cọc 0,35 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,35 m3
23 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm 0,2761 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm 0,3203 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm 1,3485 tấn
26 Bê tông dầm M300, PC40, đá 1x2 7,65 m3
27 Ván khuôn thép dầm cầu 0,8064 100m2
28 Sản xuất hệ khung dàn (không tính VT chính) 1,446 tấn
29 Khấu hao hệ thanh giằng (chỉ tính vật liệu) 0,4344 tấn
30 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 8,2619 tấn
31 Cung cấp bulon D20, L=600mm 16 cái
32 Cung cấp bulon D10, L=200mm 106 cái
33 Lắp dựng cốt thép sàn ĐK <=10mm 0,4817 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn ĐK <=18mm 0,7564 tấn
35 Lắp đặt ống nhựa ĐK49mm 0,096 100m
36 Bê tông mặt cầu M300, PC40, đá 1x2 9,954 m3
37 Ván khuôn thép sàn mái 0,5619 100m2
38 Lắp dựng cốt thép thanh lan can ĐK <=10mm 0,2439 tấn
39 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm 0,0831 tấn
40 Sản xuất và lắp dựng bê tông lan can, đá 1x2, M300 1,0109 m3
41 Bê tông lan can M300, PC40, đá 1x2 0,4231 m3
42 Lắp lan can 48 cái
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can 0,2547 100m2
44 Ván khuôn thép trụ lan can 0,1165 100m2
45 Sơn lan can 1 nước lót + 2 nước phủ 66,728 m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0851 tấn
47 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M300 1,2 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đan 0,054 100m2
49 Lắp đan 6 cái
50 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 0,6668 100m3
51 Đóng cừ tràm bằng máy (VT+NC+MTC) 2.200,05 m
52 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 0,5318 100m3
53 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1557 100m3
54 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km 0,1901 100m3
55 Bê tông lót móng M150, PC40, đá 4x6 7,9902 m3
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm 0,2532 tấn
57 Bê tông lát mái M200, PC40, đá 1x2 6,5257 m3
58 Đào móng cột 0,351 m3
59 Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 0,2948 m3
60 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 12 cái
61 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 4,208 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->