Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Thọ Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339930 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Thọ Sơn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 11:48:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,623,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0751 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0751 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,369 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,169 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0073 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0073 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5971 | 100m3 |
| 9 | Mua đất tại mỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 665,4636 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8374 | 100m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1428 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3764 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6545 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 486,27 | m3 |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 371,7 | m |
| 5 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,3 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sơn vạch giảm tốc 2 cụm 5 vạch dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m2 |
| D | RÃNH B400 CHỊU LỰC (L=15m) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2814 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1599 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1007 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0941 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2102 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| E | RÃNH B400 XÂY GẠCH (L=31m) | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,37 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,82 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2728 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,119 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4486 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,23 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| F | RÃNH B400 HÌNH THANG (L=493m) | |||
| 1 | Ván khuôn mái bờ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,03 | 100m2 |
| 2 | Bê tông rãnh nước, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,06 | m3 |
| G | HỐ GA B400 ( 4 cái) | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0557 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,68 | m2 |
| 8 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| H | CỬA XẢ (1 cái) | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1126 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cửa xả, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,86 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi