Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200336380-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200218540
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương theo kế hoạch hàng năm của tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 11:24:00 đến ngày 2020-03-25 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,723,535,392 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM BỆNH
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm 0,541 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 1,5287 tấn
3 Sản xuất cột bằng thép tấm 0,1658 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột 1,832 100m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 12,213 m3
6 Cẩu cọc lên xe bằng cần trục (Tại vị trí cẩu lên xe tải và cẩu xuống công trình) 2 ca
7 Vận chuyển ck đúc sẵn đến công trường (Tạm tính cự ly 30m ) bằng xe ô tô cẩu 10T 2 ca
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II 3,1565 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 0,472 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m,, đất cấp II 0,6947 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 4,2363 m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 3,4815 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 7,4083 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,3762 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,5417 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,6136 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 17,472 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0859 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,5899 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại,cột vuông, cột chữ nhật 0,1469 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,9832 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,6891 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 1,3113 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,8804 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng 1,4353 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 16,7662 m3
27 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 13,6336 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,1873 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 14,9451 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,4155 100m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 13,7088 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 0,672 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0366 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,672 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0104 100m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,9322 m3
37 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4558 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0626 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0296 100m2
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,672 m3
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 5 cái
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 13,52 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 20,384 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước 20,384 m2
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 4,6256 m2
46 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,286 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1986 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0506 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,0772 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật 0,763 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 4,4479 m3
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,7903 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 1,0791 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,8293 tấn
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn, xà dầm, giằng 1,1964 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 12,978 m3
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,2196 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,108 tấn
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,2467 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,4017 m3
61 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,763 m3
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0248 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0288 tấn
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1008 100m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 0,7488 m3
66 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 48,5552 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,6549 m3
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,9171 tấn
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 1,6373 100m2
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 16,3725 m3
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,1964 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,7884 tấn
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn, cột vuông, cột chữ nhật 0,7522 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 4,4167 m3
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,7337 tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 1,7013 tấn
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn, xà dầm, giằng, 1,0479 100m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 11,4497 m3
79 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 45,9072 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 2,3836 m3
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,0049 tấn
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,0397 tấn
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0626 100m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 0,3278 m3
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 2,2897 tấn
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 2,214 100m2
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 22,14 m3
88 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm 0,327 100m2
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 1,308 m3
90 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 14,4374 m3
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,1025 tấn
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng. 0,1406 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,3486 m3
94 Sản xuất xà gồ thép 0,7562 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép 0,7562 tấn
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước 55,536 m2
97 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,94 100m2
98 Tôn úp nóc mái rộng 400 32,32 m
99 Thang sắt lên mái fi 20 41,328 Kg
100 Nắp tôn dầy 1 ly có khung thép xung quanh đậy cửa thang lên mái 1 Bộ
101 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 418,7698 m2
102 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 505,976 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 69,5947 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 153,102 m2
105 Trát trần, vữa XM mác 75 385,125 m2
106 Trát ô văng, vữa XM mác 75 16,33 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 73,48 m
108 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 52,5702 m2
109 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 53,4522 m2
110 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm 262,7201 m2
111 Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 24,8768 m2
112 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 266,256 m2
