Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337917-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 14:16:00 đến ngày 2020-03-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,170,979,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần trụ (nâng cấp trung thế) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) | A cấp | 47 | trụ |
| B | Bộ neo chằng xuống DG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 19,4 | kg |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| C | Bộ chằng lệch đơn AG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 58,2 | kg |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 9 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 4 | Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 6 | Bộ chống chằng lệch D60/50x1500+2BL12x40+BL16x200/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 7 | Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| D | Bộ chằng DG/AG sử dụng móng hiện hữu | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 71,1 | kg |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 11 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | cái |
| 4 | Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 6 | Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| E | Bộ móng neo xòe | |||
| 1 | Ty neo D22x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Neo xòe 8H-135in2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| F | Đấu nối, bảo vệ đường dây, vị trí tiếp địa làm việc | |||
| 1 | FCO 27KV -100A | A cấp | 9 | bộ |
| 2 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | sợi |
| 3 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | sợi |
| 4 | Dây chảy 40K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | sợi |
| 5 | Kẹp quai Cu-Al 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 6 | Kẹp hotline clamp Cu 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) | A cấp | 36 | m |
| 8 | Ống nối AC 70 có lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Ống nối AC 95 có lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 10 | Ống nối co nhiệt 50/25 (0,4 m/vị trí) | 6 | mét | |
| 11 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| G | Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH70mm2 - 24kV | A cấp | 4.841 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH95mm2 - 24kV | A cấp | 8.678 | m |
| 3 | Cáp nhôm A95 cột dây trung hòa | A cấp | 2,5 | kg |
| 4 | Đà composite 80x110x5x2400mm | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Xà L75x75x8x2200 (04 ốp) | A cấp | 38 | cây |
| 6 | Xà L75x75x8x2100 (03 ốp) | A cấp | 125 | cây |
| 7 | Thanh chống L50x50x5x810 | A cấp | 76 | cây |
| 8 | Thanh chống L50x50x5x1990 | A cấp | 125 | cây |
| 9 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm | A cấp | 8 | cây |
| 10 | Sứ đứng 24kV ĐR540 (sử dụng cho ty bọc chì) | A cấp | 405 | cái |
| 11 | Ty sứ D20 bọc chì | A cấp | 405 | cái |
| 12 | Sứ chuỗi polymer 24kV-70kN | A cấp | 162 | cái |
| 13 | Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 14 | Giáp níu dây bọc 70mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 15 | Khánh đơn | 108 | cái | |
| 16 | Móc treo chữ U D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 446 | cái |
| 17 | Uclevis 3mm (loại gân) 32 | 40 | cái | |
| 18 | Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm | A cấp | 40 | cái |
| 19 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 20 | Bulon mắt D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 21 | Bulon D14x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 22 | Bulon D16x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 201 | cái |
| 23 | Bulon D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 264 | cái |
| 24 | Bulon VRS D16x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 25 | Long đền D16x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 26 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.082 | cái |
| 27 | Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 28 | Bọc cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 29 | Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 70mm2: TTF | Mô tả kỹ thuật chương V | 59 | sợi |
| 30 | Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 70mm2: SSF | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | sợi |
| 31 | Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 95mm2: TTF | Mô tả kỹ thuật chương V | 140 | sợi |
| 32 | Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 95mm2: SSF | Mô tả kỹ thuật chương V | 108 | sợi |
