Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334016-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư và xây dựng huyện Đoan Hùng
Tên gói thầu Thi công xây dựng Công trình
Số hiệu KHLCNT 20200300956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 09:54:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,334,248,545 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m BVTC 312,3784 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công BVTC 249,5 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công BVTC 44,16 M2
4 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ BVTC 7 Công
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn BVTC 1,1256 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn BVTC 86,9582 m3
7 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển BVTC 0,8808 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T BVTC 137,6501 m3
B Nhà lớp học xây mới
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 BVTC 60,2718 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 BVTC 1,4064 100m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (30% thủ công) BVTC 7,6979 m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (70% máy đào) BVTC 0,1795 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 19,6107 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 BVTC 40,9087 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 1,6928 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 BVTC 4,5228 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 11,7804 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,0203 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,1717 Tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 1,7579 Tấn
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,698 100m2
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật BVTC 0,5199 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0,0985 Tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 2,8292 Tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 BVTC 39,2263 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,7552 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 1,5032 100m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 34,389 m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BVTC 14,4084 m3
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật BVTC 2,5022 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,3181 Tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 3,1162 Tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 BVTC 14,6212 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 30,3063 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 3,1838 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,9317 Tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 5,4497 Tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m BVTC 1,1956 Tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 12,3186 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 1,3907 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,5224 Tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m BVTC 0,4488 Tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 89,556 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 6,5936 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 6,4725 Tấn
38 Sản xuất xà gồ thép BVTC 1,4982 Tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 1,4982 Tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVTC 4,8012 100m2
41 Tôn úp nóc BVTC 55 md
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 3,2522 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BVTC 0,3005 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,1662 Tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m BVTC 0,1213 Tấn
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 BVTC 137,2763 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 14,5292 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 14,0297 m3
49 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,1006 100m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 6,1539 m3
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BVTC 2,4513 m3
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m, thời gian thi công tạm tính là 4 tháng BVTC 27,648 100m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 255,4898 m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 BVTC 10,197 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 1.971,365 m2
56 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC 659,36 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 135,744 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 180,6432 m2
59 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ BVTC 470,522 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ BVTC 2.766,469 m2
61 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 BVTC 52,3192 m2
62 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 BVTC 624,1782 m2
63 Cửa đi dùng cửa khung nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ BVTC 51,84 m2
64 Cửa sổ cửa khung nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ BVTC 69,12 m2
65 Vách kính khung nhôm hệ BVTC 4,32 m2
66 Khung + Rèm cửa sổ BVTC 108 M2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm BVTC 125,28 m2
68 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm BVTC 1,1552 Tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 207,36 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 69,12 m2
71 Sản xuất lan can sắt BVTC 2,9061 Tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 144,546 M2
73 Lắp dựng lan can sắt BVTC 48,182 m2
74 Tay vịn lan can cầu thang inox BVTC 11 m
75 Đắp chân, đỉnh cột BVTC 46 Cái
76 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 BVTC 85,8 m
77 Bảng từ chống lóa BVTC 8 Bộ
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 72 Bộ
79 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 11 bộ
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 12 Cái
81 Lắp đặt công tắc 3 hạt BVTC 24 Cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi BVTC 24 Cái
83 Lắp đặt quạt trần BVTC 48 Cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A BVTC 10 Cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A BVTC 1 Cái
86 lắp đặt tủ điện kim loại KT 400X300X200 , sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện : thanh đỡ , ốc vít , thanh đồng, dây nối ...) BVTC 2 Cái
87 Móc treo quạt trần BVTC 48 Cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 BVTC 100 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BVTC 110 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 150 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVTC 820 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm BVTC 520 m
93 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 BVTC 29,4 M3
94 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,294 100m3
95 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng BVTC 8 Cọc
96 Gia công kim thu sét, dài 1,5m BVTC 15 cái
97 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m BVTC 5 Cái
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm BVTC 100 m
99 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm BVTC 55 m
100 Kẹp tiếp địa mạ kẽm BVTC 5 Chiếc
101 Hồ lô sứ BVTC 5 Chiếc
102 Đo điện trở tiếp địa BVTC 3 Lần
103 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 BVTC 15,8112 m3
104 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 BVTC 0,3689 100m3
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 BVTC 2,4883 m3
106 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 BVTC 0,0581 100m3
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 BVTC 9,6134 m3
108 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 BVTC 13,9674 m3
109 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 112,288 m2
110 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 39,16 m2
111 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,2033 100m3
112 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 4,7321 M3
113 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 BVTC 0,4488 M3
114 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,4752 Tấn
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,3939 100m2
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg BVTC 126 cái
117 Đắp nền móng công trình, thủ công BVTC 2,2452 m3
118 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 5,2388 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->