113 Sơn ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 418,7698 m2
114 Sơn trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 1.130,127 m2
115 Đắp chi tiết kiến trúc đố cột 2 bộ
116 Kẻ mạch lõm tường sâu 15mm rộng 30mm 120,15 m
117 Đắp gờ nổi dầy 50mm 28,8 m
118 Láng granitô tam cấp 9,7558 m2
119 Láng granitô cầu thang 20,1769 m2
120 Sản xuất lan can INOX 356,41 Kg
121 Lắp dựng lan can 32,417 m2
122 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính 2 lớp dầy 6,38 ly (trọn bộ bao gồm cả khóa, bản lề...) 48,8845 m2
123 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính 2 lớp dầy 6,38 ly (trọn bộ bao gồm cả chốt, bản lề...) 40,32 m2
124 Vách kính nhôm Việt Pháp, kính dày 5mm 10,78 m2
125 Vách ngăn tiểu 2,91 m2
126 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 102,8945 m2
127 Sản xuất hoa INOX cửa 15x15x1.0 187,73 Kg
128 Lắp dựng hoa sắt cửa 37,44 m2
129 Tủ điện điện phân phôi tổng 400x300x150 1 Tủ
130 Hộp điện tầng chứa aptomat ngầm tường 1 Hộp
131 Hộp điện phòng chứa aptomat 9 Hộp
132 Hộp đấu điện 8 Hộp
133 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 18 hộp
134 aptomat MCB 40A-2P 1 cái
135 aptomat MCB 25A-2P 2 cái
136 aptomat MCB 20A-2P 4 cái
137 aptomat MCB 16A-1P 5 cái
138 Đèn huỳnh quang đơn dài 1200 (1x40W) 16 bộ
139 Đèn huỳnh quang đơn dài 1200 (2x40W) 4 bộ
140 Đèn ốp trần chụp thủy tinh bóng D200 (40W) 18 bộ
141 Lắp đặt quạt treo tường 16 cái
142 Công tắc đơn 1 chiều 220V/10A 9 cái
143 Công tắc đôi 1 chiều 220V/10A 12 cái
144 Công tắc bốn 1 chiều 220V/10A 1 cái
145 Công tắc đơn xoay chiều 220V/10A 2 cái
146 Ô cắm đôi 220V/ 16A 42 cái
147 Điều hòa nhiệt độ 9000BTU (bao gồm cả phụ kiện) 1 Bộ
148 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục (dây điện theo thiết kế) 1 máy
149 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
150 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 70 m
151 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 260 m
152 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 420 m
153 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm 210 m
154 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm 280 m
155 Đào rãnh chôn dây tiêu sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 5,2 m3
156 Gia công và đóng cọc chống sét 6 cọc
157 Thép dẹt tiếp địa 40x4 16 m
158 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 60 m
159 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 3 cái
160 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 3 cái
161 Đai giữ dây dẫn sét 35 cái
162 Mối nối kiểm tra 2 Cái
163 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,2 m3
164 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 28,4285 m3
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 4,1146 m3
166 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,9566 m3
167 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,8784 m2
168 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,4131 m3
169 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,1406 100m2
170 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,1309 tấn
171 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 66 cái
172 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 19,86 m2
173 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,9231 m3
174 Lắp đặt chậu rửa INOX 7 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 7 bộ
176 Lắp đặt gương soi 4 cái
177 Lắp đặt kệ kính 4 cái
178 Lắp đặt giá treo 4 cái
179 Lắp đặt hộp đựng 4 cái
180 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 4 cái
181 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
183 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
184 Lắp đặt chậu tiểu nữ 2 bộ
185 Lắp đặt van phao bể mái d=40mm 1 cái
186 Lắp đặt phễu thu thoát sàn đường kính 100mm 8 cái
187 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 1 cái
188 Lắp đặt ống PPR, d=25mm 0,4 100m
189 Lắp đặt ống PPR, d=20mm 0,5 100m
190 Lắp đặt côn (cút) PPR, d=25mm 12 cái
191 Lắp đặt côn (cút) PPR, d=20mm 16 cái
192 Tê PPR 25-20-25 6 cái
193 Lắp đặt côn (cút) PPR, d=25-20 15 cái
194 Rắc co PPR D25 10 cái
195 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm 1 cái
196 Khóa D20,D25 5 cái
197 Kép PPR D25; D20 26 cái
198 Van xả D20 4 cái
199 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm 0,4 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm 0,1 100m
201 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm 0,4 100m
202 Thập xiên D110 3 cái
203 Tê DN 90/60 8 cái
204 Tê chếch 45 độ DN 110/90 6 cái
205 Tê chếch 45 độ DN 60/110 8 cái
206 Tê cong 90độ D60 8 cái
207 Lắp đặt cút PVC 90 độ d=110mm 8 cái
208 Lắp đặt côn (cút) PVC d=90mm 7 cái
209 Lắp đặt côn (cút) PVC d=60mm 6 cái
210 Tê kiểm tra DN 110 6 cái
211 Măng sông nối ống D110; D90; D60 13 cái
212 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm 5 cái
213 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=90mm 2 cái
214 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=60mm 5 cái
215 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm 0,686 100m
216 Cút PVC D110 8 cái
217 Cầu chắn rác 8 cái
218 Đai giữ ống 50 cái
219 Moden 4 cổng mạng 1 Cái
220 SWITCH 24 cổng 2 Cái
221 Router Wifi 2 râu 1 Cái
222 Ổ cắm điện thoại RJ-45 7 Cái
223 Cổng nối điện thoại 1 Cái
224 Máy điện thoại bàn 1 Cái
225 Ổ cắm RJ-11 1 Cái
226 Dây CAT 6E 80 m
227 Dây 2x2x0.5 mm 15 m
228 Ống luồn dây SP D16 90 m
B NHÀ GARA XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,16 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,36 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,25 m3
4 Râu thép phi 10 8 kg
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 7,8375 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình 0,1322 tấn
7 Lắp dựng cột thép 0,1322 tấn
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,1584 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,1584 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép 0,1736 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép 0,1736 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước 8,478 m2
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,775 100m2
14 Tôn úp nóc, máng nước 48,3 md
15 Cầu chắn rác 4 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm 0,12 100m
17 Lắp đặt côn (cút) nhựa PVC d=60mm 4 cái
C BỒN NƯỚC (5M3); LÒ ĐỐT RÁC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,088 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0196 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 0,45 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 0,051 100m2
5 Bồn nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 + Giá đỡ 1 cái
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,3968 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,1729 m3
8 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 0,1848 m3
9 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,539 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 4,9 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 4,9 m2
12 Lưới thép phi 16+ khung thép hộp 19,7 Kg
13 Tôn che mái 0,3 m2
D BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI + HỐ ĐỂ RÁC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m,, đất cấp III 0,1932 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 2,1464 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,8518 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1053 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,019 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,444 m3
7 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,5322 m3
8 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,0396 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,094 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0342 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,966 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 6 cái
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,084 m2
14 Quét nước ximăng 2 nước 24,084 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 7,0304 m2
16 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm 3 cái
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,051 100m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,0991 m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,7744 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,289 m3
21 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,66 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 6 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 5,12 m2
24 Sản xuất lắp đặt ống buy D60, 4 cái
25 Nắp bể bưng tôn 4 cái
E CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 3,1686 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,9499 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,4706 m3
4 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,7475 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0142 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0293 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0102 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0195 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,6344 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,5484 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn, xà dầm, giằng 0,0401 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật 0,0682 100m2
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,2705 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 9,342 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 4,88 m2
16 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm 1,025 m2
17 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 3,68 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 14,222 m2
19 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 0,1762 tấn
20 Lắp dựng cổng 10,7975 m2
21 Bản lề cối 10 cái
22 Khóa việt tiệp 2 cái
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước 15,2568 m2
24 Chữ Meka + Gờ trang trí 1 TB
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m,, đất cấp III 0,3391 100m3
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,7677 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 5,3824 m3
28 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 5,1806 m3
29 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 8,6034 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1851 100m3
31 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 4,0992 m3
32 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,6319 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,3115 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn, xà dầm, giằng 0,4289 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,7004 m3
36 Sản xuất hoa sắt tường rào 0,917 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt tường rào 98,3796 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước 91,28 m2
39 Đầu trụ hàng rào 29 cái
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 105,8326 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 70,18 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 176,01 m2
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m,, đất cấp III 0,1693 100m3
44 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,8816 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 2,688 m3
46 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 2,5872 m3
47 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,2966 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0924 100m3
49 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 7,2592 m3
50 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,2444 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,0764 m3
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1505 tấn
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn, xà dầm, giằng 0,168 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,386 m3
55 Đầu trụ hàng rào 13 cái
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 143,298 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 31,46 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 174,758 m2
F SÂN BÊ TÔNG; BÓ VỈA
1 Đắp cát nền móng công trình 46,6 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 46,6 m3
3 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 121,5 m
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,7652 m3
5 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,568 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 16,056 m2
7 Đổ đất màu trồng cây thuốc 56 m3
G CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,252 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,036 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,012 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,15 m3
5 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0464 tấn
6 Lắp dựng cột thép 0,0464 tấn
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 80 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 0 m
9 Kẹp treo cáp 1 Bộ
10 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha 1 cái
11 Conson đón dây 1 Bộ
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,47 m3
13 Thép tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 42,9 Kg
14 Dây nối tiếp địa 6 m
15 Bu lông đai ốc 3 Bộ
16 Đào rãnh chôn cáp 11,4375 m3
17 Đắp cát nền móng công trình 11,4375 m3
18 Cột đèn mạ kẽm liền cần, bát giác 8m 3 Bộ
19 Đèn cao áp 250W/220V + chụp 3 Bộ
20 Hạt công tắc đơn 3 cái
21 Mặt 3 lỗ + đế âm 1 Bộ
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 110 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính =32mm 80 m
24 Máy bơm 3,0m3/h, H=27,2m, P=0,75kw 1 Bộ
25 Lắp đặt ống PPR, d=20mm 1,01 100m
26 Lắp đặt van d=20mm 1 cái
27 CREFIN d=20mm 1 cái
28 Lắp đặt côn (cút) PPR, d=20mm 8 cái
29 Lắp đặt khóa d=20mm 3 cái
30 Lắp đặt đồng hồ nước 1 cái
31 Măng sông PPR D20 10 cái
32 Rắc co PPR D20 2 cái
33 Đào rãnh chôn ống thoát nước 11,25 m3
34 Đắp cát nền móng công trình 11,25 m3
35 Lắp đặt ống nhựa PVC d=125mm 0,6 100m
36 Lắp đặt côn (cút) nhựa PVC d=125mm 2 cái
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,8319 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 0,5186 m3
39 Xây gạch không nung xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4046 m3
40 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 6,4784 m2
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,3019 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0172 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0176 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 8 cái
45 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 2,46 m2
46 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0983 m3
H PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 637,956 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 2 tấn
3 Phá dỡ công trình 5,5768 100m3
4 Xúc phế thải lên ô tô 8,6208 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 8,62 100m3
6 Hút bể phốt 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->