| 33 | Băng keo c/điện T/thế ScotchTM 23 (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cuộn |
| 34 | Bảng decan số cột | 47 | cái | |
| 35 | Bảng chỉ danh thiết bị | 4 | cái | |
| H | Phần trụ (nâng cấp hạ thế) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 (dự ứng lực) | A cấp | 4 | trụ |
| I | Bộ neo chằng xuống DG | |||
| 1 | Cáp chằng 3/8" | A cấp | 23 | kg |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | A cấp | 7 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon Zn ( B42 ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 5 | Che dây chằng 0,4x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| J | Bộ chằng lệch đơn AG | |||
| 1 | Cáp chằng 3/8" | A cấp | 6,5 | kg |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 3/8"/Zn ( B42 ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Che dây chằng 0,4x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| K | Bộ móng neo xòe | |||
| 1 | Ty neo D16x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2 | Neo xoè 8H-135inch2 + đĩa sen lỗ D18 ( sơn đen ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| L | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ABC -A/XLPE 4x95mm2/750V | A cấp | 3.270 | mét |
| 2 | Cáp ABC -A/XLPE 4x70mm2/750V | A cấp | 570 | mét |
| 3 | Cáp nhôm AC50 | A cấp | 346 | kg |
| 4 | Ống nối cáp ABC (MJPB 95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Ống nối cáp ABC (MJPB 70) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Ống nối cáp AC 50 (có lõi thép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Hộp lắp MCCB nhánh rẽ | A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3P 400V -125A -35kA | A cấp | 2 | cái |
| 9 | Vỏ hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | A cấp | 89 | cái |
| 10 | Cáp CV 25mm2/750V | A cấp | 440 | mét |
| 11 | Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 550 | cái |
| 12 | Cáp DuCV 2x7mm2/750V | A cấp | 38,5 | mét |
| 13 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 14 | Kẹp nối ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 15 | Cosse ép Cu/Al 95mm2 + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 16 | Băng keo hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cuộn |
| 17 | Tiếp địa cố định cáp ABC | 72 | cái | |
| 18 | Uclevis 3mm (loại gân) 32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 101 | cái |
| 19 | Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm | A cấp | 101 | cái |
| 20 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 21 | Móc treo chữ U D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 22 | Bulon D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 191 | cái |
| 23 | Thanh sắt dẹt 50x5x450 (mạ kẽm) | A cấp | 2 | cái |
| 24 | Kẹp dừng cáp IPC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 25 | Móc treo cáp IPC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 106 | cái |
| 26 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 27 | Bulon móc D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cái |
| 28 | Bulon móc D16x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 115 | cái |
| 29 | Bulon mắt D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 30 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 566 | cái |
| M | Tiếp địa lặp lại (Cáp ABC thay mới) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 19 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ kẽm 16um | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 3 | Kẹp cọc tiếp đất Cu | 10 | cái | |
| 4 | Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| N | Tiếp địa lặp lại (Cáp ABC hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 7,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ kẽm 16um | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cọc tiếp đất Cu | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| O | Phần thiết bị (nâng cấp TBA) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 75kVA | A cấp | 16 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 50kVA | A cấp | 7 | máy |
| 3 | FCO 24KV -100A | A cấp | 18 | cái |
| 4 | LA 18kV - 10kA | A cấp | 18 | cái |
| 5 | MCCB 3P 400V -300A -50kA | A cấp | 3 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V- 400A - 50KA | A cấp | 6 | cái |
| 7 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | sợi |
| 8 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | sợi |
| 9 | Biến dòng 600V - 300/5A | A cấp | 9 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 400/5A | A cấp | 18 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha 4 dây gián tiếp 220-380V/5A | A cấp | 9 | cái |
