Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200345411-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lê Thiện
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200339786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 11:25:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,787,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo nhà làm việc 2 tầng
1 Tháo dỡ cánh cửa gỗ 111,1 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cửa gỗ 212,8 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên khuôn cửa gỗ 58,242 m2
4 Sơn cửa gỗ bằng sơn PU 222,2 m2
5 Sơn khuôn cửa đơn bằng sơn PU 358,1 md
6 Tháo dỡ lắp bộ bản lề cửa 60,75 1 bộ 4 cái
7 Bản lề Inox Việt tiệp (hoặc tương đương) 60,75 cái
8 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm 15 1bộ
9 Khóa cửa đi 2 tay nắm Việt tiệp (hoặc tương đương) 15 bộ
10 Lắp dựng cửa vào khuôn 111,1 m2
11 Tháo dỡ nẹp khuôn cửa cũ, lắp nẹp mới sơn hoàn thiện 311,2 md
12 Cửa pa nô gỗ thay mới 2,36 m2
13 Cửa sổ gỗ kính thay mới 2,34 m2
14 Khuôn cửa đơn thay mới 15,4 md
15 Tháo dỡ điều hoà phòng bí thư 1 cái
16 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 3 máy
17 Máy điều hòa 12.000 BTU, 2 cục 1 chiều 3 máy
18 Phá lớp trát gralito bậc cầu thang 53,723 m2
19 Lát đá bậc cầu thang, tam cấp vữa XM M100 53,728 m2
20 Cạo lớp sơn cũ trên tường trong nhà 1.321,54 m2
21 Cạo lớp sơn cũ trên trần, dầm trong nhà 306,377 m2
22 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào tường trong nhà 1.321,54 m2
23 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào dầm, trần trong nhà 306,377 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 1.627,917 m2
25 Cạo lớp sơn cũ trên cột mặt trước 69,007 m2
26 Cạo lớp sơn tường mặt ngoài 467,184 m2
27 Cạo sơn cũ trên trần + dầm mặt ngoài 87,129 m2
28 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào tường mặt ngoài 467,184 m2
29 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào cột, dầm trần mặt ngoài 156,136 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 623,32 m2
31 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 3,153 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 4,293 100m2
33 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 1,343 m3
34 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1,343 m3
B Hạng mục 2: Cải tạo nhà hội trường
1 Tháo dỡ cánh cửa gỗ 80,46 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cửa gỗ 160,92 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên khuôn cửa gỗ 45,509 m2
4 Sơn cửa gỗ bằng sơn PU 160,92 m2
5 Sơn khuôn cửa đơn bằng sơn PU 267,7 md
6 Tháo dỡ lắp bộ bản lề cửa 49 1 bộ 4 cái
7 Bản lề Inox Việt tiệp (hoặc tương đương) 196 cái
8 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm 19 1bộ
9 Khóa cửa đi 2 tay nắm Việt tiệp (hoặc tương đương) 19 bộ
10 Lắp dựng cửa vào khuôn 80,46 m2
11 Tháo dỡ nẹp khuôn cửa cũ, lắp nẹp mới sơn hoàn thiện 276,4 md
12 Cạo bỏ lớp sơn cột mặt ngoài 186,219 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn tường mặt ngoài 362,342 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn dầm trần mặt ngoài 159,002 m2
15 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào tường mặt ngoài 362,342 m2
16 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào cột, dầm, trần 345,221 m2
17 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 707,563 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà 1.180,669 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong nhà 27,72 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên trần dầm 408,576 m2
21 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào tường 1.180,669 m2
22 Bả bằng bột bả Jajynic (hoặc tương đương) vào cột, dầm, trần 436,296 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 1.616,965 m2
24 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 7,472 100m2
25 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 5,692 100m2
26 Phá lớp trát gralito bậc cầu thang 53,478 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, tam cấp vữa XM M100 53,478 m2
28 Tháo dỡ lan can sắt 24,196 m2
29 Lắp dựng lan can INOX 24,196 m2
30 Lan can INOX 304 (1md=14kg) 423,43 kg
31 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 1 máy
32 Máy điều hòa 2 cục 1 chiều 12.000BTU 1 máy
33 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 1,337 m3
34 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1,337 m3
C Hạng mục 3: Cải tạo nền sân + Bồn cây
1 Đắp cát nền móng công trình 359,04 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 134,64 m3
3 Đào móng móng tường bồn cây đất cấp III 8,778 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,688 m3
5 Xây tường bồn cây dày 220mm vữa XM mác 75 3,283 m3
6 Xây tường bồn cây dày 110mm , vữa XM mác 75 1,397 m3
7 Trát tường bồn cây mặt không ốp , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,031 m2
8 lấp đất hố móng 4,75 m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 4,028 m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 4,028 m3
D Hạng mục 4: Ga, rãnh thoát nước
1 Đào đất đặt dường ống, có mở mái taluy, đất cấp III 2,377 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6,mác 100 0,24 m3
3 Bê tông móng cống , đá 2x4, mác 150 0,27 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm 3 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 3 mối nối
6 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,867 m3
E Hạng mục 5: Ga + rãnh hộp
1 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 bằng thủ công 14,42 m3
2 Bê tông đáy ga, rãnh đá 2x4 mác 200 dày 10 cm 5,039 m3
3 Xây hố ga vữa XM mác 75 1,298 m3
4 Xây tường rãnh vữa XM mác 75 7,524 m3
5 Bê tông giằng cổ ga đá 1x2 mác 200 0,3 m3
6 Ván khuôn giằng cổ ga 0,03 100m2
7 Trát tường ga, rãnh , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 73,513 m2
8 Đánh màu tường ga rãnh bằng xi măng nguyên chất 73,513 m2
9 Láng đáy ga, rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 27,98 m2
10 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,123 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,123 tấn
12 Bê tông tấm đan nắp ga, rãnh đá 1x2, mác 200 3,427 m3
13 Cốt thép tấm đan nắp ga rãnh 0,289 tấn
14 Ván khuôn tấm đan nắp ga rãnh 0,212 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 105 cái
16 Lấp đất hố móng 6,34 m3
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 8,59 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,086 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->