Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200337917-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200241563
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 14:16:00 đến ngày 2020-03-30 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,170,979,538 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần trụ (nâng cấp trung thế)
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) A cấp 47 trụ
B Bộ neo chằng xuống DG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 19,4 kg
2 Sứ chằng lớn A cấp 3 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
C Bộ chằng lệch đơn AG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 58,2 kg
2 Sứ chằng lớn A cấp 9 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
4 Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
6 Bộ chống chằng lệch D60/50x1500+2BL12x40+BL16x200/50 Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
7 Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
D Bộ chằng DG/AG sử dụng móng hiện hữu
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 71,1 kg
2 Sứ chằng lớn A cấp 11 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 88 cái
4 Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
6 Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
E Bộ móng neo xòe
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
2 Neo xòe 8H-135in2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
F Đấu nối, bảo vệ đường dây, vị trí tiếp địa làm việc
1 FCO 27KV -100A A cấp 9 bộ
2 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 6 sợi
3 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật chương V 3 sợi
4 Dây chảy 40K Mô tả kỹ thuật chương V 3 sợi
5 Kẹp quai Cu-Al 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
6 Kẹp hotline clamp Cu 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
7 Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) A cấp 36 m
8 Ống nối AC 70 có lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 Ống nối AC 95 có lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
10 Ống nối co nhiệt 50/25 (0,4 m/vị trí) 6 mét
11 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
G Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH70mm2 - 24kV A cấp 4.841 m
2 Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH95mm2 - 24kV A cấp 8.678 m
3 Cáp nhôm A95 cột dây trung hòa A cấp 2,5 kg
4 Đà composite 80x110x5x2400mm A cấp 4 cây
5 Xà L75x75x8x2200 (04 ốp) A cấp 38 cây
6 Xà L75x75x8x2100 (03 ốp) A cấp 125 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810 A cấp 76 cây
8 Thanh chống L50x50x5x1990 A cấp 125 cây
9 Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm A cấp 8 cây
10 Sứ đứng 24kV ĐR540 (sử dụng cho ty bọc chì) A cấp 405 cái
11 Ty sứ D20 bọc chì A cấp 405 cái
12 Sứ chuỗi polymer 24kV-70kN A cấp 162 cái
13 Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
14 Giáp níu dây bọc 70mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
15 Khánh đơn 108 cái
16 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 446 cái
17 Uclevis 3mm (loại gân) 32 40 cái
18 Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm A cấp 40 cái
19 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
20 Bulon mắt D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
21 Bulon D14x150 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
22 Bulon D16x50 Mô tả kỹ thuật chương V 201 cái
23 Bulon D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 264 cái
24 Bulon VRS D16x250 Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
25 Long đền D16x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
26 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 1.082 cái
27 Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
28 Bọc cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
29 Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 70mm2: TTF Mô tả kỹ thuật chương V 59 sợi
30 Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 70mm2: SSF Mô tả kỹ thuật chương V 96 sợi
31 Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 95mm2: TTF Mô tả kỹ thuật chương V 140 sợi
32 Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 95mm2: SSF Mô tả kỹ thuật chương V 108 sợi
33 Băng keo c/điện T/thế ScotchTM 23 (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cuộn
34 Bảng decan số cột 47 cái
35 Bảng chỉ danh thiết bị 4 cái
H Phần trụ (nâng cấp hạ thế)
1 Trụ BTLT 8,5m F300 (dự ứng lực) A cấp 4 trụ
I Bộ neo chằng xuống DG
1 Cáp chằng 3/8" A cấp 23 kg
2 Sứ chằng nhỏ A cấp 7 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon Zn ( B42 ) Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
5 Che dây chằng 0,4x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
J Bộ chằng lệch đơn AG
1 Cáp chằng 3/8" A cấp 6,5 kg
2 Sứ chằng nhỏ A cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 3/8"/Zn ( B42 ) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Che dây chằng 0,4x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
K Bộ móng neo xòe
1 Ty neo D16x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2 Neo xoè 8H-135inch2 + đĩa sen lỗ D18 ( sơn đen ) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
L Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp ABC -A/XLPE 4x95mm2/750V A cấp 3.270 mét
2 Cáp ABC -A/XLPE 4x70mm2/750V A cấp 570 mét
3 Cáp nhôm AC50 A cấp 346 kg
4 Ống nối cáp ABC (MJPB 95) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Ống nối cáp ABC (MJPB 70) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Ống nối cáp AC 50 (có lõi thép) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Hộp lắp MCCB nhánh rẽ A cấp 2 cái
8 MCCB 3P 400V -125A -35kA A cấp 2 cái
9 Vỏ hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp A cấp 89 cái
10 Cáp CV 25mm2/750V A cấp 440 mét
11 Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) Mô tả kỹ thuật chương V 550 cái
12 Cáp DuCV 2x7mm2/750V A cấp 38,5 mét
13 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
14 Kẹp nối ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
15 Cosse ép Cu/Al 95mm2 + mũ chụp Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
16 Băng keo hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 6 cuộn
17 Tiếp địa cố định cáp ABC 72 cái
18 Uclevis 3mm (loại gân) 32 Mô tả kỹ thuật chương V 101 cái
19 Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm A cấp 101 cái
20 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
21 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
22 Bulon D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 191 cái
23 Thanh sắt dẹt 50x5x450 (mạ kẽm) A cấp 2 cái
24 Kẹp dừng cáp IPC 4x50-95 Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
25 Móc treo cáp IPC 4x50-95 Mô tả kỹ thuật chương V 106 cái
26 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật chương V 33 cái
27 Bulon móc D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 41 cái
28 Bulon móc D16x250 Mô tả kỹ thuật chương V 115 cái
29 Bulon mắt D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
30 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 566 cái
M Tiếp địa lặp lại (Cáp ABC thay mới)
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 19 kg
2 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ kẽm 16um Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
3 Kẹp cọc tiếp đất Cu 10 cái
4 Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
N Tiếp địa lặp lại (Cáp ABC hiện hữu)
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 7,6 kg
2 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ kẽm 16um Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Kẹp cọc tiếp đất Cu Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Kẹp nối ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
O Phần thiết bị (nâng cấp TBA)
1 Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 75kVA A cấp 16 máy
2 Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 50kVA A cấp 7 máy
3 FCO 24KV -100A A cấp 18 cái
4 LA 18kV - 10kA A cấp 18 cái
5 MCCB 3P 400V -300A -50kA A cấp 3 cái
6 MCCB 3 cực 400V- 400A - 50KA A cấp 6 cái
7 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 9 sợi
8 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 18 sợi
9 Biến dòng 600V - 300/5A A cấp 9 cái
10 Biến dòng 600V - 400/5A A cấp 18 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây gián tiếp 220-380V/5A A cấp 9 cái
P Cáp xuất hạ thế
1 Cáp Cu bọc CV 750V - 185mm2 A cấp 288 mét
2 Cáp Cu bọc CV 750V - 120mm2 A cấp 228 mét
3 Cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 A cấp 42 mét
Q Đấu nối
1 Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) A cấp 103 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2/750V A cấp 22,5 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
4 Hotline clamp 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
5 Cosse ép Cu 4mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
6 Cosse ép Cu 70mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
7 Cosse ép Cu 120mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
8 Cosse ép Cu 185mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
9 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
10 Kẹp nối ép WR 875 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
R Vật tư lắp đặt MBA trạm treo - 3 pha
1 Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 75kVA mạ nhúng A cấp 6 cái
2 Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 50kVA mạ nhúng A cấp 3 cái
3 Bulon D16x50 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
4 Bulon D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 96 cái
S Bộ đấu nối trung thế trạm treo
1 Đà composite 80x110x5x2400mm A cấp 9 cây
2 Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm A cấp 18 cây
3 Bass LL (FCO) 18 cái
4 Bulon D14x150 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Bulon D16x350 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Long đền D16x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
7 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
T Phần tủ TBA và phụ kiện
1 Tủ trạm treo 2 ngăn đứng (bao gồm bộ ốp tủ và bakelit) 3 cái
2 Khóa tủ trạm 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
4 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
5 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
6 Bọc cách điện đầu cực kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
7 Băng keo cách điện hạ thế (vàng/xanh/đỏ) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cuộn
U Bộ ống bảo vệ cáp xuất trạm treo
1 ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 117 mét
2 Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 18 bộ
3 Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 27 bộ
4 Khủy L90 độ PVC 114 loại dày 36 bộ
5 Silicon bịt miệng ống: 190g/tuýp 36 tuýp
V Hệ thống nối đất TBA (bổ sung): trạm treo
1 Cáp đồng trần M25mm2: 19m/1 trạm (dây tín hiệu HTĐĐ đấu cọc tiếp đất riêng) A cấp 38,5 kg
2 Ốc siết cáp Cu38 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
4 Kẹp cọc tiếp đất Cu Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 Ống sắt D21 - 1,2: luồn dây đồng trần tiếp địa 18 mét
W PHẦN NHÂN CÔNG NÂNG CẤP ĐƯỜNG DÂY TRUNG, HẠ THẾ VÀ TBA
1 Móng M12 (đào đất: Đào và đắp) 7 móng
2 Móng M12 (Phá đá hố móng: Đào và đắp) 40 móng
3 Móng neo (Phá đá hố móng: Đào và đắp) 12 móng
4 Móng M8 (Móng đất: Đào và đắp) 4 móng
X Phần trụ
1 Hạ trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới, hệ số Nc 0,45 8 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới 47 trụ
3 Cẩu 10 tấn 47 ca
Y Neo chằng
1 Tháo bộ neo (dây néo cột cao <= 20 m), hệ số Nc 0,45 11 bộ
2 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 23 bộ
Z Đấu nối, bảo vệ đường dây
1 Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 3 bộ
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 12 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 cáp CXV 24kV-25mm2 36 m
AA Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện
1 Hạ dây nhôm lõi thép <=50mm2 bằng thủ công + máy kéo (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,45x 0,7, MTC 0,45 4,42 km
2 Máy rải dây 4,42 km
3 Tời máy 5 tấn (tời điện) 4,42 km
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=70mm2 (độ cao < 10mx0,7) 4,75 km
5 Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) 4,75 km
6 Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) 4,75 km
7 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=90mm2 (độ cao < 10mx0,7) 8,51 km
8 Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) 8,51 km
9 Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) 8,51 km
10 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 38 bộ
11 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 125 bộ
12 Tháo sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV, NC 0,45 82 cái
13 Lắp đặt sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV 405 cái
14 Tháo sứ chuỗi thủy tinh (bộ 2 bát), NC 0,45 18 bộ
15 Tháo chuỗi polymer cấp điện áp <=35kV: chiều cao lắp <= 20m, NC 0,45 3 bộ
16 Lắp sứ chuỗi polymer cấp điện áp <=35kV lắp ở: chiều cao lắp <= 20m 162 bộ
AB Phần trụ (nâng cấp hạ thế)
1 Dựng trụ BTLT 8,5mm thủ công + cơ giới 4 trụ
2 Cẩu 10 tấn 4 ca
AC Neo chằng
1 Tháo bộ neo (dây néo cột cao <= 20 m), hệ số Nc 0,45 8 bộ
2 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 8 bộ
AD Dây dẫn và phụ kiện
1 Tháo cáp ABC3x70mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,82 công lắp x0,85 dây 3 ruột 0,47 km
2 Tháo cáp bọc AV50mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,45, MTC 0,45 4,07 km
3 Máy rải dây 4,07 km
4 Tời máy 5 tấn (tời điện) 4,07 km
5 Tháo cáp bọc AV70mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,45, MTC 0,45 2,52 km
6 Máy rải dây 2,52 km
7 Tời máy 5 tấn (tời điện) 2,52 km
8 Tháo cáp nhôm trần AC50mm2 (độ cao < 10m), hệ số Nc 0,7x 0,45, MTC 0,45 2,34 km
9 Máy rải dây 2,34 km
10 Tời máy 5 tấn (tời điện) 2,34 km
11 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao < 10m) 1,74 km
12 Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) 1,74 km
13 Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) 1,74 km
14 Lắp cáp voặn xoắn 4x70mm2/750V; hệ số NC x 0,7 0,56 km
15 Lắp cáp voặn xoắn 4x95mm2/750V; hệ số NC x 0,7 3,21 km
16 Tháo hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số NC 0,4x 1,5 89 cái
17 Lắp hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số 0,6x 1,5 89 cái
18 Tháo Rack ,NC 0,45 100 cái
AE Tiếp địa lặp lại
1 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) 10 cọc
AF Phần thiết bị
1 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=30KVA 2 máy
2 Cẩu 5 tấn 2 máy
3 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA 6 máy
4 Cẩu 5 tấn 6 máy
5 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=100KVA 3 máy
6 Cẩu 5 tấn 3 máy
7 Lắp Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA 9 máy
8 Cẩu 5 tấn 9 máy
9 Lắp Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=75KVA 18 máy
10 Cẩu 5 tấn 18 máy
11 Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 9 bộ
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 27 bộ
13 Tháo chống sét van < =35kV (bộ 3 pha) NCx0,5 9 cái
14 Lắp đặt chống sét van < =35kV, VL bằng composit (bộ 3 pha) NCx0,6 27 cái
AG Cáp xuất hạ thế
1 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 120mm2 hệ số NC 0,4 90 mét
2 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 hệ số NC 0,4 105 mét
3 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 hệ số NC 0,4 105 mét
4 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 50mm2 hệ số NC 0,4 135 mét
5 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 22mm2 hệ số NC 0,4 20 mét
6 Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 185mm2 288 mét
7 Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 120mm2 228 mét
8 Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 42 mét
AH Đấu nối
1 Lắp cáp CXV 24kV-25mm2 103 mét
AI Phần tủ TBA và phụ kiện
1 Tháo tủ trạm treo điện hạ thế hệ số Nc 0,4x0,7, VL, MTC 0,7 3 cái
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, Hs Vl, Nc, MTC 0,7 3 cái
AJ Bộ ống bảo vệ cáp xuất
1 Tháo ống nhựa ĐK 90mm hệ số NC 0,4 99 mét
2 Lắp đặt ống nhựa PVC 117 m
AK Hệ thống nối đất TBA
1 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) 9 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->