| P | Cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu bọc CV 750V - 185mm2 | A cấp | 288 | mét |
| 2 | Cáp Cu bọc CV 750V - 120mm2 | A cấp | 228 | mét |
| 3 | Cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 | A cấp | 42 | mét |
| Q | Đấu nối | |||
| 1 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) | A cấp | 103 | mét |
| 2 | Cáp CVV 4x4mm2/750V | A cấp | 22,5 | mét |
| 3 | Kẹp quai Cu-Al 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 4 | Hotline clamp 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 5 | Cosse ép Cu 4mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 6 | Cosse ép Cu 70mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Cosse ép Cu 120mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 8 | Cosse ép Cu 185mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| R | Vật tư lắp đặt MBA trạm treo - 3 pha | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 75kVA mạ nhúng | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 50kVA mạ nhúng | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Bulon D16x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 4 | Bulon D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| S | Bộ đấu nối trung thế trạm treo | |||
| 1 | Đà composite 80x110x5x2400mm | A cấp | 9 | cây |
| 2 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm | A cấp | 18 | cây |
| 3 | Bass LL (FCO) | 18 | cái | |
| 4 | Bulon D14x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Bulon D16x350 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Long đền D16x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 7 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| T | Phần tủ TBA và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ trạm treo 2 ngăn đứng (bao gồm bộ ốp tủ và bakelit) | 3 | cái | |
| 2 | Khóa tủ trạm | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 5 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Bọc cách điện đầu cực kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế (vàng/xanh/đỏ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cuộn |
| U | Bộ ống bảo vệ cáp xuất trạm treo | |||
| 1 | ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 117 | mét |
| 2 | Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 | 18 | bộ | |
| 3 | Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 | 27 | bộ | |
| 4 | Khủy L90 độ PVC 114 loại dày | 36 | bộ | |
| 5 | Silicon bịt miệng ống: 190g/tuýp | 36 | tuýp | |
| V | Hệ thống nối đất TBA (bổ sung): trạm treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 19m/1 trạm (dây tín hiệu HTĐĐ đấu cọc tiếp đất riêng) | A cấp | 38,5 | kg |
| 2 | Ốc siết cáp Cu38 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất Cu | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 5 | Ống sắt D21 - 1,2: luồn dây đồng trần tiếp địa | 18 | mét | |
| W | PHẦN NHÂN CÔNG NÂNG CẤP ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ VÀ TBA | |||
| 1 | Móng M12 (đào đất: Đào và đắp) | 7 | móng | |
| 2 | Móng M12 (Phá đá hố móng: Đào và đắp) | 40 | móng | |
| 3 | Móng neo (Phá đá hố móng: Đào và đắp) | 12 | móng | |
| 4 | Móng M8 (Móng đất: Đào và đắp) | 4 | móng | |
| X | Phần trụ | |||
| 1 | Hạ trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới, hệ số Nc 0,45 | 8 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | 47 | trụ | |
| 3 | Cẩu 10 tấn | 47 | ca | |
| Y | Neo chằng | |||
| 1 | Tháo bộ neo (dây néo cột cao <= 20 m), hệ số Nc 0,45 | 11 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m | 23 | bộ | |
| Z | Đấu nối, bảo vệ đường dây | |||
| 1 | Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 12 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 cáp CXV 24kV-25mm2 | 36 | m | |
| AA | Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Hạ dây nhôm lõi thép <=50mm2 bằng thủ công + máy kéo (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,45x 0,7, MTC 0,45 | 4,42 | km | |
| 2 | Máy rải dây | 4,42 | km | |
| 3 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 4,42 | km | |
| 4 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=70mm2 (độ cao < 10mx0,7) | 4,75 | km | |
| 5 | Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) | 4,75 | km | |
| 6 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) | 4,75 | km | |
| 7 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=90mm2 (độ cao < 10mx0,7) | 8,51 | km | |
| 8 | Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) | 8,51 | km | |
