Gói thầu: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200343175-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Thanh
Tên gói thầu Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200342950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 20:16:00 đến ngày 2020-03-30 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,441,270,004 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 1,3931 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 9,7132 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 17,494 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 13,7668 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,8022 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,4583 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,3505 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 21,2497 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 27,1054 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 14,5264 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 8,998 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 3,4003 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0597 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,2707 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 3,4003 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5551 100m3
17 Đắp nền móng công trình, thủ công 195,2573 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 10,624 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 98,6571 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 24,205 m2
21 SXLD Bu long móng 96 cái
22 Sản xuất cột bằng thép hình 2,215 tấn
23 Lắp cột thép các loại 2,215 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m 3,0934 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 3,0934 tấn
26 Sản xuất xà gồ thép 3,5984 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép 3,5984 tấn
28 Sản xuất giằng mái thép 1,3953 tấn
29 Lắp dựng giằng thép đinh tán 1,3953 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 528,0511 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 10,2339 100m2
32 máng tôn thu nước khổ 600mm, dày 0,42mm 58,04 m2
33 Ke chống bão 3.300 cái
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,6232 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0682 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,445 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 3,4277 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3202 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0797 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3552 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,5218 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3896 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,5856 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,8957 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1557 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0578 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,8153 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 49,783 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 0,662 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 9,666 m3
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 88,275 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 376,3341 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 61,558 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 32,02 m2
55 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 38,96 m2
56 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 20,06 m
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 20,06 m
58 Lát đá bậc cầu thang 48,33 m2
59 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 50,2082 m2
60 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 44,1902 m2
61 Bả bằng bột bả Kova vào tường 464,6091 m2
62 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần 132,538 m2
63 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 437,8921 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 159,255 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 119,3482 m2
66 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 2 nước phủ 811,1386 1m2
67 Cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép AUSTDOOR kính trắng dày 6.38ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) 6,72 m2
68 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép AUSTDOOR kính trắng dày 6.38ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) 4,371 m2
69 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép AUSTDOOR kính trắng dày 6.38ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) 4,68 m2
70 Cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa lõi thép AUSTDOOR kính trắng dày 6.38ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) 1,44 m2
71 Vách nhựa lõi thép AUSTDOOR kính trắng dày 6.38 ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) 7,56 m2
72 Sản xuất hoa sắt đặc 12x12 4,68 m2
73 Lắp đặt đèn thường có chụp 12 bộ
74 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi 8 cái
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm 1 hộp
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm 3 hộp
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 320 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 50 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
83 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm 250 m
84 Phễu thu nước mái 8 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,68 100m
86 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 24 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,03 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->