| 9 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) | 8,51 | km | |
| 10 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 38 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) | 125 | bộ | |
| 12 | Tháo sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV, NC 0,45 | 82 | cái | |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV | 405 | cái | |
| 14 | Tháo sứ chuỗi thủy tinh (bộ 2 bát), NC 0,45 | 18 | bộ | |
| 15 | Tháo chuỗi polymer cấp điện áp <=35kV: chiều cao lắp <= 20m, NC 0,45 | 3 | bộ | |
| 16 | Lắp sứ chuỗi polymer cấp điện áp <=35kV lắp ở: chiều cao lắp <= 20m | 162 | bộ | |
| AB | Phần trụ (nâng cấp hạ thế) | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT 8,5mm thủ công + cơ giới | 4 | trụ | |
| 2 | Cẩu 10 tấn | 4 | ca | |
| AC | Neo chằng | |||
| 1 | Tháo bộ neo (dây néo cột cao <= 20 m), hệ số Nc 0,45 | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m | 8 | bộ | |
| AD | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Tháo cáp ABC3x70mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,82 công lắp x0,85 dây 3 ruột | 0,47 | km | |
| 2 | Tháo cáp bọc AV50mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,45, MTC 0,45 | 4,07 | km | |
| 3 | Máy rải dây | 4,07 | km | |
| 4 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 4,07 | km | |
| 5 | Tháo cáp bọc AV70mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,45, MTC 0,45 | 2,52 | km | |
| 6 | Máy rải dây | 2,52 | km | |
| 7 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 2,52 | km | |
| 8 | Tháo cáp nhôm trần AC50mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,45, MTC 0,45 | 2,34 | km | |
| 9 | Máy rải dây | 2,34 | km | |
| 10 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 2,34 | km | |
| 11 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao < 10m) | 1,74 | km | |
| 12 | Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) | 1,74 | km | |
| 13 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) | 1,74 | km | |
| 14 | Lắp cáp voặn xoắn 4x70mm2/750V; hệ số NC x 0,7 | 0,56 | km | |
| 15 | Lắp cáp voặn xoắn 4x95mm2/750V; hệ số NC x 0,7 | 3,21 | km | |
| 16 | Tháo hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số NC 0,4x 1,5 | 89 | cái | |
| 17 | Lắp hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số 0,6x 1,5 | 89 | cái | |
| 18 | Tháo Rack ,NC 0,45 | 100 | cái | |
| AE | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) | 10 | cọc | |
| AF | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=30KVA | 2 | máy | |
| 2 | Cẩu 5 tấn | 2 | máy | |
| 3 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA | 6 | máy | |
| 4 | Cẩu 5 tấn | 6 | máy | |
| 5 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=100KVA | 3 | máy | |
| 6 | Cẩu 5 tấn | 3 | máy | |
| 7 | Lắp Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA | 9 | máy | |
| 8 | Cẩu 5 tấn | 9 | máy | |
| 9 | Lắp Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=75KVA | 18 | máy | |
| 10 | Cẩu 5 tấn | 18 | máy | |
| 11 | Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 | 9 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 27 | bộ | |
| 13 | Tháo chống sét van < =35kV (bộ 3 pha) NCx0,5 | 9 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chống sét van < =35kV, VL bằng composit (bộ 3 pha) NCx0,6 | 27 | cái | |
| AG | Cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 120mm2 hệ số NC 0,4 | 90 | mét | |
| 2 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 hệ số NC 0,4 | 105 | mét | |
| 3 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 hệ số NC 0,4 | 105 | mét | |
| 4 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 50mm2 hệ số NC 0,4 | 135 | mét | |
| 5 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 22mm2 hệ số NC 0,4 | 20 | mét | |
| 6 | Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 185mm2 | 288 | mét | |
| 7 | Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 120mm2 | 228 | mét | |
| 8 | Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 | 42 | mét | |
| AH | Đấu nối | |||
| 1 | Lắp cáp CXV 24kV-25mm2 | 103 | mét | |
| AI | Phần tủ TBA và phụ kiện | |||
| 1 | Tháo tủ trạm treo điện hạ thế hệ số Nc 0,4x0,7, VL, MTC 0,7 | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, Hs Vl, Nc, MTC 0,7 | 3 | cái | |
| AJ | Bộ ống bảo vệ cáp xuất | |||
| 1 | Tháo ống nhựa ĐK 90mm hệ số NC 0,4 | 99 | mét | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC | 117 | m | |
| AK | Hệ thống nối đất TBA | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) | 9 | cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi